Thứ Hai, 20 tháng 7, 2026

Bảo Ngọc ân ái đầu đời với a hoàn Tập Nhân


Tập Nhân tuy là a hoàn, nhưng có được vị trí đặc biệt trong lòng cậu trai mới lớn Giả Bảo Ngọc, hai người đã có ái ân đầu đời với nhau. Tuy vậy, tâm hồn của Bảo Ngọc vẫn dành cho Đại Ngọc (minh hoạ)

Trần Hồng Phong

(Hồng lâu mộng) - Trong Hồng Lâu Mộng, tác giả Tào Tuyết Cần đã dẫn người đọc đi vào tận chốn the phòng của giới quan lại hào phú thời phong kiến Trung Quốc. Trong đó, anh chàng tuổi dậy thì mới lớn Giả Bảo Ngọc đã có màn quan hệ tình dục ái ân đầu đời với nữ a hoàn Tập Nhân lớn hơn vài tuổi. Sự việc diễn ra sau khi Bảo Ngọc tỉnh dậy từ giấc mộng du cõi Thái Hư ảo cảnh, nơi chàng được tiên cô Cảnh Ảo dạy cho chuyện "mây mưa" cùng tiên nữ Khả Khanh. Sự thức tỉnh bản năng giới tính của Bảo Ngọc đã dẫn đến một bước ngoặt trong mối quan hệ với người a hoàn thân cận nhất. 

Kể lại tình huống 

Khi Bảo Ngọc tỉnh mộng, cơ thể chàng có những phản ứng sinh lý tự nhiên. Tập Nhân trong lúc hầu hạ sửa lại quần áo đã phát hiện ra điều này. 

Tác giả miêu tả: "Tập Nhân đến buộc hộ thắt lưng, vừa thò tay vào đùi Bảo Ngọc, thấy một đám dính như hồ lành lạnh, Tập Nhân giật mình co tay lại hỏi: – Cái gì thế này? Bảo Ngọc đỏ bừng mặt, bấm mạnh tay Tập Nhân một cái. Tập Nhân là gái thông minh, hơn Bảo Ngọc hai tuổi. Gần đây cô ta cũng hơi biết mùi đời, thấy thế trong bụng hiểu ngay một phần nào, tự nhiên má đỏ bừng lên, không hỏi nữa, cứ thế sửa lại quần áo cho Bảo Ngọc...".

Ngay sau đó, nhân lúc vắng người, Bảo Ngọc đã kể lại giấc mộng và đòi Tập Nhân thực hành theo: "Bảo Ngọc liền đem việc trong mộng kể lại tỉ mỉ cho Tập Nhân nghe. Khi nói đến cuộc mây mưa mà tiên cô truyền cho, làm Tập Nhân xấu hổ, bưng mặt gục đầu xuống cười. Bảo Ngọc xưa nay vẫn thích Tập Nhân có vẻ nhu mì, xinh xắn, bèn nài Tập Nhân cùng mình diễn lại những việc nàng tiên Cảnh ảo đã chỉ dẫn trong mộng. Tập Nhân biết Giả mẫu đã giao mình cho Bảo Ngọc, dù sao cũng không vượt qua khuôn phép, nên bằng lòng, may không ai trông thấy cả.".

Kết quả của sự kiện này là mối quan hệ giữa hai người thay đổi rõ rệt: "Từ đấy, Bảo Ngọc biệt đãi Tập Nhân hơn hẳn mọi người. Tập Nhân cũng hết lòng hầu hạ Bảo Ngọc hơn trước.".

Phân tích và bình luận

* Tâm lý của Bảo Ngọc: 

Hành động của chàng mang tính bản năng, tò mò của tuổi mới lớn. Việc chàng "đỏ bừng mặt, bấm mạnh tay" Tập Nhân cho thấy sự ngượng ngùng, nhưng ngay sau đó lại "nài" Tập Nhân làm theo giấc mộng chứng tỏ chàng coi Tập Nhân là nơi nương tựa an toàn, gần gũi nhất để khám phá những dục vọng đầu đời.

* Sự toan tính trong khuôn khổ của Tập Nhân: 

Quyết định trao thân của Tập Nhân không xuất phát từ tình yêu lãng mạn hay sự bốc đồng. Tác giả chỉ rõ nàng đồng ý vì "biết Giả mẫu đã giao mình cho Bảo Ngọc, dù sao cũng không vượt qua khuôn phép". Nàng lớn hơn Bảo Ngọc hai tuổi, "hơi biết mùi đời", nên nàng hiểu rõ thân phận của một a hoàn được bề trên ban cho cậu chủ. 

Việc dâng hiến thể xác thực chất là một sự phục tùng hợp lý trí, ngầm xác lập vị trí "người phụ nữ đầu tiên" và quan trọng nhất trong buồng của Bảo Ngọc, tạo bệ phóng để tiến thân lên làm vợ lẽ sau này. Trong xã hội phong kiến, những người hầu gái thân cận (như a hoàn thông phòng) thường mặc nhiên được coi là tài sản tình dục của thiếu gia và là nguồn cung cấp vợ lẽ (thiếp) sau này.

Tập Nhân không hề phản kháng như một cô gái giữ gìn trinh tiết khắt khe, mà cô coi đây là sự xác lập vị trí của mình. Bằng việc trao thân, cô ngầm củng cố vai trò "người phụ nữ đầu tiên" và quan trọng nhất trong sinh hoạt cá nhân của Bảo Ngọc, tạo bệ phóng để tiến lên ngôi vị "di nương" (vợ lẽ) một cách danh chính ngôn thuận.

* Sự chia tách giữa "Tình" và "Dục" & sự biến chuyển trong mối quan hệ : 

Dù Tập Nhân là người đầu tiên có quan hệ thể xác với Bảo Ngọc và được chàng "biệt đãi", nhưng sự gắn kết này nghiêng về sự chăm sóc sinh hoạt và thỏa mãn dục vọng. Nó hoàn toàn khác biệt với sự đồng điệu tâm hồn, tri âm tri kỷ (chữ Tình) mà Bảo Ngọc chỉ dành duy nhất cho Lâm Đại Ngọc.

Mối quan hệ thể xác này không dẫn đến sự suồng sã kéo dài, mà ngược lại, nó làm thay đổi chiến lược ứng xử của Tập Nhân. Khi Vương phu nhân (mẹ Bảo Ngọc) nhận thấy Tập Nhân là người hiền hậu, đứng đắn và biết khuyên can Bảo Ngọc, bà đã ngấm ngầm trả lương cho Tập Nhân bằng tiền riêng của mình (mức hai lạng bạc) theo tiêu chuẩn của một người vợ lẽ.

Từ khi nhận được sự "công nhận ngầm" này, Tập Nhân bắt đầu thay đổi thái độ, chủ động tạo khoảng cách thể xác với Bảo Ngọc. Cô làm ra bộ đứng đắn hơn, những khi vắng người hoặc đêm khuya không còn đùa cợt với Bảo Ngọc như trước, và lấy cớ có chứng bệnh thổ huyết để không ngủ chung buồng, chung giường với cậu nữa. Sự tiết chế dục vọng này cho thấy sự khôn ngoan tột bậc của Tập Nhân: cô biết dùng chữ "Dục" để trói buộc lúc ban đầu, nhưng lại dùng chữ "Lễ" và sự "Đứng đắn" để duy trì danh phận lâu dài trong con mắt của các bậc bề trên.

Cảm nhận; góc nhìn nhân sinh 

* Về giá trị nghệ thuật: 

Phân đoạn này cho thấy ngòi bút hiện thực vô cùng mạnh bạo và chân thực của Tào Tuyết Cần. Thay vì đi theo lối mòn của các tiểu thuyết "tài tử giai nhân" rập khuôn thường né tránh hoặc lãng mạn hóa quá mức tình yêu, tác giả đã miêu tả sự thức tỉnh tình dục một cách rất tự nhiên, tinh tế. Những chi tiết nhỏ như cái "bấm tay" của Bảo Ngọc hay cái "má đỏ bừng", "cúi đầu xuống cười" của Tập Nhân lột tả xuất sắc tâm lý nhân vật.

* Bi kịch của thân phận người hầu:

 Dù đã dâng hiến thể xác và dùng mọi sự khôn khéo để hầu hạ, bảo vệ Bảo Ngọc, Tập Nhân cuối cùng vẫn nhận lấy bi kịch. Khi Bảo Ngọc ngộ đạo bỏ đi tu, cô nhận ra một sự thật phũ phàng: trước mặt ông lớn, bà lớn, cô "chưa bao giờ được nhận rõ ràng là vợ lẽ của cậu ấy". Mọi sự ban ân trước đó chỉ là ngấm ngầm, không có danh phận pháp lý. Cuối cùng, cô đành phải gạt nước mắt xuất giá, lấy chồng khác là diễn viên Tưởng Ngọc Hàm.

* Về giá trị nhân sinh: 

Sự kiện gợi lên sự thương cảm sâu sắc cho thân phận người phụ nữ dưới đáy xã hội phong kiến. Lựa chọn của Tập Nhân phản ánh bi kịch của những tỳ nữ không có quyền định đoạt số phận. Nàng phải dùng sự ngoan ngoãn và cả thể xác của mình để bấu víu, củng cố vị trí trong một gia tộc khắc nghiệt. Dù nàng tính toán rất khôn khéo và chu toàn trong "khuôn phép", nhưng rốt cuộc, ở cuối tác phẩm, sự tận tụy ấy vẫn không thể mang lại cho nàng một danh phận chính thức hay một kết cục trọn vẹn bên người mình hầu hạ.
.....

Kết cục bi đát và sự an bài của định mệnh

Sau khi Bảo Ngọc dứt bỏ hồng trần, đi theo hòa thượng và đạo sĩ để xuất gia, Tập Nhân đau đớn tột cùng nhưng đành vâng lời bề trên dứt áo rời khỏi phủ họ Giả để xuất giá. Mặc dù vậy, nàng mang lên xe hoa một "tấm lòng quyết chết"để giữ trọn tình nghĩa với Bảo Ngọc. Về đến nhà, Tập Nhân cứ khóc lóc nghẹn ngào, rồi nhìn thấy những sính lễ cưới xin của nhà họ Tưởng.

Đêm tân hôn, Tập Nhân "muốn chết ở đó, nhưng lại sợ làm hại người ta, uổng mất tấm lòng họ đối xử tử tế với mình". Nàng cứ khóc mãi, kiên quyết không chịu thuận theo chồng. May thay, người chồng không hề ép uổng mà tỏ ra rất dịu dàng, chiều theo ý nàng.

Đến ngày thứ hai, một sự việc tình cờ đã gỡ nút thắt cho toàn bộ bi kịch. Khi Tập Nhân mở rương đồ, người chồng nhìn thấy "cái thắt lưng màu đỏ, mới biết chị ta là a hoàn của Bảo Ngọc". Hóa ra, người chồng ấy chính là Tưởng Ngọc Hàm (tên gọi khác là con hát Kỳ Quan) – người từng kết giao thân thiết với Bảo Ngọc năm xưa. Tưởng Ngọc Hàm nhớ lại ân tình của Bảo Ngọc đối với mình, cảm thấy hổ thẹn nên càng âu yếm Tập Nhân hơn. Chàng cố ý đưa ra "cái thắt lưng màu xanh hoa thông mà Bảo Ngọc đã đổi cho mình".

(Ngược dòng thời gian: Trước đó rất lâu, Tưởng Ngọc Hàm đã tặng Bảo Ngọc chiếc thắt lưng lụa đỏ cống phẩm, Bảo Ngọc đáp lễ bằng cách tặng lại chiếc thắt lưng lụa màu hoa tùng của mình. Về nhà, Bảo Ngọc lén tháo chiếc thắt lưng đỏ thắt sang người Tập Nhân trong lúc nàng đang ngủ, và Tập Nhân cất chiếc thắt lưng ấy đi. Việc trao đổi kỷ vật chéo ngoe này vô tình gieo mầm cho nhân duyên sau này).

Khi nhìn thấy chiếc thắt lưng xanh của mình năm xưa, Tập Nhân bàng hoàng và "mới tin rằng nhân duyên của mình đã định từ trước", bèn bộc bạch hết tâm sự với chồng. Tưởng Ngọc Hàm nghe xong vô cùng kính phục, hết sức dịu dàng thể tất, làm cho "Tập Nhân muốn chết cũng không chết được nữa".

Bình luận và cảm nhận

* Trò đùa của tạo hóa và triết lý vô thường: 

Sự kiện quan hệ tình dục đầu tiên giữa Bảo Ngọc và Tập Nhân từng được Tập Nhân toan tính khôn khéo để làm nấc thang tiến thân, củng cố vị trí "di nương" (vợ lẽ) tương lai trong phủ Vinh. Thế nhưng, Hồng Lâu Mộng là bài ca của sự mộng ảo. Mọi toan tính trần tục rốt cuộc đều bị xô đổ bởi định mệnh. Chút ân ái xác thịt "mây mưa" ban đầu không thể trói buộc Bảo Ngọc ở lại cõi trần, cũng không thể giúp Tập Nhân toại nguyện danh phận trong gia tộc quyền quý. Việc tráo đổi hai chiếc thắt lưng như một sợi dây oan nghiệt vô hình, báo trước rằng người mà Tập Nhân gắn bó trọn đời không phải là vị thiếu gia đài các, mà lại là một đào hát thuộc tầng lớp đáy xã hội.

* Sự cứu rỗi từ lòng bao dung: 

Phân đoạn cuối cùng này mang đậm tính nhân văn. Nếu tiếp tục trung thành với sự u mê bảo thủ của chế độ phong kiến, Tập Nhân đã phải tự vẫn để giữ "tiết hạnh" với Bảo Ngọc. Tuy nhiên, sự tử tế, tôn trọng và thấu hiểu của Tưởng Ngọc Hàm đã cứu sống nàng. Nó chỉ ra rằng: hạnh phúc thực sự và sự bình yên của người phụ nữ không nằm ở lầu son gác tía hay những toan tính tranh sủng chốn phòng the, mà nằm ở sự thấu cảm, trân trọng nhau giữa những con người đồng cảnh ngộ bèo bọt.

* Cảm nhận về nhân vật Tập Nhân: 

Khép lại tuyến truyện của Tập Nhân, người đọc đọng lại sự xót xa pha lẫn sự nhẹ nhõm. Tập Nhân tuy thực dụng, dùng tình dục để đổi lấy sự bảo bọc, nhưng nàng cũng là nạn nhân đáng thương của một xã hội không cho phụ nữ quyền tự quyết định số phận. 

Giọt nước mắt của nàng trong đêm tân hôn là đỉnh điểm của sự uất ức, bất lực. Nhưng việc nàng "muốn chết cũng không chết được nữa" trước tấm chân tình của Tưởng Ngọc Hàm lại là một kết cục có hậu hiếm hoi trong tác phẩm. Nó khép lại chuỗi ngày sống kiếp ăn nhờ ở đậu, nơm nớp lo sợ của nàng, mở ra một cuộc đời mới bình dị và chân thật hơn, dù giấc mộng "Hồng Lâu" thuở thiếu thời đã vĩnh viễn tan vỡ.
....

Mối quan hệ chủ tớ Giả Bảo Ngọc và Tập Nhân  

Mối quan hệ chủ - tớ giữa Giả Bảo Ngọc và Tập Nhân là một trong những tuyến tình cảm phức tạp và mang tính điển hình trong Hồng Lâu Mộng, phản ánh rõ nét sự phân giai cấp và những lề thói của xã hội phong kiến.

Nguồn gốc và bản chất của mối quan hệ 

Tập Nhân vốn tên là Trân Châu, là người hầu của Giả mẫu. Nhận thấy cô hiền lành, làm việc chăm chỉ, Giả mẫu đã giao cô sang hầu hạ cậu cháu cưng Bảo Ngọc. Bảo Ngọc đã đổi tên cho cô thành Tập Nhân (dựa theo câu thơ "Hoa khí tập nhân tri trú noãn"). Bản chất mối quan hệ này được xây dựng trên sự tận tụy tuyệt đối: Tập Nhân có tính ngây thơ, khi hầu Giả mẫu thì trong bụng chỉ biết có Giả mẫu, khi sang hầu Bảo Ngọc thì trong bụng cũng chỉ biết có một mình Bảo Ngọc.

Tuy nhiên, mối quan hệ này không dừng lại ở mức độ chủ - tớ đơn thuần mà mang ba sắc thái đan xen:

* Sự chăm sóc mang tính mẫu tử: 

Tập Nhân lo lắng cho Bảo Ngọc từng miếng ăn, giấc ngủ, từ việc nhắc nhở mặc thêm áo ấm, mang lồng ấp tay khi đi học.

* Sự ràng buộc thể xác: 

Tập Nhân là người phụ nữ đầu tiên có quan hệ tình dục với Bảo Ngọc sau khi cậu tỉnh dậy từ giấc mộng du Thái Hư ảo cảnh.

* Vai trò của một "người khuyên can": 

Khác với sự nuông chiều vô điều kiện của những a hoàn khác, Tập Nhân luôn tìm cách dỗ dành, khuyên răn Bảo Ngọc bớt tính ngông cuồng, khuyên cậu chăm chú học hành văn bát cổ và biết cư xử khéo léo để lấy lòng cha (Giả Chính). Có lần, cô còn mượn cớ gia đình muốn chuộc mình về để dọa và ép Bảo Ngọc phải hứa thay đổi tính nết.

Sự chi phối của bối cảnh phong kiến và toan tính cá nhân 

Mối quan hệ này bị đóng khung chặt chẽ bởi lễ giáo phong kiến. Việc Tập Nhân chấp nhận trao thân cho Bảo Ngọc không xuất phát từ tình yêu lãng mạn lứa đôi bốc đồng, mà bởi sự ý thức về thân phận. Cô biết Giả mẫu đã giao mình cho Bảo Ngọc, nên việc quan hệ "dù sao cũng không vượt qua khuôn phép".

Chính sự "biết thân biết phận" và biết khuyên can chủ theo đúng chuẩn mực đạo đức Nho giáo đã giúp Tập Nhân ghi điểm tuyệt đối trong mắt Vương phu nhân (mẹ Bảo Ngọc). Vương phu nhân đánh giá Tập Nhân là người "hiểu biết đại thể", "tính nết thực thà", "cử chỉ đứng đắn" nên đã ngấm ngầm chọn cô làm vợ lẽ cho Bảo Ngọc. Vương phu nhân tự lấy tiền riêng của mình để trả lương hàng tháng cho Tập Nhân (hai lạng bạc - bằng mức lương của vợ lẽ) nhằm ngầm xác lập vị trí của cô.

Đổi lại sự bảo bọc này, Tập Nhân trở thành một "tai mắt" trung thành của Vương phu nhân. Cô chủ động đề xuất Vương phu nhân cho Bảo Ngọc dọn ra khỏi vườn Đại Quan để tránh những điều tiếng không hay khi sống chung đụng với các chị em gái đang tuổi lớn.

Đây có phải là hiện tượng phổ biến không? 

Trong bối cảnh xã hội phong kiến và cấu trúc các gia tộc quyền quý thời bấy giờ, đây là một hiện tượng hết sức phổ biến và mang tính quy chuẩn.

* Chế độ "a hoàn thông phòng": 

Việc những a hoàn thân cận (thường lớn tuổi hơn và hiểu biết hơn) được các bậc trưởng bối giao cho các thiếu gia để vừa hầu hạ sinh hoạt, vừa đáp ứng nhu cầu sinh lý đầu đời là chuyện được gia đình mặc nhiên chấp nhận. Phượng Thư từng giải thích nề nếp nhà họ Giả: "các cậu lớn rồi, trước khi lấy vợ, đều được đưa đến hai người hầu hạ".

* Con đường tiến thân của nô tỳ: 

Đối với những người hầu gái thuộc tầng lớp đáy xã hội như Tập Nhân, con đường duy nhất để đổi đời và có một chỗ đứng an toàn trong gia tộc là trở thành "di nương" (vợ lẽ) của chủ. Vương phu nhân đã tóm tắt quy luật này: "Tuy nói vợ cả chuộng người hiền, vợ lẽ chọn người đẹp, nhưng cũng phải là người tính tình hòa thuận, cử chỉ đứng đắn mới tốt. Dáng dấp Tập Nhân tuy kém Tình Văn, nhưng lấy làm vợ lẽ thì nó cũng vào hạng nhất nhì".

Bi kịch của mối quan hệ 

Dù Tập Nhân là người thực tế, biết nhẫn nhịn và hoàn toàn tuân phục luật chơi của xã hội phong kiến để bảo vệ vị trí của mình, nhưng mối quan hệ chủ - tớ này vẫn kết thúc trong bi kịch. Bảo Ngọc dù rất biệt đãi và âu yếm Tập Nhân, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, tri kỷ duy nhất của cậu chỉ có Lâm Đại Ngọc. Tập Nhân không thể hiểu được những triết lý "ngộ đạo" hay nỗi chán ghét công danh của Bảo Ngọc, cô chỉ coi đó là những lời "rồ dại".

Cuối cùng, mọi toan tính khuôn phép của Tập Nhân đều tan vỡ. Dù được Vương phu nhân ngầm công nhận, nhưng về mặt danh phận chính thức, cô "chưa bao giờ được nhận rõ ràng là vợ lẽ". Khi Bảo Ngọc xuất gia đi tu rũ bỏ hồng trần, gia tộc suy vi, Tập Nhân buộc phải gạt nước mắt xuất giá, lấy chồng khác là con hát Tưởng Ngọc Hàm. Số phận của Tập Nhân là minh chứng rõ nét cho sự mong manh, vô định của những kiếp người ở nhờ ăn đậu trong một xã hội không cho phép họ có quyền tự quyết định cuộc đời mình.
....

Có ảnh hưởng đến tình cảm Bảo Ngọc & Đại Ngọc?

Mối quan hệ tình dục (ân ái đầu tiên) giữa Giả Bảo Ngọc và Tập Nhân không đơn thuần là sự thức tỉnh nhục dục của tuổi mới lớn, mà còn đóng vai trò như một lăng kính phản chiếu các khía cạnh của tình yêu. Việc này có tác động đến mối tình đang lớn dần giữa Bảo Ngọc và Lâm Đại Ngọc?

Sự đối lập gay gắt giữa "Dục" (Thể xác) và "Tình" (Tâm hồn)

Sự kiện mây mưa này, kỳ lạ thay, hình như hoàn toàn không làm sứt mẻ tình yêu của Bảo Ngọc dành cho Đại Ngọc, mà ngược lại, nó làm vạch rõ ranh giới giữa nhu cầu thể xác trần tục và sự gắn kết tâm hồn thiêng liêng.

Với Tập Nhân: Mối quan hệ dựa trên sự thỏa mãn bản năng và sự phục tùng khuôn phép phong kiến.

Với Đại Ngọc: Tình yêu của họ được xây dựng trên nền tảng của sự "đồng điệu", "tri âm". Đại Ngọc là người duy nhất thấu hiểu tâm can Bảo Ngọc, thấu hiểu sự chán ghét tột cùng của chàng đối với con đường công danh khoa cử nhàm chán. 

Bảo Ngọc có thể chung đụng thể xác với Tập Nhân, nhưng tâm hồn chàng, tư tưởng phản kháng của chàng chỉ có duy nhất Đại Ngọc là bến đỗ.

Ảnh hưởng đến hậu quả mối quan hệ tình cảm Bảo Ngọc - Đại Ngọc

Dù không trực tiếp gây ra sự ghen tuông (vì xã hội phong kiến chấp nhận việc thiếu gia có a hoàn thông phòng), nhưng sự kiện ân ái này đã tạo ra một bệ phóng để Tập Nhân can thiệp sâu vào cuộc đời Bảo Ngọc, từ đó gây ra những hệ lụy chí mạng cho mối tình Bảo - Đại:

* Tạo ra sự đối lập về hệ tư tưởng: 

Sau khi có quan hệ thể xác và ngầm định vị trí "vợ lẽ", Tập Nhân ngày càng đứng về phía lễ giáo phong kiến, liên tục khuyên răn Bảo Ngọc lo chuyện công danh. Cô ta công khai chê bai tính cách hay giận dỗi của Đại Ngọc và ca ngợi sự rộng lượng của Tiết Bảo Thoa trước mặt Bảo Ngọc.

* Khẳng định vị trí "Tri kỷ" của Đại Ngọc: 

Chính từ sự khuyên can sáo rỗng của Tập Nhân, Bảo Ngọc đã kiên quyết bảo vệ Đại Ngọc. Chàng thẳng thừng tuyên bố trước mặt Tập Nhân rằng Đại Ngọc không bao giờ nói những câu "nhảm nhí" khuyên chàng đi làm quan, nếu không chàng đã xa lánh Đại Ngọc từ lâu. Việc Đại Ngọc vô tình nghe lén được lời bảo vệ này đã khiến nàng mừng rỡ, cảm động rơi nước mắt, hoàn toàn gỡ bỏ những nghi ngờ và tin chắc Bảo Ngọc đích thực là tri kỷ của đời mình.

* Đòn chí mạng bức tử tình yêu: 

Ảnh hưởng thảm khốc nhất bắt nguồn từ sự "trung thành" của Tập Nhân. Vì muốn bảo vệ Bảo Ngọc theo tiêu chuẩn phong kiến, Tập Nhân đã lén gặp riêng Vương phu nhân (mẹ Bảo Ngọc), quỳ khóc và đem toàn bộ sự thật về tình cảm sâu nặng, những lần cãi vã đập ngọc giữa Bảo Ngọc và Đại Ngọc ra tố giác. Lời tố giác này đã khiến Vương phu nhân hoảng sợ, từ đó dẫn đến quyết định tàn nhẫn của bề trên: dùng kế "đánh tráo" ép Bảo Ngọc cưới Bảo Thoa, trực tiếp đẩy Lâm Đại Ngọc đến cái chết đầy uất hận.

Bình luận và Đánh giá

Dưới ngòi bút của Tào Tuyết Cần, mối quan hệ chủ - tớ nhuốm màu nhục dục này là hiện thân của sức mạnh phong kiến ngầm bóp nghẹt lý tưởng tự do. Lễ giáo có thể dễ dàng chấp nhận và ban phát một Tập Nhân cho Bảo Ngọc thỏa mãn nhục dục, nhưng lại kiên quyết tước đoạt một Đại Ngọc - người mang lại cho chàng tự do và sự sống của tâm hồn.

Tập Nhân không phải là người ác, nhưng sự khôn ngoan, thực dụng và tư duy nô lệ của cô (được củng cố từ sau lần ân ái đó) đã biến cô thành công cụ đắc lực của gia tộc họ Giả. Việc Tập Nhân ton hót với Vương phu nhân chính là nhát dao vô hình chặt đứt sợi dây tơ hồng của Bảo Ngọc và Đại Ngọc.

Chi tiết này để lại trong lòng độc giả một nỗi xót xa đầy ám ảnh. Thật trớ trêu và bi kịch làm sao khi người phụ nữ chung chăn gối, lo từng bữa ăn giấc ngủ cho Bảo Ngọc (Tập Nhân) lại hoàn toàn bất lực trong việc thấu hiểu tư tưởng của chàng, và cuối cùng lại góp phần phá nát tình yêu của chàng. Trong khi đó, người con gái hiểu thấu từng nhịp đập trái tim và tư tưởng của chàng (Đại Ngọc) lại mang thân phận "ăn bám ở nhờ", tự ái, cô đơn, bị tước đoạt mất quyền được yêu và cuối cùng phải đốt thơ, khóc cạn nước mắt mà chết trong bi kịch. 

Sự kiện này càng làm nổi bật vẻ đẹp thánh thiện, bi tráng và tính chất mộng ảo của khối tình si Bảo - Đại trong một xã hội không có chỗ cho tình yêu đích thực.

....

Đại Ngọc phản ứng thế nào?

Đại Ngọc phản ứng với mối quan hệ giữa Bảo Ngọc và Tập Nhân bằng thái độ chấp nhận, thấu hiểu ngầm và thậm chí là trêu đùa dí dỏm, hoàn toàn không có sự ghen tuông gay gắt như cách nàng thường đối xử với các tiểu thư khuê các khác.

Trêu đùa và ngầm công nhận thân phận "di nương" (vợ lẽ) của Tập Nhân 

Đại Ngọc là một cô gái rất thông minh và tinh tế, nên nàng sớm nhìn thấu sự gắn bó thân mật đặc biệt (cả về sinh hoạt lẫn thể xác) giữa Bảo Ngọc và người a hoàn thân cận nhất này. Thay vì bực tức, Đại Ngọc lại mang điều đó ra làm trò đùa.

Tiêu biểu nhất là tình huống khi Bảo Ngọc, Tập Nhân và Tình Văn xảy ra cãi vã, Đại Ngọc bước vào và vỗ vai Tập Nhân cười nói: "Thưa bà chị dâu, cho em biết với, tất là hai anh chị đương cãi nhau, nếu chị nói với em, em sẽ dàn hòa giùm cho". Khi Tập Nhân đỏ mặt thoái thác rằng mình chỉ là "đứa con hầu", Đại Ngọc tiếp tục khẳng định: "Chị bảo chị là con hầu, nhưng em coi chị như là chị dâu".

Cách gọi "chị dâu" này là một lời trêu chọc sắc sảo, cho thấy Đại Ngọc hoàn toàn thấu tỏ và mặc nhiên chấp nhận vị trí của Tập Nhân như một "a hoàn thông phòng" (người sẽ trở thành vợ lẽ của Bảo Ngọc trong tương lai theo nếp sống phong kiến).

Không có sự ghen tuông tình ái

Khác hẳn với sự đa nghi, hay hờn dỗi, khóc lóc mỗi khi Bảo Ngọc tỏ ra thân thiết với Tiết Bảo Thoa hay Sử Tương Vân (những tiểu thư cùng giai cấp có khả năng đe dọa vị trí "chính thất" và tri kỷ của nàng), Đại Ngọc lại rất bao dung với Tập Nhân.

Nàng hiểu rất rõ ranh giới của xã hội phong kiến: Tập Nhân xuất thân từ tầng lớp dưới, được mua về để hầu hạ, dù có quan hệ thân xác với Bảo Ngọc thì cũng chỉ dừng lại ở bổn phận chăm lo miếng ăn giấc ngủ. Tập Nhân không bao giờ có thể chạm đến sự đồng điệu tâm hồn, không hiểu được những triết lý nhân sinh hay tâm sự thi ca của Bảo Ngọc. Chính vì tin tưởng tuyệt đối vào vị trí "tri kỷ duy nhất" của mình trong tâm hồn Bảo Ngọc, Đại Ngọc không hề coi Tập Nhân là tình địch.

Sự tôn trọng và cư xử hòa nhã trong sinh hoạt 

Trong đối nhân xử thế hàng ngày, Đại Ngọc rất tôn trọng Tập Nhân, luôn gọi là "chị" và trân trọng sự tận tụy của Tập Nhân đối với Bảo Ngọc.Ngay từ những ngày đầu mới vào phủ, khi xảy ra sự kiện Bảo Ngọc đập ngọc, Tập Nhân sang khuyên giải, Đại Ngọc đã ân cần mời: "Mời chị ngồi" và khiêm tốn đáp: "Chị nói tôi xin nhớ".

Lúc Đại Ngọc ốm đau mệt mỏi, Tập Nhân đến thăm, Đại Ngọc cũng bảo Tử Quyên đỡ mình dậy, mời Tập Nhân ngồi và trong lòng "vừa cảm kích, vừa đau thương" trước sự quan tâm đó.

Phản ứng của Đại Ngọc trước mối quan hệ Bảo Ngọc - Tập Nhân cho thấy nàng không phải là một cô gái ghen tuông mù quáng hay ích kỷ vô lý. Sự nhạy cảm và những giọt nước mắt của Đại Ngọc chỉ dành cho những rạn nứt trong sự giao hòa tâm hồn (chữ Tình), chứ nàng không bận tâm đến những nhu cầu bản năng hay sự sắp đặt hầu hạ của lễ giáo gia đình (chữ Dục). 

Cách nàng gọi Tập Nhân là "chị dâu" vừa là một nét duyên dáng, hài hước hiếm hoi của "Tiêu Tương phi tử", vừa là minh chứng cho thấy trong tâm hồn thanh khiết của nàng, chỗ đứng của một người hầu như Tập Nhân không bao giờ xâm phạm được vào thế giới tình yêu thiêng liêng giữa nàng và Bảo Ngọc.
.....

Không có nhận xét nào: