Bạch Y
(Dành cho fan kiếm hiệp Kim Dung) - Trong Ỷ Thiên Đồ Long Ký, Kim Mao Sư Vương Tạ Tốn là hiện thân của tấn bi kịch thù hận. Quá nửa đời người, ông sống trong mù lòa, điên loạn và cuồng sát chỉ để tìm kẻ thù Thành Côn. Thế nhưng, điều tuyệt vời nhất mà Kim Dung dành cho nhân vật này không phải là một màn trả thù đẫm máu, mà là sự gột rửa tâm hồn, một cuộc lột xác về mặt tâm lý và nhận thức ngay tại nơi tối tăm nhất: địa lao dưới ba gốc tùng trên đỉnh Thiếu Thất. Đó là hành trình vào cửa Phật của Tạ Tốn.
Tạ Tốn khước từ được giải cứu
Khi Trương Vô Kỵ (con nuôi của Tạ Tốn) liều mạng phá vỡ thế trận Kim Cương Phục Ma Khuyên của ba lão tăng cao thủ bậc nhất của chùa Thiếu Lâm, nhảy xuống địa lao tối om và ngập nước đến tận lưng để cứu nghĩa phụ, Tạ Tốn đã đưa ra một quyết định làm chấn động tâm can người con nuôi. Dù không hề bị xiềng xích kiềm chế, ông vẫn ngồi yên ôm gối, nhất quyết từ chối ra ngoài.
Trương Vô Kỵ thúc giục ông chạy trốn, nhưng Tạ Tốn kiên quyết đáp: "Ta không ra đâu. Con yêu quí, mau mau rời khỏi nơi đây.".
Khi Trương Vô Kỵ thắc mắc, Tạ Tốn đã dốc bầu tâm sự, phơi bày toàn bộ sự ăn năn, hối hận đang gặm nhấm tâm can mình:
"Con ơi, tội nghiệt lớn nhất trong đời ta là đã giết hại Không Kiến đại sư. Nghĩa phụ con nếu như rơi vào tay kẻ khác thì ắt đã hết sức chống cự, nhưng nay lại bị nhốt nơi chủa Thiếu Lâm, ta đành cam tâm chịu chết để đền tội cho Không Kiến đại sư.".
Trương Vô Kỵ biện minh rằng ông lỡ tay giết Không Kiến cũng do gian kế của Thành Côn, ông không đáng phải chịu chết. Nhưng Tạ Tốn đã thở dài, bộc bạch sự thức tỉnh sâu sắc sau những ngày tháng bị giam cầm:
"Trong hơn một tháng qua, ta ngày ngày ngồi dưới hầm này nghe ba vị cao tăng tụng kinh niệm Phật, nghe từ dưới chùa vọng lên chuông sớm trống chiều, nghĩ lại chuyện đã qua, thấy tay cha nuôi con nhuộm không biết bao nhiêu máu tươi của người vô tội, dẫu chết trăm lần cũng chưa hết. Than ôi! Bao nhiêu ác nhân tội nghiệt kia, so với Thành Côn xem ra còn nặng hơn nhiều. Hảo hài tử, con đừng nghĩ tới cha làm gì, một mình mau xuống núi đi thôi.".
Khi Trương Vô Kỵ định dùng sức mạnh cõng ông lên, Tạ Tốn lập tức điểm huyệt Đại Trùy của Vô Kỵ để ngăn lại, khẳng định ý chí muốn tự mình gánh chịu luật nhân quả:
"Con ngoan, nỗi oan khuất của cha con đã nói hết cho ba vị cao tăng nghe cả rồi. Còn tội nghiệt cha làm, cũng phải để một thân cha chịu báo ứng. Nếu con còn không chịu đi thì ai là người thay cha mà báo thù đây?".
Về sau, khi quần hùng Minh Giáo do Trương Vô Kỵ dẫn đầu xông lên giao đấu với ba nhà sư Thiếu Lâm để cứu ông, Tạ Tốn thậm chí còn dùng võ công Sư Tử Hống truyền âm lên từ địa lao, đe dọa sẽ "tự tuyệt kinh mạch, để khỏi tăng thêm tội nghiệt"** nếu mọi người vì ông mà gây thêm đổ máu thương vong.
Sự chuyển biến tâm lý và bản chất con người Tạ Tốn
Quyết định ở lại địa lao chịu tội đánh dấu sự sụp đổ của cái tôi thù hận và sự thăng hoa của tính Phật trong con người Tạ Tốn. Điều này được thể hiện qua các khía cạnh tâm lý sâu sắc sau:
* Thứ nhất, sự thức tỉnh lương tri nhờ âm thanh của cõi Phật:
Thật mỉa mai nhưng cũng thật thi vị khi nơi giam cầm thể xác lại chính là nơi giải phóng linh hồn của Tạ Tốn. Sống trong bóng tối lạnh lẽo, nước ngập đến cổ, nhưng "chuông sớm trống chiều" và tiếng "tụng kinh niệm Phật" của ba vị cao tăng đã từng chút một len lỏi vào tâm trí ông. Không còn những trận chém giết, không còn bôn tẩu giang hồ, sự tĩnh lặng của địa lao ép Tạ Tốn phải đối diện với tòa án lương tâm. Ông nhận ra một sự thật cay đắng: Để trả thù một ác nhân (Thành Côn), ông đã tự biến mình thành một ác nhân còn tồi tệ hơn khi tước đoạt mạng sống của vô số người vô tội. Nỗi ân hận lớn nhất đời ông – cái chết của Không Kiến thần tăng – nay đã chuyển hóa thành khát khao được đền tội để tâm hồn được thanh thản.
* Thứ hai, sự phá chấp: Đạt đến cảnh giới "Vô ngã tướng" của kinh Kim Cương:
Sự ăn năn của Tạ Tốn không dừng lại ở lời nói, mà ông thực sự đã lĩnh ngộ được giáo lý tối cao của Phật pháp. Trong trận đánh sau đó giữa Trương Vô Kỵ, Chu Chỉ Nhược và Tam Tăng, Tạ Tốn đã cất tiếng tụng kinh Kim Cương từ dưới địa lao để hóa giải tâm ma cho con nuôi:
"Vô ngã tướng, vô nhân tướng, vô chúng sinh tướng, vô thọ giả tướng. Vì sao thế? Ta đã từng bị chặt đứt ra thánh từng khúc từng khúc, nếu như có ngã tướng, nhân tướng, chúng sinh tướng, thọ giả tướng, ắt sẽ nổi lòng giận dữ thù hận...".
Đoạn kinh này chính là phản chiếu tâm lý của ông lúc bấy giờ. Tạ Tốn đã buông bỏ được cái "Ngã" (bản ngã, cái tôi). Ông coi sinh mệnh, xác thịt của mình chỉ là huyễn ảo. Việc bị giam dưới hầm nước ngập, bị sỉ nhục, hay thậm chí bị giết chết, ông đều thản nhiên đón nhận mà không còn "lòng giận dữ thù hận". Ông khước từ Vô Kỵ giải cứu vì ông **không còn coi việc sống tiếp để hưởng vinh hoa hay trả thù là điều có ý nghĩa nữa.
* Thứ ba, tình yêu thương vô ngã và lòng vị tha tuyệt đối:
Việc ông thà đe dọa tự sát (tự tuyệt kinh mạch) chứ không muốn quần hùng Minh Giáo và ba nhà sư Thiếu Lâm đổ máu vì mình cho thấy lòng nhân từ nguyên thủy của ông đã hoàn toàn sống lại. Ông thấu hiểu rằng: Dùng bạo lực để giải quyết ân oán thì máu sẽ lại đổ, tội ác sẽ lại sinh. Ông tự nhận mọi tội nghiệp về mình để bảo vệ sự bình an cho người khác. Hơn thế, ông ngăn Vô Kỵ cứu mình vì ông muốn dạy con trai một bài học lớn nhất về luật nhân quả: Ai gieo nhân nào gặt quả nấy, ông làm ác thì tự ông phải trả nghiệp.
Buông bỏ: sự tự do vĩ đại nhất!
Sự biến chuyển tâm lý của Tạ Tốn dưới địa lao là một trong những điểm nhấn mang tính triết lý nhân sinh cao trào nhất của tác phẩm.
Trước đây, Tạ Tốn mượn sự điên cuồng và thù hận làm sức mạnh để tồn tại. Nhưng càng vùng vẫy, ông càng chìm sâu vào bể khổ. Cuối cùng, ông tìm thấy lối thoát không phải nhờ thanh đao Đồ Long, không phải nhờ võ công cái thế của người con nuôi Trương Vô Kỵ, mà nhờ sự buông bỏ.
Hành động ngồi yên trong hầm nước tối tăm từ chối sự tự do thể xác chính là sự tự do vĩ đại nhất của linh hồn. Kim Dung đã chứng minh rằng: Tù ngục đáng sợ nhất của đời người là lòng sân hận, và vũ khí mạnh nhất để phá vỡ ngục tù ấy chính là lòng sám hối và sự giác ngộ. Quyết định của Tạ Tốn đã chuẩn bị hoàn hảo cho cái kết oai hùng và bi tráng của ông về sau: Tự tay phế bỏ võ công của Thành Côn, phế bỏ võ công của chính mình, bình thản nhận những bãi nước bọt sỉ nhục của cừu gia và qui y nương nhờ cửa Phật.
...
Giải quyết ân oán với Thành Côn và qui y cửa Phật
Sau khi trải qua những tháng ngày bị giam cầm dưới địa lao tăm tối và được gội rửa tâm hồn bởi tiếng tụng kinh Kim Cương của ba vị cao tăng Thiếu Lâm, Kim Mao Sư Vương Tạ Tốn đã đi đến một quyết định vĩ đại nhất trong cuộc đời mình. Thời khắc ông giải quyết ân oán với Thành Côn và qui y cửa Phật là một trong những trường đoạn mang đậm tính triết lý thiền tông và nhân sinh quan sâu sắc bậc nhất của Kim Dung.
Thời khắc Tạ Tốn qui y
Tại Đại hội Đồ Sư, Tạ Tốn cuối cùng cũng có cơ hội đối diện với kẻ thù không đội trời chung đã sát hại cả gia đình mình: Thành Côn. Trong trận tử chiến, cả hai đều bị mù hai mắt. Tạ Tốn dùng Thất Thương Quyền đánh gục Thành Côn, nhưng khi nghe Độ Ách thốt lên: "Nhân quả báo ứng! Thiện tai! Thiện tai!", Tạ Tốn lập tức dừng tay, thu hồi lại quyền thứ ba, không tước đoạt mạng sống của kẻ thù.
Ông nhận ra rằng Thành Côn nay đã mù lòa, võ công mất hết, trở thành phế nhân không thể làm ác được nữa, nên mười một quyền còn lại không cần đánh tiếp. Ngay khoảnh khắc đó, một hành động kinh thiên động địa diễn ra: "Tạ Tốn bỗng từ dưới đất nhảy vọt lên, tay đấm mạnh vào ngực mình một cái, trong miệng máu chảy vọt ra". Ông đã tự phế bỏ toàn bộ võ công tu luyện cả đời, tuyên bố cắt đứt mọi ân oán với sư phụ: "Thành Côn, ngươi giết cả nhà ta, ta hôm nay cũng hủy đôi mắt, phế bỏ võ công ngươi để trả thù. Sư phụ, một thân võ công của đệ tử do thầy truyền thụ, bây giờ cũng hủy bỏ hết, trả lại cho người. Từ giờ trở đi, tôi với ông không ơn không oán, ông không còn bao giờ thấy mặt tôi, tôi cũng không bao giờ thấy ông nữa.".
Tiếp đó, ông hiên ngang đứng trước anh hùng thiên hạ, rũ bỏ mọi kiêu hãnh, mặc cho những gia thuộc của các nạn nhân năm xưa bước ra đánh đập, nhổ nước bọt, sỉ nhục để đòi nợ máu.
Sau khi mọi ân oán thế tục đã được thanh toán, Tạ Tốn quì xuống trước phương trượng Không Văn xin xuất gia: "Đệ tử tội nghiệt thâm trọng, mong phương trượng cho ở lại, xuống tóc tu hành.".
Khi thấy con nuôi Trương Vô Kỵ khóc lóc đau khổ, ông cười mắng yêu: "Thằng con ngốc nghếch của ta ơi, nghĩa phụ may được ba vị cao tăng điểm hóa, đại triệt đại ngộ, bao nhiêu tội lỗi một đời hóa giải hết sạch, con phải mừng cho ta chứ, sao lại khổ sở làm vậy? Ta phế bỏ võ công có gì đáng tiếc đâu, không lẽ mai này còn dùng để làm điều sằng bậy nữa hay sao?".
Đỉnh cao của sự giác ngộ thể hiện qua màn đối đáp kệ ngữ (thiền cơ) giữa Tạ Tốn và thần tăng Độ Ách. Khi Độ Ách thử thách bằng việc dùng chữ "Không" và "Viên" để nói về tính hư huyễn của ngã tướng, Tạ Tốn lập tức đối đáp:
"Sư phụ vốn là không,Đệ tử cũng không nốt.
Không tội, nghiệp sao còn,
Công đức đâu mà kết."
Độ Ách vô cùng hài lòng, chấp nhận thu nạp ông, nhưng thử thách lần cuối bằng cách giữ nguyên tên tục "Tạ Tốn" thay vì ban pháp danh mới. Tạ Tốn chứng minh mình đã đạt đến cảnh giới "vô ngã" hoàn toàn:
Tạ Tốn hay cục phân,Cũng đều là hư ảnh.
Đến thân còn chẳng chấp,
Lẽ nào vướng vào danh?"
Từ một đại ma đầu giết người không gớm tay, Tạ Tốn bước vào cửa không, trở thành một cao tăng đức độ.
Bình luận và Cảm nhận
Thời khắc Tạ Tốn tự phế võ công và đối đáp thiền ngữ mang lại trong tôi một sự chấn động cảm xúc mãnh liệt.
* Sự giải thoát tột cùng:
Võ công từng là niềm kiêu hãnh, là sinh mạng, là công cụ duy nhất để Tạ Tốn bấu víu vào hy vọng trả thù suốt mấy chục năm. Nhưng nó cũng chính là sợi xích vô hình trói buộc ông trong bể khổ, điên loạn và sát nghiệp. Hành động tự đấm vỡ đan điền không phải là sự tự trừng phạt, mà là một sự giải phóng vĩ đại. Bằng cách "trả lại" võ công cho Thành Côn, ông chính thức chặt đứt sợi dây nghiệp chướng oan nghiệt giữa thầy và trò.
* Cảnh giới phá chấp:
Bài kệ "Tạ Tốn hay cục phân / Cũng đều là hư ảnh"lột tả sự chuyển hóa tuyệt mỹ của Phật pháp. Một người từng oai phong lẫm liệt, xem trời bằng vung, mang danh xưng "Kim Mao Sư Vương" nay coi tên tuổi mình, cơ thể mình chẳng khác gì một thứ ô uế hèn mọn nhất. Khi đã thấu hiểu cơ thể (thân) chỉ là cát bụi hư vô, thì cái danh xưng (pháp danh hay tục danh) cũng chẳng còn quan trọng nữa. Sự tĩnh lặng của ông khi đón nhận những bãi nước bọt của cừu gia cho thấy ông đã hoàn toàn làm chủ được lục căn, vượt lên trên hỉ nộ ái ố của cõi phàm.
Thông điệp nhân sinh và Ý nghĩa cuộc đời
Cái kết của Tạ Tốn là một bản trường ca đúc kết lại toàn bộ triết lý nhân sinh của *Ỷ Thiên Đồ Long Ký:
* "Phóng hạ đồ đao, lập địa thành Phật" (Buông bỏ dao đồ tể, lập tức thành Phật):
Đây là thông điệp cứu rỗi mạnh mẽ nhất. Con người dù có trượt dài trong tội ác, hai tay dính đầy máu tanh, nhưng chỉ cần một khoảnh khắc chân tâm thức tỉnh, thành tâm sám hối và dũng cảm đối diện với tội lỗi của mình, cánh cửa từ bi luôn rộng mở. Sự quay đầu của Tạ Tốn có giá trị hơn vạn lời tụng kinh của những kẻ tu hành giả tạo như Viên Chân.
* Vòng lặp ân oán và sự buông bỏ:
Tác phẩm đặt ra một câu hỏi nhức nhối: Oán thù làm sao hóa giải? Trả thù xong con người có thực sự hạnh phúc? Tạ Tốn chứng minh rằng: Dùng bạo lực để giải quyết hận thù chỉ đẻ ra thêm thù hận mới. Bi kịch gia đình ông sinh ra từ tội ác của Thành Côn, nhưng ông lại gieo rắc bi kịch cho hàng trăm gia đình khác. Cách duy nhất để dập tắt ngọn lửa oán cừu không phải là lấy mạng kẻ thù, mà là lòng vị tha và sự buông bỏ. Tha thứ cho Thành Côn (một kẻ mù lòa tàn phế) chính là cách Tạ Tốn tự tha thứ cho chính mình.
* Ý nghĩa thực sự của "Võ lâm chí tôn":
Xuyên suốt câu chuyện, giang hồ chém giết nhau vì thanh đao Đồ Long với mộng ước làm "Võ lâm chí tôn". Nhưng Kim Dung ngầm khẳng định: Quyền lực tối thượng không nằm ở vũ khí sắc bén hay võ công cái thế. Kẻ mạnh nhất không phải là kẻ đánh bại được thiên hạ, mà là kẻ đánh bại được chính bản ngã (cái tôi) của mình. Tạ Tốn, mù lòa, mất hết võ công, khoác áo cà sa gạt bỏ danh lợi, mới chính là vị "chí tôn" thực sự trong cảnh giới của tinh thần và tâm hồn.
Cảm nhận cuối cùng về Tạ Tốn là sự xót xa xen lẫn ngưỡng mộ bùi ngùi. Cuộc đời ông như một cơn bão kinh hoàng trên biển Bắc, dữ dội, tàn phá, điên cuồng, nhưng cuối cùng lại chọn cách tan biến vào sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn thiền môn, để lại cho hậu thế một bài học lớn về giá trị của sự tha thứ và lòng tự tại.
.....
Tạ Tốn là ai?Kim Mao Sư Vương Tạ Tốn là một trong bốn vị Hộ giáo Pháp vương (Tử, Bạch, Kim, Thanh) của Minh Giáo, và cũng là một trong những nhân vật mang số phận bi tráng, phức tạp và có chiều sâu tâm lý bậc nhất trong kiệt tác Ỷ Thiên Đồ Long Ký. Cuộc đời ông là một bản trường ca đẫm máu về thù hận, nhưng cũng là khúc vãn ca tuyệt đẹp về tình phụ tử và sự giác ngộ nhân sinh.
Tấn bi kịch của sự phản bội và con ác ma sinh ra từ thù hận
Nỗi đau tột cùng đã bẻ gãy mọi lý trí của Tạ Tốn, biến ông thành một kẻ điên cuồng khát máu. Để ép Thành Côn lộ diện, ông liên tiếp gây ra hàng loạt vụ án mạng kinh thiên động địa trên giang hồ rồi để lại tên sư phụ. Sự thù hận mù quáng đó đã khiến ông phạm phải sai lầm lớn nhất đời người: đánh chết Không Kiến thần tăng của phái Thiếu Lâm bằng mười ba đòn Thất Thương Quyền khi vị cao tăng này lấy thân mình ra chịu đòn hòng hóa giải oan nghiệt. Từ một nạn nhân đáng thương, Tạ Tốn tự biến mình thành ác tặc bị cả võ lâm truy sát. Kể từ đó, ông đoạt đao Đồ Long tại vương Bàn Sơn bằng thần công Sư Tử Hống, bắt cóc vợ chồng Trương Thúy Sơn dạt ra tận Băng Hỏa Đảo mù mịt để tìm bí mật báo thù.
Điểm sáng lương tri và tình phụ tử thiêng liêng
Sự giác ngộ vĩ đại: Buông bỏ đồ đao, lập địa thành Phật
Tại đại hội Đồ Sư, trong trận quyết chiến cuối cùng với kẻ thù không đội trời chung, ông đã móc mù hai mắt Thành Côn để trả oán, phế bỏ võ công của y để trừ họa, sau đó tự phế luôn võ công của chính mình để trả lại những gì đã học từ sư phụ, chính thức chặt đứt sợi dây ân oán. Khoảnh khắc ông hiên ngang đứng chịu những bãi nước bọt, đòn roi từ các cừu gia mà không một lời oán thán là lúc Tạ Tốn thực sự đạt đến sự tự do tuyệt đối của linh hồn. Cuối cùng, ông bái Độ Ách làm thầy, xuất gia quy y cửa Phật với bài kệ phá chấp tuyệt hay: "Tạ Tốn hay cục phân / Cũng đều là hư ảnh / Đến thân còn chẳng chấp / Lẽ nào vướng vào danh?".
Bình luận và Cảm nhận
Cái hay của hình tượng Tạ Tốn là ông tự mình tháo gỡ nghiệp chướng. Thanh đao Đồ Long sắc bén không thể chém đứt xiềng xích thù hận, nhưng lòng sám hối và tình yêu thương (với Trương Vô Kỵ) đã làm được điều đó. Hình ảnh một đại ma đầu tóc vàng rực rỡ, mù lòa, hai tay đẫm máu lại khép đời mình trong tiếng chuông chùa thanh tịnh là một nốt vĩ thanh bi tráng, lay động lòng người, chứng minh cho chân lý: "Buông bỏ dao đồ tể, lập tức thành Phật". Chữ "Tốn" trong tên ông mang nghĩa khiêm nhường, phải chăng đó cũng là dự báo của Kim Dung về cái kết nhẫn nhục, buông bỏ bản ngã của một con sư tử vàng từng ngạo nghễ gầm thét giữa đất trời?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét