Chữ người tử tù để lại cho hậu thế nói lên điều gì? (minh hoạ)
Tóm tắt truyện ngắn "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân
Câu chuyện diễn ra trong không gian ngột ngạt của chốn đề lao tỉnh Sơn, xoay quanh cuộc kỳ ngộ giữa hai nhân vật có thân phận đối lập nhưng lại đồng điệu về tâm hồn: Huấn Cao – một người tử tù chống lại triều đình và viên quan coi ngục.
* Thái độ hiên ngang của Huấn Cao và sự biệt đãi của quản ngục:
Vang bóng một thời: Linh hồn của những giá trị xưa
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, nếu có một tác phẩm được ví như một "bảo tàng" lưu giữ những nét đẹp thanh tao, lịch lãm của một thời quá vãng, thì đó chính là "Vang bóng một thời" của Nguyễn Tuân. Xuất bản lần đầu năm 1940, tập truyện ngắn này không chỉ là đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Tuân trước Cách mạng mà còn là một viên ngọc quý của văn xuôi dân tộc.
Bình luận và Đánh giá
Vang bóng một thời giống như một bản di chúc văn hóa. Trong bối cảnh xã hội những năm 40 đang bị Âu hóa nửa mùa, Nguyễn Tuân đã lội ngược dòng để tìm về những giá trị cốt lõi của dân tộc. Ông bảo tồn những nếp sống, nếp nghĩ vốn đã trở thành "vang bóng" nhưng vẫn luôn tiềm tàng sức sống trong lòng người Việt.
Nguyễn Tuân đã vận dụng kiến thức đa ngành từ hội họa, điêu khắc đến âm nhạc vào văn chương. Đọc Vang bóng một thời, ta không chỉ nghe thấy tiếng nhấp trà, tiếng mài mực mà còn thấy cả sự rung động của tâm linh. Đây là đỉnh cao của bút pháp tài hoa và uyên bác.
Vang bóng một thời là một tác phẩm dành cho những người trung tuổi, nhiều kinh nghiệm sống, chiêm nghiệm và trân trọng những giá trị tinh thần tinh túy. Nguyễn Tuân đã chứng minh rằng: Cái đẹp có sức mạnh cứu rỗi và làm sạch tâm hồn con người. Dù thời gian có trôi đi, những trang văn này vẫn mãi là một "vết son" trong lòng độc giả, nhắc nhở chúng ta về một bản sắc văn hóa Việt thanh lịch và quý phái.
Mộc Miên
"Chữ người từ tù" là một truyện ngắn đặc biệt trong tập Vang bóng một thời của nhà văn Nguyễn Tuân. Một tử tù vốn nổi tiếng là người có tài thư pháp (viết chữ đẹp) trong đêm trước giờ lên đoạn đầu đài đã cho chữ đáp ứng nguyện vọng thiết tha của viên cai ngục, với một lời khuyên. Kể cũng lạ cho cái thú sưu tầm chữ đẹp (thiếp, thư pháp) của viên cai ngục. Sống trong bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn? Tin rằng người cai ngục sẽ bỏ nghề và liệu ở kiếp sau, nếu có, họ sẽ là một đôi bạn tri kỷ chăng?
Tóm tắt truyện ngắn "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân
Câu chuyện diễn ra trong không gian ngột ngạt của chốn đề lao tỉnh Sơn, xoay quanh cuộc kỳ ngộ giữa hai nhân vật có thân phận đối lập nhưng lại đồng điệu về tâm hồn: Huấn Cao – một người tử tù chống lại triều đình và viên quan coi ngục.
* Tin báo và sự chờ đợi:
Nhận được công văn từ quan trên, viên quản ngục và thầy thơ lại biết sắp phải tiếp nhận sáu tên tử tù án chém, trong đó người đứng đầu là Huấn Cao. Huấn Cao vốn nổi danh khắp vùng không chỉ về tài bẻ khóa vượt ngục mà còn bởi tài viết chữ rất nhanh và rất đẹp. Bản thân viên quản ngục là một người có tấm lòng lương thiện, biết trọng người tài, được ví như "một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ". Vì vậy, ông nảy sinh ý định muốn biệt đãi Huấn Cao trong những ngày cuối đời.
* Thái độ hiên ngang của Huấn Cao và sự biệt đãi của quản ngục:
Ngay khi bị giải tới cửa ngục với chiếc gông nặng nề, Huấn Cao đã thể hiện khí phách lạnh lùng, ngang tàng, bất chấp lời đe dọa của bọn lính áp giải, cố tình thúc mạnh đầu gông xuống nền đá tảng để rũ rệp. Trái với thói thường, quản ngục nhìn nhóm tử tù với "cặp mắt hiền lành" và đặc biệt "biệt nhỡn" với Huấn Cao. Suốt nửa tháng, quản ngục sai thầy thơ lại mang rượu và đồ nhắm ngon dâng cho Huấn Cao.
* Sự khinh bạc và tấm lòng biệt nhỡn liên tài:
Khi quản ngục trực tiếp vào buồng giam ngỏ ý muốn giúp đỡ thêm, Huấn Cao đã lạnh lùng và khinh bạc đáp trả: "Ta chỉ muốn có một điều. Là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây". Bất ngờ thay, quản ngục không hề nổi giận báo thù mà chỉ lễ phép "Xin lĩnh ý" và tiếp tục dâng cơm rượu hậu hĩnh hơn. Thực chất, sở nguyện lớn nhất đời của quản ngục là xin được chữ của ông Huấn Cao treo trong nhà, coi đó là "một vật báu trên đời", nhưng lại sợ không dám mở lời vì thân phận sai biệt và tính ông Huấn vốn khoảnh.
* Sự đồng điệu giữa hai tâm hồn:
Một buổi chiều, có công văn khẩn bắt giải Huấn Cao vào kinh đô để hành hình. Trong cơn tuyệt vọng, quản ngục đành nhờ thầy thơ lại vào ngục giam bày tỏ rõ nỗi lòng mến mộ của mình. Nghe xong, Huấn Cao mỉm cười đồng ý cho chữ và ân hận vì suýt nữa "đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ".
* Cảnh cho chữ "xưa nay chưa từng có" và lời khuyên cuối cùng:
Đêm đó, tại buồng tối chật hẹp, ẩm ướt, đầy phân chuột gián của trại giam, một cảnh tượng kỳ vĩ diễn ra: dưới ánh đuốc đỏ rực, người tử tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng đang dậm tô từng nét chữ vuông vắn trên phiến lụa trắng óng. Ngục quan và thầy thơ lại thì khúm núm, run run bưng chậu mực hầu hạ. Viết xong, Huấn Cao khuyên viên quản ngục nên thay đổi chốn ở, hãy từ bỏ nghề coi ngục tìm về quê sống để giữ cho thiên lương được lành vững, không bị hoen ố bởi chốn cặn bã này.
Viên ngục quan vô cùng cảm động, nghẹn ngào chắp tay vái lạy người tử tù: "Kẻ mê muội này xin bái lĩnh".
Những câu nói và đoạn văn nổi bật trong truyện:
- Về vẻ đẹp tâm hồn của viên quản ngục: "Trong hoàn cảnh đề lao, người ta sống bằng tàn nhẫn, bằng lừa lọc; tính cách dịu dàng và lòng biết giá người, biết trọng người ngay của viên quan coi ngục này là một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ."
- Khí phách hiên ngang, ngang tàng của tử tù Huấn Cao: "– Ngươi hỏi ta muốn gì? Ta chỉ muốn có một điều. Là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây."
- Sự trân trọng cái đẹp và tấm lòng tri kỷ của Huấn Cao: "Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các người. Nào ta có biết đâu một người như thầy quản đây mà lại có những sở thích cao quý như vậy. Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ."
- Khung cảnh cho chữ hào hùng và rực rỡ: "Ðêm hôm ấy, lúc trại giam tỉnh Sơn chỉ còn vẳng có tiếng mõ trên vọng canh, một cảnh tượng xưa nay chưa từng có, đã bày ra trong một buồng tối chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện tổ rệp, đất bừa bãi phân chuột phân gián... Một người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng, đang dậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh căng phẳng trên mảnh ván."
- Lời khuyên giữ gìn "thiên lương" của Huấn Cao và sự bái phục của quản ngục: "– Thầy Quản nên tìm về nhà quê mà ở đã, thầy hãy thoát khỏi cái nghề này đi đã, rồi hãy nghĩ đến chuyện chơi chữ. Ở đây, khó giữ thiên lương cho lành vững và rồi cũng đến nhem nhuốc mất cái đời lương thiện đi." "Ngục quan cảm động, vái người tù một vái, chắp tay nói một câu mà dòng nước mắt rỉ vào kẽ miệng làm cho nghẹn ngào: 'Kẻ mê muội này xin bái lĩnh'."
....
Những câu nói và đoạn văn nổi bật trong truyện:
- Về vẻ đẹp tâm hồn của viên quản ngục: "Trong hoàn cảnh đề lao, người ta sống bằng tàn nhẫn, bằng lừa lọc; tính cách dịu dàng và lòng biết giá người, biết trọng người ngay của viên quan coi ngục này là một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ."
- Khí phách hiên ngang, ngang tàng của tử tù Huấn Cao: "– Ngươi hỏi ta muốn gì? Ta chỉ muốn có một điều. Là nhà ngươi đừng đặt chân vào đây."
- Sự trân trọng cái đẹp và tấm lòng tri kỷ của Huấn Cao: "Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các người. Nào ta có biết đâu một người như thầy quản đây mà lại có những sở thích cao quý như vậy. Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ."
- Khung cảnh cho chữ hào hùng và rực rỡ: "Ðêm hôm ấy, lúc trại giam tỉnh Sơn chỉ còn vẳng có tiếng mõ trên vọng canh, một cảnh tượng xưa nay chưa từng có, đã bày ra trong một buồng tối chật hẹp, ẩm ướt, tường đầy mạng nhện tổ rệp, đất bừa bãi phân chuột phân gián... Một người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng, đang dậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh căng phẳng trên mảnh ván."
- Lời khuyên giữ gìn "thiên lương" của Huấn Cao và sự bái phục của quản ngục: "– Thầy Quản nên tìm về nhà quê mà ở đã, thầy hãy thoát khỏi cái nghề này đi đã, rồi hãy nghĩ đến chuyện chơi chữ. Ở đây, khó giữ thiên lương cho lành vững và rồi cũng đến nhem nhuốc mất cái đời lương thiện đi." "Ngục quan cảm động, vái người tù một vái, chắp tay nói một câu mà dòng nước mắt rỉ vào kẽ miệng làm cho nghẹn ngào: 'Kẻ mê muội này xin bái lĩnh'."
....
Bình luận:
Vì sao Huấn Cao quyết định cho chữ viên quản ngục?
Huấn Cao quyết định cho chữ viên quản ngục không phải vì sợ hãi uy quyền, cũng không phải để trả công cho những bữa rượu thịt biệt đãi, mà xuất phát từ sự trân trọng sâu sắc đối với một nhân cách đẹp. Quyết định này được thúc đẩy bởi những lý do cốt lõi sau:
Thứ nhất, nguyên tắc sống kiên định và chỉ cho chữ những bậc tri kỷ: Huấn Cao là người nổi tiếng khắp vùng với tài viết chữ rất nhanh và đẹp, nhưng tính ông vốn khoảnh, trừ chỗ tri kỷ thì ít chịu cho chữ ai. Ông thẳng thắn tuyên bố: "Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà phải ép mình viết câu đối bao giờ" và cả đời mới chỉ viết cho ba người bạn thân. Việc ông phá lệ cho chữ viên quản ngục chứng tỏ ông đã nâng người coi ngục này lên tầm tri kỷ.
Thứ hai, cảm động trước tấm lòng "biệt nhỡn liên tài" (biết nhìn nhận và trân trọng người tài): Ban đầu, Huấn Cao cố tình tỏ ra khinh bạc, thậm chí thẳng thừng đuổi viên quản ngục vì nghi ngờ mục đích của sự biệt đãi. Nhưng khi thầy thơ lại vào tận buồng giam, hớt hải kể rõ nỗi lòng mong mỏi của viên quản ngục là xin được chữ ông trước khi ông bị giải vào kinh hành hình, Huấn Cao đã mỉm cười đồng ý. Ông xúc động thốt lên: "Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các người".
Thứ ba, sự ngỡ ngàng và khâm phục trước một "sở thích cao quý" giữa chốn cặn bã: Chốn đề lao vốn là nơi người ta sống bằng tàn nhẫn và lừa lọc. Vì vậy, Huấn Cao không thể ngờ rằng viên quan coi ngục lại có mong ước thanh tao là có được đôi câu đối do tay ông viết để coi như "một vật báu trên đời". Ông chân thành bày tỏ: "Nào ta có biết đâu một người như thầy quản đây mà lại có những sở thích cao quý như vậy".
Cuối cùng, nỗi sợ làm tổn thương một tâm hồn lương thiện: Đây là lý do sâu xa nhất cho thấy nhân cách vĩ đại của Huấn Cao. Dù là một kẻ chọc trời quấy nước, ngạo ngược không sợ chết, ông lại vô cùng e sợ việc bản thân mình vô tình ruồng bỏ một người tốt. Khi hiểu ra chân tướng sự việc, ông đã ân hận thốt lên: "Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ".
Việc Huấn Cao đồng ý dậm tô nét chữ trên phiến lụa trắng ngay trong đêm cuối cùng mang gông xiềng nơi ngục tối chính là hành động trao gửi cái Đẹp, vớt vát "thiên lương" và đền đáp trọn vẹn một tấm lòng tri âm tri kỷ hiếm có ở đời.
...
Về quan niệm 'thiên lương' trong Chữ người tử tù
Quan niệm "thiên lương" trong tác phẩm "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân là một điểm sáng triết lý nhân sinh sâu sắc, thể hiện niềm tin vào bản chất lương thiện và cái đẹp ẩn sâu trong tâm hồn con người.
Khái niệm "thiên lương" ở đây có thể hiểu là phẩm chất tốt đẹp, bản tính lương thiện, trong sáng được trời phú cho mỗi con người từ lúc lọt lòng. Qua tác phẩm, Nguyễn Tuân đã triển khai quan niệm này trên ba khía cạnh nổi bật:
1. "Thiên lương" là vẻ đẹp thuần khiết, biết trân trọng giá trị con người
Vì sao Huấn Cao quyết định cho chữ viên quản ngục?
Huấn Cao quyết định cho chữ viên quản ngục không phải vì sợ hãi uy quyền, cũng không phải để trả công cho những bữa rượu thịt biệt đãi, mà xuất phát từ sự trân trọng sâu sắc đối với một nhân cách đẹp. Quyết định này được thúc đẩy bởi những lý do cốt lõi sau:
Thứ nhất, nguyên tắc sống kiên định và chỉ cho chữ những bậc tri kỷ: Huấn Cao là người nổi tiếng khắp vùng với tài viết chữ rất nhanh và đẹp, nhưng tính ông vốn khoảnh, trừ chỗ tri kỷ thì ít chịu cho chữ ai. Ông thẳng thắn tuyên bố: "Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà phải ép mình viết câu đối bao giờ" và cả đời mới chỉ viết cho ba người bạn thân. Việc ông phá lệ cho chữ viên quản ngục chứng tỏ ông đã nâng người coi ngục này lên tầm tri kỷ.
Thứ hai, cảm động trước tấm lòng "biệt nhỡn liên tài" (biết nhìn nhận và trân trọng người tài): Ban đầu, Huấn Cao cố tình tỏ ra khinh bạc, thậm chí thẳng thừng đuổi viên quản ngục vì nghi ngờ mục đích của sự biệt đãi. Nhưng khi thầy thơ lại vào tận buồng giam, hớt hải kể rõ nỗi lòng mong mỏi của viên quản ngục là xin được chữ ông trước khi ông bị giải vào kinh hành hình, Huấn Cao đã mỉm cười đồng ý. Ông xúc động thốt lên: "Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các người".
Thứ ba, sự ngỡ ngàng và khâm phục trước một "sở thích cao quý" giữa chốn cặn bã: Chốn đề lao vốn là nơi người ta sống bằng tàn nhẫn và lừa lọc. Vì vậy, Huấn Cao không thể ngờ rằng viên quan coi ngục lại có mong ước thanh tao là có được đôi câu đối do tay ông viết để coi như "một vật báu trên đời". Ông chân thành bày tỏ: "Nào ta có biết đâu một người như thầy quản đây mà lại có những sở thích cao quý như vậy".
Cuối cùng, nỗi sợ làm tổn thương một tâm hồn lương thiện: Đây là lý do sâu xa nhất cho thấy nhân cách vĩ đại của Huấn Cao. Dù là một kẻ chọc trời quấy nước, ngạo ngược không sợ chết, ông lại vô cùng e sợ việc bản thân mình vô tình ruồng bỏ một người tốt. Khi hiểu ra chân tướng sự việc, ông đã ân hận thốt lên: "Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ".
Việc Huấn Cao đồng ý dậm tô nét chữ trên phiến lụa trắng ngay trong đêm cuối cùng mang gông xiềng nơi ngục tối chính là hành động trao gửi cái Đẹp, vớt vát "thiên lương" và đền đáp trọn vẹn một tấm lòng tri âm tri kỷ hiếm có ở đời.
...
Về quan niệm 'thiên lương' trong Chữ người tử tù
Quan niệm "thiên lương" trong tác phẩm "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân là một điểm sáng triết lý nhân sinh sâu sắc, thể hiện niềm tin vào bản chất lương thiện và cái đẹp ẩn sâu trong tâm hồn con người.
Khái niệm "thiên lương" ở đây có thể hiểu là phẩm chất tốt đẹp, bản tính lương thiện, trong sáng được trời phú cho mỗi con người từ lúc lọt lòng. Qua tác phẩm, Nguyễn Tuân đã triển khai quan niệm này trên ba khía cạnh nổi bật:
1. "Thiên lương" là vẻ đẹp thuần khiết, biết trân trọng giá trị con người
Trong chốn ngục tù tối tăm, "thiên lương" hiện hình rõ nét nhất qua nhân vật viên quản ngục. Đó là "cái thuần khiết", là những người có "tâm điền tốt và thẳng thắn". Dù mang thân phận là kẻ coi ngục cai quản tử tù, viên quản ngục lại sở hữu "tính cách dịu dàng và lòng biết giá người, biết trọng người ngay".
Nguyễn Tuân đã sử dụng một phép so sánh tuyệt đẹp để tôn vinh phẩm chất này, coi lòng thiên lương của quản ngục như "một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ". Thiên lương ở đây không chỉ là sự hiền lành, mà còn bừng sáng ở khát vọng hướng tới cái đẹp, khát khao có được nét chữ vuông vắn của Huấn Cao coi như "một vật báu trên đời".
2. Bi kịch của "thiên lương" khi bị đặt nhầm môi trường
2. Bi kịch của "thiên lương" khi bị đặt nhầm môi trường
Nguyễn Tuân đã chỉ ra một hiện thực phũ phàng: thiên lương vốn mỏng manh và dễ bị hủy hoại nếu bị vây hãm trong môi trường tăm tối. Chốn đề lao là nơi "người ta sống bằng tàn nhẫn, bằng lừa lọc", là chỗ của "đống cặn bã" và "lũ quay quắt". Nhà văn xót xa nhận định rằng: "Ông Trời nhiều khi hay chơi ác đem đầy ải những cái thuần khiết vào giữa một đống cặn bã".
Việc viên quản ngục mang trong mình khát vọng thanh cao nhưng lại phải làm một nghề vấy bẩn chính là bi kịch của thiên lương khi bị đặt nhầm chỗ. Bản thân quản ngục cũng có lúc tự nhận thức được bi kịch này khi tự nhủ: "Có lẽ hắn cũng như mình, chọn nhầm nghề mất rồi".
3. "Thiên lương" cần được bảo vệ để không bị vấy bẩn
3. "Thiên lương" cần được bảo vệ để không bị vấy bẩn
Bình luận sâu sắc nhất về "thiên lương" nằm ở lời khuyên cặn kẽ của Huấn Cao dành cho viên quản ngục trong đêm cho chữ. Huấn Cao nhận thức rõ sức tàn phá của môi trường đối với bản tính tốt đẹp của con người. Ông khuyên quản ngục "nên thay chốn ở đi", "hãy thoát khỏi cái nghề này đi đã, rồi hãy nghĩ đến chuyện chơi chữ". Cốt lõi của lời khuyên này nằm ở câu nói: "Ở đây, khó giữ thiên lương cho lành vững và rồi cũng đến nhem nhuốc mất cái đời lương thiện đi".
Qua đây, Nguyễn Tuân truyền tải quan niệm: Cái Đẹp không thể chung sống với cái Xấu, cái Ác; muốn thưởng thức cái đẹp, trước hết con người phải giữ gìn được thiên lương, phải có một nền tảng đạo đức trong sạch.
Kết quả của sự thức tỉnh thiên lương Quan niệm về thiên lương của Nguyễn Tuân không hề bi quan. Trái lại, ông tin vào sức mạnh của cái Đẹp và sự hướng thiện. Cảnh tượng ngục quan khúm núm vái người tử tù một vái, nghẹn ngào chắp tay nói "Kẻ mê muội này xin bái lĩnh" chính là khoảnh khắc thiên lương hoàn toàn bừng tỉnh và chiến thắng. Bức lụa trắng với những nét chữ tươi tắn, thơm mùi mực cùng lời khuyên của Huấn Cao đã gột rửa mọi bụi bặm của chốn ngục tù, đưa thiên lương của viên quản ngục trở về trạng thái "lành vững" nguyên sơ nhất.
......
Kết quả của sự thức tỉnh thiên lương Quan niệm về thiên lương của Nguyễn Tuân không hề bi quan. Trái lại, ông tin vào sức mạnh của cái Đẹp và sự hướng thiện. Cảnh tượng ngục quan khúm núm vái người tử tù một vái, nghẹn ngào chắp tay nói "Kẻ mê muội này xin bái lĩnh" chính là khoảnh khắc thiên lương hoàn toàn bừng tỉnh và chiến thắng. Bức lụa trắng với những nét chữ tươi tắn, thơm mùi mực cùng lời khuyên của Huấn Cao đã gột rửa mọi bụi bặm của chốn ngục tù, đưa thiên lương của viên quản ngục trở về trạng thái "lành vững" nguyên sơ nhất.
......
Bìa cuốn Vang bóng một thời tái bản năm 1968
Vang bóng một thời: Linh hồn của những giá trị xưa
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, nếu có một tác phẩm được ví như một "bảo tàng" lưu giữ những nét đẹp thanh tao, lịch lãm của một thời quá vãng, thì đó chính là "Vang bóng một thời" của Nguyễn Tuân. Xuất bản lần đầu năm 1940, tập truyện ngắn này không chỉ là đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Tuân trước Cách mạng mà còn là một viên ngọc quý của văn xuôi dân tộc.
Vang bóng một thời ban đầu được đăng trong mục "Vang và bóng một thời" trên tạp chí Tao Đàn vào năm 1939. Sau đó nhà xuất bản Tân Dân in thành sách năm 1940. Tác phẩm được tái bản vào các năm 1943, 1945, 1951, 1962, 1968 và hiện nay vẫn đang liên tục tái bản. Có thể đễ dàng tìm thấy Vang bóng một thời các nhà sách lớn.
Nguyễn Tuân, một "người đi tìm cái đẹp", đã dùng ngòi bút tài hoa của mình để phục dựng lại một thời đại đã qua – thời của những nhà nho tài hoa, bất đắc chí nhưng luôn giữ gìn khí tiết và phong lưu trong từng cử chỉ nhỏ nhất.
Nguyễn Tuân, một "người đi tìm cái đẹp", đã dùng ngòi bút tài hoa của mình để phục dựng lại một thời đại đã qua – thời của những nhà nho tài hoa, bất đắc chí nhưng luôn giữ gìn khí tiết và phong lưu trong từng cử chỉ nhỏ nhất.
Khúc ca về những con người "tài hoa nghệ sĩ"
Tập truyện bao gồm 11 truyện ngắn, xoay quanh những nhân vật thuộc lớp người của xã hội cũ. Họ là những bậc "tài tử" không màng danh lợi, chỉ đam mê những thú vui tao nhã:
Thú uống trà: Trong "Chén trà trong sương", việc thưởng trà được nâng tầm thành một nghi lễ tôn giáo, nơi con người gột rửa tâm hồn.
Thú chơi chữ: Trong "Chữ người tử tù", hành động cho chữ của Huấn Cao là sự tôn vinh cái tài, cái tâm và cái dũng của người nghệ sĩ trước cường quyền.
Nghệ thuật thả thơ, đánh thơ: Những thú chơi trí tuệ, tỉ mỉ, đòi hỏi một tâm hồn nhạy cảm và sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa.
Tập truyện bao gồm 11 truyện ngắn, xoay quanh những nhân vật thuộc lớp người của xã hội cũ. Họ là những bậc "tài tử" không màng danh lợi, chỉ đam mê những thú vui tao nhã:
Thú uống trà: Trong "Chén trà trong sương", việc thưởng trà được nâng tầm thành một nghi lễ tôn giáo, nơi con người gột rửa tâm hồn.
Thú chơi chữ: Trong "Chữ người tử tù", hành động cho chữ của Huấn Cao là sự tôn vinh cái tài, cái tâm và cái dũng của người nghệ sĩ trước cường quyền.
Nghệ thuật thả thơ, đánh thơ: Những thú chơi trí tuệ, tỉ mỉ, đòi hỏi một tâm hồn nhạy cảm và sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa.
Những nét đẹp "hay, lạ và độc đáo"
Ngôn ngữ bậc thầy – "Chơi chữ" trên từng trang viết
Nguyễn Tuân không viết văn theo cách thông thường, ông "chạm trổ" ngôn từ. Ngôn ngữ trong Vang bóng một thời vừa giàu chất tạo hình, vừa mang âm hưởng cổ kính, trang trọng. Mỗi câu văn đều như được gọt giũa tỉ mỉ, tạo nên một không gian văn chương sang trọng và đầy tính thẩm mỹ.
Nhân vật – Những "di tích sống" đầy kiêu hãnh
Các nhân vật như Huấn Cao, cụ Ấm, cụ Sáu... đều là những người nghệ sĩ trong lĩnh vực riêng của họ. Nguyễn Tuân không khai thác họ ở góc độ giai cấp hay chính trị, mà khai thác ở góc độ thiên lương và tài năng. Dù cuộc đời có nghèo khó hay đứng trước cái chết, họ vẫn giữ một thái độ ung dung, lấy cái đẹp để đối trọng với cái xấu xa, phàm tục.
Triết lý về cái đẹp và cái thiện
Nét độc đáo nhất của tác phẩm chính là khẳng định: Cái đẹp không tách rời cái thiện. Trong truyện "Chữ người tử tù", Nguyễn Tuân đã tạo nên một cảnh tượng "xưa nay chưa từng có" – một kẻ tử tù tặng chữ cho viên quản ngục. Ở đó, ánh sáng từ bó đuốc và tấm lụa bạch đã xua tan bóng tối u ám của ngục tù, khẳng định sự chiến thắng của thiên lương.
Nguyễn Tuân không viết văn theo cách thông thường, ông "chạm trổ" ngôn từ. Ngôn ngữ trong Vang bóng một thời vừa giàu chất tạo hình, vừa mang âm hưởng cổ kính, trang trọng. Mỗi câu văn đều như được gọt giũa tỉ mỉ, tạo nên một không gian văn chương sang trọng và đầy tính thẩm mỹ.
Nhân vật – Những "di tích sống" đầy kiêu hãnh
Các nhân vật như Huấn Cao, cụ Ấm, cụ Sáu... đều là những người nghệ sĩ trong lĩnh vực riêng của họ. Nguyễn Tuân không khai thác họ ở góc độ giai cấp hay chính trị, mà khai thác ở góc độ thiên lương và tài năng. Dù cuộc đời có nghèo khó hay đứng trước cái chết, họ vẫn giữ một thái độ ung dung, lấy cái đẹp để đối trọng với cái xấu xa, phàm tục.
Triết lý về cái đẹp và cái thiện
Nét độc đáo nhất của tác phẩm chính là khẳng định: Cái đẹp không tách rời cái thiện. Trong truyện "Chữ người tử tù", Nguyễn Tuân đã tạo nên một cảnh tượng "xưa nay chưa từng có" – một kẻ tử tù tặng chữ cho viên quản ngục. Ở đó, ánh sáng từ bó đuốc và tấm lụa bạch đã xua tan bóng tối u ám của ngục tù, khẳng định sự chiến thắng của thiên lương.
Bình luận và Đánh giá
Vang bóng một thời giống như một bản di chúc văn hóa. Trong bối cảnh xã hội những năm 40 đang bị Âu hóa nửa mùa, Nguyễn Tuân đã lội ngược dòng để tìm về những giá trị cốt lõi của dân tộc. Ông bảo tồn những nếp sống, nếp nghĩ vốn đã trở thành "vang bóng" nhưng vẫn luôn tiềm tàng sức sống trong lòng người Việt.
Nguyễn Tuân đã vận dụng kiến thức đa ngành từ hội họa, điêu khắc đến âm nhạc vào văn chương. Đọc Vang bóng một thời, ta không chỉ nghe thấy tiếng nhấp trà, tiếng mài mực mà còn thấy cả sự rung động của tâm linh. Đây là đỉnh cao của bút pháp tài hoa và uyên bác.
Vang bóng một thời là một tác phẩm dành cho những người trung tuổi, nhiều kinh nghiệm sống, chiêm nghiệm và trân trọng những giá trị tinh thần tinh túy. Nguyễn Tuân đã chứng minh rằng: Cái đẹp có sức mạnh cứu rỗi và làm sạch tâm hồn con người. Dù thời gian có trôi đi, những trang văn này vẫn mãi là một "vết son" trong lòng độc giả, nhắc nhở chúng ta về một bản sắc văn hóa Việt thanh lịch và quý phái.
...
Bài liên quan:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét