Luật sư Trần Hồng Phong
Bạn có biết? Có những người tự làm đau mình (tự thương) một cách vô thức! Kết quả nghiên cứu về nguyên nhân của hiện tượng này là thật đáng quan ngại và suy ngẫm: tác động áp lực trong cuộc sống và sự cô độc. Tự thương có ảnh hưởng đến năng lực hành vi của một người? và thể xem là tình tiết giảm nhẹ khi người đó phạm tội giết người không?
Câu chuyện của một bị cáo trẻ phạm tội giết người
Cách nay khoảng một năm, một phụ nữ từ Hà Nội có đến tìm tôi nhờ bào chữa tại phiên toà phúc thẩm cho con gái chị bị toà sơ thẩm kết án tử hình về tội giết người. Vì xa xôi và bận nhiều việc, nên tôi không thể nhận lời. Tuy nhiên, trong quá trình trao đổi, chị tình cờ cho biết con gái chị là người nhút nhát và đặc biệt đã 2 lần tự thương (lấy dao tự rạch vào tay), khiến bạn cùng phòng có lần phải chở đi cấp cứu. Trên thân thể cô gái vẫn còn nhiều vết sẹo của những lần tự thương. Ghi chú: từ "tự thương là do người phụ nữ dùng khi nói chuyện với tôi).
Tôi đã rất băn khoăn về tình tiết này, lưu ý chị cần phải gửi văn bản trình bày cho toà phúc thẩm và cân nhắc việc đề nghị giám định tâm thần cho bị cáo. Theo tôi đánh giá, thì cô gái không phải là người bị bệnh tâm thần để được miễn trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên rõ ràng có những bất thường về mặt tâm lý và việc này có lẽ ít nhiều tác động đến nhận thức và hành vi. Do vậy nếu làm rõ, có thể là một yếu tố để toà xem xét, giảm nhẹ hình phạt.
Trên thực tế, pháp luật hình sự Việt Nam không có quy định hay hướng dẫn về tình tiết tương tự trong xét xử. Cũng có thể là do chưa từng có trường hợp nào như vậy, để được nghiên cứu, đánh giá và luật hoá.
Hiện tượng tự làm đau qua kết quả nghiên cứu khoa học
Tình cờ mới đây, tôi có đọc một bài báo nói về hiện tượng "tự làm đau" (từ nguyên văn trong bài báo). Chính là hiện tượng "tự thương" như câu chuyện tôi nói ở trên.
Theo bài báo, dựa trên một công trình nghiên cứu khoa học gần đây, được biết có không ít người có hiện tượng tự làm đau mình một cách vô thức. Mà không chỉ con người, thậm chí cả đối với động vật (như vẹt, mèo) cũng có hiện tượng như vậy?! Nguyên nhân chính được chỉ ra là do căng thẳng, áp lực trong cuộc sống.
Ảnh chụp tiêu đề bài báo tôi đọc gần đây và nhắc tới trong bài viết này
Nội dung bài báo cho biết: Trong đời sống hằng ngày, không khó để bắt gặp những hành vi như cắn móng tay, bóc da môi, nhổ tóc, hay cào cấu da khi căng thẳng. Nhiều người xem đó chỉ là thói quen nhỏ, vô hại. Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý học hiện đại mới nhất cho thấy: đằng sau những hành vi này có thể là một cơ chế tự điều chỉnh cảm xúc mang tính bản năng, thậm chí có liên hệ với các rối loạn tâm lý phức tạp.
Đáng chú ý hơn, hành vi “tự làm đau” này không chỉ xuất hiện ở con người mà còn được ghi nhận ở động vật, như vẹt tự nhổ lông hay mèo liếm lông đến tổn thương. Sự tương đồng đó đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: liệu con người hiện đại, dưới áp lực cuộc sống, đang quay về những phản ứng bản năng sâu xa nhất?
Không chỉ là thói quen
Những hành vi như: cắn móng tay, bóc da, nhổ tóc, cào cấu cơ thể, hay thậm chí là dùng dao rạch vào cơ thể, gây chảy máu … thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng thực chất có thể thuộc nhóm hành vi gọi là “body-focused repetitive behaviors” (BFRB) – các hành vi lặp đi lặp lại tập trung vào cơ thể.
Điểm chung của những người có các hành vi này là:
- Xảy ra khi đang trong tình trạng căng thẳng, lo âu.
- Việc tự làm đau mang lại cảm giác “giải tỏa” tạm thời.
- Tuy nhiên sau đó lại gây cảm giác khó chịu, xấu hổ và gây tổn thương cơ thể.
Chính cơ chế “giảm căng thẳng ngắn hạn, nhưng hậu quả dài hạn” đã khiến người thực hiện tự thương rơi vào vòng lặp khó thoát. Thực hiện nhiều lần.
Cơ chế tâm lý: vì sao con người tự gây đau cho chính mình?
Theo kết quả nghiên cứu, các nhà khoa học cho rằng hành vi tự gây đau có thể được lý giải qua ba yếu tố chính sau đây:
Đáng chú ý hơn, hành vi “tự làm đau” này không chỉ xuất hiện ở con người mà còn được ghi nhận ở động vật, như vẹt tự nhổ lông hay mèo liếm lông đến tổn thương. Sự tương đồng đó đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: liệu con người hiện đại, dưới áp lực cuộc sống, đang quay về những phản ứng bản năng sâu xa nhất?
Không chỉ là thói quen
Những hành vi như: cắn móng tay, bóc da, nhổ tóc, cào cấu cơ thể, hay thậm chí là dùng dao rạch vào cơ thể, gây chảy máu … thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng thực chất có thể thuộc nhóm hành vi gọi là “body-focused repetitive behaviors” (BFRB) – các hành vi lặp đi lặp lại tập trung vào cơ thể.
Điểm chung của những người có các hành vi này là:
- Xảy ra khi đang trong tình trạng căng thẳng, lo âu.
- Việc tự làm đau mang lại cảm giác “giải tỏa” tạm thời.
- Tuy nhiên sau đó lại gây cảm giác khó chịu, xấu hổ và gây tổn thương cơ thể.
Chính cơ chế “giảm căng thẳng ngắn hạn, nhưng hậu quả dài hạn” đã khiến người thực hiện tự thương rơi vào vòng lặp khó thoát. Thực hiện nhiều lần.
Cơ chế tâm lý: vì sao con người tự gây đau cho chính mình?
Theo kết quả nghiên cứu, các nhà khoa học cho rằng hành vi tự gây đau có thể được lý giải qua ba yếu tố chính sau đây:
1. Giảm căng thẳng tức thời:
- Khi con người chịu áp lực: cơ thể tăng cortisol (hormone stress), hệ thần kinh rơi vào trạng thái kích thích
- Việc tạo ra một kích thích vật lý (như bóc da, nhổ tóc) có thể làm phân tán sự chú ý, tạo cảm giác “kiểm soát được” và giúp giảm căng thẳng tạm thời.
2. Cơ chế “phần thưởng” của não bộ:
Một số nghiên cứu cho thấy:
- Hành vi tự làm đau nhẹ có thể kích thích não tiết dopamine,
- Tạo cảm giác dễ chịu trong thời gian ngắn
- Khi con người chịu áp lực: cơ thể tăng cortisol (hormone stress), hệ thần kinh rơi vào trạng thái kích thích
- Việc tạo ra một kích thích vật lý (như bóc da, nhổ tóc) có thể làm phân tán sự chú ý, tạo cảm giác “kiểm soát được” và giúp giảm căng thẳng tạm thời.
2. Cơ chế “phần thưởng” của não bộ:
Một số nghiên cứu cho thấy:
- Hành vi tự làm đau nhẹ có thể kích thích não tiết dopamine,
- Tạo cảm giác dễ chịu trong thời gian ngắn
- Đây chính là lý do khiến hành vi dễ trở thành thói quen lặp lại, thậm chí mang tính “nghiện”.
3. Liên quan đến các rối loạn tâm lý:
Hành vi này thường liên quan đến: rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Một số thống kê cho thấy:
- Khoảng 50% người mắc có yếu tố OCD.
- Có yếu tố di truyền đáng kể.
3. Liên quan đến các rối loạn tâm lý:
Hành vi này thường liên quan đến: rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). Một số thống kê cho thấy:
- Khoảng 50% người mắc có yếu tố OCD.
- Có yếu tố di truyền đáng kể.
Điều đó cho thấy đây không chỉ là thói quen, mà có thể là biểu hiện của một rối loạn nền.
Sự tương đồng đáng suy nghĩ với động vật
Thật bất ngờ, một điểm đặc biệt trong nghiên cứu cho thấy ngay cả động vật cũng có hành vi tự làm đau như con người. Ví dụ:
- Vẹt bị stress có thể tự nhổ lông.
- Mèo có thể liếm lông đến rụng, trầy xước da.
Điểm chung giữa người và động vật khi tự làm đau là:
- Xuất hiện khi bị căng thẳng hoặc cô lập.
- Thiếu kích thích môi trường.
Sự tương đồng đáng suy nghĩ với động vật
Thật bất ngờ, một điểm đặc biệt trong nghiên cứu cho thấy ngay cả động vật cũng có hành vi tự làm đau như con người. Ví dụ:
- Vẹt bị stress có thể tự nhổ lông.
- Mèo có thể liếm lông đến rụng, trầy xước da.
Điểm chung giữa người và động vật khi tự làm đau là:
- Xuất hiện khi bị căng thẳng hoặc cô lập.
- Thiếu kích thích môi trường.
- Không có cách giải tỏa cảm xúc phù hợp.
Điều này bước đầu cho thấy: cơ chế tự làm đau để giải tỏa stress là phản ứng sinh học sâu xa, không chỉ riêng con người mà có thể có trong nhiều loài động vật.
Nguyên nhân xã hội: áp lực của đời sống hiện đại
Nếu trong tự nhiên, động vật bị stress do môi trường sống, thì ở con người, nguyên nhân lại mang tính xã hội: áp lực công việc, cạnh tranh, kỳ vọng từ gia đình, cô lập trong môi trường đô thị.
Trong nhiều trường hợp, con người:
- Không có không gian, đối tượng để chia sẻ
- Không được học cách xử lý cảm xúc
> Khi đó, cơ thể “tự tìm” cách giải tỏa – dù là cách không lành mạnh.
> Hãy so sánh, có những người tìm đến rượu bia, cà phê khi buồn.
Hệ quả: từ thói quen nhỏ đến vấn đề nghiêm trọng
Ban đầu, hành vi có thể chỉ là: cắn móng tay, bóc da nhẹ. Nhưng nếu kéo dài, có thể dẫn đến:
Điều này bước đầu cho thấy: cơ chế tự làm đau để giải tỏa stress là phản ứng sinh học sâu xa, không chỉ riêng con người mà có thể có trong nhiều loài động vật.
Nguyên nhân xã hội: áp lực của đời sống hiện đại
Nếu trong tự nhiên, động vật bị stress do môi trường sống, thì ở con người, nguyên nhân lại mang tính xã hội: áp lực công việc, cạnh tranh, kỳ vọng từ gia đình, cô lập trong môi trường đô thị.
Trong nhiều trường hợp, con người:
- Không có không gian, đối tượng để chia sẻ
- Không được học cách xử lý cảm xúc
> Khi đó, cơ thể “tự tìm” cách giải tỏa – dù là cách không lành mạnh.
> Hãy so sánh, có những người tìm đến rượu bia, cà phê khi buồn.
Hệ quả: từ thói quen nhỏ đến vấn đề nghiêm trọng
Ban đầu, hành vi có thể chỉ là: cắn móng tay, bóc da nhẹ. Nhưng nếu kéo dài, có thể dẫn đến:
- Tổn thương da, nhiễm trùng, mất thẩm mỹ, tự ti, thu mình.
- Nặng hơn là các hành vi tự hại nghiêm trọng. Như dùng dao rạch vào tay, chân gây vết thượng chảy nhiều máu.
> Điều đáng lo ngại là: phần lớn người mắc không tìm đến điều trị, vì cho rằng đó chỉ là “tật xấu nhỏ”.
Hướng tiếp cận và cải thiện tình trạng
Từ góc độ khoa học, người bị tình trạng này có thể áp dụng các biện pháp như sau để cải thiện tình trạng:
> Điều đáng lo ngại là: phần lớn người mắc không tìm đến điều trị, vì cho rằng đó chỉ là “tật xấu nhỏ”.
Hướng tiếp cận và cải thiện tình trạng
Từ góc độ khoa học, người bị tình trạng này có thể áp dụng các biện pháp như sau để cải thiện tình trạng:
1. Thay thế hành vi: có thể dùng các biên pháp sau: Dùng bóng bóp tay, cầm vật nhỏ để giảm hành vi tự làm đau.
2. Liệu pháp tâm lý: Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT). Học cách nhận diện và kiểm soát cảm xúc
3. Điều chỉnh lối sống: Giảm stress. Ngủ đủ. Vận động thể chất, thư giãn.
4. Can thiệp y khoa (khi cần): Dùng thuốc hỗ trợ. Điều trị rối loạn nền. Tất nhiên cần phải đi khám bác sỹ và điều trị theo toa bác sỹ.
Một tín hiệu cảnh báo của xã hội
Hành vi tự làm đau, nếu nhìn rộng, không chỉ là vấn đề cá nhân. Nó phản ánh:
- Mức độ căng thẳng của xã hội hiện đại
- Sự thiếu hụt các cơ chế hỗ trợ tâm lý
- Khoảng cách giữa con người với chính cảm xúc của mình
Khi ngày càng nhiều người có những hành vi này, đó không còn là chuyện cá nhân, mà là dấu hiệu của một vấn đề xã hội cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Kết luận:
Tự làm đau không phải lúc nào cũng là hành vi cực đoan. Đôi khi, nó bắt đầu từ những thói quen rất nhỏ, rất phổ biến. Nhưng chính sự phổ biến đó lại khiến chúng ta dễ bỏ qua.
Từ góc nhìn khoa học, đây là một cơ chế phản ứng với stress – có thể hiểu được, nhưng không nên chấp nhận kéo dài.
Điều quan trọng nhất là: nhận diện sớm – hiểu đúng – và can thiệp kịp thời để những hành vi tưởng chừng vô hại không trở thành vòng lặp làm tổn thương chính mình.
…
…
Khi nào thì "tự thương" được xem là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự? (minh hoạ)
Góc nhìn khoa học hình sự:
Tự thương có phải là "tình tiết giảm nhẹ" khi phạm tội?
Để trả lời câu hỏi này, cần tách bạch rõ giữa yếu tố khoa học tâm lý và quy định pháp lý hình sự. hiện hành. Có thể nói ngắn gọn:
- Không đương nhiên được xem là tình tiết giảm nhẹ.
- Chỉ có thể được Hội đồng xét xử cân nhắc nếu chứng minh được mối liên hệ của hành vi tự thương với tình trạng rối loạn tâm thần, từ đó là nguyên nhân làm hạn chế khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi của bị cáo tại thời điểm phạm tội. Điều này hoàn toàn không dễ và chưa có tiền lệ,
I. Nguyên tắc nền tảng của pháp luật hình sự
Trong pháp luật hình sự Việt Nam (theo Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi 2017), trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào:
- Năng lực trách nhiệm hình sự.
Để trả lời câu hỏi này, cần tách bạch rõ giữa yếu tố khoa học tâm lý và quy định pháp lý hình sự. hiện hành. Có thể nói ngắn gọn:
- Không đương nhiên được xem là tình tiết giảm nhẹ.
- Chỉ có thể được Hội đồng xét xử cân nhắc nếu chứng minh được mối liên hệ của hành vi tự thương với tình trạng rối loạn tâm thần, từ đó là nguyên nhân làm hạn chế khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi của bị cáo tại thời điểm phạm tội. Điều này hoàn toàn không dễ và chưa có tiền lệ,
I. Nguyên tắc nền tảng của pháp luật hình sự
Trong pháp luật hình sự Việt Nam (theo Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi 2017), trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào:
- Năng lực trách nhiệm hình sự.
- Khả năng nhận thức và điều khiển hành vi khi thực hiện tội phạm.
Có hai tình huống pháp lý quan trọng về năng lực hành vi của bị cáo liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự. Đó là:
Có hai tình huống pháp lý quan trọng về năng lực hành vi của bị cáo liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự. Đó là:
1. Mất năng lực trách nhiệm hình sự:
Nếu người phạm tội:
- Bị bệnh tâm thần hoặc rối loạn khác
- Mất hoàn toàn khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi
> Thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Nhưng sẽ phải áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh.
2. Hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự
Nếu bị cam bị cáo
- Có dấu hiệu rối loạn tâm thần: nhưng chỉ bị hạn chế, chưa mất hoàn toàn năng lực
> thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Nhưng có thể được xem xét giảm nhẹ, tuỳ theo các tình tiết chứng minh và quan điểm, đánh giá của Hội đồng xét xử.
II. Hành vi “tự làm đau” có ý nghĩa gì về mặt pháp lý?
Nếu người phạm tội:
- Bị bệnh tâm thần hoặc rối loạn khác
- Mất hoàn toàn khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi
> Thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Nhưng sẽ phải áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh.
2. Hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự
Nếu bị cam bị cáo
- Có dấu hiệu rối loạn tâm thần: nhưng chỉ bị hạn chế, chưa mất hoàn toàn năng lực
> thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Nhưng có thể được xem xét giảm nhẹ, tuỳ theo các tình tiết chứng minh và quan điểm, đánh giá của Hội đồng xét xử.
II. Hành vi “tự làm đau” có ý nghĩa gì về mặt pháp lý?
Hành vi như tự cào cấu, nhổ tóc, bóc da… trong tâm lý học được xếp vào nhóm BFRB (body-focused repetitive behaviors). Về bản chất:
- Đây không phải mặc nhiên là bệnh tâm thần nặng.
- Thường liên quan: lo âu, stress, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
Vì vậy: Chỉ riêng hành vi tự làm đau không đủ để suy ra mất hoặc hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự. Hơn nữa, việc xác định tình trạng tâm thần và năng lực hành vi của một người nhất thiết phải dựa vào kết quả giám định y khoa.
III. Khi nào hành vi tự làm đau có thể được xem xét như tình tiết giảm nhẹ?
Thực ra chưa có bất kỳ quy định pháp lý nào liên quan đến khái niệm/tình trạng "tự thương" của một bị cáo. Do vậy, để hành vi tự thường được coi là tình tiết giảm nhẹ, bắt buộc phải ràng buộc đến yếu tố tình trạng tâm thần. Cụ thể cần có và đồng thời xem xét 3 yếu tố sau:
1. Kết luận giám định pháp y, kết luận bị cáo bị bệnh tâm thần. Đây là yếu tố bắt buộc. Phải chứng minh:
- Người đó có rối loạn tâm thần thực sự.
- Đặc biệt là: chứng minh được tình trạng này tồn tại ngay tại thời điểm gây án.
2. Mối liên hệ nhân quả: Không chỉ có bệnh, mà cần chứng minh được:
Rối loạn tâm lý (tự thương) → làm giảm khả năng nhận thức hoặc kiểm soát hành vi → dẫn đến hành vi phạm tội.
> Nếu không có mối liên hệ này, thì cũng không có giá trị xem xét là tình tiết giảm nhẹ.
3. Mức độ ảnh hưởng của tình trạng năng lực hành vi:
Xét trên khía cạnh năng lực hành vi:
- Nếu bị cáo mất hoàn toàn năng lực hành vi (có kết luận y khoa của cơ quan cơ thẩm quyền) → không chịu trách nhiệm hình sự.
- Nếu được xác định chỉ bị "hạn chế" → có thể xem xét là tình tiết giảm nhẹ.
- Nếu năng lực hành vi vẫn bình thường, thì dù có tự thương → không ảnh hưởng đến việc chịu trách nhiệm hình sự về hành vi phạm tội của mình.
IV. Thực tiễn xét xử
Trong thực tế và theo quy định, Tòa án sẽ không chấp nhận suy đoán cảm tính về tình trạng tâm thần hay năng lực hành vi của bị can, bị cáo. Khi có nghi ngờ, các cơ quan tố tụng và luật sư có quyền đề nghị trưng câu giám định để làm rõ.
Trong quá trình xét xử, xét đến yếu tố chủ quan trong cấu thành tội phạm, Hội đồng xét xử chỉ dựa vào:
- Hồ sơ bệnh án của bị cáo.
- Kết luận giám định (nếu được trưng cầu giám định).
- Hành vi khách quan của bị cáo trước, trong và sau khi phạm tội.
Những biểu hiện như: từng tự làm đau, từng có vấn đề tâm lý chỉ là dữ liệu tham khảo, không phải căn cứ pháp lý trực tiếp.
- Người đó có rối loạn tâm thần thực sự.
- Đặc biệt là: chứng minh được tình trạng này tồn tại ngay tại thời điểm gây án.
2. Mối liên hệ nhân quả: Không chỉ có bệnh, mà cần chứng minh được:
Rối loạn tâm lý (tự thương) → làm giảm khả năng nhận thức hoặc kiểm soát hành vi → dẫn đến hành vi phạm tội.
> Nếu không có mối liên hệ này, thì cũng không có giá trị xem xét là tình tiết giảm nhẹ.
3. Mức độ ảnh hưởng của tình trạng năng lực hành vi:
Xét trên khía cạnh năng lực hành vi:
- Nếu bị cáo mất hoàn toàn năng lực hành vi (có kết luận y khoa của cơ quan cơ thẩm quyền) → không chịu trách nhiệm hình sự.
- Nếu được xác định chỉ bị "hạn chế" → có thể xem xét là tình tiết giảm nhẹ.
- Nếu năng lực hành vi vẫn bình thường, thì dù có tự thương → không ảnh hưởng đến việc chịu trách nhiệm hình sự về hành vi phạm tội của mình.
IV. Thực tiễn xét xử
Trong thực tế và theo quy định, Tòa án sẽ không chấp nhận suy đoán cảm tính về tình trạng tâm thần hay năng lực hành vi của bị can, bị cáo. Khi có nghi ngờ, các cơ quan tố tụng và luật sư có quyền đề nghị trưng câu giám định để làm rõ.
Trong quá trình xét xử, xét đến yếu tố chủ quan trong cấu thành tội phạm, Hội đồng xét xử chỉ dựa vào:
- Hồ sơ bệnh án của bị cáo.
- Kết luận giám định (nếu được trưng cầu giám định).
- Hành vi khách quan của bị cáo trước, trong và sau khi phạm tội.
Những biểu hiện như: từng tự làm đau, từng có vấn đề tâm lý chỉ là dữ liệu tham khảo, không phải căn cứ pháp lý trực tiếp.
V. Góc nhìn khoa học – pháp lý kết hợp
* Từ góc nhìn khoa học: Hành vi tự làm đau có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm. Cho thấy một người thể hiện:
- Rối loạn cảm xúc.
- Khả năng kiểm soát hành vi yếu.
* Nhưng từ góc độ pháp lý:
- Luật tiêu chuẩn, quy định chứng minh rõ ràng.
- Không thể dựa vào dấu hiệu “có vẻ bất ổn” bề ngoài.
VI. Đánh giá tổng thể
Như vậy, trong tình huống nêu ở trên, cho thấy việc cô gái từng nhiều lần tự làm thương mình không tự động là tình tiết giảm nhẹ. Tình tiết này chỉ có giá trị cho việc bào chữa xin giảm nhẹ nếu: Có giám định tâm thần > chứng minh ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi phạm tội.
- Luật tiêu chuẩn, quy định chứng minh rõ ràng.
- Không thể dựa vào dấu hiệu “có vẻ bất ổn” bề ngoài.
VI. Đánh giá tổng thể
Như vậy, trong tình huống nêu ở trên, cho thấy việc cô gái từng nhiều lần tự làm thương mình không tự động là tình tiết giảm nhẹ. Tình tiết này chỉ có giá trị cho việc bào chữa xin giảm nhẹ nếu: Có giám định tâm thần > chứng minh ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi phạm tội.
Dù vậy, về quan điểm cá nhân, tôi cho rằng hành vi tự thương của một cá nhân có sự liên quan đến hành vi phạm tội. Tuy nhiên quả thực rất khó/chưa có cơ sở khoa học và pháp lý để chứng minh quan điểm này. Trong khi một bên là bản năng vô thức (hành vi tự thương), một bên là có ý thức, mục đích (tội giết người, mặt chủ quan). Rất khó để kết hợp hai yếu tố đó trên cơ sở lý luận pháp lý.
Nên chăng các nhà xây dựng pháp luật cần nghiên cứu sâu về hiện tượng tự thương dưới góc độ xã hội và khoa học pháp lý, và cũng cấn sớm có quy định hay hướng dẫn rõ hơn về hiện tượng này. Nếu có trường hợp tương tự cần xây dựng thành án lệ để.
......
Bài liên quan:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét