Thứ Bảy, 5 tháng 9, 2026

Mộng chiếm Kinh Châu, Chu Du ba lần thất bại


Kinh Châu (khu vực màu vàng) có vị trí quan trọng và đặc biệt do nằm ở trung tâm tiếp giáp với ba phía. Việc nhà Thục (Lưu Bị) chiếm được Kinh Châu tạo ra thế trận chia ba thiên hạ (tam quốc) (minh hoạ)

Hoa Văn

(Tam quốc diễn nghĩa) - Trong toàn bộ chiều dài lịch sử Tam quốc diễn nghĩa, Kinh Châu (hay thành Kinh Châu) không chỉ là một địa danh. Do vị trí địa lý đặc biệt, Kinh Châu chính là "chiếc chìa khóa vàng" có tầm ảnh hưởng mang tính định hình, xoay chuyển và quyết định vận mệnh của cả ba tập đoàn Ngụy - Thục - Ngô. Chính vì vậy, bao trận đánh, âm mưu và sự kiện khốc liệt, hấp dẫn đã xảy ra xunh quanh việc tranh đoạt quyền trấn giữ Kinh Châu, tạo nên những bi kịch và những cuộc chuyển giao quyền lực đẫm máu. Đại Đô đốc nhà Ngô là Chu Du nuôi tham vọng chiếm bằng được Kinh Châu, đã ba lần ra tay nhưng thảy đều thất bại, cuối cùng chết thảm vì uất ức với câu than "Trời đã sinh Du sao còn sinh ra Lượng" (Gia Cát Lượng, Khổng Minh).

Chu Du 3 lần thất bại 

Sau khi Lưu Bị và Khổng Minh dùng mưu "nẫng tay trên" cướp được Nam Quận và Kinh Châu từ tay Tào Nhân, Chu Du đã uất ức đến mức thổ huyết. Từ thời điểm này, một cuộc đấu trí kinh điển xoay quanh việc tranh đoạt Kinh Châu đã diễn ra, mà ở đó, mọi mưu kế vắt kiệt tâm can của Chu Du đều bị Gia Cát Lượng bẻ gãy một cách ngoạn mục.

Các thủ đoạn của Chu Du

Chu Du đã dùng ba chiến lược chính để đoạt lại Kinh Châu, nhưng đều chuốc lấy thất bại thảm hại:

* Lần thứ nhất: Đòi đất trực tiếp và sa vào "bẫy văn tự"

Lỗ Túc được Tôn Quyền và Chu Du phái sang đòi Kinh Châu. Khổng Minh viện cớ Lưu Cảnh-thăng là anh Lưu Bị, nay anh mất thì em giúp cháu (Lưu Kỳ) giữ đất là hợp lẽ. Lỗ Túc hỏi vặn: "Nếu công tử có mệnh hệ nào thì phải đem thành trì giả lại Đông Ngô nhé!", Khổng Minh lập tức đồng ý.

Khi Lưu Kỳ ốm chết, Lỗ Túc lại sang đòi. Lần này, Khổng Minh dùng lý lẽ sắc sảo ép Lỗ Túc phải chấp nhận cho Lưu Bị làm một tờ văn tự "mượn Kinh Châu làm vốn", bao giờ đánh chiếm được Tây Xuyên thì sẽ trả. Khi Lỗ Túc mang tờ giấy về, Chu Du giẫm chân xuống đất mắng: "Tử Kính mắc lừa Gia Cát Lượng rồi! Tiếng là họ mượn đất, kỳ thật họ chực nuốt không. Họ nói lấy được Tây Xuyên sẽ trả, giả thử mười năm chưa lấy được thì mười năm cũng không trả hay sao?".

* Lần thứ hai: "Mỹ nhân kế" - Chuyện giả hóa thật và nỗi nhục để đời

Nghe tin vợ Lưu Bị là Cam phu nhân vừa mất, Chu Du hiến kế cho Tôn Quyền dụ Lưu Bị sang Đông Ngô để cầu hôn em gái Quyền. Ý đồ của Chu Du rất thâm độc: "Lừa hắn đến Nam-từ, không gả người cho mà bắt giam lại. Đoạn sai người đến đòi Kinh-châu, đánh đổi Lưu Bị".

Tuy nhiên, Khổng Minh đã nhìn thấu tâm can Chu Du, trao cho Triệu Vân ba túi cẩm nang để biến đám cưới giả thành đám cưới thật, tranh thủ sự ủng hộ của Ngô quốc thái và Kiều quốc lão. Lưu Bị không những lấy được Tôn phu nhân mà còn khéo léo chạy trốn về Kinh Châu an toàn. Chu Du đem thủy quân đuổi theo nhưng bị phục binh của Quan Vũ, Hoàng Trung, Ngụy Diên đánh cho đại bại. 

Điều cay đắng tột cùng là quân Thục trên bờ đã đồng thanh hô lớn chế giễu: 

"Chu Du mẹo giỏi yên thiên hạ,
Đã các phu nhân, lại thiệt quân!"

Câu nói này đâm trúng tử huyệt kiêu hãnh của vị đại đô đốc, khiến Du "gầm lên một tiếng, vết thương đang đau vỡ tung ra, ngã quay xuống thuyền".

* Lần thứ ba: 'Mượn đường diệt Quắc" - dấu chấm hết cho Chu Công Cẩn

Uất ức đến cực điểm, Chu Du nghĩ ra quỷ kế cuối cùng: Giả vờ nhân danh Đông Ngô đem quân đi đánh chiếm Tây Xuyên hộ Lưu Bị để làm của hồi môn, nhưng mưu đồ thực sự là: "Ta mượn tiếng lấy Tây Xuyên, kỳ thực là sang lấy Kinh Châu. Đợi khi nào chúa công ra thành khao quân, thì thừa cơ bắt lấy, rồi đánh ùa vào thành".

Khi Lỗ Túc báo tin Lưu Bị đã mắc lừa, Chu Du đắc ý cười ha hả: "Gia Cát giỏi mấy thì phen này cũng mắc mưu của ta!". Nhưng khi đại quân Ngô hớn hở kéo đến dưới thành Kinh Châu, Chu Du kinh ngạc thấy cờ quạt vắng ngắt. Triệu Vân đứng trên địch lâu gọi xuống vạch trần: *"Quân sư tôi đã biết đô đốc dùng mẹo "mượn đường diệt Quắc" nên sai tôi giữ ở đây". Bốn mặt quân Thục cùng hò reo đòi bắt sống Chu Du khiến ông gầm lên ngã nhào xuống ngựa.

Chút sinh lực cuối cùng của Chu Du bị dập tắt khi nhận được bức thư của Khổng Minh, mỉa mai rằng nếu Đông Ngô đi đánh Tây Xuyên xa xôi, Tào Tháo sẽ thừa cơ đánh úp Giang Nam. Chu Du ngửa mặt lên trời than câu nói lưu truyền thiên cổ: "Trời đã sinh ra Du, sao còn sinh ra Lượng?" rồi tắt thở ở tuổi 36.

Giành quyền ở Kinh Châu: đỉnh cao của nghệ thuật tâm lý chiến

* Về phía Chu Du:

Ông là người có tài kinh bang tế thế, anh hùng lừng lẫy trận Xích Bích. Tuy nhiên, điểm yếu cốt tử của Chu Du là lòng đố kỵ quá lớn và sự tự cao tự đại. Ông dùng mưu nhưng lại đánh giá quá thấp đối thủ, nôn nóng muốn chứng tỏ mình giỏi hơn Gia Cát Lượng. Kế "Mỹ nhân kế" hay "Mượn đường diệt Quắc" bề ngoài thì hoa mỹ, nhưng bên trong lại đầy sơ hở vì nó phụ thuộc hoàn toàn vào việc đối phương phải "ngây thơ" tin lời. 

* Về phía Gia Cát Lượng:

Khổng Minh thắng vì luôn đi trước Chu Du một bước. Ông hiểu rõ Kinh Châu là "cuống họng" của cả Thục lẫn Ngô, nên không bao giờ lơi lỏng cảnh giác. Khổng Minh áp dụng xuất sắc nguyên tắc "Tương kế tựu kế" – lợi dụng chính mưu đồ của địch để đả kích địch. Việc ông bắt quân sĩ Ngô hô vang câu thơ trêu chọc Chu Du cho thấy Khổng Minh hiểu rõ vũ khí đáng sợ nhất để hạ gục Chu Du không phải là gươm đao, mà chính là đập nát sự kiêu hãnh của ông ta.

Ý nghĩa và Hậu quả của sự kiện

* Về mặt ý nghĩa chiến lược:

Việc Lưu Bị và Khổng Minh giữ vững được Kinh Châu trước mọi nỗ lực đòi đất của Đông Ngô mang ý nghĩa sống còn. Nó bảo vệ được thành quả duy nhất sau trận Xích Bích, cung cấp cho Lưu Bị một căn cứ địa vững chắc, nhiều nhân tài và vật lực để từ đó phát triển thế lực, tiến quân vào lấy Ích Châu (Tây Xuyên), chính thức hoàn thiện bản đồ "thế chân vạc" đúng như Long Trung đối sách đã vạch ra.

* Về mặt hậu quả lịch sử:

Tuy bảo vệ được lãnh thổ, nhưng việc "mượn Kinh Châu không trả" và dồn ép Chu Du đến chết đã gieo mầm một vạ lớn hủy diệt cho liên minh Tôn - Lưu. 

Cái chết của Chu Du tạo ra một mối tư thù sâu sắc ăn sâu vào tiềm thức giới tướng lĩnh Đông Ngô. Dù Lỗ Túc lên thay cố gắng duy trì liên minh, Tôn Quyền và đặc biệt là Lã Mông sau này luôn ghim mối hận phải đòi lại Kinh Châu bằng mọi giá. 

Hậu quả trực tiếp là khi Quan Vũ sơ hở mang quân lên phía Bắc đánh Ngụy, Tôn Quyền đã sai Lã Mông dùng mẹo "áo trắng sang đò" đánh úp cướp mất Kinh Châu, ép Quan Vũ chạy ra Mạch Thành và sát hại cha con ông. 

Mất Kinh Châu và mất Quan Vũ lại trở thành ngòi nổ cho bi kịch lớn nhất của Thục Hán: Lưu Bị vì tình thù mà xé bỏ liên minh, cất 75 vạn quân đánh Ngô rồi bị Lục Tốn thiêu rụi toàn bộ ở trận Di Lăng. 

Có thể nói, sự kiện Chu Du đòi Kinh Châu thất bại chính là điểm thắt nút định mệnh, vừa giúp Thục Hán đạt đến đỉnh cao rực rỡ, nhưng cũng đồng thời khởi động bánh răng của sự tàn lụi đẫm máu về sau.
...

Kinh Châu: Ngã tư đường của thiên hạ

Vị trí địa lý đắc địa: "Ngã tư đường" của thiên hạ

Kinh Châu sở hữu một vị trí địa lý độc nhất vô nhị, được Gia Cát Lượng phân tích vô cùng sắc sảo trong "Long Trung đối sách": "Kinh-châu, phía bắc có sông Hán, sông Miện, kéo dài đến tận Nam-hải; phía đông nối liền với Ngô-hội, phía tây thông vào Ba Thục, chỗ ấy là đất dụng võ".

Nằm ở trung tâm bản đồ, Kinh Châu là yết hầu giao thông thủy bộ. Nắm được Kinh Châu là nắm được ngã tư chiến lược: từ đây có thể ngược dòng Trường Giang đánh thẳng vào Tây Xuyên, xuôi dòng Trường Giang uy hiếp Đông Ngô, hoặc tiến lên phía Bắc để đánh thốc vào Trung Nguyên.

Ý nghĩa quân sự và chính trị đối với ba thế lực

Bởi vị trí độc tôn đó, Kinh Châu trở thành miếng mồi ngon mà cả ba nhà đều thèm khát và khao khát chiếm đoạt bằng mọi giá:

* Đối với Thục Hán (Lưu Bị): 

Là "sinh lộ" và bàn đạp bá nghiệp. Theo mưu lược của Khổng Minh, Lưu Bị dù giương cao ngọn cờ nhân nghĩa nhưng kiên quyết phải cướp lấy Kinh Châu làm nơi căn bản để dựng cơ đồ. Kinh Châu cung cấp nhân tài, lương thảo và là một trong hai gọng kìm khổng lồ (cùng với Ích Châu) để ngày sau "sai một thượng tướng đem quân Kinh Châu tiến sang Uyển Lạc" nhằm khôi phục Trung Nguyên, phục hưng nhà Hán.

* Đối với Đông Ngô (Tôn Quyền): 

Là lá chắn sinh tử. Lỗ Túc đã chỉ rõ tầm quan trọng của Kinh Châu với Tôn Quyền: "Kinh Châu tiếp giáp nước ta, giang sơn hiểm trở, nhân dân giàu có, nếu chiếm cứ được đất ấy thì thật là cơ sở đế vương". Nếu Kinh Châu rơi vào tay kẻ thù (như Tào Tháo hoặc Lưu Bị), dòng Trường Giang - bức tường thành tự nhiên bảo vệ Giang Đông - sẽ bị phá vỡ hoàn toàn. Kẻ thù có thể dùng thủy quân xuôi dòng đánh thẳng vào sào huyệt Đông Ngô.

* Đối với Tào Ngụy (Tào Tháo): 

Là bàn đạp thống nhất thiên hạ. Khi Tào Tháo ép được Lưu Tôn dâng Kinh Châu, Tháo đã sung sướng thốt lên: "Ta không mừng được Kinh-châu, chỉ mừng được Di-độ đó thôi!". Có Kinh Châu, Tào Tháo có bến bãi để huấn luyện thủy quân, mở đường xuôi nam hòng làm cỏ Giang Đông, thâu tóm thiên hạ.

Tâm điểm của những cuộc tranh giành đẫm máu và mưu kế đỉnh cao

Kinh Châu là võ đài phô diễn những mưu kế tuyệt đỉnh và những trận đánh kinh điển nhất:

Đầu tiên, nó thuộc về Lưu Biểu, nhưng do sự hèn nhát của Lưu Tôn, Kinh Châu rơi vào tay Tào Tháo mà không tốn một mũi tên .

rận Xích Bích nổ ra về bản chất là cuộc chiến ngăn chặn Tào Tháo mượn Kinh Châu nuốt Đông Ngô. Khi Chu Du đánh bại quân Tào, Khổng Minh đã dùng mưu nẫng tay trên, đoạt gọn Nam Quận, Kinh Châu và Tương Dương khiến Chu Du tức hộc máu .

Giai đoạn tiếp theo là chuỗi ngày "Đông Ngô đòi Kinh Châu - Lưu Bị khất nợ". Bằng khế ước mượn đất và hàng loạt mưu kế (như lừa gạt Lỗ Túc, Tôn phu nhân), Lưu Bị và Khổng Minh quyết giữ chặt Kinh Châu.

Sự thất thủ Kinh Châu và sự sụp đổ của "Long Trung đối sách"

Để giữ Kinh Châu, Khổng Minh đã trao ấn cho Quan Vũ cùng chiến lược 8 chữ cốt tử: "Bắc cự Tào Tháo, đông hòa Tôn Quyền". Tuy nhiên, bi kịch của Kinh Châu lại xuất phát từ chính tính cách kiêu ngạo của Quan Vũ. Thay vì "hòa Tôn Quyền", Quan Vũ lại chửi mắng sứ giả Đông Ngô là Gia Cát Cẩn, từ chối làm thông gia và nhục mạ Tôn Quyền ("Con gái ta, ví như loài hổ, lại thèm gả cho con loài chó à!").

Sự kiêu ngạo này đã đẩy Tào Ngụy và Đông Ngô bắt tay nhau. Khi Quan Vũ đem quân lên phía Bắc vây đánh Phàn Thành, dùng mưu khơi dòng nước dìm ngập 7 đạo quân Tào, thì ở phía Nam, Lã Mông dùng mẹo "áo trắng sang đò" lẻn đánh úp Kinh Châu. Quan Vũ mất chỗ đứng, phải tháo chạy ra Mạch Thành và cuối cùng bị chặt đầu.

Việc mất Kinh Châu mang ý nghĩa chính trị và quân sự mang tính hủy diệt đối với nhà Thục Hán:

* Về mặt quân sự:

Thục Hán mất đi căn cứ địa quan trọng nhất, vĩnh viễn mất đi gọng kìm phía Đông. "Long Trung đối sách" hoàn toàn phá sản vì từ đây quân Thục bị nhốt chặt trong vùng đồi núi Tây Xuyên tăm tối hiểm trở. Những cuộc Bắc phạt của Gia Cát Lượng và Khương Duy sau này đều gặp muôn vàn khó khăn về vận chuyển lương thảo chính là vì không còn đường tiến quân thuận lợi từ Kinh Châu.

* Về mặt chính trị:

Việc mất Kinh Châu và cái chết của Quan Vũ đã kích hoạt một chuỗi bi kịch. Nó khiến Lưu Bị vì tình huynh đệ mà đánh mất lý trí vĩ mô, xé bỏ liên minh Thục - Ngô, cất 75 vạn đại quân đi báo thù. Hậu quả là Lưu Bị bị Lục Tốn dùng hỏa công đốt sạch 700 dặm doanh trại ở Hào Đình.

Tổng kết:

Dưới góc nhìn nhân sinh và lịch sử, Kinh Châu trong Tam quốc diễn nghĩa là điểm khởi đầu cho sự trỗi dậy rực rỡ của Lưu Bị, nhưng cũng là huyệt mộ chôn vùi giấc mộng phục hưng Hán thất. Nó chứng minh một quy luật tàn khốc của chiến tranh: Ở những vùng giao điểm quyền lực, không có đồng minh vĩnh viễn, chỉ có lợi ích vĩnh viễn; và một sai lầm về ngoại giao hay một phút kiêu ngạo của cá nhân (Quan Vũ) có thể làm sụp đổ toàn bộ đại cục của cả một vương triều.
...

Lưu Bị lấy Kinh Châu: bước ngoặt cục diện 

Sự kiện Lưu Bị (dưới sự mưu tính của Gia Cát Lượng) lấy được Kinh Châu là một trong những điểm nhấn quân sự - chính trị rực rỡ, đánh dấu bước ngoặt thay đổi toàn bộ cục diện thiên hạ.

Cú "nẫng tay trên" ngoạn mục 

Sau trận Xích Bích, Tào Tháo đại bại rút về phương Bắc, giao Nam Quận cho Tào Nhân trấn giữ. Đại đô đốc Đông Ngô là Chu Du dốc toàn lực tiến đánh Nam Quận, thậm chí bị trúng tên độc ngã ngựa, phải dùng "khổ nhục kế" giả chết để lừa đánh bại Tào Nhân. Thế nhưng, khi Chu Du tưởng chừng đã nắm chắc Nam Quận trong tay, thì Gia Cát Lượng đã ngầm dùng mưu đoạt thành mà không tốn hòn tên mũi đạn nào.

Khổng Minh sai Triệu Vân đánh úp Nam Quận, bắt sống Trần Kiều để đoạt lấy binh phù của Tào Nhân. Có được binh phù, Khổng Minh lập tức triển khai kế hoạch đoạt nốt Kinh Châu và Tương Dương.

Nguyên văn tác phẩm miêu tả tình huống Chu Du nhận được hung tin thảm khốc này qua lời báo của thám mã:

"Gia-cát Lượng lấy được Nam-quận, liền dùng binh phù của Tào Nhân cấp tốc điều quân giữ thành Kinh-châu đến cứu, rồi sai Trương Phi úp lấy Kinh Châu."

"Hạ-hầu Đôn giữ ở Tương Dương, Gia Cát Lượng cho người đem binh phù đến, nói dối rằng Tào Nhân cầu cứu, dụ cho Hạ-hầu Đôn ra khỏi thành, rồi sai Vân Trường úp lấy Tương Dương. Thành trì hai nơi ấy đều rơi vào tay Huyền Đức mà Huyền Đức không hề tốn một chút công sức nào!"

Khi Chu Du hỏi làm sao Khổng Minh có được binh phù, Trình Phổ trả lời: "Hắn tóm được Trần Kiều, thì binh phù lọt vào tay hắn chớ gì!". Nghe xong, "Chu Du nghe nói, kêu to một tiếng, nhọt đau vỡ tung ra".

"Bọ ngựa bắt ve, chim sẻ rình sau"

Tình huống lấy Kinh Châu là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự "Bọ ngựa bắt ve, chim sẻ rình sau"(Đường lang bộ thiền, hoàng tước tại hậu) của Gia Cát Lượng.

* Sự tương phản gay gắt về mưu lược:

Chu Du dùng sức mạnh quân sự và sinh mạng của tướng sĩ Đông Ngô để huyết chiến với Tào Nhân. Du hao binh tổn tướng, bản thân trúng tên độc suýt mất mạng. Trái lại, Khổng Minh dùng trí tuệ và thuật tâm lý. Việc lấy được binh phù của Tào Nhân là một nước cờ "điểm huyệt", dùng chính lệnh của kẻ địch để điều động địch, tạo ra khoảng trống phòng ngự, giúp Lưu Bị lấy ba tòa thành trì vững chắc mà *"không hề tốn một chút công sức nào".

* Sự lột xác của Lưu Bị:

Trong phần trước của tác phẩm, Lưu Bị hiện lên là người trọng tình nghĩa đến mức nhu nhược, từng từ chối lời khuyên của Khổng Minh cướp Kinh Châu lúc Lưu Biểu ốm nặng vì "không nỡ". Nhưng lúc này, Lưu Bị đã chấp nhận mưu kế thực dụng của Khổng Minh để "nẫng tay trên" Đông Ngô. Điều này cho thấy Lưu Bị đã trưởng thành về mặt chính trị, biết gác lại sự nhân từ tiểu tiết để hướng tới mục tiêu đại cục.

* Sự uất ức tột cùng của Chu Du:

Tiếng kêu to và việc nhọt vỡ tung của Chu Du [2] là kết tinh của sự bất lực. Du tức giận không chỉ vì mất thành, mà vì lòng kiêu hãnh của một Đại đô đốc bị tổn thương nghiêm trọng. Ông nhận ra mình đã đổ máu chỉ để làm "thợ gặt" cho Lưu Bị dọn cỗ. Đây là khởi nguồn cho mối thù hận sâu sắc giữa Chu Du và Khổng Minh, kéo theo hàng loạt âm mưu sau này như "mỹ nhân kế" gả Tôn phu nhân hay kế "mượn đường diệt Quắc".

Ý nghĩa của việc Lưu Bị lấy được Kinh Châu

Việc chiếm được Kinh Châu mang những ý nghĩa sống còn đối với sự nghiệp của Lưu Bị và cục diện Tam Quốc:

* Hiện thực hóa "Long Trung đối sách":

Như đã phân tích trong "Long Trung đối sách", Kinh Châu là "đất dụng võ", ngã tư đường chiến lược. Việc chiếm được nơi đây giúp Lưu Bị lần đầu tiên có một căn cứ địa vững chắc. Ông không còn là một kẻ đánh thuê, nay nương nhờ Công Tôn Toản, mai chạy sang Lã Bố, Tào Tháo hay Lưu Biểu nữa. Kinh Châu cung cấp nhân tài, lương thực và bàn đạp để ông tiến vào Tây Xuyên (Ích Châu).

* Chính thức thiết lập thế chân vạc (Tam Quốc):

Việc Lưu Bị chiếm cứ Kinh Châu, Tương Dương, Nam Quận đã vĩnh viễn phá vỡ thế đối đầu song phương giữa Tào Tháo và Tôn Quyền. Một cực quyền lực thứ ba chính thức trỗi dậy, định hình bức tranh Tam Quốc phân tranh thực sự.

* Khơi nguồn cho bi kịch ngoại giao đẫm máu:

Việc lấy Kinh Châu bằng mẹo tạo ra một "món nợ" dai dẳng giữa Thục và Ngô. Đông Ngô cho rằng Lưu Bị "mượn Kinh Châu không trả", dẫn đến sự rạn nứt của liên minh Tôn - Lưu. Hệ lụy của nó vô cùng tàn khốc: Tôn Quyền sau này sai Lã Mông dùng mẹo "áo trắng sang đò" đánh úp Kinh Châu, ép chết Quan Vũ, làm sụp đổ hoàn toàn chiến lược khôi phục Hán thất của Gia Cát Lượn..

Tóm lại, tình huống lấy Kinh Châu là một kiệt tác về mưu lược của Gia Cát Lượng. Nó mang đến cho Lưu Bị vinh quang của kẻ lập quốc, nhưng cũng gieo mầm cho bi kịch đẫm máu tàn lụi của nhà Thục Hán hàng chục năm về sau.


Chu Du: bậc kỳ tài và bi kịch của lòng kiêu hãnh

Chu Du (tự Công Cẩn) là một trong những nhân vật được khắc họa sinh động và rực rỡ nhất trong Tam quốc diễn nghĩa. Là một danh tướng tài hoa bậc nhất của Đông Ngô, cuộc đời Chu Du là bức tranh đan xen giữa những chiến công hiển hách lừng lẫy thiên hạ và bi kịch tột cùng của một kẻ mang lòng đố kỵ, uất hận mà chết.

Lịch sử thân thế và ngoại hình

Chu Du, tự là Công Cẩn, người ở Thư-thành, quận Lư-giang. Ông xuất thân trong một danh gia vọng tộc, có chú là Chu Thượng làm thái-thú ở Đan Dương. Chu Du trạc tuổi với Tôn Sách, hai người kết nghĩa anh em rất thân thiết, Du gọi Sách bằng anh. Ông có vợ là nàng Tiểu Kiều – một tuyệt sắc giai nhân ở Giang Đông, và có hai con trai tên Tuần, Dân cùng một người con gái.

Chu Du hiện lên như một khuôn mẫu của bậc nam nhi tài hoa vẹn toàn. Lần đầu tiên xuất hiện, tác giả miêu tả ông có "dáng điệu phong lưu, nghi dung đẹp đẽ". Trong bài thơ viếng ông sau này, người đời cũng ngợi khen: "Phong lưu tuổi trẻ bậc tài hoa". Ở Chu Du toát lên vẻ đẹp của một vị tướng trẻ tuổi, hào hoa, trí dũng song toàn.

Chức vụ, danh tiếng và tầm ảnh hưởng

Chu Du là trụ cột vững chắc nhất của tập đoàn Đông Ngô. Ông được Tôn Quyền phong làm Đại đô đốc, tổng chỉ huy cả thủy lục quân mã.

Danh tiếng và tài cầm quân của ông vang dội khắp thiên hạ, đặc biệt là nghệ thuật thủy chiến. Khổng Minh từng nhắc đến câu ca dao của trẻ con Giang Nam để minh chứng cho tài năng của ông: "Mặt bộ cầm quân tài Tử-kính, ra sông đánh thủy có Chu Du". Tầm ảnh hưởng của Chu Du lớn đến mức khi ông lâm bệnh ngã ngựa, quân tướng Đông Ngô đã hoang mang tột độ: "Quân Tào hàng trăm vạn, khác nào hổ rình kình đớp. Không may, đô đốc lại bị tai nạn thế này, nếu quân Tào kéo đến, thì làm thế nào?".

Mối quan hệ với Ngô Vương (Tôn Sách và Tôn Quyền)

Chu Du có mối quan hệ khăng khít, mang tính chất "sống để dạ, chết mang theo" với gia tộc họ Tôn.

* Với Tôn Sách:

Đây là tình anh em kết nghĩa sâu nặng. Khi Tôn Sách lập nghiệp, Chu Du đem binh tới giúp và hứa: "Tôn xin hết sức khuyển mã, để cùng anh mưu toan nghiệp lớn". Trước khi qua đời, Tôn Sách đã khẳng định tài năng tuyệt đối của Chu Du qua lời trăng trối nổi tiếng để lại cho Tôn Quyền: "việc trong không quyết thì hỏi Trương Chiêu, việc ngoài không quyết thì hỏi Chu Du".

* Với Tôn Quyền:

Chu Du đóng vai trò là một bầy tôi trung thành tuyệt đối kiêm người thầy quân sự chỉ đường dẫn lối. Đứng trước họa Tào Tháo ép hàng, Chu Du đã dập đầu thề thốt: "Tôi nguyện đem gan óc lầy đất để báo lại ơn tri kỷ". Đáp lại, Tôn Quyền hoàn toàn tin tưởng ông, rút thanh gươm đang đeo chặt góc bàn để thề quyết chiến, trao gươm lệnh cho Chu Du sinh sát các tướng.

Bậc kỳ tài mang dã tâm và lòng đố kỵ

Chu Du hội tụ những mâu thuẫn phức tạp nhất của con người:

* Bậc anh hùng quyết đoán, mưu lược:

Ông không màng uy thế trăm vạn quân của Tào Tháo mà dũng cảm chỉ ra 4 điều tối kỵ của quân Tào, quả quyết thuyết phục Tôn Quyền xuất binh. Tinh thần của ông vô cùng mãnh liệt, thà vỡ nhọt máu chứ không chịu nhục trước quân thù: "Đại trượng phu đã ăn lộc của chúa, nên chết ở đám chiến trường, lấy da ngựa bọc thây mới sướng! Lẽ đâu vì một mình ta mà bỏ việc lớn nhà nước?".

* Kiêu ngạo và hẹp hòi, đố kỵ (Tử huyệt của Chu Du):

Dù có tài, Chu Du cực kỳ tự phụ và mang lòng ghen ghét sâu sắc với những ai giỏi hơn mình, đặc biệt là Gia Cát Lượng. Khi thấy Khổng Minh đoán trúng ruột gan mình và đoán trúng cả hướng gió, Chu Du rùng mình thốt lên: "Người này có phép đoạt được trời đất, có thuật tài hơn quỷ thần. Nếu để sống thì thế nào cũng gây vạ lớn cho Đông Ngô, chi bằng giết trước để khỏi lo về sau". Ông sẵn sàng bất chấp việc liên minh chống Tào để nhiều lần bày mưu hãm hại Khổng Minh và Lưu Bị.

Những tình tiết nổi bật và nghệ thuật quân sự

Cuộc đời Chu Du chói lọi nhất ở trận Xích Bích, nhưng lại kết thúc trong uất hận trước mưu kế của Khổng Minh.

* Đại thắng Xích Bích:

Chu Du là đạo diễn chính của trận hỏa công vĩ đại này. Ông tinh tế nhìn thấu "Hội Quần Anh" để lừa Tưởng Cán, mượn tay Tào Tháo giết Sái Mạo, Trương Doãn; cùng Hoàng Cái diễn xuất sắc "khổ nhục kế" gạt Hám Trạch; và cùng Khổng Minh viết chung chữ "hỏa" (火) vào lòng bàn tay để quyết định chiến thuật.

* Trúng kế khích tướng:

Khổng Minh đã đánh trúng vào lòng kiêu hãnh của Chu Du bằng cách đọc bài Đồng Tước phú, chế lại câu thơ: "Lãm nhị kiều ư đông nam hề! Lạc chiêu tịch chi dữ cộng" (Nhốt hai nàng Kiều ở bên Đông-nam để sớm chiều cùng vui vầy). Nghe Tào Tháo muốn cướp vợ mình, Chu Du đỏ mặt tía tai đứng phắt dậy mắng: "Thằng giặc Tào này khinh ta quá chừng!" và thề quyết chiến.

* Cuộc đấu trí tranh Kinh Châu và Mỹ nhân kế:

Sau khi dùng khổ nhục kế đánh bại Tào Nhân nhưng bị Khổng Minh "nẫng tay trên" chiếm cả Nam Quận, Tương Dương và Kinh Châu, Chu Du uất ức vỡ nhọt máu. Ông tiếp tục bày "Mỹ nhân kế" lừa Lưu Bị sang Ngô cầu hôn hòng bắt giữ làm con tin đòi đất. Tuy nhiên, mưu này bị Khổng Minh phá giải hoàn toàn, khiến Chu Du mất cả phu nhân lẫn quân lính, chịu nỗi nhục bị quân Thục hô vang: "Chu Du mẹo giỏi yên thiên hạ, Đã các phu nhân, lại thiệt quân!".

* Mượn đường diệt Quắc và cái chết bi phẫn:

Chu Du giở mưu cuối cùng, vờ đi đánh Tây Xuyên hộ Lưu Bị để tiện đường đánh úp Kinh Châu [28]. Khổng Minh đi guốc trong bụng Du, phục binh bốn mặt chặn đánh. Uất ức tột cùng, nhọt vỡ tung, Chu Du biết mình sắp chết, ngửa mặt lên trời than câu nói lưu truyền thiên cổ: "Trời đã sinh ra Du, sao còn sinh ra Lượng?" rồi tắt thở ở tuổi 36.

Nhân vật bi kịch mang tầm vóc anh hùng

Dưới ngòi bút của La Quán Trung, Chu Du là một "nhân vật bi kịch mang tầm vóc anh hùng".

Không thể phủ nhận công lao của Chu Du đối với Đông Ngô. Bài văn tế của Khổng Minh đã tóm lược sự nghiệp huy hoàng của ông: "Thương ông có tài, văn võ kiêm toàn, Hỏa công phá Tào, chuyển nguy thành an". Nếu không có cái gật đầu và ý chí sắt đá của Chu Du đánh Tào Tháo, cục diện Tam Quốc đã không thể hình thành.

La Quán Trung xây dựng Chu Du đóng vai trò là một "bức phông nền" hoàn hảo để tôn lên trí tuệ thần thánh của Gia Cát Lượng. Tài năng của Chu Du ở mức "trí người", trong khi Khổng Minh vươn tới mức "quỷ thần". Bi kịch của Chu Du nằm ở chỗ: ông có chí lớn vì nước, nhưng lại bị giới hạn bởi cái "Tâm" quá hẹp hòi. Ông không chết vì mũi tên độc của Tào Nhân, mà chết vì chính ngọn lửa đố kỵ trong lòng mình.

Cái chết của Chu Du ở tuổi 36 để lại sự tiếc nuối vô vàn. Nó minh chứng cho một triết lý sâu sắc của người xưa: Người có tài kinh bang tế thế nhưng thiếu đi sự bao dung, khoáng đạt thì cuối cùng cũng tự chuốc lấy tai họa, đúng như lời thơ than thở ngàn đời:

"Trách trời sao lại sinh Gia Cát,
Lệ ứa hai hàng, ruột xót xa!".

..

Bài liên quan:

Không có nhận xét nào: