Trần Hồng Phong
(Jane Eyre) - Lễ cưới giữa Jane Eyre và Edward Rochester tưởng như sẽ là một cái kết viên mãn của cô giáo trẻ Jane Eyre, nhưng bất ngờ bị ngăn cản vào giây phút cuối cùng. Từ biến cố này, bí mật kinh hoàng đã phát lộ, lý giải nguồn gốc của những tiếng cười quái dị, tiếng bước chân vang trong đêm vắng ở tầng trên áp mái tại lâu đài Thornfield. Thật bất ngờ: đó là Bertha Mason, người vợ điên của chú rể Rochester, đã bị nhốt trong một căn phòng suốt bao năm qua. Bí ẩn này không chỉ là yếu tố kịch tính gây shock, mà chính là nút thắt đẩy cốt truyện lên đỉnh điểm cao trào, bức ép các nhân vật đứng trước và phải trả qua biến cố đại phẫu thuật, thay đổi tâm lý và đạo đức.
Lễ cưới định mệnh và Sự thật phơi bày sau cánh cửa mật
Sau bao sóng gió, lễ cưới giữa Jane Eyre và Edward Rochester tưởng như là một cái kết viên mãn. Jane đứng trong nhà thờ nhỏ, khoác lên mình chiếc váy cưới trắng tinh khôi nhưng lòng nặng trĩu những điềm báo gở (chiếc khăn voan bị xé rách đêm trước).
Ngay khi vị mục sư chuẩn bị tuyên bố hai người là vợ chồng và hỏi liệu có ai biết lý do trở ngại nào cho cuộc hôn nhân này không, một giọng nói vang lên từ phía cuối nhà thờ:
"Cuộc hôn nhân này không thể tiến hành. Ông Rochester đã có vợ hiện còn sống."
Người đàn ông ngăn cản chính là luật sư Briggs, đi cùng Richard Mason – anh trai của người vợ bí mật. Rochester, trong sự bất lực và cuồng nộ, đã thẳng thắn thừa nhận nhưng cay đắng kéo toàn bộ phái đoàn về lại lâu đài Thornfield, đi thẳng lên căn phòng áp mái bí ẩn ở tầng ba để tự tay vén bức màn sự thật.
Sau cánh cửa mật, một tạo vật giống như thú dữ hiện ra. Đó là Bertha Mason, người vợ cưới tại Jamaica của Rochester, một phụ nữ điên loạn, hung hãn, đang gầm gừ và bò bằng cả tứ chi. Cảnh tượng kinh hoàng ấy là câu trả lời cho mọi tiếng cười bí ẩn, vụ phóng hỏa và tiếng thét giữa đêm tại Thornfield bấy lâu nay.
Người đàn ông ngăn cản chính là luật sư Briggs, đi cùng Richard Mason – anh trai của người vợ bí mật. Rochester, trong sự bất lực và cuồng nộ, đã thẳng thắn thừa nhận nhưng cay đắng kéo toàn bộ phái đoàn về lại lâu đài Thornfield, đi thẳng lên căn phòng áp mái bí ẩn ở tầng ba để tự tay vén bức màn sự thật.
Sau cánh cửa mật, một tạo vật giống như thú dữ hiện ra. Đó là Bertha Mason, người vợ cưới tại Jamaica của Rochester, một phụ nữ điên loạn, hung hãn, đang gầm gừ và bò bằng cả tứ chi. Cảnh tượng kinh hoàng ấy là câu trả lời cho mọi tiếng cười bí ẩn, vụ phóng hỏa và tiếng thét giữa đêm tại Thornfield bấy lâu nay.
Sự giằng xé giữa Tình yêu và Luật pháp
Khi đối diện với lời buộc tội, Rochester đã thốt lên những lời cay đắng để bảo vệ ý định cưới Jane của mình, đồng thời vạch rõ ranh giới giữa người vợ điên và người tình trong sáng:
"Tôi đã định cưới cô gái này, một cô gái thanh sạch và cô độc, để tạo nên một cuộc hôn nhân thực sự trước mắt Thượng đế. Đúng vậy, tôi đã có vợ! Nhưng hãy nhìn người đàn bà đó mà xem! Giữa một tạo vật như thế với cô gia sư nhỏ bé, dịu dàng này có điểm gì chung không? Tôi đã bị lừa gạt vào một cuộc hôn nhân từ 15 năm trước tại Jamaica, với một gia đình có dòng máu tâm thần di truyền. Tôi bị nhốt chặt vào một địa ngục trần gian!"
Và đây là dòng độc thoại nội tâm đầy đau đớn của Jane Eyre khi cô trở về phòng mình, cởi bỏ bộ váy cưới, nhận ra thế giới hạnh phúc vừa xây dựng đã sụp đổ hoàn toàn:
"Jane Eyre của ngày hôm qua là một cô dâu rực rỡ, tràn ngập hy vọng. Jane Eyre của ngày hôm nay là một kẻ trắng tay, cô độc nương náu trong sự hoang tàn. Tình yêu của tôi dành cho ông Rochester vẫn còn nguyên vẹn, thậm chí còn đau đớn hơn vì tôi biết ông ấy đang đau khổ. Nhưng giữa chúng tôi giờ đây là một bức tường đá của luật pháp và đạo đức. Tôi không thể là nhân tình của ông ấy. Tôi phải đi, ngay cả khi điều đó có nghĩa là tôi phải tự tay xé nát trái tim mình."
Khi đối diện với lời buộc tội, Rochester đã thốt lên những lời cay đắng để bảo vệ ý định cưới Jane của mình, đồng thời vạch rõ ranh giới giữa người vợ điên và người tình trong sáng:
"Tôi đã định cưới cô gái này, một cô gái thanh sạch và cô độc, để tạo nên một cuộc hôn nhân thực sự trước mắt Thượng đế. Đúng vậy, tôi đã có vợ! Nhưng hãy nhìn người đàn bà đó mà xem! Giữa một tạo vật như thế với cô gia sư nhỏ bé, dịu dàng này có điểm gì chung không? Tôi đã bị lừa gạt vào một cuộc hôn nhân từ 15 năm trước tại Jamaica, với một gia đình có dòng máu tâm thần di truyền. Tôi bị nhốt chặt vào một địa ngục trần gian!"
Và đây là dòng độc thoại nội tâm đầy đau đớn của Jane Eyre khi cô trở về phòng mình, cởi bỏ bộ váy cưới, nhận ra thế giới hạnh phúc vừa xây dựng đã sụp đổ hoàn toàn:
"Jane Eyre của ngày hôm qua là một cô dâu rực rỡ, tràn ngập hy vọng. Jane Eyre của ngày hôm nay là một kẻ trắng tay, cô độc nương náu trong sự hoang tàn. Tình yêu của tôi dành cho ông Rochester vẫn còn nguyên vẹn, thậm chí còn đau đớn hơn vì tôi biết ông ấy đang đau khổ. Nhưng giữa chúng tôi giờ đây là một bức tường đá của luật pháp và đạo đức. Tôi không thể là nhân tình của ông ấy. Tôi phải đi, ngay cả khi điều đó có nghĩa là tôi phải tự tay xé nát trái tim mình."
Sự lựa chọn khó khăn
Sự xuất hiện của Bertha Mason đẩy Jane Eyre vào một thế tiến thoái lưỡng nan kinh điển về mặt tâm lý, buộc cô phải chọn lựa giữa hai giá trị cốt lõi:
* Giữ mình trước vực thẳm
Rochester không hề xua đuổi Jane. Ngược lại, ông quỳ xuống, cầu xin cô ở lại, cầu xin cô cùng ông trốn sang Pháp để sống như vợ chồng hợp pháp ngoài vòng pháp luật nước Anh. Lời cầu xin của một người đàn ông quyền lực nhưng tổn thương sâu sắc là thứ vũ khí có sức sát thương lớn nhất đối với trái tim một cô gái mồ côi khát khao tình yêu như Jane.
Nếu là một cô gái yếu đuối, Jane đã thỏa hiệp. Nhưng cấu trúc tâm lý của Jane được rèn luyện từ "Phòng Đỏ" và "Lowood" không cho phép cô làm vậy. Jane hiểu rằng:
Nếu cô đồng ý làm nhân tình (mistress), cô sẽ tự hạ thấp mình xuống hàng ngũ những món đồ chơi sủng ái của Rochester. Mối quan hệ bình đẳng mà cô hằng kiêu hãnh sẽ biến mất, thay thế bằng sự phụ thuộc giai cấp.
Cô chọn tôn trọng luật pháp và danh dự của chính mình khi không còn ai trên đời tôn trọng cô: "Tôi tự tôn trọng chính mình. Càng cô độc, càng không có bạn bè, càng không có điểm tựa, tôi càng phải tự trọng."
Sự xuất hiện của Bertha Mason đẩy Jane Eyre vào một thế tiến thoái lưỡng nan kinh điển về mặt tâm lý, buộc cô phải chọn lựa giữa hai giá trị cốt lõi:
* Giữ mình trước vực thẳm
Rochester không hề xua đuổi Jane. Ngược lại, ông quỳ xuống, cầu xin cô ở lại, cầu xin cô cùng ông trốn sang Pháp để sống như vợ chồng hợp pháp ngoài vòng pháp luật nước Anh. Lời cầu xin của một người đàn ông quyền lực nhưng tổn thương sâu sắc là thứ vũ khí có sức sát thương lớn nhất đối với trái tim một cô gái mồ côi khát khao tình yêu như Jane.
Nếu là một cô gái yếu đuối, Jane đã thỏa hiệp. Nhưng cấu trúc tâm lý của Jane được rèn luyện từ "Phòng Đỏ" và "Lowood" không cho phép cô làm vậy. Jane hiểu rằng:
Nếu cô đồng ý làm nhân tình (mistress), cô sẽ tự hạ thấp mình xuống hàng ngũ những món đồ chơi sủng ái của Rochester. Mối quan hệ bình đẳng mà cô hằng kiêu hãnh sẽ biến mất, thay thế bằng sự phụ thuộc giai cấp.
Cô chọn tôn trọng luật pháp và danh dự của chính mình khi không còn ai trên đời tôn trọng cô: "Tôi tự tôn trọng chính mình. Càng cô độc, càng không có bạn bè, càng không có điểm tựa, tôi càng phải tự trọng."
* Kẻ nổi loạn tuyệt vọng
Rochester là nạn nhân của một cuộc hôn nhân sắp đặt thương mại của gia đình. Ông bị giam cầm trong cái bẫy đạo đức của xã hội Victoria: không thể ly hôn với một người vợ điên theo luật pháp thời bấy giờ. Bertha Mason giống như một chiếc xiềng xích bằng đá kéo ghì cuộc đời ông xuống vũng bùn. Sự giấu diếm của Rochester không xuất phát từ lòng ác độc, mà từ sự sợ hãi sẽ đánh mất "thiên thần cứu rỗi" duy nhất của đời mình – Jane Eyre.
Rochester là nạn nhân của một cuộc hôn nhân sắp đặt thương mại của gia đình. Ông bị giam cầm trong cái bẫy đạo đức của xã hội Victoria: không thể ly hôn với một người vợ điên theo luật pháp thời bấy giờ. Bertha Mason giống như một chiếc xiềng xích bằng đá kéo ghì cuộc đời ông xuống vũng bùn. Sự giấu diếm của Rochester không xuất phát từ lòng ác độc, mà từ sự sợ hãi sẽ đánh mất "thiên thần cứu rỗi" duy nhất của đời mình – Jane Eyre.
Bình luận và Góc nhìn
* Hình tượng Bertha Mason: "Người đàn bà điên trên gác mái"
Trong lý luận văn học hiện đại (đặc biệt là nữ quyền luận), nhân vật Bertha Mason không đơn thuần là một quái vật cản trở hạnh phúc của nhân vật chính. Bà là biểu tượng cho số phận bi thảm của người phụ nữ bị tước đoạt quyền lực trong xã hội Victoria.
Bà bị nhốt trên gác mái, không tiếng nói, không danh tính, bị coi là một "bí mật nhơ bẩn". Bertha chính là "bản ngã hoang dã" (the double), là mặt trái đầy bạo liệt của chính Jane Eyre. Nếu Jane kìm nén sự phẫn nộ bằng lý trí và đạo đức, thì Bertha là sự bùng nổ của sự phẫn nộ đó sau nhiều năm bị giam cầm. Hành động Bertha đốt cháy lâu đài Thornfield ở cuối truyện vừa là sự hủy diệt, vừa là sự giải thoát cho tất cả các nhân vật.
Trong lý luận văn học hiện đại (đặc biệt là nữ quyền luận), nhân vật Bertha Mason không đơn thuần là một quái vật cản trở hạnh phúc của nhân vật chính. Bà là biểu tượng cho số phận bi thảm của người phụ nữ bị tước đoạt quyền lực trong xã hội Victoria.
Bà bị nhốt trên gác mái, không tiếng nói, không danh tính, bị coi là một "bí mật nhơ bẩn". Bertha chính là "bản ngã hoang dã" (the double), là mặt trái đầy bạo liệt của chính Jane Eyre. Nếu Jane kìm nén sự phẫn nộ bằng lý trí và đạo đức, thì Bertha là sự bùng nổ của sự phẫn nộ đó sau nhiều năm bị giam cầm. Hành động Bertha đốt cháy lâu đài Thornfield ở cuối truyện vừa là sự hủy diệt, vừa là sự giải thoát cho tất cả các nhân vật.
* Giá trị nhân văn của bước ngoặt
Charlotte Brontë đã tạo nên một tuyên ngôn nhân văn rực rỡ qua quyết định bỏ trốn của Jane: Tình yêu chỉ có giá trị khi nó song hành cùng sự tự chủ và phẩm giá.
Nếu Jane ở lại Thornfield vì tình yêu, tác phẩm sẽ rơi vào mô-típ truyện ngôn tình lãng mạn thông thường. Bằng cách để Jane ra đi với hai bàn tay trắng, chịu đói khát trên đồng hoang, tác giả đã nâng tầm Jane lên thành biểu tượng của một người phụ nữ tự do đích thực.
Charlotte Brontë đã tạo nên một tuyên ngôn nhân văn rực rỡ qua quyết định bỏ trốn của Jane: Tình yêu chỉ có giá trị khi nó song hành cùng sự tự chủ và phẩm giá.
Nếu Jane ở lại Thornfield vì tình yêu, tác phẩm sẽ rơi vào mô-típ truyện ngôn tình lãng mạn thông thường. Bằng cách để Jane ra đi với hai bàn tay trắng, chịu đói khát trên đồng hoang, tác giả đã nâng tầm Jane lên thành biểu tượng của một người phụ nữ tự do đích thực.
Cô chỉ quay lại với Rochester khi cô đã độc lập về tài chính (nhận thừa kế) và khi Rochester đã tự do về mặt pháp lý (Bertha qua đời). Đó mới là sự bình đẳng trọn vẹn.
Lời kết
Tình tiết "Bí mật trên gác mái" là một trong những chiếc chìa khóa nghệ thuật xuất sắc trong văn học thế giới. Nó chứng minh rằng trong cuộc chiến khốc liệt nhất của đời người – cuộc chiến giữa đam mê của con tim và nguyên tắc của lý trí – chiến thắng thuộc về kẻ dám từ bỏ hạnh phúc tạm bợ để bảo vệ sự thánh thiện trong linh hồn mình.
.....
Lời kết
Tình tiết "Bí mật trên gác mái" là một trong những chiếc chìa khóa nghệ thuật xuất sắc trong văn học thế giới. Nó chứng minh rằng trong cuộc chiến khốc liệt nhất của đời người – cuộc chiến giữa đam mê của con tim và nguyên tắc của lý trí – chiến thắng thuộc về kẻ dám từ bỏ hạnh phúc tạm bợ để bảo vệ sự thánh thiện trong linh hồn mình.
.....
Tiếng cười bí ẩn, vụ phóng hỏa và tiếng thét giữa đêm tại Thornfield
Trước khi sự thật về Bertha Mason bị phơi bày ở lễ đường, lâu đài Thornfield hiện lên trong tâm trí người đọc như một không gian đậm chất Gothic kỳ bí. Ba sự kiện: tiếng cười bí ẩn, vụ phóng hỏa, và tiếng thét kinh hoàng giữa đêm chính là những nét cọ điêu luyện mà Charlotte Brontë dùng để gieo rắc nỗi hoài nghi.
Hãy cùng lật lại từng trang sách để tái hiện những khoảnh khắc nghẹt thở này qua góc nhìn của cả người trong cuộc lẫn độc giả khi chưa biết đến bí mật trên gác mái.
Tiếng cười bí ẩn sau bức tường đá
Ngay từ những tháng đầu tiên đến Thornfield làm gia sư, khi đang đứng ở hành lang tầng ba vắng lặng và tối tăm, Jane đã nghe thấy một âm thanh rợn người:
"Trong lúc tôi đang đứng đó, một âm thanh vang lên làm tôi giật mình. Đó là một tiếng cười kỳ dị, âm u, hoàn toàn không có chút vui vẻ nào. Nó dường như phát ra từ một căn phòng phía sau bức tường đá... Nó đột ngột vang lên, rồi tắt lịm, khô khốc và ma quái."
Khi Jane hỏi cô quản gia Fairfax, bà cụ đã gạt đi và đổ lỗi cho Grace Poole – người phụ nữ ít nói, thỉnh thoảng lại có sở thích uống rượu gin: "Đó là Grace Poole. Chị ta có một kiểu cười khá kỳ quặc như vậy đấy."
"Trong lúc tôi đang đứng đó, một âm thanh vang lên làm tôi giật mình. Đó là một tiếng cười kỳ dị, âm u, hoàn toàn không có chút vui vẻ nào. Nó dường như phát ra từ một căn phòng phía sau bức tường đá... Nó đột ngột vang lên, rồi tắt lịm, khô khốc và ma quái."
Khi Jane hỏi cô quản gia Fairfax, bà cụ đã gạt đi và đổ lỗi cho Grace Poole – người phụ nữ ít nói, thỉnh thoảng lại có sở thích uống rượu gin: "Đó là Grace Poole. Chị ta có một kiểu cười khá kỳ quặc như vậy đấy."
* Người trong cuộc (Jane Eyre):
Jane cảm thấy tò mò và có phần bất an trước sự lập dị của ngôi nhà. Tuy nhiên, lòng tin tuyệt đối vào lời giải thích của bà Fairfax cộng với bản tính lý trí khiến Jane chấp nhận rằng đó chỉ là sự lập dị của một người hầu (Grace Poole). Cô chưa hề có ý niệm về một mối hiểm họa lớn hơn.
* Người đọc (Chưa biết sự thật):
* Người đọc (Chưa biết sự thật):
Brontë thành công trong việc đánh lạc hướng độc giả. Chúng ta nghi ngờ Grace Poole, tự hỏi người đàn bà này có quá khứ đen tối gì mà lại sở hữu một tiếng cười "khô khốc và ma quái" đến thế. Nó tạo ra một bầu không khí u ám, báo hiệu Thornfield không hề yên bình như vẻ bề ngoài.
Vụ phóng hỏa trong phòng ngủ của Rochester
Vào một đêm muộn, Jane bị đánh thức bởi một tiếng cười ác độc ngay sát cửa phòng mình, theo sau là tiếng bước chân xa dần lên tầng ba. Khi cô bước ra ngoài hành lang, mùi khói khét lẹt nồng nặc dẫn cô đến phòng ngủ của Rochester. Lửa đã bén lên tấm rèm giường và ông chủ đang hôn mê trong khói độc.
Sau khi dội nước cứu sống Rochester, Jane đã chứng kiến một phản ứng vô cùng kỳ lạ từ ông. Thay vì nổi giận lôi đình và gọi người bắt thủ phạm, Rochester lại nắm chặt tay Jane và thì thầm đầy ẩn ý:
"Có phải Grace Poole không? Cô đã thấy chị ta phải không?" – Khi Jane thuật lại tiếng cười, Rochester trầm ngâm: "Cô đã cứu mạng tôi, Jane. Hãy giữ kín chuyện này đêm nay. Không được ho sặc hay đánh động cho bất kỳ ai trong nhà biết. Tôi phải tự mình xử lý việc này."
Sau khi dội nước cứu sống Rochester, Jane đã chứng kiến một phản ứng vô cùng kỳ lạ từ ông. Thay vì nổi giận lôi đình và gọi người bắt thủ phạm, Rochester lại nắm chặt tay Jane và thì thầm đầy ẩn ý:
"Có phải Grace Poole không? Cô đã thấy chị ta phải không?" – Khi Jane thuật lại tiếng cười, Rochester trầm ngâm: "Cô đã cứu mạng tôi, Jane. Hãy giữ kín chuyện này đêm nay. Không được ho sặc hay đánh động cho bất kỳ ai trong nhà biết. Tôi phải tự mình xử lý việc này."
* Người trong cuộc (Jane Eyre):
Jane bắt đầu rơi vào một trạng thái hỗn loạn tâm lý. Cô kinh hãi trước hành vi mưu sát, nhưng điều khiến cô trăn trở nhất là thái độ bảo vệ kỳ lạ của Rochester dành cho một người hầu gái như Grace Poole. Một giả thuyết nhen nhóm trong lòng Jane: Phải chăng giữa Rochester và Grace có một mối quan hệ tình cảm bí mật hay một giao kèo đen tối trong quá khứ? Sự ghen tuông và tổn thương ngầm bắt đầu xuất hiện trong tâm trí Jane.
* Người đọc (Chưa biết sự thật):
* Người đọc (Chưa biết sự thật):
Đây là một "cú lừa" nghệ thuật xuất sắc. Độc giả bị cuốn vào suy đoán rằng Grace Poole nắm giữ một điểm yếu tống tiền nào đó của Rochester. Sự im lặng của Rochester không giống thái độ của một chủ nô đối với gia nhân, mà giống như một kẻ đang chịu trận, che giấu một vết nhơ gia tộc.
Tiếng thét xé lòng giữa đêm thanh vắng
Sự kiện diễn ra khi lâu đài Thornfield đang náo nhiệt bởi sự xuất hiện của các vị khách quý tộc, trong đó có tiểu thư Blanche Ingram. Giữa đêm, một tiếng thét man dại, kinh hoàng vang lên từ tầng ba, làm lay chuyển cả tòa lâu đài:
"Một tiếng thét dữ dội, đau đớn và hoang dại xé toạc màn đêm yên tĩnh của Thornfield... Đó không phải là tiếng thét của con người bình thường, nó mang thứ âm thanh của một con thú bị dồn vào đường cùng hay một linh hồn bị đầy đọa dưới địa ngục."
Tất cả các vị khách hoảng loạn ùa ra hành lang. Lúc này, Rochester xuất hiện với vẻ ngoài điềm tĩnh gượng gạo để trấn an đám đông: "Không có gì đáng ngại đâu, thưa các vị. Chỉ là một cô hầu gái bị hoảng loạn vì một cơn ác mộng thôi. Xin hãy trở về phòng mình." Ngay sau đó, ông bí mật kéo Jane lên tầng ba để giúp băng bó cho Richard Mason – người vừa bị cắn và đâm một cách dã man.
"Một tiếng thét dữ dội, đau đớn và hoang dại xé toạc màn đêm yên tĩnh của Thornfield... Đó không phải là tiếng thét của con người bình thường, nó mang thứ âm thanh của một con thú bị dồn vào đường cùng hay một linh hồn bị đầy đọa dưới địa ngục."
Tất cả các vị khách hoảng loạn ùa ra hành lang. Lúc này, Rochester xuất hiện với vẻ ngoài điềm tĩnh gượng gạo để trấn an đám đông: "Không có gì đáng ngại đâu, thưa các vị. Chỉ là một cô hầu gái bị hoảng loạn vì một cơn ác mộng thôi. Xin hãy trở về phòng mình." Ngay sau đó, ông bí mật kéo Jane lên tầng ba để giúp băng bó cho Richard Mason – người vừa bị cắn và đâm một cách dã man.
* Người trong cuộc (Jane Eyre):
Lúc này, lý trí của Jane mách bảo rằng "lời giải thích về Grace Poole" đã hoàn toàn mất hiệu lực. Không một người hầu gái nào lại có thể gây ra một tiếng thét kinh động đến vậy, cũng không thể tấn công một vị khách quý (Mason) một cách bạo lực như thế mà vẫn được dung thứ. Jane nhận ra một "con quái vật thực sự" đang ẩn mình ở Thornfield, và Rochester đang gồng mình để che chở cho bí mật đó trong một sự tuyệt vọng tột cùng. Cô thương cảm cho sự đau khổ hiện rõ trên gương mặt ông hơn là sợ hãi nguy hiểm.
* Người đọc (Chưa biết sự thật):
* Người đọc (Chưa biết sự thật):
Sức căng thẳng (tension) được đẩy lên mức tối đa. Người đọc hiểu rằng Thornfield không chỉ có "bí mật", mà đang chứa đựng một "mối đe dọa chết người". Sự xuất hiện đột ngột của Richard Mason từ Jamaica và việc ông ta bị tấn công khiến độc giả lờ mờ đoán ra bí mật này có liên quan đến quá khứ của Rochester ở vùng hải ngoại, nhưng cấu trúc chính xác của bí mật ấy (người vợ điên) vẫn được giấu kín hoàn toàn sau cánh cửa khóa chặt.
Nghệ thuật thắt nút của Charlotte Brontë
Nhìn lại chuỗi ba sự kiện này dưới góc độ kỹ thuật viết văn, Brontë đã áp dụng hoàn hảo quy luật "Tiến trình tăng tiến" (Progression) của dòng văn học Gothic:
Nhìn lại chuỗi ba sự kiện này dưới góc độ kỹ thuật viết văn, Brontë đã áp dụng hoàn hảo quy luật "Tiến trình tăng tiến" (Progression) của dòng văn học Gothic:
Tiếng cười ---------> Vụ phóng hỏa ---------> Tiếng thét & Bạo lực
Mơ hồ, vô hình ...> Đe dọa gián tiếp ..........> Trực diện, đẫm máu
Sự tài tình của tác giả nằm ở chỗ:
Sự tài tình của tác giả nằm ở chỗ:
bà không để các sự kiện này diễn ra như những trò hù dọa vô nghĩa. Mỗi lần bí mật trên gác mái "lên tiếng", nó lại đẩy mối quan hệ giữa Jane và Rochester xích lại gần nhau hơn một chút:
- Tiếng cười khiến Jane chú ý đến Rochester.
- Vụ phóng hỏa khiến Jane trở thành người cứu mạng ông.
- Tiếng thét và vụ tấn công biến Jane thành người đồng hành, người duy nhất được Rochester tin cậy giao phó việc chăm sóc Mason.
Chính vì vậy, khi chiếc mặt nạ rơi xuống ở ngày cưới, cả Jane và người đọc đều không cảm thấy sự khiên cưỡng. Đó là một sự bùng nổ tất yếu của những "quả bom nổ chậm" đã được cài cắm vô cùng tinh vi qua từng tiếng cười, từng ngọn lửa và từng tiếng thét giữa đêm khuya.
.....
Nghi thức đám cưới thời Victoria (Thế kỷ 19)
- Tiếng cười khiến Jane chú ý đến Rochester.
- Vụ phóng hỏa khiến Jane trở thành người cứu mạng ông.
- Tiếng thét và vụ tấn công biến Jane thành người đồng hành, người duy nhất được Rochester tin cậy giao phó việc chăm sóc Mason.
Chính vì vậy, khi chiếc mặt nạ rơi xuống ở ngày cưới, cả Jane và người đọc đều không cảm thấy sự khiên cưỡng. Đó là một sự bùng nổ tất yếu của những "quả bom nổ chậm" đã được cài cắm vô cùng tinh vi qua từng tiếng cười, từng ngọn lửa và từng tiếng thét giữa đêm khuya.
.....
Nghi thức đám cưới thời Victoria (Thế kỷ 19)
Trình tự nghi thức đám cưới thời Victoria
Đám cưới của Jane Eyre và ông Rochester được diễn ra tại một nhà thờ địa phương nhỏ vào buổi sáng. Theo Luật Hôn nhân Anh quốc thế kỷ XIX, một đám cưới chuẩn thức bắt buộc phải tuân theo các bước nghiêm ngặt sau:
1. Công bố ý định hôn nhân (Banns of Marriage):3 tuần trước lễ cưới.
Tên của cô dâu và chú rể phải được vị mục sư đọc to công khai tại nhà thờ vào 3 ngày Chủ nhật liên tiếp trước lễ cưới. Mục đích là để cộng đồng kiểm tra xem hai người có bị trùng hôn (đã có vợ/chồng) hay có quan hệ huyết thống quá gần cận hay không.
Tên của cô dâu và chú rể phải được vị mục sư đọc to công khai tại nhà thờ vào 3 ngày Chủ nhật liên tiếp trước lễ cưới. Mục đích là để cộng đồng kiểm tra xem hai người có bị trùng hôn (đã có vợ/chồng) hay có quan hệ huyết thống quá gần cận hay không.
2. Khung giờ quy định (Canonical Hours):Từ 8 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
Luật pháp Anh thời kỳ này quy định đám cưới bắt buộc phải diễn ra vào buổi sáng, trước luật giờ trưa. Việc kết hôn vào ban đêm hoặc phòng riêng bị coi là bất hợp pháp (trừ khi có Giấy phép Đặc biệt từ Tổng giám mục). Đây là lý do lễ cưới của Jane diễn ra rất sớm và lặng lẽ.
Luật pháp Anh thời kỳ này quy định đám cưới bắt buộc phải diễn ra vào buổi sáng, trước luật giờ trưa. Việc kết hôn vào ban đêm hoặc phòng riêng bị coi là bất hợp pháp (trừ khi có Giấy phép Đặc biệt từ Tổng giám mục). Đây là lý do lễ cưới của Jane diễn ra rất sớm và lặng lẽ.
3. Lời hiệu triệu và Thách thức (The Charge):Ngay đầu buổi lễ tại nhà thờ.
Khi cặp đôi đứng trước bàn thờ, vị mục sư sẽ đọc lời hiệu triệu tối hậu, yêu cầu bất kỳ ai có mặt (bao gồm cả cô dâu, chú rể) phải lên tiếng nếu biết có trở ngại pháp lý nào. Chính tại bước này, luật sư Briggs đã đứng lên ngăn cản Rochester.
Khi cặp đôi đứng trước bàn thờ, vị mục sư sẽ đọc lời hiệu triệu tối hậu, yêu cầu bất kỳ ai có mặt (bao gồm cả cô dâu, chú rể) phải lên tiếng nếu biết có trở ngại pháp lý nào. Chính tại bước này, luật sư Briggs đã đứng lên ngăn cản Rochester.
4. Lời thề nguyền và Trao nhẫn (Vows & Rings):Sau khi không có ai phản đối.
Nếu không có ai phản đối, cặp đôi sẽ trao nhau lời thề nguyền cổ điển (yêu thương, che chở khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan) và chú rể trao nhẫn cho cô dâu.
Nếu không có ai phản đối, cặp đôi sẽ trao nhau lời thề nguyền cổ điển (yêu thương, che chở khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan) và chú rể trao nhẫn cho cô dâu.
5. Ký sổ bộ dân sự (Signing the Register):Kết thúc buổi lễ.
Cô dâu, chú rể cùng hai người chứng kiến sẽ vào phòng lễ tân của nhà thờ để ký tên vào Sổ bộ kết hôn. Đây là bước hoàn tất về mặt pháp lý để biến người phụ nữ thành vợ hợp pháp.
Nguồn gốc và Ý nghĩa câu hỏi của vị mục sư
Câu hỏi mà mục sư Wood đưa ra trong truyện: "Nếu có ai biết có lý do trở ngại nào khiến hai người này không thể kết hôn hợp pháp, hãy lên tiếng ngay bây giờ, hoặc từ nay về sau hãy mãi mãi im lặng" xuất phát từ Sách Cầu nguyện Chung (Book of Common Prayer) của Giáo hội Anh (Anglican Church), có niên đại từ năm 1549.
Cô dâu, chú rể cùng hai người chứng kiến sẽ vào phòng lễ tân của nhà thờ để ký tên vào Sổ bộ kết hôn. Đây là bước hoàn tất về mặt pháp lý để biến người phụ nữ thành vợ hợp pháp.
Nguồn gốc và Ý nghĩa câu hỏi của vị mục sư
Câu hỏi mà mục sư Wood đưa ra trong truyện: "Nếu có ai biết có lý do trở ngại nào khiến hai người này không thể kết hôn hợp pháp, hãy lên tiếng ngay bây giờ, hoặc từ nay về sau hãy mãi mãi im lặng" xuất phát từ Sách Cầu nguyện Chung (Book of Common Prayer) của Giáo hội Anh (Anglican Church), có niên đại từ năm 1549.
* Nguồn gốc lịch sử:
Vào thời Trung cổ, mạng lưới thông tin chưa phát triển, một người đàn ông có thể dễ dàng bỏ quê hương đến một vùng đất khác và nghiễm nhiên cưới một người vợ mới dù ở quê nhà vợ cũ vẫn đang còn sống (trùng hôn - bigamy). Để ngăn chặn điều này, Giáo hội đã biến đám cưới thành một sự kiện mang tính cộng đồng tối cao. Lời thách thức của linh mục là cơ hội cuối cùng để những người nắm giữ bí mật đứng ra bảo vệ luật pháp và đạo đức.
* Ý nghĩa sâu sắc của câu hỏi:
Trách nhiệm dân sự và tâm linh: Câu hỏi này chuyển dịch trách nhiệm từ một mình linh mục sang toàn bộ cộng đồng. Nếu anh biết chú rể đã có vợ mà anh im lặng, anh đang phạm tội đồng khỏa trước Thượng đế.
Sự bảo vệ dành cho người phụ nữ: Thời bấy giờ, nếu một người phụ nữ vô tình cưới phải một người đàn ông đã có vợ, cuộc hôn nhân sau sẽ hoàn toàn vô hiệu, danh dự của cô ấy sẽ bị hủy hoại, và con cái sinh ra bị coi là con hoang. Lời thách thức của mục sư chính là "tấm khiên" cuối cùng bảo vệ những cô gái ngây thơ như Jane Eyre khỏi bẫy lừa gạt.
Trách nhiệm dân sự và tâm linh: Câu hỏi này chuyển dịch trách nhiệm từ một mình linh mục sang toàn bộ cộng đồng. Nếu anh biết chú rể đã có vợ mà anh im lặng, anh đang phạm tội đồng khỏa trước Thượng đế.
Sự bảo vệ dành cho người phụ nữ: Thời bấy giờ, nếu một người phụ nữ vô tình cưới phải một người đàn ông đã có vợ, cuộc hôn nhân sau sẽ hoàn toàn vô hiệu, danh dự của cô ấy sẽ bị hủy hoại, và con cái sinh ra bị coi là con hoang. Lời thách thức của mục sư chính là "tấm khiên" cuối cùng bảo vệ những cô gái ngây thơ như Jane Eyre khỏi bẫy lừa gạt.
Bình luận và cảm nhận:
* Sự trớ trêu của Luật pháp và Số phận:
Ông Rochester đã cố tình lách luật bằng cách chọn một nhà thờ hẻo lánh, tổ chức vào buổi sáng sớm tinh mơ (khung giờ Canonical Hours) và không mời bất kỳ quan khách nào để tránh bị phát hiện. Ông muốn biến lễ cưới thành một sự kiện riêng tư tối đa.
Thế nhưng, định mệnh đã sắp đặt để chính lời hiệu triệu cổ xưa của Giáo hội – thứ vũ khí tôn giáo được thiết kế để lôi những bí mật đen tối ra ánh sáng – đã đánh sụp kế hoạch của ông. Luật pháp thời Victoria giam cầm Rochester trong địa ngục với người vợ điên Bertha Mason, và cũng chính luật pháp ấy đã giật ruy-băng cưới ra khỏi tay Jane Eyre ngay trước thềm hạnh phúc.
.....
Sự tồn tại của Bertha Mason không chỉ là một chướng ngại vật pháp lý ngăn cản tình yêu của Jane Eyre, mà sự kết thúc của cuộc đời bà trong ngọn lửa rực cháy tại Thornfield Hall chính là một trong những chương bi thảm, huy hoàng và đậm tính nhân văn nhất của toàn bộ tác phẩm.
Trận hỏa hoạn và Cái chết trên mái nhà
Sau khi Jane Eyre bỏ trốn khỏi Thornfield, ông Rochester rơi vào tuyệt vọng tột cùng. Ông đóng cửa lâu đài, cho hầu hết gia nhân nghỉ việc, tự giam mình trong bóng tối và sự cô độc. Chính trong sự lơ là ấy, Bertha Mason đã tìm được cơ hội trốn thoát cuối cùng và cũng là oanh liệt nhất của đời mình.
Vào một đêm mùa thu, Bertha lẻn vào phòng ngủ cũ của Jane, châm lửa đốt rèm giường – hành động lặp lại vụ phóng hỏa lần trước nhưng với quy mô hủy diệt. Ngọn lửa nhanh chóng liếm trọn những hành lang gỗ cổ kính, biến Thornfield thành một lò thiêu khổng lồ.
Khi Rochester tỉnh dậy, ông lao vào khói lửa để cứu các gia nhân và đặc biệt là tìm cách đưa Bertha ra ngoài. Nhưng lúc này, Bertha đã trèo lên tận điểm cao nhất của lâu đài: mái nhà. Giữa ngọn lửa rực trời, bà ta đứng đó, gào thét và nhảy múa cuồng loạn trước sự chứng kiến của đám đông người dân trong vùng. Rochester bất chấp nguy hiểm trèo lên mái nhà, tiến lại gần và gọi tên bà nhằm giải cứu. Nhưng ngay khi ông vừa chạm tới, Bertha thốt lên một tiếng thét man dại rồi gieo mình xuống sân đá từ độ cao ba tầng lầu.
Giây phút hủy diệt cuối cùng
Hành động quả cảm của Rochester và cái chết của Bertha được người quản lý quán trọ địa phương kể lại cho Jane Eyre nghe khi cô quay trở lại đống đổ nát của Thornfield:
"Tôi đã tự mình nhìn thấy tất cả, thưa cô. Ông Rochester đứng trên mái nhà, ngay giữa làn khói và những lưỡi lửa đang thét gào. Ông ấy tiến về phía bà ta, dang tay ra và kêu gọi: 'Bertha!'. Nhưng bà ta đã quay lại, nhìn ông ấy, rống lên một tiếng kinh hoàng rồi nhảy xuống. Tiếng xương gãy vụn trên sân đá vang lên rõ mồn một giữa tiếng lửa cháy tí tách. Bà ta chết ngay lập tức."
Và đây là cảm xúc của Jane khi đứng trước tàn tích đen rụm của lâu đài, nhận ra người đàn bà từng là nỗi khiếp sợ của mình nay đã trở thành tro bụi:
"Tôi nhìn vào những bức tường cháy đen, những ô cửa sổ trống hoác như những hốc mắt của một hộp sọ. Thornfield Hall, nơi từng chứa đựng bao nhiêu kiêu hãnh, tình yêu và cả sự kinh hoàng, giờ đây chỉ còn là một nấm mồ hoang phế. Nhưng trong lòng tôi, nỗi sợ hãi dành cho Bertha Mason đã biến mất, nhường chỗ cho một niềm thương cảm bao la. Người đàn bà ấy, sau bao nhiêu năm bị giam cầm trong bóng tối, cuối cùng đã tìm thấy tự do của mình — dù cái giá phải trả là sự hủy diệt hoàn toàn."
Phân tích và Bình luận
Cái chết của Bertha Mason thường bị coi là một "sự dọn đường" tiện lợi của cốt truyện để Jane và Rochester có thể danh chính ngôn thuận đến với nhau. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn dưới góc nhìn nhân văn, đây là một chương hồi mang tính triết lý rất cao:
* Tự do trong sự hủy diệt (Destructive Liberation)
Cả cuộc đời Bertha tại nước Anh là một chuỗi ngày bị giam cầm: bị giam trong căn phòng không ánh sáng, bị giam trong căn bệnh tâm thần di truyền, và bị giam trong sự ghẻ lạnh của người chồng. Mái nhà Thornfield trong đêm hỏa hoạn là nơi duy nhất bà được đứng dưới bầu trời tự do, được tất cả mọi người nhìn thấy và chú ý.
Hành động gieo mình xuống không phải là một sự tự sát hèn nhát, mà là lời cự tuyệt cuối cùng đối với sự giam cầm. Bà thà chọn cái chết tan xương nát thịt dưới đất lạnh còn hơn là tiếp tục bị đưa trở lại căn gác mái tối tăm. Ngọn lửa do bà châm lên đã thiêu rụi Thornfield, và cũng thiêu rụi luôn chiếc xiềng xích vô hình đang trói buộc linh hồn bà.
* Sự thanh tẩy bằng lửa (Baptism by Fire)
Ngọn lửa của Bertha có chức năng thanh tẩy (purification) cho toàn bộ tác phẩm:
Ngọn lửa của Bertha có chức năng thanh tẩy (purification) cho toàn bộ tác phẩm:
Đối với Rochester: Nó lấy đi của ông một mắt, một bàn tay và toàn bộ tài sản kiêu hãnh. Sự trừng phạt thể xác này là cần thiết để ông trả giá cho tội lỗi lừa dối Jane, biến ông từ một quý tộc ngạo mạn trở thành một người đàn ông khiêm nhường, xứng đáng với tình yêu thuần khiết.
Đối với Jane: Ngọn lửa xóa sạch bóng ma của quá khứ. Jane không còn phải sống dưới cái bóng của một người vợ cả điên loạn.
Bertha Mason — Nạn nhân hay Tội đồ?
Chúng ta từng ghét Bertha khi bà ta xé chiếc voan cưới của Jane, từng rùng mình khi nghe tiếng cười của bà ta giữa đêm. Nhưng khi Thornfield sụp đổ, người đọc chợt nhận ra Bertha chính là nạn nhân đáng thương nhất của thời đại. Bà là hiện thân của những người phụ nữ bị gạt ra lề xã hội, bị dán nhãn "điên loạn" chỉ vì họ không thuần phục các quy chuẩn.
Cái chết của bà không phải là một sự trừng phạt của số phận, mà là một khúc ca bi tráng. Charlotte Brontë đã cho Bertha một đặc ân cuối cùng: Được tự tay đốt cháy nhà tù của mình, và được chết như một sinh thể tự do, dù sự tự do ấy diễn ra trong vỏn vẹn vài giây ngắn ngủi giữa không trung.
….
Cái chết của Bertha Mason – khúc ca giải thoát nhân văn?
Trong Jane Eyre của Charlotte Brontë, Bertha Mason – "người đàn bà điên trên gác mái" – phần lớn thời gian chỉ hiện diện như một bóng ma vô hình, một lời nguyền đen tối kìm hãm hạnh phúc của đôi tình nhân chính. Sự kết thúc cuộc đời của bà trong ngọn lửa rực cháy tại Thornfield Hall là một trong những phân cảnh chấn động nhất tác phẩm.
Đứng trước bước ngoặt này, một câu hỏi lớn mang tính đạo đức và nghệ thuật luôn được đặt ra: Phải chăng tác giả Charlotte Brontë đã nhẫn tâm bức tử nhân vật này chỉ để giải thoát cho người chồng Rochester, dọn đường cho Jane Eyre tìm thấy bến đỗ hạnh phúc?
Xét trên bề mặt cấu trúc cốt truyện, cái chết của Bertha Mason rõ ràng là một "sự sắp đặt" vô cùng thuận tiện về mặt pháp lý. Trong bối cảnh xã hội Victoria khắt khe thế kỷ XIX, luật ly hôn nước Anh gần như là một cánh cửa bế tắc đối với những gia đình có người phối ngẫu bị tâm thần di truyền.
Xét trên bề mặt cấu trúc cốt truyện, cái chết của Bertha Mason rõ ràng là một "sự sắp đặt" vô cùng thuận tiện về mặt pháp lý. Trong bối cảnh xã hội Victoria khắt khe thế kỷ XIX, luật ly hôn nước Anh gần như là một cánh cửa bế tắc đối với những gia đình có người phối ngẫu bị tâm thần di truyền.
Rochester bị giam cầm trong một địa ngục trần gian, còn Jane Eyre kiên quyết từ chối làm nhân tình vì lòng tự trọng cá nhân. Nút thắt này dường như không thể tháo gỡ nếu Bertha còn sống. Do đó, việc Bertha tự tay phóng hỏa đốt lâu đài rồi gieo mình xuống sân đá tựa như một món quà từ định mệnh. Lời nguyền bị xóa bỏ, người chồng được giải thoát khỏi sự ràng buộc pháp lý, và Jane có thể danh chính ngôn thuận quay về kết hôn. Nếu chỉ nhìn ở góc độ này, Bertha Mason không khác gì một công cụ cốt truyện tội nghiệp, bị hy sinh để phục vụ cho cái kết có hậu của nhân vật chính.
Tuy nhiên, nếu quy giản cái chết của Bertha thành một thủ pháp dọn đường nông cạn, chúng ta đã vô tình hạ thấp tầm vóc nhân văn và tư tưởng nữ quyền tiên phong của Charlotte Brontë. Dưới lăng kính sâu sắc hơn, cái chết trong ngọn lửa của Bertha Mason không phải là một sự bức tử đầy bất công, mà là một sự cứu rỗi, một khúc ca giải thoát bi tráng dành riêng cho chính cuộc đời bà.
Hãy nhìn lại hành trình của Bertha tại nước Anh: đó là một chuỗi ngày dài đằng đẵng bị giam cầm trong căn phòng không ánh sáng, bị tước đoạt danh tính, tiếng nói, và bị coi như một bí mật nhơ bẩn cần che giấu. Bà không chỉ bị giam bởi bức tường đá tầng áp mái, mà còn bị giam trong cái bẫy định kiến của một xã hội thực dân kỳ thị dòng máu lai xứ Jamaica của bà. Đối với một linh hồn hoang dại và cuồng nhiệt như Bertha, sự tồn tại lay lắt đó đáng sợ hơn cả cái chết.
Chính vì vậy, đêm hỏa hoạn tại Thornfield Hall không phải là hành động điên loạn vô tri, mà là cuộc nổi loạn oanh liệt nhất của đời bà. Trận hỏa hoạn là cách Bertha tự tay thiêu rụi nhà tù vật chất đã giam giữ mình bấy lâu.
Tuy nhiên, nếu quy giản cái chết của Bertha thành một thủ pháp dọn đường nông cạn, chúng ta đã vô tình hạ thấp tầm vóc nhân văn và tư tưởng nữ quyền tiên phong của Charlotte Brontë. Dưới lăng kính sâu sắc hơn, cái chết trong ngọn lửa của Bertha Mason không phải là một sự bức tử đầy bất công, mà là một sự cứu rỗi, một khúc ca giải thoát bi tráng dành riêng cho chính cuộc đời bà.
Hãy nhìn lại hành trình của Bertha tại nước Anh: đó là một chuỗi ngày dài đằng đẵng bị giam cầm trong căn phòng không ánh sáng, bị tước đoạt danh tính, tiếng nói, và bị coi như một bí mật nhơ bẩn cần che giấu. Bà không chỉ bị giam bởi bức tường đá tầng áp mái, mà còn bị giam trong cái bẫy định kiến của một xã hội thực dân kỳ thị dòng máu lai xứ Jamaica của bà. Đối với một linh hồn hoang dại và cuồng nhiệt như Bertha, sự tồn tại lay lắt đó đáng sợ hơn cả cái chết.
Chính vì vậy, đêm hỏa hoạn tại Thornfield Hall không phải là hành động điên loạn vô tri, mà là cuộc nổi loạn oanh liệt nhất của đời bà. Trận hỏa hoạn là cách Bertha tự tay thiêu rụi nhà tù vật chất đã giam giữ mình bấy lâu.
Giây phút bà trèo lên điểm cao nhất của mái nhà, gào thét và nhảy múa giữa những lưỡi lửa gầm vang, chính là khoảnh khắc duy nhất trong đời bà được đứng dưới bầu trời tự do, được tất cả mọi người nhìn thấy và công nhận sự hiện diện của mình.
Khi Rochester bất chấp nguy hiểm lao vào làn khói để giải cứu, lời cự tuyệt cuối cùng của Bertha được đưa ra bằng một cú nhảy tử thần:
"Bà ta đã quay lại, nhìn ông ấy, rống lên một tiếng kinh hoàng rồi nhảy xuống. Tiếng xương gãy vụn trên sân đá vang lên rõ mồn một giữa tiếng lửa cháy tí tách."
Cú nhảy ấy chứng minh Bertha từ chối sự thương hại hay một cuộc giải cứu để tiếp tục bị đưa trở lại căn gác tối. Bà thà chọn cái chết tan xương nát thịt để đổi lấy vài giây ngắn ngủi tự quyết định số phận mình giữa không trung. Đó là sự giải thoát tuyệt đối khỏi nỗi đau thể xác lẫn tinh thần.
Hơn thế nữa, ngọn lửa của Bertha còn mang chức năng thanh tẩy tối thượng. Nó lấy đi của Rochester một mắt, một bàn tay và toàn bộ sản nghiệp kiêu hãnh. Sự tàn phế này là cái giá đích đáng ông phải trả cho tội lỗi lừa dối Jane, bẻ gãy sự ngạo mạn của một quý tộc thượng lưu để đưa ông về trạng thái khiêm nhường.
Khi Rochester bất chấp nguy hiểm lao vào làn khói để giải cứu, lời cự tuyệt cuối cùng của Bertha được đưa ra bằng một cú nhảy tử thần:
"Bà ta đã quay lại, nhìn ông ấy, rống lên một tiếng kinh hoàng rồi nhảy xuống. Tiếng xương gãy vụn trên sân đá vang lên rõ mồn một giữa tiếng lửa cháy tí tách."
Cú nhảy ấy chứng minh Bertha từ chối sự thương hại hay một cuộc giải cứu để tiếp tục bị đưa trở lại căn gác tối. Bà thà chọn cái chết tan xương nát thịt để đổi lấy vài giây ngắn ngủi tự quyết định số phận mình giữa không trung. Đó là sự giải thoát tuyệt đối khỏi nỗi đau thể xác lẫn tinh thần.
Hơn thế nữa, ngọn lửa của Bertha còn mang chức năng thanh tẩy tối thượng. Nó lấy đi của Rochester một mắt, một bàn tay và toàn bộ sản nghiệp kiêu hãnh. Sự tàn phế này là cái giá đích đáng ông phải trả cho tội lỗi lừa dối Jane, bẻ gãy sự ngạo mạn của một quý tộc thượng lưu để đưa ông về trạng thái khiêm nhường.
Về phần Jane, cô chỉ quay lại khi đã độc lập về tài chính nhờ tài sản thừa kế. Như vậy, nhờ có ngọn lửa của Bertha, khi Jane và Rochester gặp lại nhau tại Ferndean hẻo lánh, họ đến với nhau trong trạng thái bình đẳng tuyệt đối về cả tâm thế, địa vị lẫn luật pháp.
Tóm lại, tác giả Charlotte Brontë không hề đối xử với Bertha như một "chướng ngại vật" cần dẹp bỏ một cách tàn nhẫn. Thay vào đó, bà đã trao cho Bertha một đặc ân đầy nhân văn: biến cái chết của bà thành một tuyên ngôn mạnh mẽ về quyền tự do.
Tóm lại, tác giả Charlotte Brontë không hề đối xử với Bertha như một "chướng ngại vật" cần dẹp bỏ một cách tàn nhẫn. Thay vào đó, bà đã trao cho Bertha một đặc ân đầy nhân văn: biến cái chết của bà thành một tuyên ngôn mạnh mẽ về quyền tự do.
BerthaMason chết không phải để làm nền cho hạnh phúc của kẻ khác, mà chết để tự giải thoát cho chính mình, đồng thời dùng ngọn lửa của mình để thanh tẩy, tái sinh một tình yêu đích thực và bình đẳng cho thế gian.
......
Jane Eyre - Charlotte Brontë (1847, Anh)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét