Chủ Nhật, 31 tháng 5, 2026

Giới thiệu và tóm tắt Tam quốc diễn nghĩa (La Quán Trung, Trung Quốc, 1330)



Tam quốc diễn nghĩa được phát hành tại Việt Nam từ đầu thế kỷ 20 và được tái bản rất nhiều lần


Trần Hồng Phong

(Tam quốc diễn nghĩa) - "Thế lớn trong thiên hạ, cứ tan lâu rồi lại hợp, hợp lâu rồi lại tan" – đó là câu mở đầu kinh điển, đồng thời cũng là tư tưởng cốt lõi thâu tóm toàn bộ 120 hồi của bộ đại tiểu thuyết lịch sử Tam Quốc Diễn Nghĩa do La Quán Trung chắp bút. Bức tranh toàn cảnh này khắc họa gần một thế kỷ đầy bi tráng của lịch sử Trung Hoa, bắt đầu từ những năm cuối thời Đông Hán suy tàn cho đến khi nhà Tấn thống nhất giang sơn. Vượt ra khỏi khuôn khổ một tác phẩm văn học, Tam Quốc Diễn Nghĩa đã trở thành một hiện tượng văn hóa có sức ảnh hưởng sâu rộng bậc nhất tại các quốc gia Đông Á, trong đó có Việt Nam.

Nội dung bài viết này:

1. Giới thiệu tác phẩm, hoàn cảnh sáng tác, cốt truyện, giá trị nghệ thuật, thông điệp nhân sinh.

2. Nhân vật chính: Gia Cát Lượng, Lưu Bị, Tào Tháo, Quan Vũ, Trương Phi.

3. Nội dung cốt truyện và Hệ thống nhân vật.

4. Bức tranh chính trị, địa lý và sự thôn tính trong bối cảnh truyện.

5. 8 tình tiết xúc động, ám ảnh.

6. Tóm tắt chi tiết toàn bộ nội dung tác phẩm theo từng hồi.

7. Giá trị nghệ thuật và vì trí văn học của Tam quốc diễn nghĩa.

8. Tam quốc diễn nghĩa trong lòng độc giả Việt Nam.

...

Giới thiệu "Tam quốc diễn nghĩa"

Tam quốc diễn nghĩa (tên đầy đủ: Tam quốc chí thông tục diễn nghĩa) là một trong Bốn kiệt tác văn học cổ điển Trung Quốc (Tứ đại danh tác), có sức ảnh hưởng sâu rộng vượt khỏi biên giới quốc gia và sống mãi trong lòng nhiều thế hệ độc giả.

Tác giả và hoàn cảnh sáng tác

Tác giả: Tác phẩm do La Quán Trung (khoảng 1330–1400) sáng tác. Ông sống vào cuối thời Nguyên đầu thời Minh, là người giỏi từ phú, am tường lịch sử và có sự thấu hiểu sâu sắc về thế sự, lòng người.

Hoàn cảnh sáng tác: Tiểu thuyết ra đời dựa trên các sự kiện lịch sử thực tế của thời kỳ Tam Quốc (220–280). La Quán Trung đã đúc kết từ cuốn sử chí Tam quốc chí của Trần Thọ, kết hợp với các câu chuyện dân gian, thoại bản truyền miệng của các nghệ nhân dân gian để hư cấu nên kiệt tác theo tỉ lệ "thất thực tam hư" (bảy phần thực, ba phần hư cấu).

Nội dung cốt truyện

Tiểu thuyết gồm 120 hồi, tái hiện trọn vẹn bức tranh lịch sử Trung Hoa đầy biến động kéo dài gần một thế kỷ (từ năm 184 đến năm 280):

Bắt đầu: Cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng bùng nổ làm lung lay triều đại Nhà Hán, dẫn đến việc ba anh衔 Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi kết nghĩa ở vườn đào, thề cùng chung sức phò Hán diệt loạn.

Phát triển: Các chư hầu nổi dậy xâu xé lẫn nhau, đỉnh điểm là trận Xích Bích kinh điển định hình thế chân vạc giữa ba tập đoàn quân sự: Ngụy (Tào Tháo), Thục (Lưu Bị) và Ngô (Tôn Quyền).

Kết thúc: Trải qua hàng trăm cuộc chiến khốc liệt, cả ba quốc gia đều lần lượt suy vong. Nhà Tấn do Tư Mã Viêm sáng lập đã thu phục cả ba nước, thống nhất Trung Hoa dưới một vương triều.

Danh tiếng tác phẩm

Đứng đầu trong Tứ đại danh tác cổ điển Trung Quốc (cùng với Thủy hử, Tây du ký, Hồng lâu mộng).

Trở thành hiện thực văn hóa đại chúng: Bối cảnh, điển tích và nhân vật trong tác phẩm đã đi vào ca kịch, hội họa, điện ảnh, trò chơi điện tử và cả văn hóa giao tiếp thường ngày của các nước Đông Á.

Giá trị nghệ thuật

Nghệ thuật quân sự và quy mô hoành tráng: Tác phẩm là một pho thư viện về nghệ thuật chiến tranh, tái hiện sinh động hàng trăm trận đánh từ giáp lá cà đến các mưu đồ phân tranh, chiến lược vĩ mô.

Khắc họa nhân vật điển hình: Tác phẩm xây dựng thành công dàn nhân vật đồ sộ với cá tính vô cùng sắc nét: Gia Cát Lượng (biểu tượng trí tuệ), Quan Vũ (trung nghĩa tuyệt đối), Tào Tháo (gian hùng gian xảo nhưng đầy tài năng), Lưu Bị (lòng nhân từ, bao dung).

Kết cấu và ngôn ngữ: Kết cấu chương hồi chặt chẽ, ngôn ngữ sử dụng lối văn kết hợp giữa bạch thoại và văn ngôn, vừa súc tích cổ kính vừa dễ đi vào lòng người.

Thông điệp nhân sinh

Quy luật hưng vong: Lời mở đầu kinh điển "Thế lớn trong thiên hạ, phân lâu rồi lại hợp, hợp lâu rồi lại phân" phản ánh triết lý vận hành bất biến của lịch sử và sự vô thường của quyền lực.

Nghĩa khí và Lòng trung: Tác phẩm đề cao các giá trị đạo đức truyền thống như lòng trung thành, tình anh em gắn bó, lời hứa thề nguyện và tư tưởng "Ủng Lưu phản Tào" (hướng về chính thống và lòng nhân).

Giá trị con người trước thời cuộc: Dù con người có mưu trí hay dũng mãnh đến đâu, trước sự nghiệt xã của thời gian và định mệnh, mọi vinh quang đều sẽ trở về với cát bụi, chỉ có lý tưởng và nhân cách là còn lắng đọng lại với đời.
.....

Nhân vật chính

1. Gia Cát Lượng (Tự Khổng Minh, hiệu Ngọa Long)

Ông xuất hiện với dáng vẻ tiên phong đạo cốt, mình cao tám thước, tay cầm quạt lông, đầu đội khăn tơ, khoác áo hạc, thần thái ung dung tự tại. Tính cách nổi bật là sự cẩn trọng, điềm tĩnh, mưu trí thần xuất quỷ nhập và lòng trung thành tuyệt đối. 

Quan điểm sống của ông gói gọn trong câu nói kinh điển "Cúc cung tận tụy, cúc cung tận tụy, tử nhi hậu dị" (Dốc lòng tận tụy, đến chết mới ngừng) – lấy đạo nghĩa và sự báo đáp làm kim chỉ nam.

* Sự kiện quan trọng: 

- Được Lưu Bị ba lần đến túp lều tranh mời ra giúp sức (Tam cố thảo lư); 

- Đề ra Long Trung đối sách định hình thế chân vạc; 

- Dùng khẩu chiến kích Tôn Quyền, 

- Mượn gió đông và dựng kế hỏa công trong trận Xích Bích; 

- Sáu lần ra Kỳ Sơn tiến đánh Bắc Ngụy và qua đời tại đồng ngũ trượng.

Khổng Minh là hiện thân của trí tuệ tuyệt đỉnh và lòng trung nghĩa tuyệt đối trong văn hóa Đông Á. La Quán Trung đã thần thánh hóa nhân vật này đến mức "gần như yêu ma" (theo nhận xét của Lỗ Tấn) qua việc bấm quẻ, hô phong hoán vũ. Tuy nhiên, giá trị con người ông lại nằm ở tính bi kịch: một trí tuệ siêu việt miệt mài gánh vác một vương triều yếu ớt, dù biết trước "ý trời khó cưỡng" nhưng vẫn dốc cạn hơi tàn vì lời hứa năm xưa.

2. Lưu Bị (Tự Huyền Đức)

Mình cao bảy thước rưỡi, tay dài quá gối, tai rủ xuống vai, mắt nhìn thấy tai. Tính cách ôn hòa, nhã nhặn, yêu dân như con, trọng nghĩa khinh tài và vô cùng kiên trì. 

Quan điểm sống lấy "Nhân nghĩa" làm gốc, tin rằng muốn thu phục thiên hạ thì phải thu phục lòng người trước tiên.

* Sự kiện quan trọng: 

- Kết nghĩa vườn đào cùng Quan Vũ và Trương Phi; 

- Ba lần nhường Châu Từ Châu; 

- Ba lần cầu hiền mời Gia Cát Lượng; 

- Tháo chạy khỏi Đương Dương - Tràng An nhưng nhất quyết không bỏ dân chúng; 

- Xưng đế tại Thục Hán và dẫn quân đánh Ngô trả thù cho Quan Vũ rồi qua đời tại thành Bạch Đế.

Lưu Bị đại diện cho tư tưởng "Ủng Lưu phản Tào" (Ủng hộ chính thống, chống gian hùng) của dân gian. Dù bị một số góc nhìn hiện đại cho là "giả nhân giả nghĩa" hay nước mắt nhiều hơn tài năng, không thể phủ nhận khả năng thu phục lòng người và nghệ thuật dùng người bậc thầy của ông. Hành trình từ một kẻ bán giày rơm trở thành hoàng đế một phương là minh chứng cho ý chí sắt đá và sức mạnh của ngọn cờ nhân nghĩa.

3. Tào Tháo (Tự A Man / Mạnh Đức)

Lưng ngắn, mắt hẹp, râu dài, vẻ ngoài gian hùng và đầy uy quyền. Tính cách phức tạp, đa đoan, nghi ngờ nhưng cũng vô cùng quyết đoán, phóng khoáng, có tài cầm quân và thi phú. 

Quan điểm sống nổi tiếng thể hiện rõ bản chất thực dụng: "Thà ta phụ người trong thiên hạ, chứ không để người trong thiên hạ phụ ta".

* Sự kiện quan trọng: 

- Mưu sát Đổng Trác không thành; 

- Dùng kế "Phụng thiên tử lệnh chư hầu"; 

- Đánh bại Viên Thiệu trong trận Quan Độ bằng chiến thuật tập kích lương thảo; 

- Thất bại thảm hại tại trận Xích Bích; 

- Thống nhất toàn bộ miền Bắc Trung Quốc, lập nền móng cho nhà Ngụy.

Tào Tháo là nhân vật đa chiều và sống động nhất trong tiểu thuyết. Ông vừa là một "gian hùng thời乱" tàn nhẫn, đa nghi đến mức sát hại cả gia đình Lữ Bá Xa, nhưng đồng thời lại là một nhà chính trị, quân sự, triết gia và thi sĩ thiên tài. Sự trân trọng tài năng (như cách đối xử với Quan Vũ) và tầm nhìn chiến lược của Tào Tháo khiến ông trở thành một hình tượng vừa đáng sợ vừa đáng khâm phục.

4. Quan Vũ (Tự Vân Trường)

Cao chín thước, râu dài hai thước, mặt đỏ như gấc, mắt phượng mày tằm, uy phong lẫm liệt. Tính cách kiêu hãnh, trọng nghĩa khí, xem thường kẻ quyền quý nhưng yêu thương binh lính dưới quyền. 

Quan điểm sống coi trọng chữ "Nghĩa" hơn cả mạng sống.

* Sự kiện quan trọng: 

- "Chém Hoa Hùng trong chén rượu còn nóng"; 

- "Cưỡi ngựa đơn độc đi nghìn dặm, qua năm cửa ải chém sáu tướng" để về với Lưu Bị; 

- Tha chết cho Tào Tháo ở hẻm Hoa Dung để trả ơn; 

- Trúng tên độc vẫn thản nhiên đánh cờ cho Hoa Đà cạo xương chữa vết thương; 

- Kiêu ngạo khinh Ngô dẫn đến tai họa mất Kinh Châu và bỏ mạng ở Mạch Thành.

Quan Vũ là biểu tượng bất tử của chữ "Nghĩa" và lòng trung thành, được tôn thờ là "Võ Thánh". Tuy nhiên, La Quán Trung xây dựng ông không hoàn hảo: chính sự tự cao tự đại, xem thường Tôn Quyền ("Hổ tử sao có thể thể phối với khuyển tử") đã dẫn đến cái chết đau đòng của bản thân và làm sụp đổ liên minh Thục - Ngô, mở đầu cho sự suy vong của nhà Thục Hán.

5. Trương Phi (Tự Dực Đức)

Cao tám thước, đầu báo mắt tròn, râu hùm hàm én, tiếng nói như sấm dội, thế như ngựa phi. Tính cách thẳng thắn, bộc trực, nóng nảy như lửa, ghét gian ác nhưng lại thiếu sự cẩn trọng. 

Quan điểm sống đơn giản: trung thành tuyệt đối với anh cả Lưu Bị và ghét cay ghét đắng kẻ gian nịnh.

* Sự kiện quan trọng: 

- Kết nghĩa vườn đào; một mình quát cản hàng vạn quân Tào trên cầu Trường Bản làm tướng Tào sợ đến mức đứt mật chết; 

- Dùng mưu thu phục lão tướng Nghiêm Nhan; 

- Vì nóng lòng trả thù cho Quan Vũ mà đánh đập trừng phạt tướng sĩ, cuối cùng bị hai hạ thủ Trương Đạt và Phạm Cương ám hại trong lúc ngủ.

Trương Phi mang lại nét vẽ mộc mạc, dữ dội nhưng rất đỗi chân thành cho tác phẩm. Dù nổi tiếng dũng mãnh và có những lúc thể hiện sự mưu trí bất ngờ (như vụ Nghiêm Nhan), cái chết lãng nhách của ông là lời cảnh báo đắt giá về tác hại của sự bạo ngược, thiếu kiểm soát cảm xúc đối với cấp dưới.
...

Nội dung cốt truyện Tam quốc diễn nghĩa

Dưới đây là tóm tắt những diễn biến chính của kiệt tác này, được chia thành các giai đoạn lịch sử mang tính bước ngoặt.

1. Quần hùng nổi dậy và Đổng Trác loạn luân (Hồi 1 - 10)

Câu chuyện bắt đầu vào cuối đời vua Hán Hoàn Đế, Hán Linh Đế, khi bọn hoạn quan mười người (Thập thường thị) lộng quyền, đẩy nhân dân vào cảnh lầm than. Sự phẫn nộ của quần chúng bùng nổ thành cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng do Trương Giốc cầm đầu. 

Giữa thời loạn lạc ấy, ba vị anh hùng Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi đã gặp gỡ và kết nghĩa anh em tại Vườn Đào, thề đồng sinh cộng tử, cứu khốn phù nguy. Tuy nhiên, dẹp xong giặc Khăn Vàng, triều đình lại rơi vào tay viên ác tướng Đổng Trác. Trác phế Thiếu Đế, lập Hiến Đế, ngang tàn bạo ngược. Mười tám lộ chư hầu do Viên Thiệu làm minh chủ khởi binh đánh Đổng Trác nhưng nội bộ lục đục nên tan rã. Cuối cùng, quan tư đồ Vương Doãn dùng "Kế liên hoàn" và mỹ nhân Điêu Thuyền để ly gián, khiến Lã Bố vì ghen tuông mà tự tay đâm chết cha nuôi Đổng Trác ở đình Phượng Nghi.

2. Sự trỗi dậy của Tào Tháo và Tôn Sách (Hồi 11 - 33)

Sau cái chết của Đổng Trác, thiên hạ rơi vào cảnh chư hầu cát cứ. Tào Tháo nổi lên như một thế lực đáng gờm nhất. Tháo rước Hán Hiến Đế về Hứa Đô, thiết lập quyền lực "phụng thiên tử dĩ lệnh chư hầu" (mượn danh thiên tử để sai khiến chư hầu). Tào Tháo dùng mưu trí và sự quyết đoán lần lượt tiêu diệt Lã Bố tại lầu Bạch Môn, đánh bại Viên Thuật. 

Đỉnh điểm của giai đoạn này là Trận Quan Độ. Dù Viên Thiệu có 70 vạn đại quân, Tào Tháo chỉ có 7 vạn, nhưng Tháo đã nghe theo Hứa Du, đem quân cướp và đốt sạch kho lương của Thiệu ở Ô Sào. Viên Thiệu đại bại, thổ huyết mà chết. Tào Tháo bình định hoàn toàn miền Bắc.

Cùng lúc đó ở phía Nam, Tôn Sách (Tiểu bá vương) dùng ngọc tỷ truyền quốc đổi lấy binh mã, cất công dẹp yên vùng Giang Đông, tạo lập cơ đồ. Sau khi Tôn Sách bị ám sát chết sớm, em trai là Tôn Quyền lên thay, củng cố vững chắc xứ Ngô. Riêng Lưu Bị vẫn long đong lận đận, mất thành Từ Châu, phải nương nhờ Tào Tháo, Viên Thiệu, rồi cuối cùng chạy về Kinh Châu nương nhờ Lưu Biểu.

3. Long Trung đối sách và Hỏa công Xích Bích (Hồi 34 - 50)

Tại Kinh Châu, Lưu Bị ba lần đến lều tranh (Tam cố thảo lư) mời được bậc kỳ tài Gia Cát Lượng (Khổng Minh) xuống núi giúp sức. Khổng Minh vạch ra "Long Trung đối sách", khuyên Lưu Bị chiếm Kinh Châu, Ích Châu, liên kết với Tôn Quyền để tạo thế chân vạc chống lại Tào Tháo.

Tào Tháo khởi trăm vạn đại quân tràn xuống miền Nam quyết san phẳng thiên hạ. Đông Ngô rúng động. Gia Cát Lượng thân sang Giang Đông, dùng ba tấc lưỡi thuyết phục Tôn Quyền và khích tướng Chu Du quyết tâm kháng Tào. 

Trận Xích Bích trở thành trận thủy chiến vĩ đại nhất: Bàng Thống dùng kế liên hoàn khuyên Tháo xích các thuyền lại; Hoàng Cái dùng "khổ nhục kế" vờ trá hàng; Gia Cát Lượng lập đàn cầu gió đông nam. Chu Du phóng hỏa, mượn sức gió thiêu rụi toàn bộ hạm đội trăm vạn quân Tào. Tào Tháo đại bại, phải tháo chạy nhục nhã qua hẻm Hoa Dung và được Quan Vũ tha mạng vì nghĩa cũ.

4. Định hình thế chân vạc Thục - Ngụy - Ngô (Hồi 51 - 80)

Sau trận Xích Bích, Lưu Bị thừa cơ nẫng tay trên chiếm Kinh Châu khiến Chu Du uất ức thổ huyết. Về sau, Lưu Bị theo kế Khổng Minh tiến vào Tây Xuyên, đoạt lấy Ích Châu từ tay Lưu Chương. Tiếp đó, Lưu Bị và Hoàng Trung đánh bại Hạ Hầu Uyên tại núi Định Quân, chiếm luôn Hán Trung, chính thức lên ngôi Hán Trung Vương. Thế chân vạc chia ba thiên hạ: Ngụy (Tào Tháo) – Thục (Lưu Bị) – Ngô (Tôn Quyền) chính thức thiết lập.

Tuy nhiên, đỉnh cao cũng là khởi đầu của bi kịch. Quan Vũ uy trấn Hoa Hạ khi đánh Phàn Thành, dâng nước ngập bảy quân Ngụy, chém Bàng Đức, bắt Vu Cấm. Nhưng vì kiêu ngạo, ông trúng mưu của Lã Mông và Lục Tốn bên Ngô. Đông Ngô "áo trắng sang đò" đánh úp Kinh Châu, Quan Vũ phải bỏ mạng tại Mạch Thành. Không lâu sau, Tào Tháo cũng qua đời vì bạo bệnh. Con Tháo là Tào Phi ép Hán Hiến Đế nhường ngôi, lập ra nhà Ngụy. Lưu Bị cũng xưng đế tại Thành Đô để nối dòng đại thống nhà Hán.

5. Lửa cháy Hào Đình và Khổng Minh lục xuất Kỳ Sơn (Hồi 81 - 104)

Để báo thù cho Quan Vũ, Lưu Bị dốc toàn bộ quốc lực đánh Ngô. Trương Phi vì nóng nảy ép thuộc hạ cũng bị ám sát cắt đầu. Bị thù hận che mờ lý trí, Lưu Bị mắc sai lầm chí mạng khi hạ trại dọc rừng rậm 700 dặm. Đô đốc Đông Ngô là Lục Tốn đã dùng hỏa công thiêu rụi toàn bộ quân Thục ở Hào Đình (Di Lăng). Lưu Bị lui về thành Bạch Đế, uất ức sinh bệnh rồi băng hà, gửi gắm con côi (Lưu Thiện) lại cho Gia Cát Lượng.

Để khôi phục Hán thất, Gia Cát Lượng tiến hành chiến dịch bình định phương Nam, bảy lần bắt bảy lần tha Mạnh Hoạch để thu phục hoàn toàn nhân tâm rợ Nam Man. Sau khi phương Nam yên ổn, Khổng Minh viết "Xuất sư biểu", sáu lần kéo quân ra Kỳ Sơn phạt Ngụy. Giai đoạn này là cuộc đấu trí kinh điển giữa Khổng Minh và đại đô đốc nước Ngụy là Tư Mã Ý. 

Dù có tài năng kinh thiên động địa, chế ra trâu gỗ ngựa máy, nhưng Khổng Minh nhiều lần bị cản trở bởi nội bộ nhà Thục (Hậu chủ nghe lời gièm pha) hoặc do thiên mệnh (Trời đổ mưa cứu Tư Mã Ý ở hang Thượng Phương). Cuối cùng, Gia Cát Lượng kiệt sức, mang mệnh lớn cõi đời ở gò Ngũ Trượng ở tuổi 54, để lại di hận ngàn thu.

6. Cục diện sụp đổ và Tam phân hợp nhất (Hồi 105 - 120)

Sau khi Khổng Minh mất, Khương Duy kế thừa di chí, 9 lần tiếp tục phạt Ngụy nhưng đều thất bại do quốc lực nhà Thục suy kiệt và Hậu chủ Lưu Thiện tin dùng hoạn quan Hoàng Hạo. 

Tại nước Ngụy, Tư Mã Ý làm binh biến lăng Cao Bình, tiêu diệt phe phái Tào Sảng, thâu tóm toàn bộ quyền lực về tay họ Tư Mã. Con cháu Tư Mã (Tư Mã Sư, Tư Mã Chiêu) lộng quyền, thậm chí phế và giết cả vua Ngụy (Tào Mao). 

Năm 263, Tư Mã Chiêu sai Chung Hội và Đặng Ngải đánh Thục. Đặng Ngải liều mạng vượt đường núi hiểm trở Âm Bình đánh úp, Lưu Thiện nhu nhược mở cửa Thành Đô đầu hàng, nước Thục diệt vong. Khương Duy giả hàng Chung Hội mưu khôi phục nhà Thục nhưng kế hoạch bại lộ, phải tự sát.

Năm 265, con Tư Mã Chiêu là Tư Mã Viêm ép vua Ngụy nhường ngôi, lập ra nhà Tấn. Cuối cùng, năm 280, quân Tấn xuôi dòng Trường Giang tiến đánh Đông Ngô. Ngô chủ Tôn Hạo bạo ngược, mất lòng dân, phải tự trói mình xin hàng. 

Cơ đồ chia ba thiên hạ kéo dài gần 100 năm chính thức khép lại, giang sơn quy về một mối dưới tay nhà Tấn.

LỜI KẾT

Tam Quốc Diễn Nghĩa không chỉ hấp dẫn bởi những mưu kế tuyệt luân hay những trận chiến hoành tráng (Quan Độ, Xích Bích, Di Lăng), mà còn ở cách xây dựng nhân vật xuất chúng mang tính biểu tượng văn hóa: Một Tào Tháo "gian hùng", một Lưu Bị "nhân đức", một Quan Vũ "trung nghĩa", một Gia Cát Lượng "trí tuệ hóa thần". Tác phẩm kết thúc bằng một tiếng thở dài cho thân phận con người trước bánh xe nghiệt ngã của lịch sử và sự an bài của số phận:

"Ngẫm thế sự bời bời ngán nỗi
Cuộc tang thương biến đổi khôn lường
Tam phân một giấc mơ màng
Viếng đời gọi có mấy hàng nôm na...".

...

HỆ THỐNG NHÂN VẬT

Tam quốc diễn nghĩa là một bức tranh hoành tráng khắc họa hàng trăm nhân vật lịch sử, được La Quán Trung xây dựng với tính cách rất sắc nét. Dựa trên bố cục "chân vạc", các nhân vật chính được phân chia theo ba tập đoàn chính (Ngụy, Thục, Ngô) cùng các thế lực chư hầu cát cứ khác.

1. TẬP ĐOÀN THỤC HÁN (Đề cao Nhân - Nghĩa)

Tập đoàn Thục Hán đại diện cho chính thống, quy tụ những anh hùng mang tư tưởng "cứu khốn phù nguy", trung quân ái quốc.

* Lưu Bị (Huyền Đức): 

Vốn là dòng dõi Trung-sơn Tĩnh-vương nhà Hán, xuất thân dệt chiếu bán giày nhưng mang chí lớn. Lưu Bị là biểu tượng của chữ "Nhân", quý trọng hiền tài (ba lần đến lều tranh mời Khổng Minh), lấy dân làm gốc (dắt dân vượt đò lánh nạn Tào Tháo). Tuy nhiên, ông cũng có nhược điểm là đặt tình anh em kết nghĩa lên trên đại cục, dẫn đến sai lầm cất quân đánh Ngô để báo thù cho Quan Vũ, Trương Phi, dẫn đến thảm bại ở Hào Đình.

* Gia Cát Lượng (Khổng Minh): 

Bậc kỳ tài đệ nhất thời bấy giờ, tự ví mình với Quản Trọng, Nhạc Nghị. Ông là hiện thân của "Trí tuệ hóa thần", người đưa ra "Long Trung đối sách" định hình thế chia ba thiên hạ. Khổng Minh trung thành tận tụy, sáu lần ra Kỳ Sơn đánh Ngụy, "cúc cung tận tụy đến chết mới thôi", bỏ mình tại gò Ngũ Trượng.

* Quan Vũ (Vân Trường): 

Tướng đứng đầu Ngũ hổ tướng, biểu tượng tuyệt đối của chữ "Nghĩa". Ông oai phong lẫm liệt, sức địch muôn người (qua năm ải chém sáu tướng, khơi dòng nước ngập bảy quân Tào). Quan Vũ trọng nghĩa khí (nguyện tha Tào Tháo ở hẻm Hoa Dung để đền ơn). Tuy nhiên, ông mang tính kiêu ngạo, coi thường quần hùng Giang Đông, dẫn đến bi kịch mất Kinh Châu và bỏ mạng.

* Trương Phi (Dực Đức): 

Em út trong vườn đào, tính tình bộc trực, nóng nảy nhưng vô cùng dũng mãnh. Ông từng một mình vác mâu cản vạn quân Tào ở cầu Tràng Bản, dùng mưu bắt sống và thu phục lão tướng Nghiêm Nhan. Cái chết của ông xuất phát từ việc đánh đập thuộc hạ, bị chính tì tướng làm phản cắt đầu.

* Triệu Vân (Tử Long): 

Hổ tướng văn võ song toàn, trung thành tuyệt đối. Ông nổi tiếng nhất với chiến công một mình ôm ấu chúa A Đẩu, xông pha vòng vây trăm vạn quân Tào ở Đương Dương - Tràng Bản, chém gãy cờ đoạt giáo, diệt hơn 50 danh tướng Tào.

* Hoàng Trung, Mã Siêu: 

Hoàng Trung tuy tuổi già nhưng sức mạnh phi thường, lập công chém chết Hạ Hầu Uyên ở núi Định Quân. Mã Siêu là mãnh tướng Tây Lương mang mối thù gia tộc với Tào Tháo, từng đánh Tào Tháo tơi bời phải cắt râu vứt áo ở Đồng Quan, sau quy hàng Lưu Bị.

* Khương Duy (Bá Ước): 

Bậc anh hùng văn võ song toàn ở Thiên Thủy, được Khổng Minh thu phục và truyền lại binh pháp. Ông kế thừa di chí của Khổng Minh, chín lần đánh Ngụy, tận trung với nhà Thục đến hơi thở cuối cùng, dùng mẹo giả hàng để mong khôi phục nhà Hán nhưng thất bại và tự sát.

2. TẬP ĐOÀN TÀO NGỤY (Đại diện cho Quyền mưu, Bá đạo)

Tập đoàn Tào Ngụy chiếm giữ Trung Nguyên, thế lực lớn mạnh nhất, quy tụ vô số mưu thần mãnh tướng.

* Tào Tháo (Mạnh Đức): 

Nhân vật trung tâm của phe Ngụy, được mệnh danh là "Gian hùng thời loạn". Ông mượn danh thiên tử để sai khiến chư hầu, gian giảo, đa nghi ("ta thà phụ người chứ không để người phụ ta"), tàn nhẫn (giết Đổng quý phi, Phục hoàng hậu). Tuy nhiên, Tào Tháo là nhà chính trị xuất chúng, có tài cầm quân, đặc biệt trọng dụng nhân tài (thu phục được hàng loạt tướng lĩnh và mưu sĩ xuất sắc).

* Tào Phi: 

Con trai Tào Tháo, người kế nghiệp dã tâm của cha, ép Hán Hiến Đế nhường ngôi, chính thức cướp vận nhà Hán lập ra nhà Đại Ngụy. Ông mưu mô tàn nhẫn, từng ép em ruột là Tào Thực ngâm "Thất bộ thi" để định sát hại.

* Tư Mã Ý (Trọng Đạt): 

Kỳ tài quân sự, đối thủ lớn nhất của Khổng Minh. Ông vô cùng nhẫn nhịn, giỏi ẩn mình giả ốm lừa Tào Sảng, đắp nền móng vững chắc để con cháu họ Tư Mã cướp ngôi nhà Ngụy, lập ra nhà Tấn thống nhất ba nước.

* Các Mưu sĩ và Tướng lĩnh nòng cốt: 

Ngụy sở hữu dàn mưu sĩ kiệt xuất như Tuân Úc, Quách Gia, Trình Dục, Giả Hủ – những người vạch ra chiến lược bình định phương Bắc cho Tào Tháo. Về võ tướng, họ có Hứa Chử, Điển Vi sức khỏe địch muôn người; Trương Liêu oai trấn Hợp Phì đánh tan Tôn Quyền; cùng các danh tướng Trương Cáp, Từ Hoảng, Bàng Đức.

3. TẬP ĐOÀN ĐÔNG NGÔ (Dựa vào địa lợi, thủ hiểm Giang Đông)

Tập đoàn Đông Ngô cai quản 6 quận 81 châu Giang Nam, là thế lực giữ vững cơ đồ nhờ thế sông nước hiểm trở và tài dùng người.

* Ba thế hệ lãnh đạo họ Tôn: 

Tôn Kiên là người đặt nền móng dũng mãnh, từng giấu ngọc tỷ truyền quốc. 

Tôn Sách (Tiểu bá vương) tuổi trẻ tài cao, mở mang cơ nghiệp Giang Đông nhưng xốc nổi, mất sớm vì bị ám sát. 

Tôn Quyền kế nghiệp anh, là một bậc minh quân, biết dùng người tài, kiên quyết chống Tào Tháo ở Xích Bích và sau xưng đế.

* Bốn đời Đại đô đốc kiệt xuất:

Chu Du (Công Cẩn): Tuổi trẻ tài cao, phong lưu tuấn kiệt, tổng chỉ huy trận Xích Bích dùng hỏa công thiêu rụi trăm vạn quân Tào. Tuy nhiên, ông có lòng dạ hẹp hòi, liên tục tìm cách hãm hại Khổng Minh nhưng thất bại.

Lỗ Túc (Tử Kính): Người đôn hậu, thật thà, nhìn xa trông rộng, luôn kiên định chiến lược liên minh Tôn - Lưu chống Tào.

Lã Mông (Tử Minh): Người dùng mưu "áo trắng sang đò" đánh úp Kinh Châu, ép chết Quan Vũ.

Lục Tốn (Bá Ngôn): Thư sinh nhưng mang kỳ tài quân sự, thiêu rụi 700 dặm doanh trại của Lưu Bị tại trận Hào Đình, giữ vững giang sơn Đông Ngô.

4. CÁC THẾ LỰC QUẦN HÙNG VÀ ĐỊA PHƯƠNG KHÁC

Đóng vai trò làm bước đệm lịch sử cho sự hình thành thế chân vạc.

* Tập đoàn Đổng Trác - Lã Bố: 

Đổng Trác là tặc thần bạo ngược, phế vua, tàn sát dân lành, đốt kinh đô. 

Lã Bố là chiến thần vô địch thiên hạ nhưng mang danh "thằng đi ở ba họ" vì tính phản phúc, hám lợi quên nghĩa, đâm chết cả hai người cha nuôi (Đinh Nguyên, Đổng Trác) và chết hèn nhát ở lầu Bạch Môn.

* Thế lực họ Viên (Viên Thiệu - Viên Thuật): 

Viên Thiệu từng là minh chủ của 18 lộ chư hầu, chiếm giữ 4 châu rộng lớn phương Bắc. Dù có mười vạn đại quân nhưng Thiệu tính tình nhu nhược, hay đa nghi, không biết dùng người nên đại bại ở Quan Độ. 

Viên Thuật ở Hoài Nam hám hư vinh, nhặt được ngọc tỷ liền xưng đế, sớm bị quần hùng tiêu diệt.

* Các thế lực Tông thất nhà Hán: 

Lưu Biểu giữ Kinh Châu và Lưu Chương giữ Ích Châu (Tây Xuyên) đều là những người nhu nhược, ôm giữ cơ đồ nhưng không biết cách dùng người hiền, cuối cùng cơ nghiệp rơi vào tay Tào Tháo và Lưu Bị.

* Thế lực rợ Nam Man: 

Đứng đầu là Mạnh Hoạch, dũng mãnh nhưng thiếu mưu lược. Thế lực này cuối cùng bị Khổng Minh chinh phạt bằng chiến lược "công tâm" (đánh vào lòng người) qua điển tích bảy lần bắt, bảy lần tha.

....

Bức tranh chính trị, địa lý và sự thôn tính

Quy luật cốt lõi thâu tóm toàn bộ bối cảnh chính trị và địa lý của kiệt tác này được đúc kết ngay từ dòng đầu tiên: "Thế lớn trong thiên hạ, cứ tan lâu rồi lại hợp, hợp lâu rồi lại tan". Từ một đế chế thống nhất dưới triều Hán, thiên hạ đã vỡ vụn thành những mảnh cát cứ, hình thành thế chân vạc ba nước, để rồi cuối cùng lại sáp nhập về một mối dưới tay nhà Tấn.

1. Hình thế ban đầu: 

* Sự sụp đổ của nhà Hán và quần hùng cát cứ 

Gốc rễ của cuộc đại loạn bắt nguồn từ thời Hán Hoàn-đế và Hán Linh-đế, khi triều đình thối nát, bọn hoạn quan (Thập thường thị) lộng quyền, hãm hại người hiền. Nhân dân lầm than, dẫn đến cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng do Trương Giốc cầm đầu với quy mô hàng chục vạn người,.

Tiếp đó, tặc thần Đổng Trác cất quân vào kinh, phế Thiếu-đế lập Hiến-đế, tàn sát bá tánh, đốt trụi kinh thành Lạc Dương và ép vua dời đô về Tràng An.

Sự bạo ngược của Đổng Trác khiến mười tám lộ chư hầu nổi dậy. Từ đây, thiên hạ rơi vào cảnh "quần hùng trục lộc" (hươu đuổi bầy hươu). 

* Khắp nơi là các thế lực quân phiệt chiếm giữ các vùng địa lý khác nhau: 

Viên Thiệu chiếm Ký-châu hùng cứ Hà Bắc, Tôn Kiên/Tôn Sách chiếm Giang Đông, Lưu Biểu giữ Kinh Châu, Lưu Chương giữ Ích Châu (Tây Xuyên), Mã Đằng giữ Tây Lương, v.v.

Tào Tháo nổi lên nhờ mưu lược xuất chúng, đón Hán Hiến-đế về Hứa Đô, thiết lập thế trị chính trị "phụng thiên tử dĩ lệnh chư hầu" (nhân danh vua để sai khiến chư hầu).

2. Sự định hình địa lý và chính trị của Thế Chân Vạc (Ngụy - Thục - Ngô) 

Trải qua hàng chục năm thôn tính đẫm máu (tiêu biểu là trận Quan Độ khi Tào Tháo tiêu diệt Viên Thiệu,), cục diện thiên hạ dần co cụm lại thành thế ba chân vững chắc. 

Hình thế này đã được Gia Cát Lượng tiên đoán xuất sắc qua "Long Trung đối sách" trước khi xuống núi:

* Tào Ngụy (Chiếm giữ Thiên thời): 

Nắm giữ toàn bộ dải Trung Nguyên và miền Bắc rộng lớn. Đây là khu vực đồng bằng trù phú, đông dân, tập trung quyền lực chính trị danh chính ngôn thuận nhất vì có Hán Hiến-đế. Tào Tháo sở hữu hàng trăm vạn đại quân và hàng nghìn mưu thần mãnh tướng.

* Đông Ngô (Chiếm giữ Địa lợi): 

Nắm giữ 6 quận 81 châu miền Giang Nam,. Về mặt địa lý, Đông Ngô có rào cản tự nhiên vô cùng vững chắc là con sông Trường Giang cuộn sóng,,. Chính trị nội bộ ổn định nhờ ba đời họ Tôn (Tôn Kiên, Tôn Sách, Tôn Quyền) dày công xây dựng lòng dân và thu nạp hiền tài.

* Thục Hán (Chiếm giữ Nhân hòa): 

Dưới ngọn cờ "khôi phục Hán thất", Lưu Bị sau nửa đời lưu lạc đã chiếm được Kinh Châu và Tây Xuyên (Ích Châu). Địa lý Thục Hán cực kỳ hiểm trở với những dãy núi cao (Kiếm Các, Hán Trung) rào bọc, nhưng bên trong lại là một vùng đồng bằng phì nhiêu ngàn dặm, được ví là "kho tàng của trời".

3. Sự tranh giành đẫm máu và những bước ngoặt sáp nhập 

Sự cân bằng của thế chân vạc liên tục bị đe dọa bởi các cuộc chiến tranh giành lãnh thổ quy mô lớn:

* Trận Xích Bích (Sự kiện định hình): 

Tào Tháo thống lĩnh 83 vạn đại quân thủy bộ hòng nuốt trọn Giang Nam. Liên minh Tôn - Lưu dựa vào địa thế sông nước Trường Giang và hỏa công đã thiêu rụi hạm đội của Tào Tháo. Trận chiến này vĩnh viễn ngăn cản Tào Tháo thống nhất đất nước, củng cố vững chắc ba ranh giới.

* Cuộc giằng co Kinh Châu: 

Kinh Châu là "yết hầu" giao thông và quân sự giáp ranh cả ba nước. Lưu Bị mượn Kinh Châu không trả khiến Tôn Quyền tức giận. Cuối cùng, Lã Mông dùng mẹo "áo trắng sang đò", đánh úp Kinh Châu, ép Quan Vũ vào đường cùng và chém đầu,,. Sự kiện này phá vỡ liên minh Ngô - Thục.

* Trận Hào Đình (Di Lăng): 

Để báo thù cho Quan Vũ, Lưu Bị huy động 75 vạn quân đánh Đông Ngô, cắm trại liên doanh 700 dặm ở địa hình rừng núi hiểm trở,. Lục Tốn dùng hỏa công thiêu rụi toàn bộ quân Thục, khiến Thục Hán suy kiệt nặng nề.

* Các cuộc phạt Bắc bất thành: 

Gia Cát Lượng 6 lần ra Kỳ Sơn, Khương Duy 9 lần đánh Trung Nguyên, đều mưu đồ dùng đường núi hiểm trở của Hán Trung để công phá ngõ Tà Cốc, Trần Sương tiến vào Tào Ngụy.

Tuy nhiên, địa hình quá vất vả cho việc vận tải lương thảo cộng với sức mạnh của quân Ngụy (Tư Mã Ý) đã khiến khát vọng khôi phục Hán thất hoàn toàn sụp đổ.

4. Hình thế khi kết thúc: 

Tam phân hợp nhất, quy về nhà Tấn Trải qua gần một thế kỷ chiến tranh, cả ba quốc gia đều kiệt quệ và mục nát từ bên trong. 

- Ở Tây Thục, Hậu chủ Lưu Thiện u mê, tin dùng hoạn quan Hoàng Hạo.

- Ở Đông Ngô, Tôn Hạo bạo ngược, tàn ác, giết hại người hiền.

- Ở Tào Ngụy, hoàng tộc họ Tào bị gia tộc họ Tư Mã tước đoạt toàn bộ binh quyền và cướp ngôi.

Quá trình sáp nhập cuối cùng diễn ra như một định mệnh tất yếu:

* Ngụy diệt Thục (Năm 263): 

Đặng Ngải liều mạng vượt qua đường mòn núi Âm Bình hiểm trở, đánh thẳng vào Thành Đô,. Lưu Thiện tự trói mình dâng thành đầu hàng, kết thúc nhà Thục Hán.

* Tấn thay Ngụy (Năm 265): 

Tư Mã Viêm ép Ngụy chủ Tào Hoàn nhường ngôi, lập ra triều đại Đại Tấn.

* Tấn diệt Ngô (Năm 280): 

Lão tướng Đỗ Dự và Vương Tuấn cất đại quân thủy bộ xuôi dòng Trường Giang tiến đánh Kiến Nghiệp. Tôn Hạo tự trói mình dâng ngọc tỷ đầu hàng.

* Kết thúc tác phẩm, vương triều Đại Tấn thống nhất toàn bộ 4 châu 83 quận của Đông Ngô, các lãnh thổ của Thục và Ngụy, chấm dứt thời kỳ chia cắt máu lửa.

Như bài ca cuối truyện đã viết: "Ngẫm thế sự bời bời ngán nỗi / Cuộc tang thương biến đổi khôn lường / Tam phân một giấc mơ màng", bánh xe lịch sử khép lại trọn vẹn triết lý "hợp - tan" muôn thuở của nhân loại.

......

8 tình tiết xúc động, ám ảnh

1. Kết nghĩa vườn đào (Hồi 1)

Giữa thời loạn lạc khởi nghĩa Khăn Vàng, ba người Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi gặp nhau tại Trương gia trang. Nhận thấy chung chí hướng phò Hán an dân, cả ba chọn một vườn đào đang nở rộ, sắm sửa lễ vật, đốt hương tế trời đất để làm lễ kết nghĩa anh em.

"Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi tuy họ khác nhau, nhưng đã kết làm anh em, thì cùng một lòng một sức, giúp đỡ lẫn nhau lúc nguy cấp, cứu vớt lẫn nhau lúc phò nguy; trên báo đáp quốc gia, dưới làm yên xóm làng. Không sinh cùng ngày cùng tháng cùng năm, chỉ nguyện chết cùng năm cùng tháng cùng ngày. Trời đất thần linh, soi xét lòng này!"

Đây là tình tiết mở đầu cho toàn bộ mạch truyện và là cột mốc khai sinh ra ngọn cờ nhân nghĩa Thục Hán. Lời thề vườn đào không dựa trên lợi ích quyền lực hay danh lợi cá nhân mà dựa trên lý tưởng chung và tình anh em thuần khiết. Trong một xã hội phong kiến đầy sự phản trắc, biến tấu chính trị, tình huynh đệ này trở thành biểu tượng tinh thần cao đẹp nhất.

Tình tiết mang vẻ đẹp lãng mạn kiêu hùng. Hoa đào nở rộ làm phông nền cho một lời thề ngàn năm không phai. Dù kết cục sau này họ không thể "chết cùng ngày cùng tháng cùng năm", nhưng lời thề ấy đã được trọn vẹn giữ giữ bằng cả tính mạng của từng người.

2. Tào Tháo sát hại gia đình Lữ Bá Xa (Hồi 4)

Sau khi hành mưu sát Đổng Trác thất bại, Tào Tháo cùng Trần Cung bỏ trốn và ghé qua nhà người quen của cha là Lữ Bá Xa. Lữ Bá Xa niềm nở đón tiếp rồi cưỡi lừa đi mua rượu. Ở trong nhà, Tháo nghe tiếng mài dao xè xè và tiếng người nói "trói lại mà thịt", liền nghi ngờ chủ nhà muốn bắt mình nộp quan lấy thưởng nên xông ra chém sạch cả gia đình. Lúc phát hiện ra họ chỉ mài dao thịt lợn đãi khách, Tháo bỏ chạy. Trên đường gặp Lữ Bá Xa mua rượu trở về, Tháo vờ hỏi rồi vung kiếm chém chết luôn Lữ Bá Xa để diệt khẩu.

"Thà ta phụ người trong thiên hạ, chứ không để người trong thiên hạ phụ ta!"

Tình tiết lột tả trần trụi và trọn vẹn bản chất đa nghi, tàn nhẫn và thực dụng đến lạnh giáp của Tào Tháo. Câu nói kinh điển này trở thành tuyên ngôn sống của một kẻ gian hùng. Khi đứng trước sai lầm chết người của bản thân, thay vì hối hận, Tháo chọn cách diệt hèn diệt tuyệt để bảo vệ sự an toàn của chính mình.

Một cảnh quay ám ảnh về mặt tâm lý. Sự hoảng loạn, nghi độc biến Tào Tháo thành một kẻ sát nhân máu lạnh, khiến Trần Cung – người vì ngưỡng mộ Tháo mà bỏ ấn quan đi theo – cũng phải rùng mình thất vọng và lặng lẽ bỏ đi.

3. Quan Vũ qua năm cửa ải, chém sáu tướng (Hồi 27)

Tào Tháo cực kỳ trọng tài Quan Vũ, trao tặng vàng bạc, mỹ nữ, ngựa Xích Thố và phong tước hầu. Tuy nhiên, khi nghe tin Lưu Bị còn sống ở chỗ Viên Thiệu, Quan Vũ lập tức trả lại toàn bộ châu báu, treo ấn từ giám, hộ tiễn hai vị tẩu tẩu đi tìm anh. Vì không có giấy thông hành của Tào Tháo, qua mỗi cửa ải, các tướng Tào đều ngăn cản, buộc Quan Vũ phải liên tiếp chém sáu tướng Tào tại năm cửa ải để dọn đường.

"Thân tại Tào doanh tâm tại Thục." (Thân ở doanh Tào nhưng lòng hướng về Thục).

Tình tiết khẳng định giá trị tuyệt đối của chữ "Nghĩa" và lòng trung thành. Mọi vinh hoa phú quý, địa vị lẫy lừng mà Tào Tháo đem ra để cám dỗ đều không thể lay chuyển được lời thề vườn đào năm xưa. Hành trình đơn độc một mình một ngựa vừa bảo vệ hai chị vừa tự mở đường máu thể hiện sức mạnh phi thường và khí phách kiêu hùng của Quan Vũ.

Đoạn trường thiên lý hành này mang lại sự phấn phấn cuồng nhiệt cho người đọc. Nó tôn vinh hình tượng Quan Công thành tượng đài Võ Thánh – một nhân cách cao cả không thể bị mua hại hay khuất phục trước sức mạnh.

4. Triệu Vân một mình gánh chúa trong trận Đương Dương - Tràng An (Hồi 41)

Quân Tào Tháo đại phá Lưu Bị ở Đương Dương, quân dân Thục chạy tán loạn. Trong đêm tối hỗn loạn, Triệu Vân (Triệu Tử Long) thất lạc hai bà phu nhân và con nhỏ của Lưu Bị là A Đẩu. Tử Long quay ngược lại vòng vây dày đặc của hàng vạn quân Tào, tìm thấy Mẹ con A Đẩu. Bà Mi phu nhân vì không muốn làm vướng chân Triệu Vân nên đã nhảy xuống giếng sâu tự thuẫn. Triệu Vân đành bế A Đẩu giắt vào trước ngực, một mình một ngựa tả xung hữu đột, chém chết hơn 50 danh tướng Tào, phá vỡ vòng vây đưa chúa nhỏ về an toàn.

"Máu nhuộm chiến áo đỏ sẫm màu,/ 
Tràng An ai kẻ dám so đầu?/ 
Bốn mươi năm trước từng nghe tiếng,/ 
Rồng cuộn mây bay dũng tướng Tào!"

Tình tiết là đỉnh cao của lòng trung dũng và tài năng võ nghệ. Triệu Vân không chỉ chiến đấu bằng sức mạnh mà bằng cả tinh thần trách nhiệm quên mình. Hình ảnh mầm sống nhỏ bé (A Đẩu) nằm trong giáp sắt của vị tướng máu chảy đầm đìa giữa chiến trường rực lửa là một tương phản nghệ thuật cực kỳ mạnh mẽ.

Người đọc không khỏi nghẹt thở theo từng nhịp ngựa và từng cú đâm thương của Triệu Vân. Sự dũng cảm tuyệt đối này cùng với hành động ném A Đẩu xuống đất của Lưu Bị sau đó ("Vì đứa trẻ này mà suýt mất một đại tướng của ta") đã thắt chặt thêm tình quân thần gắn bóng như tay chân.

5. Gia Cát Lượng lập bàn thờ mượn gió Đông (Hồi 49)

Chu Du chuẩn bị dùng hỏa công đốt hạm đội Tào Tháo trên sông Trường Giang nhưng bỗng nhiên ngất xỉu vì nhận ra mùa đông chỉ có gió Tây Bắc (đốt quân Tào thì lửa sẽ ngược lại thiêu rụi quân Ngô). Gia Cát Lượng đoán biết tâm bệnh, cam kết lập đàn Nam Bình mượn gió Đông Nam trong ba ngày ba đêm. Đúng đêm hẹn, gió Đông Nam nổi lên dữ dội, giúp Hoàng Cái thực hiện kế đố thuyền rồng thiêu rụi toàn bộ thủy trại Tào Tháo trong trận Xích Bích.

"Muốn phá Tào Công,/ 
Phải dùng hỏa công;/ 
Mọi thứ đủ cả,/ 
Chỉ thiếu gió Đông."

Đây là đỉnh cao của sự thần thánh hóa hình tượng Gia Cát Lượng. Dưới góc độ thực tế, ông am tường thiên văn, khí tượng, biết rõ vào thời điểm chuyển mùa sẽ có đợt gió giật cục bộ. Tuy nhiên, qua bút pháp "thất thực tam hư", tác giả biến ông thành một bậc kỳ nhân có khả năng hô phong hoán vũ, xoay chuyển cục diện lịch sử.

Tình tiết mang màu sắc kỳ ảo, tạo nên sự kịch tính nghẹt thở. Trận Xích Bích nhờ có cơn gió Đông này mà trở thành một trong những trận thủy chiến lừng lẫy nhất lịch sử thế giới, định hình nên thế chân vạc Tam Quốc.

6. Gia Cát Lượng dâng "Xuất sư biểu" lần đầu (Hồi 91)

Lưu Bị qua đời, để lại Thục Hán non trẻ cho Gia Cát Lượng phụng sự hậu chủ Lưu Thiện (vốn đần độn, vô năng). Trước khi dẫn quân tiến đánh Bắc Ngụy để thực hiện di nguyện thống nhất Trung Nguyên của tiên đế, Gia Cát Lượng đã thức đêm viết tờ sớ Xuất sư biểu dâng lên hậu chủ.

"Tiên đế phát nghiệp chưa được một nửa thì đã trung đạo bẽ dâu. Nay thiên hạ chia ba, Ích Châu kiệt quệ, ấy là lúc sống còn nguy cấp... Thần bản thân là kẻ áo vải, cày cấy ở Long Trung, chỉ mong giữ toàn mạng sống thời loạn, không cầu nổi danh ở chư hầu. Tiên đế không chê thần nhơ bẩn, hạ mình ba lần đến lều tranh... Thần từ ngày nhận mệnh, đêm ngày hận than, e rằng phụ sự phó thác của tiên đế..."

Xuất sư biểu là một trong những ẵm văn đẫm nước mắt nhất văn học cổ điển. Nó chứa đựng tấm lòng trung trinh tiết liệt, sự lo lắng chu đáo của một vị phụ chính đại thần dành cho vị vua trẻ kém cỏi. Tình tiết này chuyển tải trọn vẹn nỗi lòng bi kịch của Khổng Minh: ông biết Thục Hán yếu kém, biết lần xuất quân này gian nan, nhưng vẫn phải làm vì hai chữ "Đạo nghĩa".

Ám ảnh và xúc động sâu sắc. Người đời sau từng nói: "Đọc Xuất sư biểu mà không rơi lệ thì chắc chắn không phải là người trung hiếu". Tình tiết lấy đi nhiều cảm xúc của độc giả bởi sự tận tụy đến mức vắt kiệt sức lực của vị quân sư.

7. Gia Cát Lượng dùng "Không thành kế" (Hồi 95)

Do Mã Tốc làm mất Nhai Đình, Gia Cát Lượng bị dồn vào thế hiểm nguy tại thành Tây Thành với chỉ vài trăm binh sĩ già yếu, trong khi Tư Mã Ý dẫn 15 vạn đại quân áp sát. Không còn đường lui, Khổng Minh ra lệnh mở toang 4 cổng thành, cho vài binh sĩ cải trang thành dân thường quét rác. Bản thân ông khoác áo hạc, ngồi trên vọng lâu đốt hương, gảy đàn thong thả. Tư Mã Ý vốn biết Khổng Minh cả đời cẩn trọng, thấy cảnh tượng quá bình thản nên nghi có phục binh lớn, lập tức ra lệnh lui quân.

Trích nguyên văn:

"Tư Mã Ý đến gần thành, thấy Gia Cát Lượng ngồi trên vọng lâu, nét mặt tươi cười, gảy đàn hương khói nghi ngút, ý thái ung dung. Ý ngờ trong thành có phục binh lớn, liền ra lệnh rút quân."
Phân tích & Bình luận: Màn đấu trí tâm lý kinh điển nhất trong lịch sử văn học. Khổng Minh thắng không phải bằng binh sĩ hay vũ khí, mà bằng việc đọc vị chính xác bản tính cẩn trọng, đa nghi của đối thủ (Tư Mã Ý). Ông dùng chính sự "cẩn trọng cả đời" của mình để đánh lừa đối phương trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc.

Đánh giá & Cảm nhận: Tình tiết mang lại sự mãn nguyện và thán phục tuyệt đối cho độc giả. Tiếng đàn thong thả giữa vạn quân reo hò là hình ảnh thẩm mỹ rực rỡ nhất về sự điềm tĩnh và trí tuệ của con người trước cái chết.

8. Gia Cát Lượng qua đời tại đồng Ngũ Trượng (Hồi 104)

Lần thứ sáu ra Kỳ Sơn đánh Ngụy, do lao lực quá độ, Gia Cát Lượng lâm bệnh nặng tại gò Ngũ Trượng. Ông lập đàn dâng sao mượn tuổi thọ nhưng bị Trương Niệm vô tình làm tắt ngọn đèn chủ. Biết số trời đã hết, ông bình thản dặn dò việc quân, sắp xếp người kế vị, dâng sách lược vây bắt Tư Mã Ý sau khi mình chết, rồi trút hơi thở cuối cùng giữa doanh trại.

"Trời xanh thẳm thăm thẳm, cớ sao lại cướp mất Thừa tướng của ta!" 

(Lời than khóc của quân dân Thục Hán).

"Cúc cung tận tụy, tử nhi hậu dị."

Đây là khúc vĩ thanh bi kịch nhất của bộ tiểu thuyết. Khổng Minh – biểu tượng của trí tuệ siêu việt – cuối cùng vẫn không thể thắng nổi "mệnh trời". Cái chết của ông đánh dấu sự sụp đổ về mặt tinh thần của Thục Hán và mở đầu cho sự kết thúc của thời kỳ Tam Quốc.

Sự ra đi của Gia Cát Lượng để lại nỗi tiếc nuối vô hạn. Ngôi sao lớn rơi xuống gò Ngũ Trượng không chỉ là sự khép lại của một đời người tận tụy, mà còn để lại bài học triết lý sâu sắc: Con người dù mưu trí đến đâu cũng phải cúi đầu trước quy luật hưng vong của lịch sử và sự vô thường của kiếp nhân sinh.
...

Tóm tắt chi tiết theo từng hồi:

Hồi 1: Yến vườn đào, anh hùng kết nghĩa / Chém khăn vàng, hào kiệt lập công 

Cuối đời nhà Hán, triều chính thối nát, 10 tên hoạn quan (Thường thị) lộng quyền khiến nhân dân lầm than. Trương Giốc tự xưng là "Thiên công tướng quân", lập ra tà giáo và kích động cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng. Đứng trước cảnh loạn lạc, ba anh em Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi gặp gỡ và kết nghĩa anh em tại vườn đào, thề đồng sinh cộng tử báo đền nợ nước. Họ chiêu mộ dũng sĩ, được thương lái tài trợ ngựa và sắt để rèn vũ khí. Ba anh em ra quân dẹp giặc, lập công lớn cứu mạng Đổng Trác, nhưng bị Trác khinh bỉ vì xuất thân "chân trắng". Trương Phi tức giận định rút gươm giết Đổng Trác.

Hồi 2: Trương Dực Đức giận đánh Đốc Bưu / Hà quốc cữu mưu giết Hoạn Thụ 

Lưu Bị cản Trương Phi giết Đổng Trác, sau đó ba anh em theo tướng Chu Tuấn dẹp tan giặc Khăn Vàng. Lưu Bị được bổ nhiệm làm huyện lệnh, nhưng bị viên Đốc Bưu nhũng nhiễu, ép dân khai man hại mình. Trương Phi nổi điên trói Đốc Bưu lại đánh đập tàn nhẫn, khiến ba anh em phải từ quan bỏ trốn. Tại kinh đô Lạc Dương, Thập thường thị thao túng triều đình, đại tướng quân Hà Tiến triệu tập binh mã mưu giết bọn hoạn quan nhưng Hà thái hậu không nghe.

Hồi 3: Tiệc Ôn-minh, Đổng Trác mắng Đinh Nguyên / Dùng vàng bạc, Lý Túc dụ Lã Bố 

Bỏ ngoài tai lời khuyên của Tào Tháo và Trần Lâm, Hà Tiến gọi Đổng Trác mang quân vào kinh, kết quả Tiến bị bọn hoạn quan lừa vào cung chém đứt làm hai đoạn. Viên Thiệu và Tào Tháo nổi giận đem quân vào cung tàn sát sạch bọn hoạn quan. Nhân cơ hội hỗn loạn, Đổng Trác kéo đại quân vào kinh thâu tóm quyền lực, công khai đòi phế Thiếu-đế lập Trần Lưu vương. Đinh Nguyên phản đối bị Trác mắng. Để trừ hậu họa, Trác sai Lý Túc đem vàng bạc và ngựa Xích Thố dụ dỗ mãnh tướng Lã Bố. Bố phản trắc, chém rơi đầu cha nuôi Đinh Nguyên để theo Đổng Trác.

Hồi 4: Bỏ Hán-đế, Trần Lưu lên ngôi / Lừa Đổng-tặc, Mạnh Đức dâng kiếm 

Đổng Trác ép phế Thiếu-đế, lập Hiến-đế, tự xưng Tướng quốc và làm càn tàn sát bá tánh dã man. Tào Tháo mượn thất tinh bảo kiếm của Vương Doãn mưu ám sát Trác nhưng thất bại, phải giả vờ dâng kiếm rồi nhanh trí tẩu thoát. Trên đường trốn, Tháo bị bắt nhưng được huyện lệnh Trần Cung cảm phục thả ra và đi theo. Do đa nghi, Tháo giết nhầm cả nhà ân nhân Lã Bá Sa rồi thốt ra câu nói nổi tiếng "Ta thà phụ người chứ không để người phụ ta". Trần Cung nhận ra tâm địa tàn độc của Tháo bèn bỏ đi.

Hồi 5: Phát kiểu chiếu, các trấn ứng Tào công / Phá quan ải, ba anh em đánh Lã Bố 

Tào Tháo trốn về quê phát hịch, tập hợp được 18 lộ chư hầu cùng hội binh đánh Đổng Trác, suy tôn Viên Thiệu làm minh chủ. Tướng của Đổng Trác là Hoa Hùng ra oai chém nhiều tướng chư hầu. Quan Vũ tình nguyện ra trận và chém rơi đầu Hoa Hùng mang về khi chén rượu mời của Tào Tháo vẫn còn nóng. Tại cửa ải Hổ-lao, Lã Bố thể hiện sức mạnh vô địch, đánh bại nhiều người. Ba anh em Lưu, Quan, Trương phải hợp sức tạo thế "chữ đinh" vây bọc mới đánh lui được Lã Bố.

Hồi 6: Đốt Kim Quyết, Đổng Trác làm càn / Giấu ngọc tỷ, Tôn Kiên trái ước 

Hoảng sợ trước thanh thế chư hầu, Đổng Trác phóng hỏa đốt trụi kinh thành Lạc Dương, khai quật lăng tẩm cướp bóc và bức ép vua cùng dân chúng dời đô về Tràng An. Tôn Kiên tiến quân vào Lạc Dương dập lửa, vô tình tìm thấy Ngọc tỷ truyền quốc dưới giếng cạn và bí mật cất giấu. Viên Thiệu đòi ngọc tỷ, Tôn Kiên thề độc chối cãi rồi nhổ trại rút quân về Giang Đông, mở đầu cho sự tan rã của liên minh chư hầu.

Hồi 7: Viên Thiệu qua cầu đánh Công-tôn / Tôn Kiên sang sông đả Lưu Biểu 

Liên minh tan vỡ, Viên Thiệu và Công Tôn Toản trở mặt giao chiến ác liệt ở cầu Bàn-hà. Danh tướng Triệu Vân xuất hiện cứu Toản, sau đó Lưu Bị dẫn Quan, Trương đến đánh giúp khiến Viên Thiệu thất đảm lùi quân. Cùng lúc, Tôn Kiên đem quân đánh Lưu Biểu để báo thù. Dù thắng nhiều trận nhưng vì khinh suất, Tôn Kiên trúng mai phục của Khoái Lương, Lã Công và bị đá đè, tên bắn chết tại núi Nghiễn-sơn.

Hồi 8: Kế liên hoàn Vương tư-đồ khéo dụng / Đình Phượng-nghi Đổng thừa-tướng đâm khùng 

Tôn Sách đành tha cho Hoàng Tổ để chuộc xác cha (Tôn Kiên), rút quân về Giang Đông. Tại Tràng An, quan tư đồ Vương Doãn thiết lập "Kế liên hoàn" bằng cách hứa gả con gái nuôi nhan sắc tuyệt trần là Điêu Thuyền cho Lã Bố, nhưng sau đó lại lén dâng nàng cho Đổng Trác. Điêu Thuyền khéo léo diễn kịch ly gián. Lã Bố lén hẹn gặp nàng ở đình Phượng-nghi, Đổng Trác bắt gặp nổi ghen tuông phóng kích đâm Lã Bố.

Hồi 9: Trừ hung bạo, Lã Bố giúp tư-đồ / Phạm Tràng-an, Lý Thôi nghe Giả Hủ 

Bị Vương Doãn khích tướng, Lã Bố uất ức cầm kích đâm chết Đổng Trác, diệt trừ mối họa lớn cho nhà Hán. Tuy nhiên, các bộ tướng của Trác là Lý Thôi, Quách Dĩ, Trương Tế, Phàn Trù nghe mưu của Giả Hủ, cất đại quân đánh úp Tràng An để báo thù. Vương Doãn bị giết, Lã Bố không chống nổi phải dẫn tàn quân bỏ chạy khỏi kinh đô.

Hồi 10: Giúp nhà vua, Mã Đằng khởi nghĩa / Báo thù bố, Tào Tháo cất quân 

Mã Đằng, Hàn Toại cất quân đánh Lý Thôi, Quách Dĩ nhưng thất bại do cạn kiệt lương thảo và bị nội phản. Cùng thời điểm đó, Tào Tháo điên cuồng cất đại quân tấn công Từ Châu để báo thù cho cha là Tào Tung (người bị bộ tướng của Đào Khiêm là Trương Khải giết cướp của). Tào Tháo trút giận lên bá tánh, đi đến đâu tàn sát dân chúng dã man đến đó.

Hồi 11: Lưu Hoàng-thúc cứu Khổng Dung ở Bắc-hải / Lã Ôn-hầu phá Tào Tháo ở Bộc-dương 

Khổng Dung bị giặc Khăn Vàng vây hãm, Thái Sử Từ đột phá vòng vây đi cầu cứu Lưu Bị. Lưu Bị mượn quân đến giải vây và chém tướng giặc, sau đó tiến sang Từ Châu cứu Đào Khiêm. Nhân lúc Tào Tháo vắng mặt, Lã Bố nghe mưu Trần Cung đánh úp cướp mất Duyện-châu và Bộc-dương, buộc Tào Tháo vội vã rút quân về cứu. Tào Tháo chạm trán Lã Bố và bị đánh cho đại bại.

Hồi 12: Đào Cung-tổ ba lần nhượng Từ-châu / Tào Mạnh-đức một phen đánh Lã Bố 

Ở Duyện Châu, Tào Tháo vất vả giao chiến với Lã Bố, nhiều lúc nguy hiểm đến tính mạng nhưng được Điển Vi dũng mãnh cứu giá. Bằng mưu trí, Tào Tháo cuối cùng phá tan quân Lã Bố, đoạt lại Duyện Châu. Tại Từ Châu, Đào Khiêm tuổi già bệnh nặng, nhận thấy tài đức của Lưu Bị nên ba lần khẩn khoản nhượng lại Từ Châu. Lưu Bị cuối cùng chấp thuận quyền cai quản.

Hồi 13: Lý Thôi, Quách Dĩ một trận giao binh / Dương Phụng, Đổng Thừa hai lần cứu giá 

Lã Bố bại trận chạy sang Từ Châu nương nhờ Lưu Bị. Tại Tràng An, hai giặc Lý Thôi và Quách Dĩ nảy sinh nghi kỵ, mang quân đánh giết lẫn nhau ròng rã suốt 50 ngày, bức ép khống chế cả thiên tử lẫn công khanh. Các tướng Dương Phụng, Đổng Thừa liều mình hộ giá bảo vệ vua Hiến-đế trốn chạy khỏi sự truy sát của bọn chúng.

Hồi 14: Tào Mạnh-đức dời giá đến Hứa-đô / Lã Phụng-tiên đang đêm cướp Từ-quận 

Tào Tháo nắm lấy cơ hội, đem binh cứu giá Hiến-đế và dời đô về Hứa Đô, chính thức thiết lập quyền lực "phụng thiên tử dĩ lệnh chư hầu". Tháo dùng "kế khu hổ thôn lang" xui Lưu Bị đi đánh Viên Thuật để trừ hậu họa. Lưu Bị đi vắng giao Trương Phi giữ Từ Châu. Trương Phi say rượu đánh đập Tào Báo, Báo căm phẫn ngầm gọi Lã Bố đang đêm đánh úp cướp mất Từ Châu.

Hồi 15: Thái Sử-từ ham đánh Tiểu Bá-vương / Tôn Bá-phù tợn giọt Nghiêm Bạch-hổ 

Lưu Bị mất thành, vợ con bị bắt, đành nuốt hận quay lại nương nhờ Lã Bố đóng quân ở Tiểu-bái. Ở phía Nam, Tôn Sách mượn quân của Viên Thuật (cầm cố bằng Ngọc tỷ truyền quốc) tiến về gây dựng cơ đồ. Sách thu phục Thái Sử Từ sau trận huyết chiến bất phân thắng bại ở Thần-đình, sau đó chém Nghiêm Dư, đánh tan Nghiêm Bạch Hổ và Vương Lãng, dẹp yên Giang Đông.

Hồi 16: Cửa Viên-môn, Phụng-tiên bắn kích / Sông Vị-thủy, Mạnh-đức thua quân 

Viên Thuật sai Kỷ Linh đánh Lưu Bị. Lã Bố thể hiện sức mạnh siêu phàm, cắm kích xa 150 bước rồi bắn trúng ngạnh kích ở cửa Viên Môn để ép hai bên giải hòa. Tuy nhiên, Trương Phi lại cướp ngựa của Lã Bố khiến Bố nổi giận vây đánh Lưu Bị, buộc Lưu Bị phải chạy sang Hứa Đô hàng Tào Tháo. Cùng lúc, Tào Tháo đi đánh Trương Tú, vì thói dâm ô với thím của Tú nên bị Tú đánh úp, mất đi mãnh tướng Điển Vi, cháu Tào An Dân và con trưởng Tào Ngang.

Hồi 17: Viên Công-lộ khởi bảy cánh quân / Tào Mạnh-đức gặp ba ông tướng 

Viên Thuật tiếm xưng hoàng đế, cất 7 đạo quân đánh Lã Bố nhưng thất bại nặng nề do nội bộ bị phản. Tào Tháo hợp binh cùng Lưu Bị, Lã Bố và Tôn Sách đánh tan Viên Thuật ở Thọ Xuân. Trong trận này, quân Tào cạn kiệt lương thảo, Tào Tháo độc ác mượn đầu quan coi lương Vương Hậu để làm yên lòng quân sĩ.

Hồi 18: Giả Văn Hòa liệu kế đánh thắng địch / Hạ Hầu Đôn rút con ngươi nuốt dạ 

Tào Tháo tiếp tục chinh phạt Trương Tú, nhưng mưu sĩ Giả Hủ dùng kế xuất sắc giúp Trương Tú đánh lui quân Tào ở Tương Thành. Ở mặt trận vây đánh Từ Châu, mãnh tướng Hạ Hầu Đôn bị Tào Tính bắn lén trúng mắt. Đôn bứt mũi tên, nuốt luôn con ngươi của mình vào bụng rồi dũng mãnh xông lên đâm chết Tào Tính.

Hồi 19: Thành Hạ-bái, Tào Tháo dùng binh / Lầu Bạch-môn, Lã Bố tuyệt mệnh 

Tào Tháo vây khốn Lã Bố ở Hạ-bái, dùng mưu khơi nước ngập thành dồn Bố vào đường cùng. Lã Bố đắm chìm trong tửu sắc cùng Điêu Thuyền, bỏ ngoài tai mưu kế của Trần Cung và bạc đãi tướng sĩ. Bố bị các bộ tướng Hầu Thành, Tống Hiến, Ngụy Tục trói đem nộp. Tại lầu Bạch Môn, Lã Bố van xin nhưng Lưu Bị khuyên Tháo giết đi để trừ họa, Lã Bố bị thắt cổ chết. Tào Tháo tha mạng và thu phục được Trương Liêu.

Hồi 20: Tào A-man ra săn ruộng Hứa-điền / Đổng quốc-cữu vâng chiếu trong Nội-các 

Tào Tháo tổ chức đi săn ở ruộng Hứa-điền, ngang nhiên mượn cung tên của thiên tử bắn hươu và nhận sự tung hô của bá quan để phô trương quyền lực che lấp vua. Quan Vũ uất ức tột độ toan xông ra giết Tháo nhưng Lưu Bị cản lại. Vua Hiến-đế quá đau đớn trước sự lộng quyền của Tháo, khóc cắn ngón tay lấy máu viết mật chiếu giấu trong đai ngọc, ban cho Đổng Thừa mưu tập hợp trung thần diệt Tào Tháo.

Hồi 21: Tào Tháo uống rượu luận anh hùng / Quan-công lừa mưu giết Xa Trụ 

Để tránh sự nghi ngờ của Tào TháoLưu Bị giả vờ vui thú điền viên trồng rau. Tào Tháo mời Lưu Bị đến uống rượu luận anh hùng và khẳng định thiên hạ chỉ có Tháo và Bị là anh hùng. Lưu Bị giật mình đánh rơi đũa, may nhờ tiếng sấm che giấu sự sợ hãi. Sau đó, Lưu Bị mượn cớ đi đánh Viên Thuật để thoát khỏi Hứa Đô. Tại Từ Châu, Lưu Bị sai Quan Vũ dùng mưu chém chết tướng Tào là Xa Trụ, đoạt lấy thành trì.

Hồi 22: Viên, Tào đều khởi ba quân mã bộ / Quan, Trương cùng bắt hai tướng Vương, Lưu Viên Thiệu và Tào Tháo chuẩn bị giao chiến, Trần Lâm thảo hịch mắng Tào Tháo thậm tệ. Tào Tháo phẫn nộ, sai Lưu ĐạiVương Trungđi đánh Từ Châu để hỏi tội Lưu Bị. Tuy nhiên, Quan Vũ và Trương Phi đã dùng mưu cướp trại, đánh bại và bắt sống được cả hai viên tướng này. Lưu Bị vì muốn chừa đường hòa giải nên không giết mà tha cho hai người trở về.

Hồi 23: Nễ Chính-bình khỏa thân mắng giặc / Cát thái-y đầu độc bị hình 

Tào Tháo muốn cất quân đánh Lưu Bị, nhưng nghe lời Khổng Dung, bèn sai người thu phục Trương Tú và Lưu Biểu trước. Giả Hủ khuyên Trương Tú theo hàng Tào Tháo. Tại kinh đô, thái y Cát Bình đồng mưu với Đổng Thừa định đầu độc Tào Tháo, nhưng bị người hầu phản bội tố giác nên bại lộ. Cát Bình bị bắt và tra tấn dã man nhưng nhất quyết không khai. Âm mưu trong đai ngọc của Đổng Thừa cũng vì thế mà bị Tháo phát hiện.

Hồi 24: Quốc tặc làm hung giết quý phi / Hoàng-thúc thua chạy sang Viên Thiệu 

Tào Tháo tàn sát cả họ nhà Đổng Thừa, nhẫn tâm thắt cổ giết chết Đổng quý phi đang mang thai. Tào Tháo đích thân dẫn đại quân đánh Từ Châu, Lưu Bị sai Tôn Càn sang cầu cứu Viên Thiệu nhưng Thiệu từ chối xuất binh chỉ vì con trai út đang ốm. Nghe mưu Trương Phi, Lưu Bị đi cướp trại Tào Tháo nhưng trúng kế mai phục, quân Thục tan tác. Lưu Bị thua trận đành tháo chạy sang nương nhờ Viên Thiệu.

Hồi 25: Đóng Thổ-sơn, Quan-công ước ba việc / Cứu Bạch-mã, Tào Tháo thoát vòng vây 

Quan Vũ bị quân Tào vây khốn ở Thổ SơnTrương Liêu lên núi thuyết phục Quan Vũ đầu hàng, phân tích thiệt hơn. Quan Vũ đưa ra ba điều kiện (chỉ hàng Hán không hàng Tào, phải chu cấp cho hai chị dâu, hễ biết tin Lưu Bị là đi ngay), Tào Tháo bằng lòng nên Quan Vũ chịu nhượng bộ. Tào Tháo khoản đãi Quan Vũ cực kỳ trọng hậu, ban cho ngựa quý Xích Thố. Đáp lại ân tình, Quan Vũ ra trận chém rơi đầu kiêu tướng Nhan Lương của Viên Thiệu ở thành Bạch Mã.

Hồi 26: Viên Bản-sơ hao binh tổn tướng / Quan Vân-trường treo ấn gói vàng 

Quan Vũ tiếp tục ra oai, chém chết mãnh tướng Văn Sú. Viên Thiệu tức giận muốn chém Lưu Bị vì cho rằng Bị thông mưu với Quan Vũ, nhưng Lưu Bị đã dùng lời lẽ gỡ tội. Tại Hứa Đô, Quan Vũ dò la được tin tức Lưu Bị đang ở Hà Bắc nương nhờ Viên Thiệu, liền treo ấn, gói vàng, để lại tất cả đồ ban thưởng và thư từ biệt Tào Tháo, kiên quyết hộ tống hai chị dâu đi tìm anh.

Hồi 27: Mỹ nhiệm công cưỡi một ngựa bay nghìn dặm / Hán Thọ hầu chém sáu tướng phá năm quan 

Tào Tháo cảm phục sự trung nghĩa của Quan Vũ, không cho tướng đuổi theo mà còn đích thân ra tiễn. Trên đường đi tìm Lưu Bị, do không có giấy tờ thông hành, Quan Vũ đành phải mở đường máu, vượt năm ải, chém sáu viên tướng của Tào Tháo gồm: Khổng Tú, Hàn Phúc, Biện Hỷ, Vương Thực và Tần Kỳ.

Hồi 28: Chém Sái Dương, anh em giải nghi / Hội Cổ-thành, vua tôi họp nghĩa Hạ Hầu Đôn đuổi theo Quan Vũ định báo thù cho bộ tướng, nhưng Trương Liêu mang lệnh Tào Tháo đến can ngăn. Quan Vũ đưa hai chị dâu đến Cổ Thànhgặp Trương Phi, nhưng Phi nghi ngờ lòng trung thành của Vũ, mắng mỏ và vác mâu ra đòi đánh. Để minh oan, Quan Vũ đã chém rơi đầu tướng Tào là Sái Dương đang đuổi tới. Cuối cùng, anh em Lưu, Quan, Trương cùng Triệu Vân được đoàn tụ hân hoan tại Cổ Thành.

Hồi 29: Tiểu bá vương giận chém Vu Cát / Ngô Tôn Quyền ngồi lĩnh Giang đông Tôn Sách đi săn trên núi, lọt vào ổ mai phục và bị ba môn khách của Hứa Cống đâm trọng thương. Về sau, Sách tức giận chém chết đạo sĩ Vu Cát. Vết thương vỡ ra, Tôn Sách bệnh nặng qua đời, trước khi mất truyền ấn thụ lại cho em trai là Tôn Quyền nối nghiệp giữ lấy Giang Đông. Tôn Quyền lên ngôi, nghe lời Lỗ Túc mở rộng chiêu hiền đãi sĩ, củng cố cơ đồ.

Hồi 30: Đánh Quan-độ, Bản-sơ bại trận / Cướp Ô-sào, Mạnh-đức đốt lương 

Trận đại chiến Quan Độ diễn ra ác liệt giữa Tào Tháo và Viên Thiệu. Mưu sĩ Hứa Du bị Viên Thiệu ghẻ lạnh bèn sang hàng Tào Tháo, hiến kế cướp kho lương của địch ở Ô Sào do Thuần Vu Quỳnh trấn giữ. Tào Tháo đích thân dẫn binh đang đêm đánh úp, đốt sạch lương thảo, cắt tai mũi Thuần Vu Quỳnh, khiến đại quân Viên Thiệu hoảng loạn và đại bại.

Hồi 31: Tào Tháo ở Sương-đình, phá vỡ Bản-sơ / Huyền-đức sang Kinh-châu, nương nhờ Lưu Biểu 

Tào Tháo thừa thắng đánh tan nát quân Viên Thiệu một trận nữa ở Sương Đình, Viên Thiệu thổ huyết ngất đi, rút chạy thảm hại. Trong khi đó ở phía Nam, Lưu Bị định thừa cơ đánh úp Hứa Đô nhưng bị Tào Tháo chặn đánh thua to, tổn thất nặng nề. Lưu Bị không còn đường lùi đành chạy sang Kinh Châu nương nhờ Lưu Biểu, được Biểu thân chinh ra đón tiếp.

Hồi 32: Cướp Ký-châu, Viên Thượng tranh hùng / Khơi sông Chương, Hứa Du dùng kế 

Viên Thiệu ốm chết, hai con là Viên Đàm và Viên Thượng tranh giành quyền lực, chém giết lẫn nhau. Tào Tháo thừa cơ xua quân đánh Ký Châu. Tướng của Viên Thượng là Thẩm Phối kiên cường phòng thủ, nhưng bị cháu làm phản mở cửa dâng thành. Tào Tháo chiếm Ký Châu, Thẩm Phối thà chết chứ nhất quyết không hàng Tào, quay mặt về phương Bắc chịu chém.

Hồi 33: Tào Phi nhân loạn lấy Nhân thị / Quách Gia dặn kế định Liêu-đông 

Khi phá Ký Châu, Tào Phi xông vào phủ và chiếm lấy nàng Nhân thị (vợ Viên Hy). Tào Tháo tiếp tục bình định phương Bắc, tuy nhiên mưu sĩ lỗi lạc Quách Gia ốm chết, để lại di kế bình định Liêu Đông. Đúng như dự đoán của Quách Gia, Công Tôn Khang ở Liêu Đông lo sợ Tào Tháo, bèn chém đầu Viên Thượng, Viên Hy đem dâng cho Tào.

Hồi 34: Sái phu nhân nghe trộm chuyện kín / Lưu hoàng thúc nhảy ngựa Đàn Khê 

Tại Kinh Châu, Lưu Biểu mở tiệc ở Tương DươngSái phu nhân cùng Sái Mạo mưu đồ hãm hại Lưu Bị. Phát giác âm mưu, Lưu Bị vội vã cưỡi ngựa Đích Lư bỏ trốn. Trong lúc nguy cấp, ngựa Đích Lư đã tung mình nhảy qua suối Đàn Khê rộng lớn, giúp Lưu Bị thoát nạn thần kỳ.

Hồi 35: Huyền-đức qua Nam-chương, gặp người ẩn dật / Đan Phúc đến Tân-dã, tiếp chúa anh minh 

Lưu Bị tháo chạy qua Nam Chương, tình cờ gặp được Thủy Kính tiên sinh (Tư Mã Huy) và được nghe danh về tài năng của Ngọa Long, Phượng Sồ. Cùng lúc đó, Đan Phúc (tức Từ Thứ) hát ca ngoài chợ để gây sự chú ý, đến Tân Dã xin theo phò Lưu Bị. Dưới sự chỉ huy của Đan Phúc, quân Thục đánh bại quân Tào do Tào Nhân, Lý Điển chỉ huy.

Hồi 36: Huyền-đức dùng mẹo đánh úp Phàn-thành / Nguyên-trực tế ngựa tiến cử Gia-cát 

Từ Thứ hiến kế giúp Lưu Bị đánh úp chiếm được Phàn Thành từ tay Tào Nhân. Tào Tháo biết tài Từ Thứ, bèn bắt mẹ ông và mạo thư gọi ông về Hứa Xương. Là người con có hiếu, Từ Thứ đành đứt ruột từ biệt Lưu Bị. Trước khi đi, ông tế ngựa quay lại dặn dò và tiến cử Gia Cát Lượng (Khổng Minh).

Hồi 37: Tư-mã Huy hai lần tiến danh sĩ / Lưu Huyền-đức ba lượt đến lều tranh 

Từ Thứ về Hứa Xương, mẹ ông biết con trúng kế Tào Tháo nên uất ức tự vẫn. Tại Kinh Châu, Tư Mã Huy lại đến tiến cử Gia Cát Lượng một lần nữa. Khao khát hiền tài, Lưu Bị cùng Quan Vũ, Trương Phi không quản ngại đường xá, thời tiết, ba lần thân chinh đến lều tranh ở Long Trung để tìm gặp Khổng Minh.

Hồi 38: Long trung quyết kế thiên hạ chia ba / Tôn thị báo thù, Trường Giang đại chiến 

Tại Long Trung, Khổng Minh vạch ra kế sách vĩ đại "Long Trung đối sách", phân tích cục diện chia ba thiên hạ, khiến Lưu Bị vô cùng khâm phục và mời ông xuống núi phò tá. Ở Giang Đông, Tôn Quyền cất quân đánh Hoàng Tổ để báo thù cho cha, Cam Ninh dũng mãnh dẫn quân đánh phá, Lã Mông chém Trần Tựu, quân Ngô thắng lớn.

Hồi 39: Thành Kinh-châu, công tử ba lần cầu kế / Gò Bác-vọng, quân sư bắt đầu dùng binh 

Cam Ninh chém chết Hoàng Tổ. Lưu Kỳ bị mẹ kế là Sái phu nhân rắp tâm hãm hại nên phải lừa Khổng Minh lên lầu rút thang cầu kế; ông được khuyên ra trấn thủ Giang Hạ để giữ mình. Tào Tháo sai Hạ Hầu Đôn mang quân đánh Tân Dã. Khổng Minh lần đầu cầm quân, dùng kế hỏa công thiêu rụi quân Tào ở gò Bác Vọng khiến quân Tào giẫm đạp lên nhau chạy trốn.

Hồi 40: Sái phu nhân thương nghị dâng Ký-châu / Gia-cát Lượng hỏa công đốt Tân-dã 

Lưu Biểu bệnh nặng qua đời, Sái phu nhân và Lưu Tông giấu nhẹm việc tang, bí mật dâng Kinh Châu đầu hàng Tào Tháo. Trước sức ép của quân Tào, Khổng Minh dùng kế hỏa công đốt thành Tân Dã, sau đó lại mai phục xả nước sông Bạch Hà dìm chết vô số quân Tào của Tào Nhân, Tào Hồng, khiến Tào Nhân phải cướp đường rút chạy.

Hồi 41: Lưu Huyền Đức đưa dân qua sông / Triệu Tử Long một ngựa cứu chúa 

Trước sức ép truy đuổi gắt gao của Tào Tháo, Lưu Bị buộc phải dắt theo vạn dân chúng bỏ Tân Dã qua sông lánh nạn. Trong cảnh binh đao loạn lạc, gia quyến Lưu Bị bị thất lạc. Triệu Tử Long (Triệu Vân) dũng cảm đơn thương độc mã xông pha vào vòng vây huyết chiến của quân Tào, chém rơi cờ đoạt giáo để tìm kiếm và cứu được ấu chúa A Đẩu. 

Hồi 42: Trương Dực-đức đại náo cầu Tràng-bản / Lưu Dự-châu thua chạy cửa Hán-tân 

Triệu Vân ôm ấu chúa A Đẩu phá vòng vây đem về giao cho Lưu Bị. Thấy tướng sĩ vào sinh ra tử, Lưu Bị ném con xuống đất vì xót tiếc tướng tài. Ở phía sau, Trương Phi một mình cưỡi ngựa, vác mâu đứng trên cầu Tràng Bản gầm thét, khiến quân Tào khiếp vía lùi lại. Tuy nhiên, Lưu Bị vẫn thế cô sức yếu, thua tháo chạy về Hán Tân, sau đó cùng Lưu Kỳ nương nhờ ở Hạ Khẩu. Đúng lúc đó, Lỗ Túc của Đông Ngô tìm đến dò la tin tức.

Hồi 43: Gia-cát Lượng khua lưỡi bẻ bọn nho / Lỗ Tử-kính dùng sức bác lời chúng Khổng Minh (Gia Cát Lượng)theo Lỗ Túc sang Đông Ngô. 

Tại đây, Khổng Minh đã dùng tài hùng biện xuất chúng, bẻ gãy mọi lý lẽ của đám học giả nho sĩ Giang Đông (như Trương Chiêu, Ngu Phiên, Bộ Trắc) đang có ý khuyên Tôn Quyền đầu hàng Tào Tháo. Lỗ Túc và Khổng Minh ra sức khuyên Tôn Quyền vững tâm liên minh với Lưu Bị để chống lại Tào Tháo.

Hồi 44: Khổng Minh dùng kế khích Chu Du / Tôn Quyền quyết mưu đánh Tào Tháo 

Gặp đại đô đốc Đông Ngô là Chu Du, Khổng Minh dùng kế khích tướng, cố tình đọc bài phú đài Đồng Tước, nói kháy rằng Tào Tháo kéo quân xuống Giang Nam thực chất chỉ cốt để cướp hai nàng Kiều (trong đó có Tiểu Kiều, vợ Chu Du). Chu Du nghe xong nổi giận đùng đùng, cùng Tôn Quyền quyết tâm xuất binh huyết chiến đánh Tào Tháo, Tôn Quyền chính thức phong Chu Du làm Đại đô đốc.

Hồi 45: Cửa Tam Giang, Tào Tháo hao binh / Quần Anh hội, Tưởng Cán trúng kế 

Tào Tháo hao binh tổn tướng ở cửa Tam Giang. Chu Du thiết lập Quần Anh hội khoản đãi Tưởng Cán (bạn cũ của Du, nay làm thuyết khách cho Tào). Tại đây, Chu Du dùng kế phản gián lừa Tưởng Cán lấy cắp bức thư giả, khiến Tào Tháo sinh nghi và nổi giận chém lầm hai viên tướng thủy quân am hiểu nghề sông nước duy nhất của mình là Sái Mạo và Trương Doãn. (Ghi chú: Nội dung hồi này được tài liệu tổng hợp từ [Nguồn ngoài]).

Hồi 46: Dâng chước lạ, Khổng Minh mượn tên / Dâng kế mật, Hoàng Cái chịu nhục 

Để đối phó với sự ghen ghét của Chu Du, Khổng Minh lập mưu cắm người nộm cỏ lên thuyền, mượn sương mù dày đặc để lấy được mười vạn mũi tên của quân Tào. Về phía Đông Ngô, Chu Du và lão tướng Hoàng Gai (Hoàng Cái) bàn mưu "khổ nhục kế". Hoàng Gai cam chịu đòn roi đau đớn đến rướm máu trước mặt ba quân để tạo cớ hợp lý trá hàng Tào Tháo.

Hồi 47: Hám Trạch mật dâng thư hàng giả / Bàng Thống khéo dụng kế liên hoàn 

Hám Trạch vượt sông mang mật thư trá hàng của Hoàng Gai dâng cho Tào Tháo. Đồng thời, Bàng Thống (Phượng Sồ) khéo léo sang doanh trại Tào hiến "kế liên hoàn", xui Tào Tháo dùng xích sắt ghép các chiến thuyền lại với nhau để tránh sóng gió, thực chất là để chuẩn bị cho hỏa công của Đông Ngô. (Ghi chú: Toàn bộ diễn biến hồi 47 được tài liệu chú thích từ [Nguồn ngoài]).

Hồi 48: Mở tiệc yến, Tào Tháo ngâm thơ / Khóa chiến thuyền, bắc quân dùng võ 

Tưởng chừng nắm chắc phần thắng, Tào Tháo mở tiệc rượu lớn trên sông, cao hứng ngâm thơ. Bị tướng Lưu Phục can ngăn những lời xui xẻo, Tháo say rượu lỡ tay cầm giáo đâm chết Phục. Sau đó, quân Tào hoàn tất việc khóa chặt chiến thuyền bằng xích sắt, chuẩn bị tiến đánh Đông Ngô.

Hồi 49: Đàn Thất tinh, Gia-cát cầu phong / Cửa Tam giang, Chu Du phóng hỏa 

Mùa đông không có gió đông nam để dùng hỏa công, Khổng Minh lập đàn Thất tinh, làm phép "cầu mượn" được gió đông nam. Thấy gió nổi lên, Chu Du lập tức ra lệnh cho Hoàng Gai đem hỏa thuyền áp sát, lợi dụng sức gió phát động hỏa công ở cửa Tam Giang. Toàn bộ hạm đội liên hoàn của Tào Tháo bị thiêu rụi, Tháo đại bại kêu khổ chạy trốn.

Hồi 50: Gia Cát Lượng khéo tính ngõ Hoa Dung / Quan Vân Trường vì nghĩa tha Tào Tháo 

Tại hẻm Hoa Dung, Tào Tháo thất cơ lỡ bước, cùng đường nên đành rơi nước mắt cầu xin Quan Vũ. Quan Vân Trường vì quá trọng ân nghĩa năm xưa Tháo đối đãi với mình, đã mủi lòng tha mạng, dẹp đường thả cho Tào Tháo trốn thoát về phương Bắc. (Ghi chú: Các chi tiết tại hẻm Hoa Dung được tài liệu tham khảo từ [Nguồn ngoài]).

Hồi 51: Tào Nhân lừa đánh quân Đông Ngô / Gia-cát chọc tức Chu Công-cẩn 

Thừa thắng, Chu Du mang quân tiến đánh Nam-quận. Tào Nhân lập mưu lừa quân Ngô vào thành rồi vây bắn khiến Chu Du trúng tên độc ngã ngựa. Chu Du tương kế tựu kế giả chết, dụ Tào Nhân đến cướp trại rồi đánh bại quân Tào. Tuy nhiên, Khổng Minh đã nẫng tay trên, sai Triệu Vân dùng binh phù của Tào Nhân để đoạt Nam-quận, đồng thời sai Trương Phi và Quan Vũ đánh úp chiếm luôn cả Kinh-châu và Tương-dương khiến Chu Du tức hộc máu.

Hồi 52: Gia-cát Lượng mượn lời từ Lỗ Túc / Triệu Tử-long lừa mẹo lấy Quế-dương 

Chu Du uất ức sai Lỗ Túc sang mượn cớ đòi Kinh Châu, nhưng Khổng Minh dùng lời lẽ sắc sảo bác lại, ép Lỗ Túc phải chịu giao ước chờ khi Lưu Kỳ qua đời mới trả. Lưu Bị bắt đầu tiến đánh bốn quận phía nam. Tại Quế-dương, Triệu Tử Long lừa mẹo lấy thành; thái thú Triệu Phạm đầu hàng nhưng định dùng mỹ nhân kế gả chị dâu để ám hại. Triệu Vân tinh ý phát hiện, bắt Triệu Phạm và chiếm trọn Quế-dương.

Hồi 53: Quan Vân-trường tha Hoàng Trung không giết / Tôn Trọng-mưu đánh Trương Liêu bị thua 

Trương Phi lấy Vũ-lăng, thái thú Kim Toàn ngoan cố bị Củng Chí phản lại bắn chết. Tại Trường-sa, Quan Vũ đụng độ ác liệt với lão tướng Hoàng Trung. Quan Vũ tha mạng khi ngựa Hoàng Trung vấp ngã. Hôm sau Hoàng Trung đền ơn chỉ bắn trúng chỏm mũ tha Quan Vũ. Thái thú Hàn Huyền nổi giận đòi chém Trung, nhưng Ngụy Diên làm phản dâng thành. Tại mặt trận Hợp-phì, Tôn Quyền bị Trương Liêu đánh tơi bời suýt mất mạng, may nhờ Trình Phổ và Chu Thái cứu thoát.

Hồi 54: Ngô quốc thái đến chùa xem rể hiền / Lưu hoàng thúc động phòng cưới vợ mới 

Lỗ Túc lại sang đòi Kinh Châu. Tôn Quyền nghe mưu Chu Du, dùng mỹ nhân kế giả vờ gả em gái để lừa Lưu Bị sang Đông Ngô hòng bắt cóc. Khổng Minh trao cho Triệu Vân ba túi cẩm nang. Theo kế, Triệu Vân làm ầm ĩ chuyện cưới xin khiến Kiều quốc lão báo cho Ngô quốc thái. Quốc thái xem rể hiền ở chùa Cam-lộ, rất ưng ý Lưu Bị, liền mắng Tôn Quyền và ép gả Tôn phu nhân thật.

Hồi 55: Huyền-đức khéo léo, nói khích Tôn phu nhân / Khổng Minh hai phen trêu tức Chu Công-cẩn 

Lưu Bị chìm đắm trong cảnh lầu son gác tía ở Đông Ngô. Triệu Vân mở cẩm nang thứ hai, phao tin Tào Tháo đánh Kinh Châu để khích Lưu Bị về. Lưu Bị khéo léo nói khích Tôn phu nhân, khiến bà đồng lòng cùng chồng trốn về, dùng uy của phu nhân chặn các đạo quân truy đuổi. Khi quân Ngô đuổi gấp, Triệu Vân mở cẩm nang thứ ba, Khổng Minh đã đem thuyền đón sẵn ở bến sông. Chu Du đuổi theo bị phục binh Thục đánh bại, lại bị trêu tức "Chu lang diệu kế yên thiên hạ..." khiến Chu Du uất ức ngất đi lần hai.

Hồi 56: Tào Tháo mở tiệc đài Đồng Tước / Khổng Minh ba lần chọc tức Chu Du 

Tào Tháo mở tiệc đài Đồng Tước, các tướng trổ tài thi bắn cung. Ở phía Nam, Chu Du bàn mưu "mượn đường diệt Quắc" giả vờ đánh Thục để lừa lấy Kinh Châu, nhưng bị Khổng Minh đoán biết và phục binh chặn đánh, khiến Chu Du tức giận hộc máu lần thứ ba. (Ghi chú: Toàn bộ diễn biến Hồi 56 được tài liệu chú thích từ [Nguồn ngoài]).

Hồi 57: Cửa Sài-tang, Ngọa-long đến viếng tang / Huyện Lỗi-dương, Phụng-sồ mới nhận việc 

Chu Du uất ức than "Trời sinh Du sao còn sinh Lượng" rồi qua đời ở cửa Sài-tang. Khổng Minh đích thân sang Đông Ngô viếng tang với bài văn tế vô cùng thảm thiết khiến ai cũng tin là ông xót thương thật. Sau đó, Bàng Thống (Phượng Sồ) rảo bước đến Thục nhưng chỉ được giao chức quan nhỏ ở huyện Lỗi-dương. Thống giả vờ chểnh mảng công việc, khi Trương Phi đến tra xét mới trổ tài xử lý việc tồn đọng cả trăm ngày chỉ trong nửa buổi.

Hồi 58: Mã Mạnh-khởi cất quân báo thù / Tào A-man cắt râu, vứt áo 

Căm thù Tào Tháo dùng mưu giết cha là Mã Đằng, Mã Siêu khởi binh Tây Lương cùng Hàn Toại tiến đánh báo thù. Tại Đồng Quan, quân Tây Lương dũng mãnh đánh tan quân Tào. Mã Siêu truy sát gắt gao khiến Tào Tháo hoảng sợ phải vứt áo đỏ, cắt râu lẩn vào đám đông để che giấu thân phận tháo chạy.

Hồi 59: Hứa Chử cởi trần đánh Mã Siêu / Tào Tháo xóa thư lừa Hàn Toại 

Tào Tháo và Mã Siêu đối trận, mãnh tướng Hứa Chử cởi trần quyết chiến ác liệt hơn trăm hiệp với Mã Siêu. Tào Tháo dùng mưu kế phản gián của Giả Hủ, cố ý bôi xóa thư từ lừa Hàn Toại khiến Mã Siêu nghi ngờ, tự chém đứt tay Hàn Toại. Nội bộ Tây Lương lục đục tàn sát nhau, Tháo thừa cơ đánh tan, Mã Siêu phải tháo chạy.

Hồi 60: Trương Bình Châu mắng khéo Dương Tu / Bàng Sĩ Nguyên bàn mưu lấy Tây Thục 

Trương Tùng mang bản đồ Tây Xuyên đến Hứa Đô định hiến cho Tào Tháo nhưng bị Tháo khinh rẻ, Tùng mắng khéo Dương Tu rồi bỏ đi (Chi tiết Tùng mắng Dương Tu theo [Nguồn ngoài]) . Tùng sang Kinh Châu được Bàng Thống và Lưu Bị khoản đãi hậu hĩnh nên dâng bản đồ, khuyên Bàng Sĩ Nguyên (Bàng Thống) bàn mưu lấy Tây Thục. Mặc kệ sự can ngăn của bề tôi (Hoàng Quyền, Vương Lũy), Lưu Chương tự mình ra đón Lưu Bị vào Thục để chống Trương Lỗ.

Hồi 61: Triệu Vân chặn sông giằng lại A-đẩu / Tôn Quyền đưa thư thoái được Tào man 

Bàng Thống, Pháp Chính khuyên Lưu Bị giết Lưu Chương tại tiệc nhưng Bị từ chối. Tôn Quyền nói dối Ngô Quốc thái ốm để lừa Tôn phu nhân bế A Đẩu trốn về Ngô, Triệu Vân bèn chặn sông, cùng Trương Phi cướp lại ấu chúa mang về. Tôn Quyền cất quân đánh Tào Tháo ở Nhu-tu, Tháo thấy oai phong quân Ngô đành rút quân lui.

Hồi 62: Giữ Bồi-quan, Dương, Cao nộp sỏ / Đánh Lạc-thành, Hoàng, Ngụy tranh công 

Lưu Bị chính thức trở mặt với Lưu Chương, lừa bắt và chém hai tướng giữ Bồi-quan là Dương Hoài, Cao Bái. Khi tiến đánh Lạc-thành, Hoàng Trung và Ngụy Diên tranh công; Ngụy Diên cướp trại trước nhưng bị Lãnh Bào đánh thua, may được Hoàng Trung kéo đến cứu mạng.

Hồi 63: Gia-cát Lượng đau lòng khóc Bàng Thống / Trương Dực-đức vì nghĩa tha Nghiêm Nhan 

Bàng Thống khinh suất đi vào đường nhỏ gò Lạc-phượng, bị Trương Nhiệm mai phục bắn chết. Gia Cát Lượng đau lòng khóc thương Bàng Thống, để Quan Vũ giữ Kinh Châu rồi cùng Trương Phi kéo quân vào Xuyên. Trương Phi dùng mưu bắt sống lão tướng Nghiêm Nhan rồi dùng nghĩa tha bổng, thu phục được lòng ông.

Hồi 64: Khổng Minh dùng mẹo bắt Trương Nhiệm / Dương Phụ mượn quân phá Mã Siêu 

Khổng Minh đến Lạc Thành, dùng mẹo phục binh ở cầu Kim-nhạn lừa Trương Nhiệm vào ổ mai phục rồi bắt sống và đem chém. Trong khi đó, Mã Siêu bị Dương Phụ mượn quân đánh phá, phải chạy nương nhờ Trương Lỗ.

Hồi 65: Mã Siêu đại chiến cửa Hà-manh / Huyền-đức chiếm được đất Tây Thục 

Mã Siêu đại chiến cửa Hà-manh với Trương Phi ngày đêm hàng trăm hiệp bất phân thắng bại. Khổng Minh dùng mưu đút lót Dương Tùng để Trương Lỗ gọi Mã Siêu về, rồi sai Lý Khôi thuyết phục Mã Siêu đầu hàng Lưu Bị. Có Mã Siêu giúp sức, Lưu Chương kinh hãi mở cửa Thành-đô đầu hàng, Huyền-đức hoàn toàn chiếm được đất Tây Thục.

Hồi 66: Quan Vân-trường một đao tới hội / Phục Hoàng hậu vì nước bỏ mình 

Tôn Quyền đòi Kinh Châu, Lỗ Túc mời Quan Vũ đến hội tiệc, Quan Vân-trường chỉ mang một đao tới hội, oai phong lấn lướt khiến Lỗ Túc không dám động thủ, an toàn trở về. Ở Hứa Đô, Phục Hoàng hậu bị lộ mưu gọi cha giết Tào Tháo, Tháo tàn ác lôi hoàng hậu ra đánh chết và chém cả nhà vì nước bỏ mình.

Hồi 67: Bình Hán-trung, Tào Tháo thành công / Bến Tiêu-diêu, Trương Liêu khét tiếng 

Tào Tháo bình Hán-trung thành công, Trương Lỗ sai Bàng Đức ra đánh bị Tào Tháo dùng mưu bắt hàng, sau đó Lỗ cũng đầu hàng. Ở Giang Đông, Tôn Quyền đánh Hợp-phì, Trương Liêu khét tiếng khi dũng mãnh phá tan quân Ngô ở bến Tiêu-diêu, đánh Tôn Quyền chạy thục mạng.

Hồi 68: Cam Ninh trăm kỵ cướp Ngụy doanh / Tả Từ quẳng chén đùa Tào Tháo 

Tại Nhu-tu, Cam Ninh dẫn một trăm kỵ binh đang đêm cướp Ngụy doanh không mất một người một ngựa nào, rạng danh Đông Ngô. Đạo sĩ Tả Từ dâng cam quýt, dùng huyễn thuật quẳng chén đùa bỡn và mắng chửi Tào Tháo.

Hồi 69: Bói Chu-dịch, Quản Lộ biết cơ / Đánh Tào man, năm người tử tiết 

Quản Lộ bói Chu Dịch biết cơ trời. Các đại thần nhà Hán là Cảnh Kỷ, Vi Hoảng, Kim Vĩ cùng hai anh em họ Cát dấy binh đánh Tào Tháo nhưng thất bại, cả năm người cùng gia quyến tử tiết, bị chém ở Hứa Đô.

Hồi 70: Trương Phi khỏe, dùng mưu lấy Ngõa-khẩu ải / Hoàng Trung già, bày kế đoạt Thiên-đãng sơn 

Trương Phi giữ ải Ba-tây, cố ý uống rượu giả say để dùng mưu lừa tướng Ngụy là Trương Cáp đến cướp trại, đánh bại Cáp lấy ải Ngõa-khẩu. Lão tướng Hoàng Trung không cam chịu bị chê già, bày kế đoạt núi Thiên-đãng của Tào Tháo, chém Hạ-hầu Đức.

Hồi 71: Chiếm đối sơn, Hoàng Trung sức nhàn thắng sức mỏi / Giữ Hán-thủy, Triệu Vân quân ít phá quân nhiều

Hoàng Trung nghe mưu Pháp Chính chiếm đối sơn, đợi quân Hạ-hầu Uyên mỏi mệt rồi lấy sức nhàn thắng sức mỏi, xông xuống chém đứt Uyên làm đôi. Tào Tháo báo thù, Triệu Vân giữ Hán-thủy, dùng quân ít phá quân nhiều uy dũng tả xung hữu đột cứu Hoàng Trung, khiến quân Tào sợ hãi chạy sa xuống sông.

Hồi 72: Gia-cát Lượng dùng mẹo lấy Hán-trung / Tào A-man thu quân về Tà-cốc 

Gia-cát Lượng dùng mẹo lấy Hán-trung, đốt lửa nghi binh khiến Tào Tháo hoảng loạn. Tào Tháo ra khẩu lệnh "Gân gà", Dương Tu đoán được ý thu quân nên bị Tháo chém. Tào Tháo thất bại đành thu quân về Tà-cốc.

Hồi 73: Huyền-đức lên ngôi Hán-trung vương / Vân-trường đánh chiếm Tương-dương quận 

Huyền-đức lên ngôi Hán-trung vương, phong ngũ hổ đại tướng. Quan Vân-trường cất quân đánh chiếm Tương-dương quận, chém Hạ-hầu Tồn, đánh đuổi Tào Nhân.

Hồi 74: Bàng Đức mang áo quan, quyết trận tử chiến / Quan Công khơi dòng nước, tràn ngập bảy quân 

Tào Tháo sai Vu Cấm, Bàng Đức cứu Phàn Thành. Bàng Đức mang áo quan quyết trận tử chiến với Quan Công. Quan Công khơi dòng nước, tràn ngập bảy quân Ngụy, bắt sống Vu Cấm và xử tử Bàng Đức.

Hồi 75: Quan Vân-trường cạo xương chữa thuốc / Lã Tử-minh áo trắng sang đò 

Quan Vân-trường bị trúng tên độc, danh y Hoa Đà đến cạo xương chữa thuốc, Quan Công thản nhiên đánh cờ không kêu ca. Tôn Quyền sai Lã Tử-minh (Lã Mông) mặc áo trắng sang đò giả làm lái buôn, lén đánh úp chiếm Kinh Châu, dụ hàng được Phó Sĩ-nhân và My Phương.

Hồi 76: Từ Công-minh đánh đến sông Miện-thủy / Quan Vân-trường thua chạy ra Mạch-thành 

Từ Công-minh (Từ Hoảng) đánh đến sông Miện-thủy, vây đánh phá vỡ đồn trại quân Quan Bình và Liêu Hóa. Hay tin Kinh Châu thất thủ, tướng sĩ Đông Ngô đãi ngộ gia quyến khiến lòng quân tan rã, Quan Vân-trường thua chạy ra Mạch-thành trong khi Lưu Phong, Mạnh Đạt từ chối phát binh cứu viện.

Hồi 77: Núi Ngọc-toàn, Quan-công hiển thánh / Thành Lạc-dương, Tào Tháo cảm thần 

Quan Vũ phá vây khỏi Mạch-thành chạy trốn thì bị bắt sống và bị Tôn Quyền chém đầu. Linh hồn Quan Công không tan, hiển thánh tại núi Ngọc-toàn gặp sư Phổ Tĩnh. Tại thành Lạc-dương, Tào Tháo cảm thần kinh hãi khi nhận đầu Quan Vũ. Lã Mông cũng bị hồn Quan Vũ đòi mạng mà chết.

Hồi 78: Chữa bệnh rức đầu, hại thân thày thuốc / Giối giăng truyền lại, hết số gian hùng 

Tào Tháo đau đầu, gọi Hoa Đà đến chữa bệnh. Hoa Đà đòi mổ sọ, Tháo nghi ngờ Hoa Đà hại mình nên tống giam đến chết, khiến cuốn sách thuốc quý "Thanh nang" bị đốt mất. Tháo bệnh nguy kịch, giối giăng truyền lại rồi hết số gian hùng qua đời.

Hồi 79: Anh chẹt em, Tào Thực ngâm thơ / Cháu hại chú, Lưu Phong chịu tội 

Tào Phi nối ngôi cha, anh chẹt em, ép Tào Thực ngâm thơ "Thất bộ thi" để giữ mạng. Mạnh Đạt sợ tội hàng Ngụy, còn ở Thục, Lưu Bị kết tội Lưu Phong không cứu Quan Vũ, khép vào cháu hại chú, Lưu Phong chịu tội bị đem ra chém.

Hồi 80: Tào Phi bỏ Hiến-đế, cướp vận Viêm Lưu / Hán vương lên ngôi rồng, nối dòng đại thống 

Hoa Hâm và bá quan bức bách Hán Hiến Đế nhường ngôi, Tào Phi bỏ Hiến-đế, cướp vận Viêm Lưu, chính thức lập nhà Đại Ngụy. Ở Tây Xuyên, Lưu Bị được Khổng Minh cùng quần thần khuyên giải, Hán vương lên ngôi rồng làm hoàng đế tại Thành Đô để nối dòng đại thống nhà Hán.

Hồi 81: Vội báo thù, Trương Phi bị hại / Mong rửa hận, tiên chủ cất quân. 

Lưu Bị nôn nóng vội báo thù cho Quan Vũ nên cất quân đánh Đông Ngô. Trương Phi vì quá nóng nảy, say rượu ép thuộc hạ may cờ trắng gấp nên bị hại, bị bộ tướng cắt đầu đem sang Ngô hàng. Lưu Bị mong rửa hận, tự mình làm tiên chủ cất quân rầm rộ tiến đánh Đông Ngô, bất chấp lời can gián của Khổng Minh và Triệu Vân.

Hồi 82: Tôn Quyền hàng Ngụy, chịu cửu tích / Tiên chủ đánh Ngô, thưởng sáu quân. 

Để tránh thế lưỡng đầu thọ địch, Tôn Quyền hàng Ngụy, chịu cửu tích và được Tào Phi phong vương. Tiên chủ đánh Ngô, thưởng sáu quân, các tướng trẻ như Quan Hưng và Trương Bào ra trận dũng mãnh, lập nhiều công lớn.

Hồi 83: Đánh Hào-đình, tiên chủ bắt được thù nhân / Giữ Giang-khẩu, thư sinh cất làm đại tướng. 

Quân Thục tiến đánh Hào-đình, My Phương và Phó Sĩ Nhân sợ hãi giết Mã Trung đem đầu đến hàng nhưng tiên chủ bắt được thù nhân rồi tự tay lóc thịt hai kẻ phản trắc để tế Quan Vũ. Trận này lão tướng Hoàng Trung không may tử trận. Tôn Quyền kinh hãi, để giữ Giang-khẩu, liền cất nhắc thư sinh Lục Tốn làm đại tướng (Đại đô đốc) chống lại quân Thục.

Hồi 84: Lục Tốn đốt sạch trại liên doanh / Khổng Minh khéo bày đồ bát trận. 

Lưu Bị mắc sai lầm cắm trại liên doanh 700 dặm. Lục Tốn dùng hỏa công đốt sạch trại liên doanh, quân Thục đại bại, Lưu Bị chạy thục mạng về thành Bạch Đế. Lục Tốn truy kích nhưng lạc vào thạch trận do Khổng Minh khéo bày đồ bát trận từ trước, may nhờ Hoàng Thừa Ngạn (bố vợ Khổng Minh) dẫn đường mới thoát nạn.

Hồi 85: Lưu tiên chủ viết chiếu gửi con côi / Gia-cát Lượng ngồi yên bình năm đạo. 

Bệnh nặng tại Bạch Đế, Lưu tiên chủ viết chiếu gửi con côi là Lưu Thiện cho Khổng Minh, dặn dò có thể phế con nếu bất tài rồi băng hà. Thừa cơ, Tào Phi sai năm đạo quân cướp Thục, nhưng Gia-cát Lượng ngồi yên bình năm đạo quân mà không cần cử binh xuất chiến.

Hồi 86: Tần Bật biện bác, hỏi vặn Trương Ôn / Từ Thịnh hỏa công, phá quân Ngụy chủ. 

Khổng Minh sai Đặng Chi sang Đông Ngô nối lại liên minh. Tại đây, tướng Thục Tần Bật biện bác, hỏi vặn Trương Ôn xuất sắc khiến Ôn cứng họng. Tào Phi tức giận cất quân đánh Ngô, tướng Ngô Từ Thịnh dùng tường cỏ giả và hỏa công, phá quân Ngụy chủkhiến Tào Phi khiếp vía rút chạy.

Hồi 87: Đánh nam khấu, thừa tướng cất quân / Chống thiên binh, Man vương bị bắt. 

Rợ Nam Man làm phản, Khổng Minh thân chinh đánh nam khấu, thừa tướng cất quân dẹp loạn. Bằng mưu kế, Khổng Minh chống thiên binh, khiến Man vương Mạnh Hoạch bị bắt lần đầu nhưng quyết định tha để thu phục nhân tâm.

Hồi 88: Sang sông Lư, vây bắt Man vương / Hiến đồ giả, hai phiên trả khách. 

Khổng Minh sang sông Lư, vượt qua nhiều mai phục để vây bắt Man vương lần thứ hai và thứ ba, nhưng Mạnh Hoạch vẫn không phục nên lại được thả.

Hồi 89: Võ-hương hầu bốn phen dùng mẹo / Nam Man vương năm thứ vào tròng. Võ-hương hầu 

(Khổng Minh) tiếp tục dùng mẹo vượt qua các suối độc, lừa Đóa Ti đại vương. Nam Man vương bị bắt lần thứ tư và năm thứ vào tròng, nhưng vẫn được Khổng Minh tha mạng.

Hồi 90: Đuổi thú mạnh, sáu chuyến phá quân Man / Đốt giáp mây, bảy lần bắt Mạnh Hoạch. 

Khổng Minh chế xe gỗ hình thú phun lửa đuổi thú mạnh, phá vỡ dã thú của Mộc Lộc đại vương, đánh sáu chuyến phá quân Man. Lần thứ 7, Khổng Minh dùng hỏa công đốt giáp mây của Ngột Đột Cốt trong hang Bàn-xà, bảy lần bắt Mạnh Hoạch khiến Man vương thật tâm quy hàng.

Hồi 91: Tế sông Lư, thừa tướng rút quân / Đánh giặc Ngụy, Võ hầu dâng biểu. 

Dẹp yên phương Nam, Khổng Minh tế sông Lư xót thương tử sĩ rồi thừa tướng rút quân về Thành-đô. Ngụy chủ Tào Phi ốm chết, Tào Tuấn lên thay. Khổng Minh dùng kế phản gián tước binh quyền Tư-mã Ý, sau đó Võ hầu dâng biểu ("Xuất sư biểu") xin cất quân đánh giặc Ngụy.

Hồi 92: Triệu Tử-long ra sức giết năm tướng / Gia-cát Lượng dùng mẹo đoạt ba thành. 

Lão tướng Triệu Tử-long ra sức dũng mãnh giết liền năm tướng họ Hàn của Ngụy. Bằng mưu kế xuất quỷ nhập thần, Gia-cát Lượng dùng mẹo đoạt gọn ba thành Nam-an, An-định và Thiên-thủy.

Hồi 93: Khương Bá-ước về hàng Khổng Minh / Võ-hương hầu mắng chết Vương Lãng. 

Thái thú Thiên-thủy Mã Tuân mắc mưu, khiến Khương Bá-ước (Khương Duy) hết đường lui đành về hàng Khổng Minh. Trước ba quân, Võ-hương hầu dùng lời lẽ đanh thép mắng chết lão thần Ngụy là Vương Lãng ngay trên yên ngựa.

Hồi 94: Gia-cát Lượng nhân tuyết phá quân Khương / Tư-mã Ý nhanh tay bắt Mạnh Đạt. 

Khổng Minh dùng xe rồng tuyết lừa địch, Gia-cát Lượng nhân tuyết phá tan đại quân Khương của Việt Cát và Nhã Đan. Ở Tân-thành, Mạnh Đạt định làm phản Ngụy về Thục nhưng Tư-mã Ý được phục chức đã hành quân thần tốc, nhanh tay bắt và chém Mạnh Đạt.

Hồi 95: Mã Tốc trái lệnh mất Nhai-đình / Võ hầu gẩy đàn đuổi Trọng-đạt. 

Do chủ quan, Mã Tốc trái lệnh Khổng Minh đóng quân trên núi khiến Thục mất Nhai-đình. Đứng trước nguy cơ Tư-mã Ý ập đến, Võ hầu dùng "Không thành kế", điềm nhiên ngồi gẩy đàn mở toang cửa thành Tây-thành, khiến Trọng-đạt (Tư-mã Ý) đa nghi hoảng sợ rút đuổi đi.

Hồi 96: Khổng Minh gạt lệ chém Mã Tốc / Chu Phường cắt tóc lừa Tào Hưu. 

Để giữ nghiêm quân pháp, Khổng Minh gạt lệ chém Mã Tốc. Tại Đông Ngô, tướng Chu Phường cắt tóc dùng khổ nhục kế lừa Tào Hưu chuốc lấy thảm bại ở Thạch Đình.

Hồi 97: Đánh nước Ngụy, Võ hầu hai lần dâng biểu / Phá quân Tào, Khương Duy dùng mẹo hiến thư. 

Để tiếp tục đánh nước Ngụy, Võ hầu hai lần dâng biểu ("Hậu xuất sư biểu") xin tiến quân. Khương Duy dùng mẹo hiến thư trá hàng, phá quân Tào đánh bại tướng Ngụy là Phi Riệu.

Hồi 98: Đuổi quân Hán, Vương Song mắc mưu / Úp Trần-sương, Võ hầu thắng trận. 

Quân Thục lui binh, mãnh tướng Ngụy là Vương Song đuổi theo mắc mưu bị Ngụy Diên chém chết. Khổng Minh bất ngờ đánh úp Trần-sương, Võ hầu thắng trận, tướng Ngụy Hác Chiêu tự tử bảo toàn khí tiết (Thông tin Hác Chiêu tự vẫn theo nguồn ngoài).

Hồi 99: Gia-cát Lượng cả phá quân Ngụy / Tư-mã Ý vào cướp Tây Xuyên. 

Tại Kỳ-sơn, Gia-cát Lượng cả phá quân Ngụy, đánh tan lực lượng của Tư-mã Ý và Trương Cáp. Tào Chân và Tư-mã Ý mang đại quân vào cướp Tây Xuyên nhưng gặp mưa dầm ròng rã suốt một tháng đành phải lui binh.

Hồi 100: Quân Hán cướp trại, phá Tào Chân / Võ hầu đấu trận, nhục Trọng-đạt. Quân Hán cướp trại, phá tan quân Ngụy khiến Tào Chân nhục nhã uất ức ốm chết. Võ hầu đấu phép Bát quái trận đồ, vây khốn quân Ngụy, đánh nhục Trọng-đạt bằng cách lột áo bôi nhọ mặt các tướng Ngụy rồi thả về.

Hồi 101: Ra Lũng-thượng, Gia-cát giả làm thần / Vào Kiếm-các, Trương Cáp bị mắc mẹo. Ra Lũng-thượng, Gia-cát giả làm thần lừa quân Ngụy để cắt lúa giải quyết quân lương. Trương Cáp đuổi theo vào cửa Kiếm-các (Mộc-môn) bị mắc mẹo trúng phục kích tử trận. Do Lý Nghiêm gièm pha, Khổng Minh đành thu quân.

Hồi 102: Tư-mã Ý chiếm giữ Bắc-nguyên, Vị-kiều / Gia-cát Lượng chế ra trâu gỗ, ngựa máy. Khổng Minh ra Kỳ-sơn lần sáu, Tư-mã Ý cẩn trọng chiếm giữ Bắc-nguyên và cầu Vị-kiều (Vị-thủy) để chặn quân Thục. Để vượt địa hình hiểm trở vận lương, Gia-cát Lượng chế ra trâu gỗ, ngựa máy thần kỳ.

Hồi 103: Hang Thượng-phương, Tư-mã mắc nạn / Gò Ngũ-trượng, Gia-cát dâng sao. Tư-mã Ý bị lừa vào hang Thượng-phương (Hồ-lô) mắc nạn lửa thiêu nhưng may mắn trời đổ mưa to cứu thoát. Bệnh nặng, Gia-cát Lượng lập đàn dâng sao ở gò Ngũ-trượng cầu thọ, nhưng Ngụy Diên chạy vào báo tin vô tình làm tắt ngọn chủ đăng.

Hồi 104: Rơi sao lớn, thừa tướng qua đời / Trông tượng gỗ, đô đốc mất vía. Rơi sao lớn, Gia-cát Lượng (thừa tướngqua đời tại gò Ngũ-trượng. Quân Thục rút lui, Tư-mã Ý (đô đốc) đuổi theo nhưng trông tượng gỗ trên xe tưởng Khổng Minh còn sống nên mất vía quay ngựa bỏ chạy.

Hồi 105: Võ hầu dự sẵn mẹo cẩm nang / Ngụy chủ dỡ lấy mâm thừa lộ. Võ hầu dự sẵn mẹo cẩm nang từ trước, mượn tay Mã Đại chém Ngụy Diên mang bụng phản nghịch. Ở trung nguyên, Ngụy chủ Tào Tuấn khát khao trường sinh, sai dỡ lấy mâm thừa lộ (hứng sương) ở Tràng-an đem về Lạc Dương.

Hồi 106: Công-tôn Uyên thua trận, chết ở Tương-bình / Tư-mã Ý giả ốm, lừa được Tào Sảng. Công-tôn Uyênxưng vương làm phản bị Tư-mã Ý đánh bại, thua trận và chết ở Tương-bình. Ngụy chủ Tào Tuấn chết, Tào Phương lên thay, Tào Sảng lộng quyền; Tư-mã Ý giả ốm lú lẫn lừa được Tào Sảng.

Hồi 107: Ngụy chủ trao quyền họ Tư-mã / Khương Duy bại trận núi Ngưu-đầu. Tư-mã Ý làm chính biến lăng Cao-bình, đoạt binh quyền họ Tào, chém cả họ Tào Sảng, Ngụy chủ trao quyền cho họ Tư-mã. Khởi binh phạt Ngụy, Khương Duy bại trận ở núi Ngưu-đầu phải rút về Hán-trung.

Hồi 108: Trong mưa tuyết, Đinh Phụng đánh đoản binh / Trên tiệc rượu, Tôn Tuấn dùng mật kế. Tướng Ngô Đinh Phụng trong mưa tuyết cởi trần đánh đoản binh phá tan quân giặc Ngụy. Ở triều đình Đông Ngô, Tôn Tuấn dùng mật kế phục võ sĩ trên tiệc rượu giết quyền thần Gia-cát Khác.

Hồi 109: Vây Tư-mã, mưu lạ Khương Duy / Bỏ Tào Phương, quả báo nhà Ngụy. Khương Duy dùng mưu lạ vâykhốn Tư-mã Chiêu ở núi Thiết-lung. Quả báo nhà Ngụy đến khi Tư-mã Sư ngang nhiên phế bỏ Tào Phương, lập Tào Mao lên ngôi.

Hồi 110: Văn Ương một ngựa thoái quân hùng / Bá-ước men sông phá giặc lớn. Vô-kỳ Kiệm và Văn Khâm khởi loạn chống họ Tư Mã, mãnh tướng Văn Ương một ngựa đánh thoái quân hùng của Ngụy. Bá-ước (Khương Duy) men sông Thao-thủy phá tan đại giặc lớn.

Hồi 111: Đặng Sĩ-tái dùng mẹo phá Khương Bá-ước / Gia-cát Đản khởi nghĩa đánh Tư-mã Chiêu. Đặng Sĩ-tái(Đặng Ngải) dùng mẹo phục binh phá tan quân Khương Bá-ước ở núi Võ-thành và hang Đoạn-cốc. Căm phẫn sự chuyên quyền của họ Tư Mã, Gia-cát Đản khởi nghĩa ở Thọ Xuân đánh Tư-mã Chiêu.

Hồi 112: Cứu Thọ-xuân, Vu Thuyên tử tiết / Lấy Tràng-thành, Bá-ước dùng binh. Tư-mã Chiêu vây Thọ Xuân tiêu diệt Gia-cát Đản, tướng Ngô là Vu Thuyên đến cứu Thọ-xuân vì đại nghĩa tử tiết không hàng. Bá-ước dùng binh lấy Tràng-thành tiếp tục cất quân đánh Ngụy.

Hồi 113: Đinh Phụng lập mẹo đánh Tôn Lâm / Khương Duy đấu trận phá Đặng Ngải. Ở Đông Ngô, Đinh Phụng lập mẹo đánh bắt chém quyền thần Tôn Lâm đoạt lại quyền bính. Ở mặt trận phía Tây, Khương Duy đấu trận Bát quái lấn lướt phá Đặng Ngải.

Hồi 114: Tào Mao ruổi xe chết cửa nam / Khương Duy bỏ lương phá quân Ngụy. Ngụy chủ Tào Mao uất ức ruổi xe đánh Tư-mã Chiêu bị đâm chết tại cửa namKhương Duy dùng kế vờ bỏ lương lừa Vương Quán đến cướp để phá quân Ngụy.

Hồi 115: Xuống chiếu thu quân, hậu chủ tin gièm / Mượn nghề làm ruộng, Khương Duy lánh vạ. Hậu chủ Lưu Thiện tin lời gièm pha của hoạn quan Hoàng Hạo, xuống chiếu thu quân đòi Khương Duy về. Biết Hoàng Hạo muốn hại mình, Khương Duy xin ra Đạp-trung mượn nghề làm ruộng để lánh vạ.

Hồi 116: Đường Hán-trung, Chung Hội chia quân / Núi định quân, Võ hầu hiển thánh. Chung Hội chia quân tiến vào đường Hán-trung mở màn chiến dịch phạt Thục. Khi đạo quân này đi qua núi Định-quân, cuồng phong nổi lên, hồn Võ hầu hiển thánh báo mộng xin tha chết cho bá tánh Thục.

Hồi 117: Đặng Ngải lẻn qua đường núi Âm Bình / Gia Cát Chiêm chết tại thành Miên Trúc. Đặng Ngải liều mạng quấn chăn lăn mình lẻn qua đường núi Âm Bình hiểm trở. Gia Cát Chiêm cùng con trai tận trung báo quốc, chết tại thành Miên Trúc.

Hồi 118: Khóc miếu tổ, Lưu Thầm tự tử / Vào Tây Xuyên, Chung, Đặng tranh công. Hậu chủ Lưu Thiện dâng thành đầu hàng, Bắc Địa vương Lưu Thầm khóc miếu tổ rồi xót xa tự tửVào Tây Xuyên, hai tướng Ngụy ChungHội và Đặng Ngải ganh ghét, tìm cách hãm hại nhau tranh công.

Hồi 119: Giả đầu hàng, kế hay thành chuyện hão / Nhường ngôi báu, người sau học lối xưa. Khương Duy giả đầu hàng, xui Chung Hội làm phản nhưng kế hay thành chuyện hão vì bị lộ, cả Duy, Hội, Ngải đều mất mạng. Tư-mã Viêm bắt ép Tào Hoàn nhường ngôi báu, lập ra nhà Tấn, y như người sau học lối xưa của Tào Phi cướp ngôi Hán.

Hồi 120: Tiến Đỗ Dự, lão tướng dâng mẹo hay / Bắt Tôn Hạo, tam phân lại hợp nhất. Được tiến cử làm đại đô đốc, lão tướng Đỗ Dự dâng mẹo hay đánh Đông Ngô. Vương Tuấn xuôi thuyền bắt Ngô chủ Tôn Hạo, thiên hạ chia ba (tam phân) cuối cùng lại hợp nhất về tay nhà Tấn.

.......

Giá trị nghệ thuật và vị trí văn học của Tam quốc diễn nghĩa

1. Giá trị nghệ thuật của Tam Quốc Diễn Nghĩa

Giá trị nghệ thuật lớn nhất của tác phẩm nằm ở bút pháp "thất thực tam hư" (bảy phần thực, ba phần hư cấu ), biến những ghi chép lịch sử khô khan thành một bản anh hùng ca tráng lệ.

*  Nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình bất hủ: 

La Quán Trung đã tạo ra những hình tượng nhân vật đạt đến độ sắc nét tuyệt đối, trở thành những "nguyên mẫu" trong văn hóa phương Đông:

*  Tào Tháo - Biểu tượng của "Gian hùng":

Tào Tháo được khắc họa cực kỳ phức tạp: vừa là một nhà chính trị, quân sự lỗi lạc, dứt khoát ("Lấy ít đánh được nhiều, dùng binh như thần"), vừa là kẻ tàn nhẫn, dối trá, vô luân. Nghệ thuật quyền biến của Tháo thể hiện qua việc khôn khéo dùng mưu "cắt tóc thay đầu" để mị quân [2], hay mượn cớ chém Dương Tu vì bị đoán trúng tâm cơ.

* Lưu Bị - Biểu tượng của chữ "Nhân":

Lưu Bị hiện lên như một vị minh chúa lấy đức thu phục người. Nghệ thuật miêu tả sự nhân từ của ông thể hiện ở chi tiết dù bị quân Tào truy đuổi gắt gao, ông vẫn nhất quyết dắt theo mười vạn bách tính cùng chạy trốn, hay sự hạ mình khiêm tốn ba lần đến lều tranh trong sương tuyết để mời Gia Cát Lượng.

* Quan Vũ - Biểu tượng của chữ "Nghĩa":

Sự trung nghĩa của Quan Vũ được đẩy lên mức thần thánh hóa. Tác giả dùng những tình tiết mang tính huyền thoại để ngợi ca ông: treo ấn gói vàng, từ chối mọi vàng bạc mỹ nữ của Tào Tháo, qua năm ải chém sáu tướng, và đỉnh cao của chữ Nghĩa là bất chấp quân lệnh trạng, tha mạng cho Tào Tháo ở đường Hoa Dung.

* Gia Cát Lượng - Biểu tượng của chữ "Trí":

Khổng Minh là hiện thân của trí tuệ hóa thần. Ông có tài "hô phong hoán vũ", liệu việc như thần, được tác giả miêu tả qua các chiến công kinh điển: lập đàn Thất tinh mượn gió đông nam, tính toán thời tiết để mượn mười vạn mũi tên của Tào Tháo, hay bày trận Bát quái bằng đá lùi giặc Ngô.

*  Nghệ thuật miêu tả chiến tranh và mưu lược:

Tác phẩm không miêu tả chiến tranh chỉ bằng gươm đao máu lửa, mà hấp dẫn bởi sự đấu trí, đấu dũng và đấu tâm lý. Trận Xích Bích là một kiệt tác về nghệ thuật kể chuyện chiến tranh, đan cài hàng loạt mưu kế tinh vi: Khổ nhục kế của Hoàng Cái, Phản gián kế lừa Tưởng Cán, và Liên hoàn kế của Bàng Thống. Chiến tranh trong Tam Quốc là sự lồng ghép giữa mưu trí con người và cả thiên thời, địa lợi.

*  Kết cấu cốt truyện vĩ mô và chặt chẽ:

Tác phẩm mở đầu bằng một triết lý thâu tóm cả lịch sử: "Thế lớn trong thiên hạ, cứ tan lâu rồi lại hợp, hợp lâu rồi lại tan"và kết thúc đúng như quy luật ấy khi thiên hạ quy về nhà Tấn. Dù kéo dài gần một thế kỷ với hàng trăm nhân vật và sự kiện, cấu trúc chương hồi của truyện vẫn cực kỳ logic, mạch lạc, lôi cuốn người đọc từ đầu đến cuối.

* Ngôn ngữ và thi ca:

Tác phẩm hòa quyện giữa ngôn ngữ văn ngôn (cổ văn) và bạch thoại (văn nói), làm cho văn phong vừa trang trọng, bi tráng, vừa dễ hiểu. Việc lồng ghép các bài thơ vịnh nhân vật của người đời sau vào cuối các đoạn cao trào (như thơ vịnh Đổng Thừa, thơ khen Quan Vũ giúp tăng tính trữ tình và tổng kết các giá trị đạo đức một cách sâu sắc.

2. Vị trí của Tam Quốc Diễn Nghĩa trong văn học

*  Trong văn học Trung Quốc:

Tam Quốc Diễn Nghĩa được giới nghiên cứu tôn vinh là một trong "Tứ đại danh tác" (bốn bộ tiểu thuyết cổ điển vĩ đại nhất của văn học Trung Hoa, cùng với Tây Du Ký, Thủy Hử, và Hồng Lâu Mộng.

Đây là tác phẩm đặt nền móng và đồng thời là đỉnh cao chói lọi nhất của thể loại tiểu thuyết lịch sử chương hồi]. Nó đã định hình cách viết tiểu thuyết lịch sử cho hàng loạt thế hệ nhà văn Trung Quốc sau này.

* Trong văn học và văn hóa thế giới:

Vượt ra khỏi khuôn khổ một tác phẩm văn học, Tam Quốc Diễn Nghĩa đã trở thành một hiện tượng văn hóa có sức ảnh hưởng sâu rộng bậc nhất tại các quốc gia Đông Á (như Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc...).

Các nhân vật trong truyện đã vượt khỏi trang sách để trở thành những hình tượng ngôn ngữ và văn hóa đại chúng. Ở Việt Nam và nhiều nơi, người ta dùng tên nhân vật để chỉ tính cách con người trong đời thực (ví dụ: "đa nghi như Tào Tháo", "nóng như Trương Phi", "trí tuệ như Khổng Minh").

Hơn thế nữa, tác phẩm không chỉ được đọc như một cuốn tiểu thuyết mà còn được giới tinh hoa thế giới nghiên cứu như một cuốn binh pháp, một kho tàng về nghệ thuật ngoại giao, nghệ thuật quản trị nhân sự và thuật lãnh đạo. Ngày nay, nó vẫn là nguồn cảm hứng bất tận cho điện ảnh, truyền hình, và trò chơi điện tử toàn cầu.

....

TAM QUỐC DIỄN NGHĨA TRONG LÒNG ĐỘC GIẢ VIỆT

Khởi nguồn dịch thuật, in ấn và xuất bản tại Việt Nam 

Tam quốc diễn nghĩa du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, ban đầu qua con đường nguyên tác chữ Hán, được giới nho sĩ, quan lại phong kiến tìm đọc và nghiền ngẫm như một cuốn sách về binh pháp, mưu lược và đạo trị quốc. Tuy nhiên, để thực sự đi vào đời sống của đại chúng bình dân, tác phẩm phải nhờ đến sự ra đời và phổ biến của chữ Quốc ngữ.

Vào đầu thế kỷ 20, phong trào dịch tiểu thuyết Minh - Thanh nở rộ tại Nam Kỳ và Bắc Kỳ. Tam quốc diễn nghĩa là một trong những tác phẩm được dịch sang chữ Quốc ngữ sớm nhất và có ảnh hưởng sâu rộng nhất. 

* Bản dịch kinh điển của Phan Kế Bính - Bùi Kỷ:

Đây được xem là bản dịch xuất sắc và nổi tiếng nhất trong lịch sử văn học dịch Việt Nam. Tác phẩm ban đầu được Phan Kế Bính dịch và đăng nhiều kỳ trên tờ Đông Dương tạp chí (khoảng những năm 1909), sau đó được học giả Bùi Kỷ hiệu đính lại. Lời dịch mượt mà, bi tráng, giữ được cái "hồn" của văn phong cổ điển nhưng lại vô cùng gần gũi, dễ hiểu với người Việt. Bản dịch này đã trở thành khuôn vàng thước ngọc, được tái bản vô số lần trong suốt hơn một thế kỷ qua.

* Các hình thức phái sinh:

Trước và song song với bản Quốc ngữ, Tam quốc diễn nghĩa còn được diễn ca bằng thơ lục bát, chuyển thể thành các vở tuồng, chèo (như tuồng Quan Công phục Huê Dung đạo, Hồi trống Cổ Thành...). Điều này giúp tác phẩm đến được với cả những người nông dân không biết chữ.

Dư luận xã hội và sự tiếp nhận của bạn đọc Việt Nam

Hiếm có một tác phẩm văn học nước ngoài nào lại bám rễ sâu vào đời sống văn hóa, ngôn ngữ và tâm thức của người Việt như Tam quốc diễn nghĩa.

*  Trở thành ngôn ngữ đời thường:

Như đã phân tích trong các cuộc hội thoại trước, tên các nhân vật Tam Quốc đã hóa thân thành các tính từ, danh từ chỉ tính cách trong ngôn ngữ Việt. Người ta quen miệng nói "đa nghi như Tào Tháo", "nóng như Trương Phi", "tài trí như Khổng Minh", "đẹp như Điêu Thuyền", hay "phản phúc như Lã Bố". 

* Gắn liền với sinh hoạt cộng đồng:

Vào giữa thế kỷ 20, hình ảnh những ông cụ già chiều chiều ngồi hiên nhà, vừa uống trà vừa say sưa kể chuyện Tam Quốc cho con cháu nghe là một hình ảnh mang tính biểu tượng ở các làng quê Việt Nam. Các bậc trí thức dùng Tam Quốc để luận việc đời, người bình dân dùng Tam Quốc để răn dạy con cái về đạo làm người.

* Sự phân tuyến yêu - ghét rõ ràng:

Độc giả Việt Nam từ xưa chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo, do đó họ tiếp nhận tác phẩm với một thái độ phân minh: Tôn sùng phe Thục Hán (Lưu - Quan - Trương - Gia Cát Lượng) vì đại diện cho chữ "Chính", chữ "Nhân" và chữ "Nghĩa"; đồng thời căm ghét phe Tào Ngụy vì đại diện cho sự tàn bạo, gian hùng, dối vua lừa trên.

Vì sao Tam Quốc chinh phục người Việt?

Sự say mê của người Việt đối với danh tác này không chỉ dừng lại ở cốt truyện hấp dẫn, mà nằm ở hệ thống giá trị tư tưởng sâu sắc lồng ghép trong bút pháp nghệ thuật kiệt xuất:

* Khúc ca rực rỡ về Đạo Nghĩa và Lòng Trung:

Điểm chạm lớn nhất giữa *Tam quốc diễn nghĩa* và tâm hồn người Việt chính là sự tôn vinh đạo lý làm người. Người Việt rỏ nước mắt trước "Lời thề vườn đào" nơi ba anh em Lưu - Quan - Trương thề "cứu khốn phù nguy, trên báo đền nợ nước, dưới yên định nạn dân", dẫu khác họ nhưng xin được chết cùng năm, cùng tháng, cùng ngày. 

Họ kính phục một Quan Vân Trường nghèo khổ không màng, phú quý không màng, treo ấn gói vàng, bỏ hết mọi bổng lộc của Tào Tháo để xông pha nghìn dặm tìm về với người anh kết nghĩa đang nương náu chốn cùng nghèo. Họ đau xót nghẹn ngào trước lòng tận trung báo quốc của Gia Cát Lượng, người đã "cúc cung tận tụy, đến chết mới thôi", sáu lần ra Kỳ Sơn gánh vác cơ đồ nhà Hán đến mức thổ huyết qua đời tại gò Ngũ Trượng. Những nhân vật ấy không còn là người nước ngoài, mà đã trở thành chuẩn mực đạo đức trong tâm thức Việt.

* Sự tàn khốc của thời cuộc và nghệ thuật mưu lược:

Độc giả bị cuốn hút bởi nghệ thuật quân sự và sự quyền biến. Tác phẩm bày ra một bàn cờ chính trị khốc liệt, nơi mà "mưu việc tại người, thành việc tại trời". Những trận hỏa công rực sáng như Bác Vọng, Xích Bích, Hào Đình cho thấy sức mạnh của trí tuệ có thể đảo lộn càn khôn. Sự tranh giành quyền lực tàn nhẫn đến mức "cẳng đậu đun hạt đậu" (anh chẹt em) giữa Tào Phi và Tào Thực, hay những kẻ phản phúc vì lợi quên nghĩa như Lã Bố, Dương Tùng là những bài học nhân sinh sắc sảo.

*  Cảm thức về sự hữu hạn của đời người (Quy luật Thịnh - Suy):

Điều đọng lại cuối cùng trong lòng độc giả Việt không phải là ánh sáng của gươm đao, mà là một tiếng thở dài mang đậm triết lý phương Đông. Mở đầu tác phẩm là một chân lý vận động: "Thế lớn trong thiên hạ, cứ tan lâu rồi lại hợp, hợp lâu rồi lại tan". Và để rồi sau gần một thế kỷ máu chảy thành sông, xương phơi trắng đồng, bao nhiêu anh hùng hào kiệt mưu sâu kế hiểm cuối cùng cũng hóa thành cát bụi. Cơ đồ Viêm Lưu đổ nát, họ Tào cướp ngôi Hán để rồi lại bị họ Tư Mã cướp lại bằng chính cách đó. Bài ca kết thúc tác phẩm: 

"Ngẫm thế sự bời bời ngán nỗi
Cuộc tang thương biến đổi khôn lường
Tam phân một giấc mơ màng
Viếng đời gọi có mấy hàng nôm na..."

đã gieo vào lòng người đọc sự ngậm ngùi, xót xa cho thân phận con người trước dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử.

Tóm lại, đối với người Việt Nam, Tam quốc diễn nghĩa không chỉ là một pho sử thi giải trí. Trải qua bao thế hệ, từ bản dịch xuất sắc của Phan Kế Bính đến những lời kể truyền miệng, nó đã trở thành một cuốn "nhân sinh quan" bằng văn học, một bách khoa toàn thư về mưu lược, tình người, và đạo lý. Sức sống của nó tại Việt Nam là minh chứng vĩ đại nhất cho việc: Nghệ thuật chân chính và những giá trị nhân văn cao đẹp (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín) luôn có khả năng vượt qua mọi ranh giới quốc gia, thời đại để trở thành tài sản chung của nhân loại.

....

Bài liên quan:

Không có nhận xét nào: