Cát Tường
(Hồng lâu mộng) - Hồi thứ nhất tác phẩm Hồng lâu mộng có vai trò rất quan trọng, là nền tảng tư tưởng và là chiếc chìa khóa để mở ra toàn bộ thế giới nghệ thuật đồ sộ của Hồng Lâu Mộng. Tác giả Tào Tuyết Cần mượn Hồi 1 để bày tỏ dụng ý sáng tác: giấu đi những sự việc có thực đằng sau một bức màn mộng ảo. Đồng thời, tác giả cũng bộc lộ nỗi niềm ân hận vì nửa đời long đong, không làm nên trò trống gì, vả muốn mượn ngòi bút để tôn vinh những người con gái tài giỏi trong khuê các mà ông đánh giá là mang sự hiểu biết và việc làm vượt xa đấng nam nhi.
Tóm tắt nội dung Hồi thứ nhất
Nguồn gốc thần thoại của hòn đá thiêng và mối duyên tiền kiếp
Câu chuyện mở đầu bằng huyền thoại Nữ Oa luyện ba vạn sáu nghìn năm trăm linh một viên đá ngũ sắc để vá trời, nhưng để thừa lại một viên dưới chân núi Thanh Ngạnh. Viên đá này có linh tính, ngày đêm sầu tủi vì thấy mình vô tài. Gặp một vị nhà sư và một vị đạo sĩ đi qua, hòn đá động lòng phàm tục, van nài hai vị đưa mình xuống trần gian để nếm mùi phú quý. Bất chấp lời cảnh báo của hai vị tiên rằng cõi trần "vui hết đến buồn... rút cuộc chỉ là giấc mộng", hòn đá vẫn quyết tâm. Nhà sư bèn hóa phép thu nhỏ hòn đá lại thành một viên ngọc báu trong sáng, khắc chữ lên trên rồi mang đi. Trải qua bao kiếp, Không Không đạo nhân đi ngang qua, thấy hòn đá ghi lại toàn bộ câu chuyện trần gian bèn chép lại, đổi tên thành "Tình Tăng lục".
Cũng trong cõi mộng ảo ấy, có một mối ân oán phong lưu: Thần Anh thị giả ngày ngày lấy nước cam lộ tưới tắm cho cây tiên Giáng Châu. Cây Giáng Châu tu luyện thành người con gái, vì muốn trả ơn tưới bón nên nguyện ước khi Thần Anh giáng trần, nàng cũng theo xuống để lấy hết nước mắt của cả đời mình mà trả nợ.
Cuộc đời thực tại của Chân Sĩ Ẩn và Giả Vũ Thôn
Tại ngõ Nhân Thanh ở thành Cô Tô, có một hương hoạn tên là Chân Sĩ Ẩn, tính tình điềm đạm, thích ngắm hoa uống rượu, có cô con gái nhỏ tên là Anh Liên. Một trưa hè, Sĩ Ẩn nằm mộng thấy nhà sư và đạo sĩ bàn về việc đưa "bọn oan gia phong lưu" xuống trần đầu thai, và được tận mắt thấy viên "Thông linh bảo ngọc". Khi tỉnh mộng, Sĩ Ẩn bế con ra ngõ thì gặp một nhà sư chốc đầu và đạo sĩ điên khùng. Nhà sư khóc lóc đòi Sĩ Ẩn cho mình đứa bé vì cho rằng nó có mệnh không vận, làm lụy cha mẹ, nhưng Sĩ Ẩn không nghe.
Cạnh nhà Sĩ Ẩn có miếu Hồ Lô, nơi một thư sinh nghèo rớt mồng tơi tên là Giả Vũ Thôn đang trọ học. Sĩ Ẩn mến tài, thường mời Vũ Thôn sang chơi. Trong dịp rằm Trung Thu, nghe Vũ Thôn làm thơ bộc lộ chí hướng bay nhảy, Sĩ Ẩn đã hào phóng tặng ngay năm mươi lạng bạc và hai bộ quần áo rét để Vũ Thôn có lộ phí lên kinh ứng thí. Nhận được tiền, sáng sớm hôm sau Vũ Thôn lập tức lên đường không kịp từ biệt. (Tại nhà Sĩ Ẩn, Vũ Thôn cũng tình cờ để ý đến một cô a hoàn tên Kiều Hạnh, tưởng nàng là tri kỷ mến tài mình lúc hàn vi).
Biến cố gia đình và sự giác ngộ cõi vô thường
Tai họa bất ngờ giáng xuống nhà họ Chân: đúng dịp tết Nguyên tiêu, người nhà mải đi tiểu đã để lạc mất bé Anh Liên. Không lâu sau, vào rằm tháng ba, miếu Hồ Lô phát hỏa, thiêu rụi cả phố, nhà Sĩ Ẩn chỉ còn đống gạch vụn. Sĩ Ẩn đành bán đất đai, đưa vợ về quê nương nhờ cha vợ là Phong Túc. Phong Túc là kẻ bủn xỉn, bòn rút tiền của con rể lại hay nói mỉa mai.
Khánh kiệt, ốm đau, tuổi già ập đến, Sĩ Ẩn ngày càng tiều tụy. Một hôm, Sĩ Ẩn gặp lại vị đạo sĩ điên vừa đi vừa hát bài "Hảo liễu ca" (Bài ca tốt - dứt), vạch trần thói đời hám công danh, bạc vàng, vợ đẹp, con khôn nhưng rốt cuộc khi nhắm mắt xuôi tay cũng đành bỏ lại tất cả ở đống mồ hoang. Vốn là người thông minh, Sĩ Ẩn lập tức tỉnh ngộ, liền họa lại một bài ca giải nghĩa tường tận sự phù du của cảnh trần, xót xa cho kiếp người "mới hôm kia đầy những bạc vàng, phút đâu hành khất bên đường là ai". Đọc xong, Sĩ Ẩn đỡ lấy tay nải của đạo sĩ, đi theo ông ta bỏ trốn cõi đời.
.....
Bình luận và cảm nhận
Nghệ thuật thủ pháp "Thực thực - Hư hư" (Chân - Giả)
Tác giả đã thể hiện thủ pháp nghệ thuật đỉnh cao ngay từ việc đặt tên nhân vật. Theo chú thích của tác giả, Chân Sĩ Ẩn đồng âm với Chân Sự Ẩn (Sự thật được giấu đi), và Giả Vũ Thôn là hình bóng của Giả Ngữ Thôn (Lời nói bịa đặt, mượn cớ nôm na). Điều này hé lộ rằng, câu chuyện mà ta sắp đọc tưởng như hoang đường (Giả) nhưng lại che giấu đằng sau những nỗi niềm, cay đắng và sự thật máu thịt mười năm của tác giả (Chân). Đôi câu đối ở Thái Hư ảo cảnh: "Giả bảo là chân, chân cũng giả / Không làm ra có, có rồi không"nhấn mạnh triết lý mộng - thực đan xen, một thứ nghệ thuật đặc biệt khác hẳn các tiểu thuyết diễn nghĩa đương thời.
Triết lý nhân sinh vô thường sâu sắc qua "Hảo liễu ca"
Hồi 1 mang đậm âm hưởng triết lý nhà Phật và Đạo giáo về chữ "Sắc" và chữ "Không". Khúc hát "Hảo liễu ca" và lời giải nghĩa của Chân Sĩ Ẩn chính là bản tóm tắt kiếp nhân sinh. Nó chỉ ra một nghịch lý bi đát của con người: cứ bám víu vào những thứ vật chất, dục vọng, tình ái tạm bợ mà không biết rằng muốn "Tốt" (Hảo) thì phải "Dứt" (Liễu). Hình ảnh "Xà chạm kia nhện giăng đầy... Bãi tha ma có xa đâu, là nơi màn thắm là lầu uyên ương" tạc vào tâm trí người đọc một cảm nhận nhói lòng về sự chuyển dời tang thương. Cuộc đời Chân Sĩ Ẩn từ tột đỉnh phong lưu rơi xuống vực thẳm nghèo hèn chính là hình ảnh thu nhỏ, là "khúc dạo đầu" báo trước số phận suy tàn của cả gia tộc họ Giả hùng mạnh ở những hồi sau.
Khởi nguồn bi kịch tình yêu lãng mạn và đẫm lệ
Chi tiết thần thoại về cây Giáng Châu và Thần Anh thị giả là một sáng tạo tuyệt mỹ và vô tiền khoáng hậu. Thay vì môtíp trai tài gái sắc gặp nhau như khuôn sáo cũ, tác giả thiết lập một tình yêu bắt nguồn từ sự "trả nợ ân tình" bằng nước mắt. Quan niệm "lấy hết nước mắt của đời ta để trả lại chàng" đã định hình một nhan sắc đa sầu, đa cảm của Lâm Đại Ngọc và dự báo một cuộc tình đẫm lệ, u oán nhưng trong sáng, thiêng liêng nhất trong văn học phương Đông.
Cảm nhận chung
Bình luận và cảm nhận
Nghệ thuật thủ pháp "Thực thực - Hư hư" (Chân - Giả)
Tác giả đã thể hiện thủ pháp nghệ thuật đỉnh cao ngay từ việc đặt tên nhân vật. Theo chú thích của tác giả, Chân Sĩ Ẩn đồng âm với Chân Sự Ẩn (Sự thật được giấu đi), và Giả Vũ Thôn là hình bóng của Giả Ngữ Thôn (Lời nói bịa đặt, mượn cớ nôm na). Điều này hé lộ rằng, câu chuyện mà ta sắp đọc tưởng như hoang đường (Giả) nhưng lại che giấu đằng sau những nỗi niềm, cay đắng và sự thật máu thịt mười năm của tác giả (Chân). Đôi câu đối ở Thái Hư ảo cảnh: "Giả bảo là chân, chân cũng giả / Không làm ra có, có rồi không"nhấn mạnh triết lý mộng - thực đan xen, một thứ nghệ thuật đặc biệt khác hẳn các tiểu thuyết diễn nghĩa đương thời.
Triết lý nhân sinh vô thường sâu sắc qua "Hảo liễu ca"
Hồi 1 mang đậm âm hưởng triết lý nhà Phật và Đạo giáo về chữ "Sắc" và chữ "Không". Khúc hát "Hảo liễu ca" và lời giải nghĩa của Chân Sĩ Ẩn chính là bản tóm tắt kiếp nhân sinh. Nó chỉ ra một nghịch lý bi đát của con người: cứ bám víu vào những thứ vật chất, dục vọng, tình ái tạm bợ mà không biết rằng muốn "Tốt" (Hảo) thì phải "Dứt" (Liễu). Hình ảnh "Xà chạm kia nhện giăng đầy... Bãi tha ma có xa đâu, là nơi màn thắm là lầu uyên ương" tạc vào tâm trí người đọc một cảm nhận nhói lòng về sự chuyển dời tang thương. Cuộc đời Chân Sĩ Ẩn từ tột đỉnh phong lưu rơi xuống vực thẳm nghèo hèn chính là hình ảnh thu nhỏ, là "khúc dạo đầu" báo trước số phận suy tàn của cả gia tộc họ Giả hùng mạnh ở những hồi sau.
Khởi nguồn bi kịch tình yêu lãng mạn và đẫm lệ
Chi tiết thần thoại về cây Giáng Châu và Thần Anh thị giả là một sáng tạo tuyệt mỹ và vô tiền khoáng hậu. Thay vì môtíp trai tài gái sắc gặp nhau như khuôn sáo cũ, tác giả thiết lập một tình yêu bắt nguồn từ sự "trả nợ ân tình" bằng nước mắt. Quan niệm "lấy hết nước mắt của đời ta để trả lại chàng" đã định hình một nhan sắc đa sầu, đa cảm của Lâm Đại Ngọc và dự báo một cuộc tình đẫm lệ, u oán nhưng trong sáng, thiêng liêng nhất trong văn học phương Đông.
Cảm nhận chung
Chỉ qua một hồi đầu, Tào Tuyết Cần đã phơi bày một ngòi bút vĩ đại. Hồi 1 không rườm rà, nhịp độ dồn dập nhưng hàm chứa một lượng thông tin khổng lồ: vừa kể chuyện thần thoại, vừa châm biếm thói đời đen bạc (qua nhân vật Phong Túc hay khát vọng quyền lực của Vũ Thôn), vừa gieo rắc sự xót thương cho thân phận phụ nữ. Người đọc có thể cảm nhận sâu sắc những giọt "huyết lệ" của tác giả hòa quyện trong từng câu chữ, như lời thơ ông đã đề: "Đầy trang những chuyện hoang đường / Tràn tít nước mắt bao nhượng chua cay".
....
Ý nghĩa và vị trí của Hồi 1, thông điệp gì?
Hồi thứ nhất đóng vai trò là hồi mở đầu mang tính chất nền tảng và là chiếc chìa khóa triết học để mở ra toàn bộ thế giới nghệ thuật đồ sộ của tiểu thuyết Hồng Lâu Mộng. Nó không đi thẳng ngay vào mạch truyện chính của gia đình họ Giả, mà sử dụng một lối văn ký thác, ẩn hiện để thiết lập bối cảnh thần thoại và phương pháp sáng tác.
* Về mặt ý nghĩa, Hồi 1 mang những tầng giá trị sâu sắc sau:
....
Ý nghĩa và vị trí của Hồi 1, thông điệp gì?
Hồi thứ nhất đóng vai trò là hồi mở đầu mang tính chất nền tảng và là chiếc chìa khóa triết học để mở ra toàn bộ thế giới nghệ thuật đồ sộ của tiểu thuyết Hồng Lâu Mộng. Nó không đi thẳng ngay vào mạch truyện chính của gia đình họ Giả, mà sử dụng một lối văn ký thác, ẩn hiện để thiết lập bối cảnh thần thoại và phương pháp sáng tác.
* Về mặt ý nghĩa, Hồi 1 mang những tầng giá trị sâu sắc sau:
Định hình nghệ thuật "Thực thực - Hư hư" (Chân - Giả):
Tác giả cố ý dùng những câu chuyện mộng ảo hoang đường để che giấu đi sự thật cay đắng của cuộc đời. Điều này được thể hiện xuất sắc qua việc đặt tên nhân vật có dụng ý: Chân Sĩ Ẩn ngầm ý là "chân sự ẩn" (sự thật được giấu đi), còn Giả Vũ Thôn mang ý là "giả ngữ thôn ngôn" (lời nói bịa đặt, nôm na). Đôi câu đối trước Thái Hư ảo cảnh:
Không làm ra có, có rồi không"
đã tóm tắt trọn vẹn thủ pháp đan xen giữa cái thực và cái mộng của tác phẩm.
Giải thích nguồn gốc bi kịch tình yêu khác biệt:
Hồi 1 từ chối đi theo khuôn sáo "giai nhân tài tử" hay "nhân duyên hội ngộ" cũ rích của dã sử đương thời. Thay vào đó, tác giả xây dựng một mối duyên kỳ lạ: mối duyên "trả nợ bằng nước mắt". Lời thề của cây tiên Giáng Châu nguyện lấy hết nước mắt của cả một đời để trả công ơn tưới bón cho Thần Anh thị giả đã làm nền tảng cho một thiên tình sử đẫm lệ, u oán nhưng vô cùng trong sáng.
* Thông điệp cốt lõi được truyền tải qua Hồi 1:
* Thông điệp cốt lõi được truyền tải qua Hồi 1:
Triết lý sâu thẳm về sự vô thường của kiếp nhân sinh:
Đây là thông điệp bao trùm nhất. Ngay khi hòn đá thiêng nảy sinh dục vọng muốn xuống trần, hai vị tiên đã cảnh tỉnh rằng thế gian "vui hết đến buồn, người thay cảnh đổi, rút cuộc chỉ là giấc mộng".
Đặc biệt, thông điệp này bộc lộ mạnh mẽ nhất qua bài "Hảo liễu ca" (Bài ca Tốt - Dứt) và lời diễn giải của Chân Sĩ Ẩn. Nó vạch trần ảo tưởng của con người khi cứ mải mê chạy theo công danh, bạc vàng, thê thiếp, con cháu, để rồi cuối cùng chẳng mang theo được gì ngoài "một dãy mồ hoang cỏ mọc đầy". Cuộc đời thay đổi chớp nhoáng "hôm kia đầy những bạc vàng, phút đâu hành khất bên đường là ai".
Tác giả nhắn nhủ rằng, ở đời muốn được chữ "Hảo" (Tốt đẹp) thì phải ngộ ra chữ "Liễu" (Dứt bỏ). Cuộc đời Chân Sĩ Ẩn tuột dốc từ phong lưu xuống nghèo hèn rồi đi tu chính là hình ảnh thu nhỏ, báo trước số phận diệt vong của cả gia tộc họ Giả.
Sự tôn vinh phụ nữ và nỗi xót xa đầy huyết lệ của tác giả:
Qua lời tự sự mở đầu, tác giả mượn Hồi 1 để bày tỏ nỗi ân hận vì nửa đời vấp váp, "không làm nên trò trống gì", đường đường là đấng nam nhi nhưng tài năng, phẩm hạnh lại kém xa những người con gái khuê các. Tác phẩm ra đời chính là để ngợi ca và giữ cho những nữ nhân tài hoa bạc mệnh ấy khỏi bị mai một. Cùng với đó, tác giả khẳng định cuốn sách không phải trò đùa cợt, mà được chắt lọc từ bi kịch của chính mình: "Xem ra chữ chữ toàn bằng huyết / Cay đắng mười năm khéo lạ lùng".
....
3 đoạn hay trong Hồi 1
....
3 đoạn hay trong Hồi 1
1. Lời tự bạch đẫm huyết lệ và tư tưởng tôn vinh nữ giới
"Nay tôi đã sống cuộc đời gió bụi, không làm nên trò trống gì. Chợt nghĩ đến những người con gái ngày trước cùng sống với tôi, so sánh kỹ lưỡng, thấy sự hiểu biết và việc làm của họ đều hơn tôi. Tôi đường đường là bậc tu mi, lại chịu kém bạn quần thoa, thực rất đáng thẹn! Bây giờ hối cũng vô ích, biết làm thế nào!".
"Nay tôi đã sống cuộc đời gió bụi, không làm nên trò trống gì. Chợt nghĩ đến những người con gái ngày trước cùng sống với tôi, so sánh kỹ lưỡng, thấy sự hiểu biết và việc làm của họ đều hơn tôi. Tôi đường đường là bậc tu mi, lại chịu kém bạn quần thoa, thực rất đáng thẹn! Bây giờ hối cũng vô ích, biết làm thế nào!".
Đây là lời trần tình mộc mạc nhưng đầy xót xa của chính tác giả (thông qua lời người kể chuyện). Tác giả tự nhìn nhận lại cuộc đời thất bại của mình, đồng thời thừa nhận sự tài trí, phẩm hạnh của những người phụ nữ từng gắn bó với ông vượt xa đấng nam nhi.
Bút pháp tự sự mang đậm tính tự truyện. Lời văn không hoa mỹ, gò bó mà trực tiếp đi thẳng vào tâm can. Bằng thủ pháp đối lập giữa "bậc tu mi" (nam nhi) vô dụng và "bạn quần thoa" (phụ nữ) tài giỏi, tác giả đã tạo ra một cú sốc đối với hệ tư tưởng đương thời.
Đoạn trích này mang tư tưởng dân chủ và phản kháng xã hội cực kỳ sâu sắc. Trong một xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ khắt khe, Tào Tuyết Cần đã dũng cảm đạp đổ định kiến ngàn năm để dựng nên một bức tượng đài tôn vinh nữ giới. Nỗi ân hận của ông chính là giọt nước mắt xót thương cho phận hồng nhan đa truân, bị vùi dập và mai một trong lễ giáo khắt khe, khẳng định giá trị thực sự của con người nằm ở tài năng, nhân cách chứ không phải ở giới tính.
2. Lời răn của Tăng Đạo và tính chất hư vô của kiếp người
"Trong cõi hồng trần đành rằng có nhiều thú vị, nhưng không phải là nơi nương náu lâu dài. Huống chi “Ngọc lành có vết, việc đời đa đoan” tám chữ này thường đi liền với nhau. Rồi trong chớp mắt, vui hết đến buồn, người thay cảnh đổi, rút cuộc chỉ là giấc mộng, muôn cõi đều trở thành không!".
Khi hòn đá thiêng nảy sinh dục vọng muốn xuống trần gian để nếm mùi phú quý, hai vị tăng đạo đã buông lời cảnh tỉnh này,. Nó phơi bày bản chất thực sự của thế giới phàm trần: nơi có niềm vui nhưng đầy rẫy chông gai, mọi sự vinh hoa rồi cũng sẽ tan biến.
Tác giả mượn yếu tố thần thoại hoang đường để truyền tải thông điệp hiện thực. Đoạn văn ngắn gọn, mang âm hưởng như một lời sấm truyền, một lời tiên tri dự báo chính xác toàn bộ bi kịch thăng trầm, hợp tan của gia tộc họ Giả ở các hồi sau.
Đoạn trích ngưng đọng triết lý Phật giáo và Đạo giáo sâu thẳm về chữ "Sắc" và chữ "Không",. Con người thường u mê bám víu vào "hồng trần" vì những cám dỗ bề ngoài, mà không nhận ra quy luật tất yếu: "vui hết đến buồn, người thay cảnh đổi",. Toàn bộ cuộc đời vinh hoa phú quý rốt cuộc cũng chỉ là một giấc mộng ("Hồng Lâu Mộng"), cái kết cục cuối cùng mà mỗi người phải đối mặt chính là sự hư vô, trống rỗng.
3. Triết lý buông bỏ qua "Hảo Liễu Ca" (Bài ca Tốt - Dứt)
"Người đời đều cho thần tiên hay,
Mà chuyện công danh lại vẫn say!
Xưa nay tướng soái nơi nào đây,
Một dãy mồ hoang cỏ mọc đầy!...
Mà chuyện công danh lại vẫn say!
Xưa nay tướng soái nơi nào đây,
Một dãy mồ hoang cỏ mọc đầy!...
Phải biết muôn việc ở đời “hảo” tức là “liễu”, “liễu” tức là “hảo” nếu không “liễu” thì không “hảo”, mà muốn “hảo” thì phải “liễư”.".
Bài hát của vị đạo sĩ điên vạch trần thói hám danh lợi, hám bạc vàng, thê thiếp, con cháu của người đời,. Lời giải thích chữ "Hảo" và "Liễu" sau đó chỉ ra con đường giải thoát duy nhất cho những bi kịch trần gian.
Tác giả sử dụng thể thơ ca dao nhịp điệu dồn dập, lặp đi lặp lại điệp khúc "Người đời đều cho thần tiên hay / ... lòng không khuây" như một tiếng chuông cảnh tỉnh. Đặc biệt, nghệ thuật chơi chữ qua hai từ "Hảo" (Tốt đẹp) và "Liễu" (Dứt bỏ, chấm dứt) mang tính triết lý thiền tông xuất sắc.
Đây là đoạn trích đúc kết tư tưởng bi quan nhưng vô cùng tỉnh táo của Tào Tuyết Cần. Nó chỉ ra cội nguồn đau khổ của nhân loại chính là lòng tham không đáy và sự mê luyến vật chất. Lời giải mã "muốn tốt đẹp (hảo) thì phải biết buông bỏ (liễu)" là một chân lý sống. Con người chỉ thực sự đạt được sự thanh thản, tự do khi dám cắt đứt những dục vọng phù du. Nhân vật Chân Sĩ Ẩn nhờ nghe bài hát này mà bừng tỉnh, bỏ đi tu, trở thành hình ảnh thu nhỏ cho sự thức tỉnh của Giả Bảo Ngọc ở cuối tác phẩm.
......
Bài liên quan:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét