Tóm tắt truyện ngắn "Bữa rượu máu"
Câu chuyện diễn ra tại một tỉnh thành với bối cảnh mở đầu là khu vườn chuối âm u, vắng lặng ở phía tây thành B.. Những người vợ lính cơ vô cùng sợ hãi khi nghe thấy tiếng một người đàn ông vừa hát một bài vè man rợ vừa chém gục từng cây chuối roạt roạt trên mặt thành. Đó chính là Bát Lê – một đao phủ khét tiếng đã già yếu, được quan Tổng đốc sung chức Đổng lý Quân vụ gọi về để thực hiện một án trảm đặc biệt.
Mục đích của đợt hành hình này không chỉ là giết người, mà quan Tổng đốc muốn biểu diễn tài nghệ "chém treo ngành" (chém đứt cổ nhưng đầu vẫn còn dính lại với thân bằng một lằn da) của Bát Lê để khoe khoang và mua vui cho quan Công sứ Pháp. Để đảm bảo không có sai sót, Bát Lê được mượn thanh quất (gươm) của quan lớn và lên vườn chuối tập luyện say sưa, điên cuồng như một võ sinh.
Ngày hành hình diễn ra tại một pháp trường oi bức, nặng nề dưới nền trời mây tím đỏ dữ dội.
Mười hai tên tử tù – được xác định là dư đảng giặc Bãi Sậy – bị giải ra và trói quặt giật cánh khuỷu gập người xuống đất. Dưới sự chứng kiến của quan Công sứ Pháp và các quan lại Nam triều, Bát Lê múa gươm lượn giữa hai hàng tử tù, vừa hát khúc hát tẩy oan vừa hạ đao.
Mười hai nhát gươm phạt xuống ngọt lịm, máu phun phì phì vọt lên trời chiều nhưng tuyệt nhiên không một chiếc thủ cấp nào rụng xuống đất, và bộ quần áo trắng của Bát Lê không hề dính một giọt máu.
Kết thúc cuộc hành hình, quan Công sứ mãn nguyện ban thưởng cho Bát Lê. Quan Tổng đốc còn tàn nhẫn khoe khoang thêm về một lối chém khác tàn bạo hơn (lối xâu tre gắp chả chim) nếu tử tù quá đông. Câu chuyện khép lại bằng hình ảnh một trận gió lốc xoáy rất mạnh nổi lên, cuốn dâng cát bụi xoay vòng quanh mười hai cái thi thể không đầu giữa pháp trường.
Trích nguyên văn những câu nổi bật:
”Ta hoa thanh quất
Cỏ xanh đổi màu
Sống không thù nhau
Chết không oán nhau
Thừa chịu lệnh cả
Dám nghĩ thế nào
Cho ngọt nhát dao
Hỡi hồn!
Hỡi quỷ không đầu!“.
* Lệnh truyền tàn nhẫn của quan Tổng đốc:
”Ngươi chém thế nào cho gọn thì chém, hễ chém một đầu đến hai nhát thì không những ta truất tiền thưởng mà người còn bị quở nữa. Chém cho thực ngọt.”.
* Hình ảnh oai hùng, lẫm liệt của những tử tù Bãi Sậy:
”Họ lạnh người dần dần. Sinh khí chừng như đã thoát hết khỏi người họ. Trông xa, họ có cái cứng thản nhiên của những tượng đá tạc hình người Chiêm thành quỳ trước sân đền thờ vua Lý.”.
* Quang cảnh rùng rợn lúc khai đao:
”Bát Lê múa lượn giữa hai hàng tử tù và múa hát đến đâu thì những cái đầu tội nhân bị quỳ kia chẻ gục đến đấy. Những tia máu phun kêu phì phì, vọt cao lên nền trời chiều. Trên áng cỏ hoen ố, không một chếc thủ cấp nào rụng xuống.”.
* Hiện tượng siêu nhiên oan khuất ở cuối truyện:
”Lúc quan Công sứ ra về, khi lướt qua mười hai cái đầu lâu còn dính vào cổ người chết quỳ kia, giữa sân pháp trường sắp giải tán, nổi lên một trận gió lốc xoáy rất mạnh. [...] Trận gió soắn hút cát, bụi lên, xoay vòng quanh đám tử thi.”.
......
"Nghệ thuật chém người" của tên đao phủ
Trong Bữa rượu máu, Nguyễn Tuân mô tả đao phủ Bát Lê không bị vấy một giọt máu nào trên bộ quần áo trắng của mình khi chém mười hai tử tù là nhờ vào tài nghệ đao pháp "chém treo ngành" cực kỳ điêu luyện cùng quá trình luyện tập, tính toán khoảng cách vô cùng tỉ mỉ trước giờ hành hình:
* Tài "chém treo ngành" chính xác tuyệt đối:
Bát Lê sở hữu kỹ thuật chém đầu người chỉ bằng một nhát đao "rất ngọt" sao cho lưỡi gươm chỉ đi qua chín phần mười cổ, khiến cái đầu gục xuống nhưng vẫn dính liền với thân bằng một lằn da. Nhờ lối hạ đao dứt khoát và điệu nghệ này, những tia máu từ cổ nạn nhân sẽ "phun kêu phì phì, vọt cao lên nền trời chiều" theo một hướng nhất định chứ không văng tung tóe vào người đao phủ.
* Sự chuẩn bị và luyện tập gắt gao:
Dù đã là một đao phủ lão luyện, Bát Lê vẫn cẩn thận xin phép lên vườn chuối sau kho lúa để tập lại đường đao cho thuần tay. Y đã "soạc cẳng, lấy bước chân đo những quãng trống", tính toán đà gươm, nhịp thở và số bước lùi tiến giữa hai hàng chuối tượng trưng cho hai dãy tử tù quỳ. Sự đo đạc cẩn thận này giúp y có một vị trí đứng và góc chém an toàn nhất.
* Sự kết hợp hoàn hảo giữa nhịp điệu và đao pháp:
Khi ra pháp trường thực hiện án trảm, Bát Lê "múa lượn giữa hai hàng tử tù" kết hợp nhịp nhàng với khúc hát tẩy oan. Nhờ sự di chuyển linh hoạt, nhanh nhẹn như một võ sinh và sự thuần thục đã được lập trình sẵn trong đầu qua quá trình chém hàng trăm cây chuối, y dễ dàng lách qua những luồng máu vọt lên, hoàn thành công việc một cách tàn nhẫn mà bộ quần áo dài trắng vẫn sạch sẽ tinh tươm.
....
Bình luận và cảm nhận:
"Bữa rượu máu" (trong Vang bóng một thời) là một trong những tác phẩm thể hiện rõ nét nhất bút pháp tài hoa, độc đáo nhưng cũng đầy ám ảnh của Nguyễn Tuân. Khác với "Chữ người tử tù" vinh danh cái Đẹp thanh cao của thiên lương, "Bữa rượu máu" lại phơi bày cái Đẹp của sự tàn nhẫn và bi kịch lịch sử, qua đó thể hiện một góc nhìn nghệ thuật sắc lạnh.
1. Nghệ thuật hóa cái Ác và sự lạnh lùng của nghề đao phủ:
Nguyễn Tuân đã dùng ngòi bút miêu tả của mình để nâng một hành động man rợ (chém đầu người) lên tầm một nghệ thuật điêu luyện ("chém treo ngành"). Nhân vật Bát Lê được khắc họa không đơn thuần là một kẻ giết người mướn, mà mang dáng dấp của một "nghệ nhân" khắt khe với nghề. Lối Bát Lê đo gốc chuối, thử gươm, canh góc chém sao cho lưỡi gươm chỉ ngập đúng chín phần mười thân cây thể hiện sự ám ảnh về tính chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, chính việc đặt cái Đẹp vào hành vi đoạt mạng con người đã tạo ra một sự đối lập rợn ngợp. Nghệ thuật ở đây bị tước đi tính nhân văn, chỉ còn lại sự biểu diễn máu lạnh.
2. Bản chất tàn bạo, mất nhân tính của giai cấp thống trị:
Tác phẩm là bản án đanh thép tố cáo sự tàn bạo của bộ máy thực dân - phong kiến. Tính mạng của mười hai con người bị đem ra làm công cụ để quan Tổng đốc An Nam nịnh bợ, khoe tài với viên Công sứ Pháp. Sinh mạng con người bị định giá bằng "tiền thưởng". Sự vô nhân đạo lên đến đỉnh điểm khi quan Tổng đốc ví việc hành hình hàng loạt tử tù bằng đòn tre với việc "cặp gắp chả chim mà nướng", cho thấy bọn thống trị coi mạng người dân nô lệ không khác gì cỏ rác hay súc vật.
3. Bức tượng đài bi tráng về những người anh hùng Bãi Sậy:
Dù chỉ xuất hiện thụ động ở pháp trường, mười hai tử tù (dư đảng khởi nghĩa Bãi Sậy) hiện lên với vẻ đẹp bi tráng. Nguyễn Tuân miêu tả họ có "cái cứng thản nhiên của những tượng đá tạc hình người Chiêm thành". Họ đối diện với cái chết không oán than, không run rẩy, biến pháp trường thành nơi tôn vinh khí tiết của những người anh hùng thất thế. Trận gió lốc xoáy quanh thi thể họ ở cuối truyện mang màu sắc tâm linh dữ dội, như một tiếng thét phẫn nộ của đất trời và linh hồn những người nghĩa sĩ bất tử, không chịu khuất phục trước ách thống trị tàn bạo.
Cảm nhận chung:
"Bữa rượu máu" để lại một cảm giác nghẹt thở, rùng rợn nhưng không thể rời mắt. Bằng thứ ngôn ngữ tạo hình gân guốc, góc cạnh và không khí truyện đậm chất điện ảnh, Nguyễn Tuân đã phơi bày một thời kỳ lịch sử ngột ngạt, đau thương của dân tộc. Tác phẩm làm người đọc phải suy ngẫm về ranh giới mỏng manh giữa nghệ thuật và tội ác, cũng như cảm phục trước khí phách của những người anh hùng đã ngã xuống vì nghĩa lớn.
.....
Án tử hình
Dưới đây là tổng quan về các hình thức thi hành án tử hình từ xưa đến nay:
1. Thời kỳ Cổ đại và Trung cổ: Sự thị uy và đau đớn
Trong giai đoạn này, mục đích chính của án tử hình là gây ra sự khiếp sợ để răn đe cộng đồng. Các hình thức thường kéo dài sự đau đớn và thực hiện công khai.
- Tứ mã phanh thây / Voi giày: Dùng sức súc vật để xé xác phạm nhân (phổ biến tại Trung Quốc thời phong kiến và một số quốc gia Đông Nam Á).
- Tùng xẻo (Lăng trì): Cắt xẻo từng phần cơ thể cho đến chết (áp dụng tại Trung Quốc cho các tội phản nghịch).
- Đóng đinh vào thập tự giá: Phổ biến thời Đế quốc La Mã (điển hình là vụ đóng đinh Chúa Jesus).
- Thiêu sống: Thường áp dụng cho tội phù thủy hoặc dị giáo tại Châu Âu thời Trung cổ.
- Chém ngang lưng (Yêu trảm): Dùng đao lớn chặt đứt ngang eo, khiến phạm nhân không chết ngay mà chịu đau đớn tột cùng.
Sự ra đời của các thiết bị cơ khí giúp việc thi hành án diễn ra nhanh chóng hơn, giảm bớt sự "dã man" của thủ công.
* Máy chém (Guillotine): * Quốc gia điển hình: Pháp.
Đặc điểm: Được bác sĩ Joseph-Ignace Guillotin đề xuất nhằm thực hiện án tử hình "không đau đớn" và bình đẳng giữa mọi tầng lớp xã hội. Nó trở thành biểu tượng của Cách mạng Pháp.
* Xử bắn: * Quốc gia điển hình: Nga, Trung Quốc, Việt Nam (trước đây).
Đặc điểm: Thường do một đội hành quyết thực hiện. Đây là hình thức phổ biến nhất trong quân đội và các nước thuộc khối xã hội chủ nghĩa thế kỷ 20.
* Treo cổ:
Quốc gia điển hình: Anh, Nhật Bản, Ấn Độ.
Đặc điểm: Dùng trọng lượng cơ thể để làm gãy đốt sống cổ hoặc gây ngạt thở. Đây là phương pháp lâu đời nhất vẫn còn được sử dụng tại nhiều nước châu Á và Trung Đông.
Mỹ là quốc gia đi đầu trong việc tìm kiếm các phương pháp thi hành án mang tính "y tế" và ít gây tranh cãi về mặt hình ảnh nhất.
* Ghế điện (Electric Chair):
Quốc gia điển hình: Hoa Kỳ (bắt đầu từ cuối thế kỷ 19).
Đặc điểm: Dùng dòng điện cường độ cao chạy qua cơ thể gây ngừng tim và chết não. Hiện nay rất ít bang ở Mỹ còn sử dụng.
* Buồng hơi độc:
Quốc gia điển hình: Đức Quốc Xã (trong các trại tập trung) và một số bang của Mỹ.
Đặc điểm: Sử dụng khí xyanua để gây ngạt hệ thống tế bào.
* Tiêm thuốc độc:
Quốc gia điển hình: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan.
Đặc điểm: Được xem là phương pháp "nhân đạo" nhất hiện nay. Quy trình thường gồm 3 loại thuốc: gây mê, làm liệt cơ và gây ngừng tim.
* Nạt bằng khí Nitơ (Nitrogen Hypoxia):
Quốc gia điển hình: Hoa Kỳ (Bang Alabama vừa thi hành lần đầu tiên vào đầu năm 2024).
Đặc điểm: Ép phạm nhân hít khí Nitơ nguyên chất dẫn đến thiếu oxy và tử vong. Đây là phương pháp mới nhất đang gây tranh luận về tính nhân đạo.
Đó là quan điểm của rất nhiều người, trong đó có tôi.
Hiện nay, xu hướng chung của thế giới (đặc biệt là Châu Âu và Mỹ Latinh) là bãi bỏ án tử hình, thay thế bằng án tù chung thân không giảm án. Việc chuyển đổi từ "xử bắn" sang "tiêm thuốc" hay "khí nitơ" cho thấy xã hội đang cố gắng giảm bớt cảm giác tội lỗi cho người thi hành và sự ám ảnh cho cộng đồng, nhưng tranh cãi về quyền sống vẫn luôn là một chủ đề nhạy cảm chưa có hồi kết.
Trong hơn 50 năm qua, thế giới ghi nhận một xu hướng rõ rệt: giảm dần và tiến tới xoá bỏ án tử hình. Hơn 2/3 quốc gia trên thế giới đã bãi bỏ án tử hình trong luật hoặc trên thực tế. Nhiều quốc gia coi đây là vấn đề nhân quyền cơ bản.
* Danh sách các quốc gia đã bãi bỏ án tử hình
Có thể chia thành 4 nhóm theo chuẩn quốc tế (Amnesty International):
Khoảng 110+ quốc gia, tiêu biểu:
Châu Âu: France, Germany, Italy, Spain
Châu Mỹ: Canada, Mexico, Argentina
Châu Phi: South Africa, Rwanda
Châu Á – Thái Bình Dương: Australia, Nepal, Philippines
Đây là nhóm chiếm đa số.
Khoảng 10–15 quốc gia: vẫn giữ án tử hình cho tội đặc biệt (chiến tranh…) nhưng không áp dụng trong thực tế dân sự. Ví dụ: Brazil, Chile.
3. Chưa bãi bỏ nhưng không thi hành (abolitionist in practice)
Khoảng 25–30 quốc gia luật vẫn còn án tử hình nhưng không thi hành trong ≥10 năm.
4. Vẫn duy trì và thi hành án tử hình
Khoảng 50–55 quốc gia, tiêu biểu: China, Iran, Saudi Arabia, United States (một số bang), Vietnam.
Đây là nhóm còn gây tranh cãi mạnh nhất.
Các mốc quan trọng:
- 2007: nghị quyết đầu tiên
- 2012 – 2022: liên tục tái khẳng định
- số quốc gia ủng hộ ngày càng tăng
Theo UN Human Rights Council án tử hình có nguy cơ xử oan không thể khắc phục có thể vi phạm quyền sống (right to life), không có bằng chứng rõ ràng rằng án tử hình giảm tội phạm hiệu quả hơn tù chung thân.
* Quan điểm phe duy trì án tử hình:
Cho ràng cần răn đe tội phạm nghiêm trọng, phù hợp điều kiện văn hóa – xã hội, bảo vệ trật tự công cộng.
Tuy nhiên vẫn tồn tại khác biệt lớn giữa các khu vực, vấn đề này còn gắn với chủ quyền quốc gia, văn hoá pháp lý và điều kiện xã hội
Do đó, đây vẫn là một trong những tranh luận pháp lý – nhân quyền lớn nhất của thế kỷ XXI.
.....
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét