Hoa Văn
Trong thiên truyện ngắn Hương cuội (trong tập Vang bóng một thời), nhà văn Nguyễn Tuân đã phục dựng một nghi thức thưởng rượu không chỉ dừng lại ở vị giác, mà đã chạm đến ngưỡng của sự tu đạo: Đạo thưởng ngoạn cái Đẹp. Đó là một kiểu uống rượu thanh tao phong cách thần tiên mà tôi chưa từng thấy ngoài đời bao giờ, có tên là Thạch lan hương! Thạch là đá, ở đây là viên đá cuội nhỏ như những hòn bi dẹp, lan hương là hương thơm của hoa lan. Vậy uống rượu Thạch lan hương là gì? Vì sao xứng danh là đỉnh cao tiên tửu vang bóng một thời?
Tóm tắt truyện ngắn Hương cuội
Câu chuyện diễn ra trong không khí rộn rịp của một gia đình nề nếp vào những ngày giáp Tết. Trong khi con cháu đang tất bật dọn dẹp, lau chùi đồ đồng và chuẩn bị cỗ bàn, cụ Kép – người chủ gia đình – lại mặc tấm áo trấn thủ bằng lông cừu trắng, say sưa lúi húi chăm sóc mấy chục chậu lan dưới giàn thiên lý. Cụ Kép là một nhà nho lui về ở ẩn, nguyện đem quãng đời xế chiều để "phụng sự lũ hoa thơm cỏ quý" vì cảm thấy mình không còn phù hợp với cái thế kỷ "Tây Tàu nhố nhăng".
Nhận thấy thời tiết cuối năm tự nhiên nổi gió nồm, cụ Kép biết chắc hoa Mặc lan trong vườn sẽ nở sớm đúng vào dịp Tết thay vì rằm tháng Giêng như mọi năm. Để chuẩn bị thưởng hoa, cụ sai người lão bộc (bõ già) ra bờ ao rửa thật sạch và lựa ra những viên đá cuội trắng tinh, tròn trĩnh nhất. Đồng thời, cụ cho người ngâm thóc để nấu một nồi kẹo mạch nha.
Đêm giao thừa, một không khí thiêng liêng và đầy nghệ thuật diễn ra. Hai người con trai của cụ Kép (ông ấm cả và ông ấm hai) kính cẩn ngồi phất hồ dán những chiếc lồng bàn bằng giấy. Khi nồi kẹo mạch nha đã nguội, ba cha con cụ Kép đem những viên đá cuội trắng nhúng vào nồi kẹo, sau đó đặt nhẹ nhàng lên lớp đá lót trên nền đất của mười chậu hoa Mặc lan đang hé nở. Cuối cùng, họ dùng lồng bàn giấy úp kín các chậu hoa lại để giữ lấy hương thơm.
Đến chiều mùng một Tết, cụ Kép mời ba người bạn già (như cụ Cử Lủ, cụ Tú) đến vườn thưởng rượu. Bõ già khom người mở từng chiếc lồng bàn giấy ra. "Một mùi hương lan bị bỏ tù trong bầu không khí lồng bàn giấy phất từ đêm qua, đến bây giờ vội tản bay khắp vườn cây". Các cụ già thi lễ rồi bắt đầu bữa tiệc rượu "Thạch lan hương" (Hương lan đá cuội). Họ uống rượu tăm thanh khiết, hoàn toàn không dùng đồ nhắm mặn bằng thịt cá để giữ sự thanh tâm. Thay vào đó, họ bỏ vào miệng những viên đá cuội tẩm kẹo mạch nha đã ướp đẫm hương hoa lan.
Buổi tiệc rượu diễn ra trong không khí tao nhã: chén rượu ngừng lại thì những vần thơ trong trẻo được cất lên, hòa cùng tiếng lách cách của những nhân đá cuội chạm vào răng, làm bừng sáng cả một buổi chiều xuân êm đềm.
Trích nguyên văn những câu nổi bật:Triết lý về thú chơi hoa tao nhã của cụ Kép:
"Cụ muốn nói rằng người chơi hoa nhiều khi phải lấy cái chí thành chí tình ra mà đối đãi với giống hoa cỏ không bao giờ biết lên tiếng. Như thế mới phải đạo, cái đạo của người tài tử."Cách thưởng thức rượu "Thạch lan hương" thanh khiết:
"Chính cụ nhà có giảng cho tôi nghe rằng những cụ sành uống rượu, trước khi vào bàn rượu không ăn uống gì cả. Các cụ thường uống vào lúc thanh tâm. Và trong lúc vui chén, tịnh không dùng những đồ nhắm mặn như thịt cá đâu."Cảnh tượng tuyệt mỹ của buổi tiệc rượu ngâm thơ ngày xuân:
"Chờ cụ Tú dặng hắng lấy giọng, mỗi cụ đều bỏ vào mồm những viên kẹo mạch nha đá cuội ướp hương lan. Những nhân đá đánh vào răng kêu lách cách. Mỗi ông già đọc một đôi câu đối. Rồi chén rượu ngừng là một lời thơ ngâm trong trẻo."
.....
Bình luận, cảm nhận:
Kiểu thưởng rượu Thạch lan hương kết hợp với đá cuội quấn mạch nha cho ta thấy một triết lý nhân sinh sâu sắc của những "người muôn năm cũ".
Bản chất của Thạch lan hương: Sự chưng cất "hồn hoa"
Cái tên "Thạch lan hương" là sự kết hợp giữa hoa lan (vẻ đẹp thanh cao) và đá (sự bền bỉ, tĩnh lặng).
Kỹ thuật ướp rượu: Người xưa không ngâm hoa trực tiếp vào rượu vì sợ cái "xác" hoa làm vẩn đục nước men. Các cụ treo hoa lan lơ lửng trên mặt bình rượu kín. Rượu không uống trực tiếp hương, mà uống cái "hương thần" đã thoát xác và thấm đẫm vào làn hơi rượu qua một đêm.
Trích nguyên văn những câu nổi bật:Triết lý về thú chơi hoa tao nhã của cụ Kép:
"Cụ muốn nói rằng người chơi hoa nhiều khi phải lấy cái chí thành chí tình ra mà đối đãi với giống hoa cỏ không bao giờ biết lên tiếng. Như thế mới phải đạo, cái đạo của người tài tử."Cách thưởng thức rượu "Thạch lan hương" thanh khiết:
"Chính cụ nhà có giảng cho tôi nghe rằng những cụ sành uống rượu, trước khi vào bàn rượu không ăn uống gì cả. Các cụ thường uống vào lúc thanh tâm. Và trong lúc vui chén, tịnh không dùng những đồ nhắm mặn như thịt cá đâu."Cảnh tượng tuyệt mỹ của buổi tiệc rượu ngâm thơ ngày xuân:
"Chờ cụ Tú dặng hắng lấy giọng, mỗi cụ đều bỏ vào mồm những viên kẹo mạch nha đá cuội ướp hương lan. Những nhân đá đánh vào răng kêu lách cách. Mỗi ông già đọc một đôi câu đối. Rồi chén rượu ngừng là một lời thơ ngâm trong trẻo."
.....
Bình luận, cảm nhận:
Kiểu thưởng rượu Thạch lan hương kết hợp với đá cuội quấn mạch nha cho ta thấy một triết lý nhân sinh sâu sắc của những "người muôn năm cũ".
Bản chất của Thạch lan hương: Sự chưng cất "hồn hoa"
Cái tên "Thạch lan hương" là sự kết hợp giữa hoa lan (vẻ đẹp thanh cao) và đá (sự bền bỉ, tĩnh lặng).
Kỹ thuật ướp rượu: Người xưa không ngâm hoa trực tiếp vào rượu vì sợ cái "xác" hoa làm vẩn đục nước men. Các cụ treo hoa lan lơ lửng trên mặt bình rượu kín. Rượu không uống trực tiếp hương, mà uống cái "hương thần" đã thoát xác và thấm đẫm vào làn hơi rượu qua một đêm.
Luận về khứu giác: Đây là cách uống rượu bằng mũi trước khi bằng miệng. Hương hoa lan tinh khiết, thoát tục giúp thanh lọc tâm hồn người uống, đưa họ rời xa bụi trần để bước vào cõi thanh tao.
Đá cuội quấn mạch nha: Đỉnh cao của sự "Sạch" và "Tĩnh"
Chi tiết viên đá cuội (Thạch) được dùng làm vật đỡ cho mạch nha là một sáng tạo độc đáo bậc nhất trong văn chương Nguyễn Tuân.
Viên cuội - Vật đỡ của sự hư vô: Tại sao không dùng thìa, không dùng chén? Viên đá cuội suối vốn sạch sẽ, trơn nhẵn và mang cái lạnh của đại ngàn. Khi ngậm viên đá bọc mạch nha vào miệng, người uống cảm nhận được một sự đối lập quyết liệt: cái dẻo quánh, ngọt lịm của mạch nha nếp hòa quyện với cái cứng cáp, lạnh lẽo của đá.
Cảm nhận trọn vẹn: viên đá đóng vai trò như một "cái chén" nằm gọn trong khoang miệng. Người uống không nhai, không nuốt vội. Mạch nha tan ra đến đâu, vị ngọt lịm ấy sẽ làm nền cho vị cay nồng của rượu đến đó. Viên đá giữ cho mạch nha không tan quá nhanh, kéo dài cái thú nhấm nháp, khiến thực khách phải chậm lại, phải "đối thoại" với chính viên đá trong miệng mình.
Sự giải thoát: Khi mạch nha tan hết, người ta nhả viên đá sạch trơn ra. Hành động này như một sự gột rửa: sau khi hưởng hết cái ngọt ngào của thế gian, con người trả lại cho tự nhiên một viên đá nguyên bản, không chút vẩn đục.
Ý nghĩa triết lý và nhân sinh
* Khoảng cách với cái tục
Nguyễn Tuân nhấn mạnh rằng uống Thạch lan hương phải nhắm với mạch nha quấn đá cuội vì bất cứ món nhắm nào thịt thà, mỡ màng cũng đều là "phạm thượng" với hương hoa lan. Đây là lối ẩm thực khử tạp, lưu tinh. Nó thể hiện lòng tự trọng và sự kiêu hãnh của những nhà nho: giữa một xã hội đang tàn tạ, họ vẫn giữ cho mình một tâm hồn sạch sẽ, chỉ nạp vào những gì tinh túy nhất của đất trời.
* Cuộc giao duyên của "Tam tài" (Thiên - Địa - Nhân)
- Thiên: Hương hoa lan (hơi ấm của trời).
- Địa: Đá cuội, mạch nha nếp (cốt cách của đất).
- Nhân: Người thưởng rượu (tâm thế của bậc trí giả).
Thưởng rượu Thạch lan hương là lúc con người hòa nhập làm một với vũ trụ.
Sự phù phiếm của cái đẹp
Món "nhắm" bằng đá cuội là một biểu tượng cho sự phù phiếm vĩ đại. Nó không làm no bụng, thậm chí cực kỳ tốn công, nhưng nó làm **no cảm giác**. Trong thế giới của *Vang bóng một thời*, sự cầu kỳ càng cao bao nhiêu thì phẩm giá của con người càng được khẳng định bấy nhiêu.
Kiểu thưởng rượu trong "Hương cuội" là một lời tuyên ngôn bằng phong cách sống. Nguyễn Tuân không viết về việc uống rượu, ông viết về nghi lễ thờ phụng cái Đẹp.
Viên đá cuội nhỏ dẹp quấn mạch nha ấy chính là một "viên linh đan" giúp con người hóa thân vào thiên nhiên. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị của một cuộc giao tiếp hay một thú vui không nằm ở việc ta tiêu thụ bao nhiêu, mà nằm ở việc ta đã cảm nhận sâu sắc đến mức nào từng giọt tinh hoa mà cuộc đời ban tặng.
Cảm nhận của bạn về hình ảnh "nhả viên đá sạch trơn" sau khi uống rượu như thế nào? Đó có phải là biểu tượng cho sự buông bỏ sau khi đã nếm trải đủ đắng cay ngọt bùi của cuộc đời?
....
Vang bóng một thời - một thời vang bóng
Trong tập tùy bút Vang bóng một thời, Nguyễn Tuân không chỉ phục dựng lại những thú chơi xưa mà còn chạm khắc vào tâm khảm người đọc một phong thái sống kiêu bạc, tỉ mỉ đến cực đoan của những nhà nho tài hoa thất thế. Trong đó, cách uống rượu Thạch lan hương hiện lên như một nghi lễ văn hóa đỉnh cao, nơi người uống không chỉ thưởng thức chất men mà còn thưởng thức cả một bầu trời nghệ thuật.
Cách thức chế biến và thưởng thức: Một công phu hàm dưỡng
Rượu Thạch lan hương không phải là loại rượu mua được bằng tiền ở chợ, mà là sản phẩm của một quá trình lao động nghệ thuật kiên nhẫn:
Ướp rượu bằng hoa: Đây là điểm tinh tế nhất. Người ta không ngâm trực tiếp hoa vào rượu vì sợ làm đục màu hoặc mất đi vị tinh khiết. Thay vào đó, rượu được để trong một cái bình rộng miệng, hoa (Thạch lan) được treo lơ lửng phía trên mặt rượu, rồi đậy kín lại.
Sự thẩm thấu hương linh: Sau một đêm, hương thơm nhẹ nhàng, thanh tao của hoa sẽ tự thấm vào làn nước men. Đó là sự giao thoa giữa "hồn hoa" và "cốt rượu".
Dụng cụ uống: Rượu phải được uống bằng những chiếc chén tống, chén quân nhỏ xíu, mỏng manh như cánh ve. Việc rót rượu cũng phải đạt đến độ nghệ thuật: dòng rượu chảy dài, nhỏ và đều, tạo nên những tiếng kêu lách tách dịu tai.
Khi rượu là chất xúc tác cho tâm hồn
Nguyễn Tuân đã mô tả việc uống rượu Thạch lan hương không phải là để say, mà là để tỉnh.
* Sự tao nhã giữa thời loạn
Cách uống rượu này phản ánh một lối sống chậm, đối lập hoàn toàn với sự xô bồ, thực dụng. Người uống rượu phải có một tâm hồn tĩnh lặng, sạch sẽ mới cảm nhận được cái "hương" thầm kín của Thạch lan. Nó chứng minh rằng: dù cuộc đời có nghiệt ngã, những bậc tài hoa vẫn tạo ra cho mình một cõi riêng để tôn thờ cái Đẹp.
* Sự kén chọn người tri kỷ
Rượu Thạch lan hương thường gắn liền với những cuộc đàm đạo văn chương. Người ta không uống rượu này một mình (độc ẩm) mà thường tìm đến những người bạn tâm giao. Câu chuyện bên chén rượu thường là chuyện về thơ, về chữ, về những giá trị văn hóa đang dần bị mai một.
* Sự cầu kỳ đến mức phù phiếm
Có người sẽ nói cách làm rượu này là tốn công, cách uống này là rắc rối. Nhưng với Nguyễn Tuân, sự cầu kỳ chính là phẩm giá. Việc chăm chút cho một chén rượu cũng là cách họ chăm chút cho nhân cách của mình, không để nó bị "vẩn đục" bởi những cái tầm thường của xã hội đương thời.
Tiếng thở dài của một thời đại
Đọc về rượu Thạch lan hương, ta thấy hiện lên một nỗi buồn man mác. Đó là vẻ đẹp của một thời "Vang bóng" – những thứ đã qua đi và không bao giờ trở lại.
"Uống một chén rượu Thạch lan hương, người ta như thấy lại cả một thời đại của những nhà nho thanh bạch, những người coi trọng khí tiết hơn mạng sống và coi trọng cái Đẹp hơn mọi sự phù hoa."
Đá cuội quấn mạch nha: Đỉnh cao của sự "Sạch" và "Tĩnh"
Chi tiết viên đá cuội (Thạch) được dùng làm vật đỡ cho mạch nha là một sáng tạo độc đáo bậc nhất trong văn chương Nguyễn Tuân.
Viên cuội - Vật đỡ của sự hư vô: Tại sao không dùng thìa, không dùng chén? Viên đá cuội suối vốn sạch sẽ, trơn nhẵn và mang cái lạnh của đại ngàn. Khi ngậm viên đá bọc mạch nha vào miệng, người uống cảm nhận được một sự đối lập quyết liệt: cái dẻo quánh, ngọt lịm của mạch nha nếp hòa quyện với cái cứng cáp, lạnh lẽo của đá.
Cảm nhận trọn vẹn: viên đá đóng vai trò như một "cái chén" nằm gọn trong khoang miệng. Người uống không nhai, không nuốt vội. Mạch nha tan ra đến đâu, vị ngọt lịm ấy sẽ làm nền cho vị cay nồng của rượu đến đó. Viên đá giữ cho mạch nha không tan quá nhanh, kéo dài cái thú nhấm nháp, khiến thực khách phải chậm lại, phải "đối thoại" với chính viên đá trong miệng mình.
Sự giải thoát: Khi mạch nha tan hết, người ta nhả viên đá sạch trơn ra. Hành động này như một sự gột rửa: sau khi hưởng hết cái ngọt ngào của thế gian, con người trả lại cho tự nhiên một viên đá nguyên bản, không chút vẩn đục.
Ý nghĩa triết lý và nhân sinh
* Khoảng cách với cái tục
Nguyễn Tuân nhấn mạnh rằng uống Thạch lan hương phải nhắm với mạch nha quấn đá cuội vì bất cứ món nhắm nào thịt thà, mỡ màng cũng đều là "phạm thượng" với hương hoa lan. Đây là lối ẩm thực khử tạp, lưu tinh. Nó thể hiện lòng tự trọng và sự kiêu hãnh của những nhà nho: giữa một xã hội đang tàn tạ, họ vẫn giữ cho mình một tâm hồn sạch sẽ, chỉ nạp vào những gì tinh túy nhất của đất trời.
* Cuộc giao duyên của "Tam tài" (Thiên - Địa - Nhân)
- Thiên: Hương hoa lan (hơi ấm của trời).
- Địa: Đá cuội, mạch nha nếp (cốt cách của đất).
- Nhân: Người thưởng rượu (tâm thế của bậc trí giả).
Thưởng rượu Thạch lan hương là lúc con người hòa nhập làm một với vũ trụ.
Sự phù phiếm của cái đẹp
Món "nhắm" bằng đá cuội là một biểu tượng cho sự phù phiếm vĩ đại. Nó không làm no bụng, thậm chí cực kỳ tốn công, nhưng nó làm **no cảm giác**. Trong thế giới của *Vang bóng một thời*, sự cầu kỳ càng cao bao nhiêu thì phẩm giá của con người càng được khẳng định bấy nhiêu.
Kiểu thưởng rượu trong "Hương cuội" là một lời tuyên ngôn bằng phong cách sống. Nguyễn Tuân không viết về việc uống rượu, ông viết về nghi lễ thờ phụng cái Đẹp.
Viên đá cuội nhỏ dẹp quấn mạch nha ấy chính là một "viên linh đan" giúp con người hóa thân vào thiên nhiên. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị của một cuộc giao tiếp hay một thú vui không nằm ở việc ta tiêu thụ bao nhiêu, mà nằm ở việc ta đã cảm nhận sâu sắc đến mức nào từng giọt tinh hoa mà cuộc đời ban tặng.
Cảm nhận của bạn về hình ảnh "nhả viên đá sạch trơn" sau khi uống rượu như thế nào? Đó có phải là biểu tượng cho sự buông bỏ sau khi đã nếm trải đủ đắng cay ngọt bùi của cuộc đời?
....
Vang bóng một thời - một thời vang bóng
Trong tập tùy bút Vang bóng một thời, Nguyễn Tuân không chỉ phục dựng lại những thú chơi xưa mà còn chạm khắc vào tâm khảm người đọc một phong thái sống kiêu bạc, tỉ mỉ đến cực đoan của những nhà nho tài hoa thất thế. Trong đó, cách uống rượu Thạch lan hương hiện lên như một nghi lễ văn hóa đỉnh cao, nơi người uống không chỉ thưởng thức chất men mà còn thưởng thức cả một bầu trời nghệ thuật.
Cách thức chế biến và thưởng thức: Một công phu hàm dưỡng
Rượu Thạch lan hương không phải là loại rượu mua được bằng tiền ở chợ, mà là sản phẩm của một quá trình lao động nghệ thuật kiên nhẫn:
Ướp rượu bằng hoa: Đây là điểm tinh tế nhất. Người ta không ngâm trực tiếp hoa vào rượu vì sợ làm đục màu hoặc mất đi vị tinh khiết. Thay vào đó, rượu được để trong một cái bình rộng miệng, hoa (Thạch lan) được treo lơ lửng phía trên mặt rượu, rồi đậy kín lại.
Sự thẩm thấu hương linh: Sau một đêm, hương thơm nhẹ nhàng, thanh tao của hoa sẽ tự thấm vào làn nước men. Đó là sự giao thoa giữa "hồn hoa" và "cốt rượu".
Dụng cụ uống: Rượu phải được uống bằng những chiếc chén tống, chén quân nhỏ xíu, mỏng manh như cánh ve. Việc rót rượu cũng phải đạt đến độ nghệ thuật: dòng rượu chảy dài, nhỏ và đều, tạo nên những tiếng kêu lách tách dịu tai.
Khi rượu là chất xúc tác cho tâm hồn
Nguyễn Tuân đã mô tả việc uống rượu Thạch lan hương không phải là để say, mà là để tỉnh.
* Sự tao nhã giữa thời loạn
Cách uống rượu này phản ánh một lối sống chậm, đối lập hoàn toàn với sự xô bồ, thực dụng. Người uống rượu phải có một tâm hồn tĩnh lặng, sạch sẽ mới cảm nhận được cái "hương" thầm kín của Thạch lan. Nó chứng minh rằng: dù cuộc đời có nghiệt ngã, những bậc tài hoa vẫn tạo ra cho mình một cõi riêng để tôn thờ cái Đẹp.
* Sự kén chọn người tri kỷ
Rượu Thạch lan hương thường gắn liền với những cuộc đàm đạo văn chương. Người ta không uống rượu này một mình (độc ẩm) mà thường tìm đến những người bạn tâm giao. Câu chuyện bên chén rượu thường là chuyện về thơ, về chữ, về những giá trị văn hóa đang dần bị mai một.
* Sự cầu kỳ đến mức phù phiếm
Có người sẽ nói cách làm rượu này là tốn công, cách uống này là rắc rối. Nhưng với Nguyễn Tuân, sự cầu kỳ chính là phẩm giá. Việc chăm chút cho một chén rượu cũng là cách họ chăm chút cho nhân cách của mình, không để nó bị "vẩn đục" bởi những cái tầm thường của xã hội đương thời.
Tiếng thở dài của một thời đại
Đọc về rượu Thạch lan hương, ta thấy hiện lên một nỗi buồn man mác. Đó là vẻ đẹp của một thời "Vang bóng" – những thứ đã qua đi và không bao giờ trở lại.
"Uống một chén rượu Thạch lan hương, người ta như thấy lại cả một thời đại của những nhà nho thanh bạch, những người coi trọng khí tiết hơn mạng sống và coi trọng cái Đẹp hơn mọi sự phù hoa."
Nguyễn Tuân đã dùng ngòi bút tài hoa của mình để "ướp" hương vị của Thạch lan hương vào từng trang giấy, khiến hậu thế sau này, dù không được nếm thử, vẫn thấy say lòng trước một nét văn hóa giao tiếp đầy chiều sâu và lòng tự trọng của cha ông.
Ngày nay, giữa những cuộc nhậu ồn ào và gấp gáp, việc tìm lại một chén rượu Thạch lan hương có lẽ là điều không tưởng. Nhưng tinh thần của nó – sự tỉ mỉ, trân trọng và tao nhã – vẫn mãi là một bài học về cách chúng ta nên đối đãi với cuộc sống và với chính mình.
...
Món nhấm "đá cuội quấn mạch nha" - kỳ vĩ và lạ lùng!
Ngày nay, giữa những cuộc nhậu ồn ào và gấp gáp, việc tìm lại một chén rượu Thạch lan hương có lẽ là điều không tưởng. Nhưng tinh thần của nó – sự tỉ mỉ, trân trọng và tao nhã – vẫn mãi là một bài học về cách chúng ta nên đối đãi với cuộc sống và với chính mình.
...
Món nhấm "đá cuội quấn mạch nha" - kỳ vĩ và lạ lùng!
Đây không đơn thuần là một món nhắm, mà là một đỉnh cao của sự lịch lãm, một "trò chơi" cảm giác dành riêng cho những bậc thượng thừa về thưởng thức.
Cách thức chế biến: Sự kỳ công của kẻ sành
Món ăn này không cần bếp lửa, không cần gia vị phức tạp, nhưng lại đòi hỏi một sự chuẩn bị công phu đến mức phù phiếm:
- Chọn đá: Phải là những viên đá cuội lấy từ suối sâu, tròn trịa, nhẵn nhụi và hoàn toàn sạch sẽ. Viên đá phải có kích thước vừa vặn để có thể ngậm trong miệng mà không gây khó chịu.
- Mạch nha: Phải dùng loại mạch nha nếp nguyên chất, vàng óng như mật ong rừng, dẻo quánh nhưng khi kéo ra phải trong vắt như hổ phách.
- Thực hiện: Người ta dùng một chiếc tăm tre hoặc que nhỏ, khéo léo quấn lớp mạch nha dẻo quánh ấy xung quanh viên đá cuội lạnh lẽo. Lớp mạch nha phải bao phủ đều, tạo thành một lớp màng ngọt lịm bao bọc lấy "trái tim" bằng đá.
Cách thưởng thức: Cuộc giao duyên của Khô và Ướt, Nóng và Lạnh
Khi uống rượu Thạch lan hương, người ta không nhai, không nuốt đồ nhắm theo cách thông thường.
- Thao tác: Người uống rượu cầm viên đá quấn mạch nha đưa vào miệng.
- Cảm giác: Cái vị ngọt đậm đà, dẻo dính của mạch nha bắt đầu tan chảy đầu lưỡi. Nhưng ngay lập tức, cái lạnh lẽo, cứng cáp và trơn láng của viên đá cuội xuất hiện. Người uống cứ nhẩn nha, xoay nhẹ viên đá trong miệng để mạch nha tan dần ra, hòa quyện với cái dư vị cay nồng, thơm ngát của rượu Thạch lan hương vừa nhấp.
- Kết thúc: Khi lớp mạch nha đã tan hết, chỉ còn lại viên đá trơ trọi trong miệng, người ta mới nhẹ nhàng nhả viên đá ra. Viên đá lúc này đã sạch bóng, không còn vương một chút ngọt nào, như chưa từng được bọc mạch nha.
Ý nghĩa và Triết lý của món ăn
Tại sao lại phải là đá cuội? Tại sao phải là mạch nha? Nguyễn Tuân đã gửi gắm vào đó những tầng sâu sắc về văn hóa:
- Sự sạch sẽ tuyệt đối: Người sành xưa quan niệm rằng đồ nhắm có mỡ màng, thịt thà sẽ làm hỏng mất cái hương thơm thanh khiết của hoa lan trong rượu. Viên đá và mạch nha là hai thứ "sạch" nhất, không mùi, không vị béo, chỉ có vị ngọt thanh để tôn vinh hương rượu.
- Cái thú "nhấm nháp" thời gian: Ăn đá cuội quấn mạch nha không thể vội. Nó buộc người uống rượu phải chậm lại, phải suy tư. Nó kéo dài cuộc đàm đạo, khiến người ta tập trung vào cảm giác của vị giác thay vì mục đích no bụng.
- Sự kiêu bạc của nhà nho: Đây là món nhắm của những người "ăn bằng mũi và bằng tai". Nó thể hiện một sự ngạo nghễ: người ta có thể nhâm nhi cả đá suối, chỉ cần có một chút ngọt ngào của mạch nha và hương thơm của rượu quý là đủ để làm nên một cuộc vui tinh thần.
Món đá cuội quấn mạch nha trong *Vang bóng một thời* là một minh chứng hùng hồn cho phong cách "Chủ nghĩa duy mỹ" của Nguyễn Tuân. Nó biến việc ăn uống từ một nhu cầu bản năng thành một nghi lễ nghệ thuật.
Trong bối cảnh hiện đại, khi con người ta nhậu nhẹt bằng những mâm cao cỗ đầy, những tiếng hô hố hả, thì hình ảnh viên đá cuội quấn mạch nha hiện lên như một lời nhắc nhở về một thời đại mà cái Đẹp và sự Tế nhị được đặt lên trên hết. Đó là món ăn của tâm tưởng, của những người biết trân trọng những gì tinh túy nhất, nhẹ nhàng nhất của tạo hóa.
.....
Đỉnh cao của nghệ thuật thưởng thức cái Đẹp
Nếu "Những chiếc ấm đất" là sự kỳ công của nghệ thuật uống trà, "Chữ người tử tù" là cái thiêng liêng của nghệ thuật thư pháp, thì "Hương cuội" vinh danh thú chơi hoa và thưởng rượu đạt đến cảnh giới vô song. Nguyễn Tuân đã miêu tả một bữa tiệc giác quan tinh tế nhất: không chỉ dùng mũi để ngửi hương lan, mà dùng lồng bàn giấy để "bỏ tù" hương thơm ấy, dùng kẹo mạch nha bọc đá cuội để ướp hương, rồi đưa vào miệng nhai để nếm được vị ngọt của mầm thóc, ngửi được hương thanh khiết của hoa lan và nghe được âm thanh lách cách của đá cuội. Cái Đẹp ở đây đòi hỏi sự kỳ công, óc sáng tạo và một tấm lòng "chí thành chí tình" tuyệt đối với thiên nhiên.
* Khí tiết nhà nho và sự bảo lưu các giá trị văn hóa cổ truyền:
Món ăn này không cần bếp lửa, không cần gia vị phức tạp, nhưng lại đòi hỏi một sự chuẩn bị công phu đến mức phù phiếm:
- Chọn đá: Phải là những viên đá cuội lấy từ suối sâu, tròn trịa, nhẵn nhụi và hoàn toàn sạch sẽ. Viên đá phải có kích thước vừa vặn để có thể ngậm trong miệng mà không gây khó chịu.
- Mạch nha: Phải dùng loại mạch nha nếp nguyên chất, vàng óng như mật ong rừng, dẻo quánh nhưng khi kéo ra phải trong vắt như hổ phách.
- Thực hiện: Người ta dùng một chiếc tăm tre hoặc que nhỏ, khéo léo quấn lớp mạch nha dẻo quánh ấy xung quanh viên đá cuội lạnh lẽo. Lớp mạch nha phải bao phủ đều, tạo thành một lớp màng ngọt lịm bao bọc lấy "trái tim" bằng đá.
Cách thưởng thức: Cuộc giao duyên của Khô và Ướt, Nóng và Lạnh
Khi uống rượu Thạch lan hương, người ta không nhai, không nuốt đồ nhắm theo cách thông thường.
- Thao tác: Người uống rượu cầm viên đá quấn mạch nha đưa vào miệng.
- Cảm giác: Cái vị ngọt đậm đà, dẻo dính của mạch nha bắt đầu tan chảy đầu lưỡi. Nhưng ngay lập tức, cái lạnh lẽo, cứng cáp và trơn láng của viên đá cuội xuất hiện. Người uống cứ nhẩn nha, xoay nhẹ viên đá trong miệng để mạch nha tan dần ra, hòa quyện với cái dư vị cay nồng, thơm ngát của rượu Thạch lan hương vừa nhấp.
- Kết thúc: Khi lớp mạch nha đã tan hết, chỉ còn lại viên đá trơ trọi trong miệng, người ta mới nhẹ nhàng nhả viên đá ra. Viên đá lúc này đã sạch bóng, không còn vương một chút ngọt nào, như chưa từng được bọc mạch nha.
Ý nghĩa và Triết lý của món ăn
Tại sao lại phải là đá cuội? Tại sao phải là mạch nha? Nguyễn Tuân đã gửi gắm vào đó những tầng sâu sắc về văn hóa:
- Sự sạch sẽ tuyệt đối: Người sành xưa quan niệm rằng đồ nhắm có mỡ màng, thịt thà sẽ làm hỏng mất cái hương thơm thanh khiết của hoa lan trong rượu. Viên đá và mạch nha là hai thứ "sạch" nhất, không mùi, không vị béo, chỉ có vị ngọt thanh để tôn vinh hương rượu.
- Cái thú "nhấm nháp" thời gian: Ăn đá cuội quấn mạch nha không thể vội. Nó buộc người uống rượu phải chậm lại, phải suy tư. Nó kéo dài cuộc đàm đạo, khiến người ta tập trung vào cảm giác của vị giác thay vì mục đích no bụng.
- Sự kiêu bạc của nhà nho: Đây là món nhắm của những người "ăn bằng mũi và bằng tai". Nó thể hiện một sự ngạo nghễ: người ta có thể nhâm nhi cả đá suối, chỉ cần có một chút ngọt ngào của mạch nha và hương thơm của rượu quý là đủ để làm nên một cuộc vui tinh thần.
Món đá cuội quấn mạch nha trong *Vang bóng một thời* là một minh chứng hùng hồn cho phong cách "Chủ nghĩa duy mỹ" của Nguyễn Tuân. Nó biến việc ăn uống từ một nhu cầu bản năng thành một nghi lễ nghệ thuật.
Trong bối cảnh hiện đại, khi con người ta nhậu nhẹt bằng những mâm cao cỗ đầy, những tiếng hô hố hả, thì hình ảnh viên đá cuội quấn mạch nha hiện lên như một lời nhắc nhở về một thời đại mà cái Đẹp và sự Tế nhị được đặt lên trên hết. Đó là món ăn của tâm tưởng, của những người biết trân trọng những gì tinh túy nhất, nhẹ nhàng nhất của tạo hóa.
.....
Đỉnh cao của nghệ thuật thưởng thức cái Đẹp
Nếu "Những chiếc ấm đất" là sự kỳ công của nghệ thuật uống trà, "Chữ người tử tù" là cái thiêng liêng của nghệ thuật thư pháp, thì "Hương cuội" vinh danh thú chơi hoa và thưởng rượu đạt đến cảnh giới vô song. Nguyễn Tuân đã miêu tả một bữa tiệc giác quan tinh tế nhất: không chỉ dùng mũi để ngửi hương lan, mà dùng lồng bàn giấy để "bỏ tù" hương thơm ấy, dùng kẹo mạch nha bọc đá cuội để ướp hương, rồi đưa vào miệng nhai để nếm được vị ngọt của mầm thóc, ngửi được hương thanh khiết của hoa lan và nghe được âm thanh lách cách của đá cuội. Cái Đẹp ở đây đòi hỏi sự kỳ công, óc sáng tạo và một tấm lòng "chí thành chí tình" tuyệt đối với thiên nhiên.
* Khí tiết nhà nho và sự bảo lưu các giá trị văn hóa cổ truyền:
Nhân vật cụ Kép là đại diện tiêu biểu cho lớp nhà nho tài hoa nhưng sinh bất phùng thời. Sống giữa buổi "Tây Tàu nhố nhăng làm lạc mất cả quan niệm cũ, làm tiêu hao mất bao nhiêu giá trị tinh thần", cụ Kép chọn cách thu mình lại, mượn thú chơi hoa cỏ để dưỡng tính tình và giữ gìn cốt cách thanh cao. Việc cụ không màng danh lợi, từ chối sự xô bồ để chăm chút cho từng viên đá cuội, từng rò lan đen cho thấy sự phản kháng thầm lặng nhưng kiên quyết trước sự xói mòn của văn hóa truyền thống.
* Bức tranh gia đình và tình người ấm áp, nề nếp:
* Bức tranh gia đình và tình người ấm áp, nề nếp:
Khác với sự cô độc trong nhiều tác phẩm khác, "Hương cuội" vẽ nên một bức tranh gia đình mang đậm nét đẹp của lễ giáo phong kiến xưa nhưng rất ấm áp. Đó là hình ảnh hai người con trai đã lớn tuổi, làm quan nhưng vẫn kính cẩn chắp tay, ngoan ngoãn ngồi phất từng chiếc lồng bàn giấy để làm vui lòng cha già. Đó là tình cảm đầy tính nhân văn dành cho người bõ già – một lão bộc trung thành, thẳng thắn, được cả gia đình yêu mến, nể trọng và miễn cho mọi việc nặng nhọc ngày Tết. Khung cảnh ấy toát lên sự tĩnh tại, êm đềm, đối lập hoàn toàn với sự hỗn tạp của xã hội bên ngoài.
"Hương cuội" là một áng văn xuôi tuyệt đẹp, mang đậm chất thơ và lãng mạn. Giọng văn của Nguyễn Tuân ở đây từ tốn, chậm rãi, nâng niu từng chi tiết nhỏ nhặt nhất. Tác phẩm không có những xung đột gay gắt hay tình tiết giật gân, nhưng lại len lỏi vào tâm trí người đọc bởi một thứ "hương" thoang thoảng mà quyến rũ. Nó đánh thức trong lòng chúng ta niềm tự hào và sự hoài niệm về những nét văn hóa cổ truyền vô cùng thanh lịch, tao nhã của dân tộc – những "vang bóng một thời" mà ngày nay có lẽ đã vĩnh viễn lùi xa vào quá khứ.
.....
Phong cách sống "Rượu tam, trà tứ" ngày xưa
Câu ca dao "Rượu tam, trà tứ" là một đúc kết tinh tế của cổ nhân về nghệ thuật giao tiếp và thưởng thức cuộc sống. Nó không chỉ đơn thuần nói về số lượng người, mà còn chứa đựng cả một triết lý về sự hòa hợp giữa con người, không gian và phong vị của thức uống.
Dưới đây là phân tích chi tiết về nét văn hóa tao nhã này:
.....
Phong cách sống "Rượu tam, trà tứ" ngày xưa
Câu ca dao "Rượu tam, trà tứ" là một đúc kết tinh tế của cổ nhân về nghệ thuật giao tiếp và thưởng thức cuộc sống. Nó không chỉ đơn thuần nói về số lượng người, mà còn chứa đựng cả một triết lý về sự hòa hợp giữa con người, không gian và phong vị của thức uống.
Dưới đây là phân tích chi tiết về nét văn hóa tao nhã này:
"Rượu tam" – Sự nồng nàn và khí tiết
Trong cuộc rượu của các bậc tao nhân mặc khách ngày xưa, con số ba (tam) được coi là con số vàng.
Sự cân bằng: Ba người tạo thành một thế "chân kiềng" vững chãi. Khoảng cách giữa ba người đủ gần để nghe rõ tâm sự, đủ xa để giữ sự tôn trọng.
Tâm đầu ý hợp: Rượu là chất xúc tác để dốc bầu tâm sự, để luận bàn thế sự hay ngâm vịnh thi ca. Nếu chỉ có hai người (đối ẩm) thì đôi khi hơi đơn điệu; nếu quá bốn người thì cuộc rượu dễ trở nên ồn ào, xô bồ, làm mất đi cái "chất" thanh cao.
Triết lý "Tam tài": Theo quan niệm xưa, số 3 còn tượng trưng cho Thiên – Địa – Nhân. Cuộc rượu có 3 người như sự hội tụ của đất trời và lòng người, tạo nên sự giao thoa cảm xúc trọn vẹn.
"Trà tứ" – Sự thanh tao và đàm đạo
Ngược lại với rượu cần sự nồng nhiệt, trà lại cần sự tĩnh lặng và sâu lắng. Con số bốn (tứ) trong thưởng trà mang ý nghĩa đặc biệt:
Không gian trà đạo: Trà thường gắn liền với những câu chuyện hàn huyên dài hơi. Bốn người ngồi quanh một bàn trà tạo nên một vòng tròn khép kín, ấm cúng.
Sự đa dạng trong góc nhìn: Với bốn người, luồng ý kiến và những lời bình phẩm về hương trà, sắc nước hay những chiêm nghiệm nhân sinh sẽ đa dạng và phong phú hơn. Số 4 cũng gợi nhắc đến "Tứ trụ" hay "Tứ bình", tạo cảm giác đầy đủ, viên mãn.
Phong cách "Thưởng": Uống trà quan trọng ở chữ "Thưởng" và "Nhâm nhi". Bốn người bạn thân thiết (quần anh) cùng ngồi lại, tay nâng chén trà nóng, lắng nghe tiếng nước sôi từ ấm đồng kim hỏa, đó là đỉnh cao của sự thư thái.
Ngược lại với rượu cần sự nồng nhiệt, trà lại cần sự tĩnh lặng và sâu lắng. Con số bốn (tứ) trong thưởng trà mang ý nghĩa đặc biệt:
Không gian trà đạo: Trà thường gắn liền với những câu chuyện hàn huyên dài hơi. Bốn người ngồi quanh một bàn trà tạo nên một vòng tròn khép kín, ấm cúng.
Sự đa dạng trong góc nhìn: Với bốn người, luồng ý kiến và những lời bình phẩm về hương trà, sắc nước hay những chiêm nghiệm nhân sinh sẽ đa dạng và phong phú hơn. Số 4 cũng gợi nhắc đến "Tứ trụ" hay "Tứ bình", tạo cảm giác đầy đủ, viên mãn.
Phong cách "Thưởng": Uống trà quan trọng ở chữ "Thưởng" và "Nhâm nhi". Bốn người bạn thân thiết (quần anh) cùng ngồi lại, tay nâng chén trà nóng, lắng nghe tiếng nước sôi từ ấm đồng kim hỏa, đó là đỉnh cao của sự thư thái.
Chiêm nghiệm nhân sinh về "Bạn thân ngày xưa"
Cổ nhân rất kén chọn người để cùng uống rượu, thưởng trà. Không phải cứ có rượu ngon, trà quý là đem ra dùng, mà phải đợi đúng "người tri kỷ".
Sự đồng điệu: "Rượu tam, trà tứ" nhấn mạnh vào chất lượng của mối quan hệ. Những người bạn này phải có cùng trình độ học vấn, cùng lý tưởng sống hoặc ít nhất là cùng một niềm đam mê với trà, rượu.
Nghệ thuật thưởng thức: Ngày xưa, người ta uống rượu để tìm sự đồng cảm, uống trà để tìm sự an nhiên. Câu ca dao nhắc nhở chúng ta rằng: Đồ uống chỉ là cái cớ, quan trọng là người ngồi cùng ta có đủ "vừa vặn" để tạo nên một không gian văn hóa hay không.
Trong xã hội hiện đại, khi các cuộc nhậu nhẹt thường diễn ra với hàng chục người ồn ào, hay những quán trà đá vỉa hè xô bồ, câu ca dao "Rượu tam, trà tứ" như một lời nhắc nhở về sự tinh tế và chừng mực. Nó dạy ta rằng:
- Ít mà chất: Hạnh phúc đôi khi không nằm ở số đông, mà nằm ở sự thấu hiểu sâu sắc giữa một nhóm nhỏ bạn hiền.
- Sự tôn trọng không gian: Mỗi thức uống đều có "linh hồn" riêng và cần một bối cảnh phù hợp để tỏa hương.
Thưởng thức trà hay rượu theo lối cổ không chỉ là hưởng thụ vật chất, mà là một cách tu thân. Giữ cho cuộc trà, cuộc rượu luôn tao nhã cũng chính là giữ cho tâm hồn mình luôn trong sạch và cao thượng.
....
Vì sao ngày nay không còn "trà tam rượu tứ"?
Cuộc sống hiện đại như một con tàu cao tốc, lao đi vun vút và cuốn phăng theo nó những nếp sinh hoạt tĩnh tại từng định hình nên cốt cách người Việt. Một trong những sự đứt gãy đáng tiếc nhất chính là văn hóa giao tiếp: lối sống "trà tam rượu tứ" thân thiết, chân tình của ngày xưa giờ đây đang dần lùi vào bóng tối của ký ức.
- Ít mà chất: Hạnh phúc đôi khi không nằm ở số đông, mà nằm ở sự thấu hiểu sâu sắc giữa một nhóm nhỏ bạn hiền.
- Sự tôn trọng không gian: Mỗi thức uống đều có "linh hồn" riêng và cần một bối cảnh phù hợp để tỏa hương.
Thưởng thức trà hay rượu theo lối cổ không chỉ là hưởng thụ vật chất, mà là một cách tu thân. Giữ cho cuộc trà, cuộc rượu luôn tao nhã cũng chính là giữ cho tâm hồn mình luôn trong sạch và cao thượng.
....
Vì sao ngày nay không còn "trà tam rượu tứ"?
Cuộc sống hiện đại như một con tàu cao tốc, lao đi vun vút và cuốn phăng theo nó những nếp sinh hoạt tĩnh tại từng định hình nên cốt cách người Việt. Một trong những sự đứt gãy đáng tiếc nhất chính là văn hóa giao tiếp: lối sống "trà tam rượu tứ" thân thiết, chân tình của ngày xưa giờ đây đang dần lùi vào bóng tối của ký ức.
Vì sao chúng ta không còn "trà tam rượu tứ"?
Lý do đầu tiên và hiển nhiên nhất là áp lực của kỷ nguyên số. Ngày xưa, "trà tam rượu tứ" là cách duy nhất để kết nối, chia sẻ thông tin và sưởi ấm tình làng nghĩa xóm. Ngày nay, chúng ta có mạng xã hội. Con người có thể "gặp" nhau hàng giờ qua màn hình, nhưng lại thiếu đi một buổi chiều ngồi lại bên ấm trà xanh. Sự tiện lợi của công nghệ đã vô tình giết chết cái nhu cầu được đối diện, được nhìn vào mắt nhau và cảm nhận hơi ấm của đối phương.
Thứ hai là sự biến mất của những không gian tĩnh lặng. "Trà tam rượu tứ" cần thời gian — thứ xa xỉ phẩm trong thế kỷ 21. Khi con người bị cuốn vào vòng xoáy của KPI, của những cuộc họp online xuyên đêm và áp lực tài chính, việc dành ra hai tiếng đồng hồ chỉ để đợi một ấm nước sôi hay nhâm nhi từng chén rượu nhạt bỗng trở thành một sự "lãng phí".
Cuối cùng, tính thực dụng trong giao tiếp đã thay thế cho tính tâm tình. Ngày xưa, người ta tìm đến nhau vì cái tình, vì sự đồng điệu của tâm hồn (tri kỷ). Ngày nay, các cuộc gặp gỡ thường mang tính mục đích: gặp để bàn công việc, gặp để mở rộng mối quan hệ xã giao. Khi mục đích lên ngôi, cái thú thong dong tự tại của chén trà, ly rượu cũng tự khắc biến mất.
Lý do đầu tiên và hiển nhiên nhất là áp lực của kỷ nguyên số. Ngày xưa, "trà tam rượu tứ" là cách duy nhất để kết nối, chia sẻ thông tin và sưởi ấm tình làng nghĩa xóm. Ngày nay, chúng ta có mạng xã hội. Con người có thể "gặp" nhau hàng giờ qua màn hình, nhưng lại thiếu đi một buổi chiều ngồi lại bên ấm trà xanh. Sự tiện lợi của công nghệ đã vô tình giết chết cái nhu cầu được đối diện, được nhìn vào mắt nhau và cảm nhận hơi ấm của đối phương.
Thứ hai là sự biến mất của những không gian tĩnh lặng. "Trà tam rượu tứ" cần thời gian — thứ xa xỉ phẩm trong thế kỷ 21. Khi con người bị cuốn vào vòng xoáy của KPI, của những cuộc họp online xuyên đêm và áp lực tài chính, việc dành ra hai tiếng đồng hồ chỉ để đợi một ấm nước sôi hay nhâm nhi từng chén rượu nhạt bỗng trở thành một sự "lãng phí".
Cuối cùng, tính thực dụng trong giao tiếp đã thay thế cho tính tâm tình. Ngày xưa, người ta tìm đến nhau vì cái tình, vì sự đồng điệu của tâm hồn (tri kỷ). Ngày nay, các cuộc gặp gỡ thường mang tính mục đích: gặp để bàn công việc, gặp để mở rộng mối quan hệ xã giao. Khi mục đích lên ngôi, cái thú thong dong tự tại của chén trà, ly rượu cũng tự khắc biến mất.
Nỗi luyến tiếc về một thời "vàng son"
Nhìn lại quá khứ, ta không khỏi bùi ngùi luyến tiếc về một thời giao tiếp đầy tính nhân văn. Đó là lúc mà:
Chén trà là đầu câu chuyện: Không phải là những thông báo khô khốc trên ứng dụng nhắn tin, mà là mùi hương trầm mặc của trà, khói bốc lên mờ ảo, tạo ra một bầu không khí đủ chậm để con người có thể nói với nhau những điều chân thật nhất.
Rượu tứ là sự chừng mực: "Rượu tứ" không phải là những cuộc nhậu nhẹt xô bồ, ép uổng đến say mèm như hiện tại. Đó là sự hội ngộ của những người bạn thân thiết, mượn chén rượu để khơi gợi cảm hứng, để thấu hiểu và bao dung cho nhau.
Nỗi luyến tiếc ấy không phải là sự hoài cổ cực đoan, mà là niềm khao khát được trở về với bản chất của sự kết nối. Chúng ta đang sống trong một thế giới "kết nối rộng nhưng chạm rất nông". Ta có hàng ngàn bạn bè trên Facebook nhưng chẳng tìm nổi ba người để pha một ấm tử sa, chẳng đủ bốn người để cùng nâng ly rượu cúc khi gió mùa về.
Lời kết
Văn hóa giao tiếp người Việt vốn trọng tình, trọng nghĩa và trọng sự tế nhị. Hình ảnh những cụ già ngồi kh khà bên chén trà, hay những tri kỷ tâm giao bên bình rượu cũ dưới ánh trăng là những biểu tượng đẹp đẽ của lòng tin và sự thấu cảm.
Ngày nay, có lẽ chúng ta không thể quay lại hoàn toàn lối sống cũ, nhưng giữa những hối hả, thỉnh thoảng hãy thử tắt điện thoại, đặt chiếc ấm tử sa lên bếp, và đợi một vài người bạn cũ. Để thấy rằng, dù thế giới có thay đổi đến đâu, thì niềm hạnh phúc giản đơn của "trà tam rượu tứ" vẫn là liều thuốc chữa lành nhất cho tâm hồn con người.
Văn hóa giao tiếp người Việt vốn trọng tình, trọng nghĩa và trọng sự tế nhị. Hình ảnh những cụ già ngồi kh khà bên chén trà, hay những tri kỷ tâm giao bên bình rượu cũ dưới ánh trăng là những biểu tượng đẹp đẽ của lòng tin và sự thấu cảm.
Ngày nay, có lẽ chúng ta không thể quay lại hoàn toàn lối sống cũ, nhưng giữa những hối hả, thỉnh thoảng hãy thử tắt điện thoại, đặt chiếc ấm tử sa lên bếp, và đợi một vài người bạn cũ. Để thấy rằng, dù thế giới có thay đổi đến đâu, thì niềm hạnh phúc giản đơn của "trà tam rượu tứ" vẫn là liều thuốc chữa lành nhất cho tâm hồn con người.
.....
Bài liên quan:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét