Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

Vi bằng & ý nghĩa và giá trị của Vi bằng trong đời sống


Khi giao nhận tiền, một bên có thể yêu cầu lập vi bằng - đây chính là sự "ghi nhận sự kiện, hành vi có thật" (minh hoạ)
Ls. Trần Hồng Phong

Theo Điều 2 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, lập theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Trong đời sống, giao dịch dân sự, việc chủ động lập và sử dụng vi bằng sẽ đem lại cho đương sự chứng cứ và lợi thế khi xảy ra tranh chấp.

Thừa phát lại được quyền lập vi bằng trên phạm vi toàn quốc. Vi bằng được lập bằng văn bản tiếng Việt, ghi nhận sự kiện một cách khách quan, trung thực. Nội dung của vi bằng bao gồm các thông tin chi tiết về thời gian, địa điểm, người yêu cầu, nội dung sự kiện, lời cam đoan của Thừa phát lại về tính trung thực, và có thể kèm theo các tài liệu chứng minh (như hình ảnh, video, âm thanh, giấy tờ liên quan...).

Vai trò, ý nghĩa của Vi bằng và giá trị chứng cứ chứng minh 

Trong các giao dịch dân sự và đời sống hằng ngày, vi bằng đóng vai trò như một công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Căn cứ khoản 3 Điều 36 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng có giá trị pháp lý như sau:

- Là nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết các vụ việc dân sự và hành chính. Trong quá trình Tòa án hoặc Viện kiểm sát xem xét, đánh giá giá trị chứng cứ của vi bằng, nếu thấy cần thiết, các cơ quan này có thể triệu tập Thừa phát lại để làm rõ tính xác thực của vi bằng.

- Là căn cứ để thực hiện giao dịch giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Tuy nhiên, điều đặc biệt quan trọng cần nhấn mạnh là: Vi bằng không thay thế văn bản công chứng, văn bản chứng thực, hay văn bản hành chính khác.

Trình tự, thủ tục lập Vi bằng 

Quy trình lập vi bằng được thực hiện chặt chẽ theo quy định tại Điều 38, Điều 39 và Điều 40 Nghị định 08/2020/NĐ-CP, cụ thể như sau:

Bước 1: Thỏa thuận lập vi bằng

Người yêu cầu và Trưởng Văn phòng Thừa phát lại lập thỏa thuận bằng văn bản (lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản). Thỏa thuận ghi rõ các nội dung: nội dung vi bằng cần lập, địa điểm, thời gian và chi phí lập vi bằng.

Bước 2: Tiến hành lập vi bằng

Thừa phát lại phải trực tiếp chứng kiến sự kiện, hành vi để lập vi bằng. Trong quá trình này, Thừa phát lại phải giải thích rõ cho người yêu cầu về giá trị pháp lý của vi bằng. Người yêu cầu tiến hành ký hoặc điểm chỉ vào vi bằng. Vi bằng sau đó được Thừa phát lại ký vào từng trang, đóng dấu Văn phòng và ghi vào sổ vi bằng.

Bước 3: Gửi và đăng ký vi bằng

Vi bằng được lập thành nhiều bản chính theo thỏa thuận, được gửi cho người yêu cầu và lưu trữ tại Văn phòng Thừa phát lại. Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc việc lập vi bằng, Văn phòng Thừa phát lại phải gửi vi bằng và tài liệu chứng minh đến Sở Tư pháp để vào sổ đăng ký.

Các trường hợp KHÔNG ĐƯỢC lập Vi bằng 

Dù có phạm vi lập toàn quốc, Điều 37 Nghị định 08/2020/NĐ-CP đã quy định rõ những trường hợp Thừa phát lại tuyệt đối không được lập vi bằng nhằm tránh việc lạm dụng, bao gồm:

- Sự kiện, hành vi vi phạm quy định về bảo đảm an ninh, quốc phòng, làm lộ bí mật nhà nước.

- Vi phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình hoặc trái đạo đức xã hội.

- Lấn sân sang mảng công chứng, chứng thực: Không được lập vi bằng để xác nhận nội dung, việc ký tên trong hợp đồng, giao dịch thuộc phạm vi công chứng, chứng thực; xác nhận tính chính xác, hợp pháp của bản dịch giấy tờ; xác nhận chữ ký, bản sao đúng với bản chính.

- Hợp thức hóa giao dịch trái phép: Không được ghi nhận sự kiện, hành vi để chuyển quyền sử dụng, quyền sở hữu đất đai, tài sản không có giấy tờ chứng minh hợp lệ; hoặc ghi nhận hành vi để thực hiện các giao dịch trái pháp luật của người yêu cầu.

- Ghi nhận sự kiện, hành vi của cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang đang thi hành công vụ.

- Ghi nhận sự kiện, hành vi mà Thừa phát lại không trực tiếp chứng kiến.

- Ghi nhận những việc liên quan đến quyền, lợi ích của bản thân Thừa phát lại và những người thân thích của họ.

Lưu ý và lời khuyên về vi bằng và lập vi bằng 

Để đảm bảo giá trị pháp lý và tránh những rủi ro không đáng có khi làm việc với Thừa phát lại, bạn cần lưu ý:

* Hiểu đúng bản chất của Vi bằng: 

Rất nhiều người nhầm lẫn vi bằng có giá trị như công chứng. Vi bằng chỉ làm nhiệm vụ "ghi nhận sự kiện, hành vi có thật", ví dụ như: ghi nhận việc giao nhận tiền, giao nhận giấy tờ, ghi nhận hiện trạng nhà cửa trước khi xây dựng.... Nó không có giá trị chứng nhận tính hợp pháp của một giao dịch chuyển nhượng tài sản. Do đó, tuyệt đối không dùng vi bằng để mua bán nhà đất không có sổ đỏ nhằm trốn tránh pháp luật.

* Minh bạch trong chi phí: 

Chi phí lập vi bằng không có một mức giá cố định mà do bạn và Văn phòng Thừa phát lại tự thỏa thuận theo công việc hoặc theo giờ làm việc, dựa trên mức tối đa, tối thiểu và nguyên tắc tính đã được Văn phòng niêm yết công khai. Hãy trao đổi kỹ và ghi rõ chi phí này vào thỏa thuận ban đầu.

* Cung cấp thông tin trung thực: 

Khi yêu cầu lập vi bằng, bạn phải cung cấp đầy đủ, chính xác các thông tin, tài liệu liên quan và tự chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của các tài liệu đó.

* Kiểm tra hình thức vi bằng: 

Khi nhận vi bằng, hãy kiểm tra xem vi bằng đã có đủ chữ ký của Thừa phát lại, đóng dấu Văn phòng, có đánh số thứ tự trang, và có đóng dấu giáp lai (nếu có từ 2 tờ trở lên) hay chưa. Nếu phát hiện có lỗi kỹ thuật (sai sót khi đánh máy, in ấn), bạn có quyền yêu cầu Thừa phát lại đã lập vi bằng tiến hành sửa lỗi kỹ thuật đó.
....

Giá trị và ý nghĩa của vi bằng qua một tình huống thực tế

Ông A muốn mua một căn nhà của ông B. Căn nhà này chưa có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (chưa có sổ đỏ) nên không thể đến tổ chức hành nghề công chứng để thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng mua bán nhà theo quy định.

Tuy nhiên, do giá nhà rẻ và được người quen giới thiệu, ông A và ông B đã thỏa thuận mời Thừa phát lại đến lập "Vi bằng" để ghi nhận việc ông A giao cho ông B số tiền 2 tỷ đồng và ông B giao chìa khóa nhà cùng giấy tờ viết tay cho ông A. Hai bên đinh ninh rằng có Vi bằng của cơ quan nhà nước chứng kiến là "chắc ăn" và có giá trị như công chứng.

Một năm sau, khu vực đó phát triển, giá nhà đất tăng vọt. Ông B nổi lòng tham, lật lọng và yêu cầu ông A trả lại nhà với lý do việc mua bán giấy viết tay là vô hiệu, ông B chỉ đồng ý trả lại đúng 2 tỷ đồng đã nhận. Hai bên xảy ra tranh chấp gay gắt và đưa nhau ra Tòa án giải quyết.

Bình luận và Phân tích giá trị của Vi bằng trong tình huống trên:

1. Bản chất và giá trị chứng cứ của Vi bằng 

Trong tình huống này, Vi bằng do Thừa phát lại lập chỉ là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến – cụ thể ở đây là sự kiện "ông A đã giao 2 tỷ đồng cho ông B" và "ông B đã giao chìa khóa nhà cho ông A".

Giá trị lớn nhất của Vi bằng lúc này là làm nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết tranh chấp. Nhờ có Vi bằng, sự thật về việc giao nhận tiền được chốt lại một cách khách quan. Ông B không thể chối cãi hay gian dối rằng mình "chưa nhận tiền" hay "nhận số tiền ít hơn 2 tỷ" từ ông A.

2. Vi phạm pháp luật trong giao dịch và ranh giới của Vi bằng 

Dù có giá trị chứng minh việc giao tiền, nhưng Vi bằng không thay thế văn bản công chứng, văn bản chứng thực. Việc mua bán bất động sản là giao dịch quan trọng, đòi hỏi mức độ an toàn pháp lý cao và được luật quy định bắt buộc phải công chứng.

Thừa phát lại bị nghiêm cấm lập vi bằng để ghi nhận sự kiện, hành vi nhằm chuyển quyền sử dụng, quyền sở hữu đất đai, tài sản không có giấy tờ chứng minh hợp lệ theo quy định của pháp luật. Đồng thời, Thừa phát lại cũng không được xác nhận nội dung, việc ký tên trong hợp đồng, giao dịch thuộc phạm vi hoạt động công chứng.

Do đó, Vi bằng trong trường hợp này hoàn toàn không có giá trị pháp lý để chứng nhận hợp đồng mua bán nhà đất hay làm thủ tục sang tên đổi chủ. Giao dịch mua bán nhà giữa ông A và ông B về mặt pháp luật là vô hiệu (do tài sản chưa đủ điều kiện giao dịch và vi phạm hình thức hợp đồng).

3. Hướng giải quyết của Tòa án và ý nghĩa bảo vệ của Vi bằng 

Khi xét xử, Tòa án sẽ tuyên bố giao dịch mua bán nhà bằng giấy viết tay giữa ông A và ông B là vô hiệu. Điều này đồng nghĩa với việc ông A bắt buộc phải trả lại nhà cho ông B.

Tuy nhiên, nhờ có Vi bằng làm chứng cứ vững chắc, Tòa án sẽ buộc ông B phải hoàn trả đầy đủ số tiền 2 tỷ đồng cho ông A. Hơn thế nữa, dựa vào số tiền thực tế đã giao nhận được ghi trong Vi bằng, Tòa án sẽ xem xét lỗi của các bên làm cho hợp đồng vô hiệu để giải quyết vấn đề bồi thường thiệt hại (do giá nhà đất tăng lên so với thời điểm mua bán), giúp bảo vệ một phần quyền lợi tài chính cho ông A.

Bài học rút ra: 

Thông qua tình huống này, có thể thấy rõ vai trò "kép" của Vi bằng:

* Điểm hạn chế (Lưu ý cốt lõi): 

Tuyệt đối không được dùng Vi bằng để "lách luật" thay thế cho hợp đồng công chứng khi mua bán nhà đất, đặc biệt là nhà đất chưa có sổ đỏ, giấy tờ pháp lý không rõ ràng. Vi bằng không mang lại cho bạn quyền sở hữu tài sản.

* Giá trị tích cực: 

Vi bằng là một công cụ xuất sắc để bảo vệ tài sản và cố định chứng cứ. Nếu ông A mua nhà mà không có Vi bằng ghi nhận việc giao tiền, khi ông B lật lọng tráo trở, ông A sẽ đứng trước nguy cơ "mất trắng" cả nhà lẫn tiền vì không có bằng chứng pháp lý nào chứng minh mình đã đưa 2 tỷ đồng cho ông B.
.....

Bài liên quan:
  1. Thừa phát lại là gì? vai trò của Thừa phát lại trong đời sống
  2. Khi nào làm hợp đồng cho tặng, khi nào lập di chúc để lại nhà đất cho con?
  3. Người lớn tuổi muốn lập di chúc chia tài sản cho các con: những điều cần biết
  4. Thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Không có nhận xét nào: