Thứ Tư, 3 tháng 6, 2026

Giới thiệu và tóm tắt Hồng lâu mộng (Tào Tuyết Cần, Trung Quốc, 1715)


























Dễ dàng tìm mua Hồng Lâu Mộng ở các nhà sách lớn tại Việt Nam. Đây là tác phẩm liên tục được tái bản rất nhiều lần trong hàng trăm năm qua (minh hoạ)

Trần Hồng Phong 

(Hồng lâu mộng) - Hồng Lâu Mộng của Tào Tuyết Cần được mệnh danh là một trong "Tứ đại danh tác" của văn học Trung Hoa (từ thời phong kiến, không liên quan gì đến chế độ chính trị hiện nay), là bức tranh phản quang chân thực bối cảnh xã hội phong kiến Trung Quốc dưới thời nhà Thanh (niên hiệu Ung Chính, Càn Long), khi nền kinh tế tự phát tư bản chủ nghĩa bắt đầu nảy mầm và đẻ ra tầng lớp thị dân với những nhu cầu thẩm mỹ mới. Thông qua sự thịnh suy của gia tộc họ Giả và câu chuyện tình bi kịch Bảo Ngọc - Đại Ngọc, tác phẩm truyền tải những tư tưởng sâu sắc:Tinh thần dân chủ và phản kháng xã hội: Tác phẩm phê phán gay gắt đời sống xã hội phong kiến chuyên chế đang mục nát, đả kích những giáo điều truyền thống đã ăn sâu bén rễ hàng ngàn năm. Từ đó, tiểu thuyết lên tiếng đòi tự do yêu đương, giải phóng cá tính, đòi quyền bình đẳng và khát khao một lý tưởng sống mới.

Nội dung bài viết này:

1. Giới thiệu tác phẩm, hoàn cảnh sáng tác, cốt truyện, giá trị nghệ thuật và thông điệp nhân sinh.

2. Nhân vật: Giả Bảo Ngọc, Lâm Đại Ngọc, Tiết Bảo Thoa, Vương Hy Phượng, Giả Mẫu.

3. 8 tình tiết xúc động và ám ảnh.

4. Hồng lâu mộng hay ở điểm nào?

5. Tóm tắt nội dung chi tiết theo từng hồi

6. 5 tình tiết văn hoá, lịch sử & 3 chủ đề pháp lý

7. Kết nối 2 chủ đề với cuộc sống hiện đại.

8. Tác giả Tào Tuyết Cần: cuộc đời và sự nghiệp.

9. Hồng Lâu Mộng trên thế giới (Dịch thuật, phát hành, chuyển thể điện ảnh).
...

Giới thiệu "Hồng Lâu Mộng"

Hồng Lâu Mộng (tên gốc: Thạch Đầu Ký) của Tào Tuyết Cần là đỉnh cao vượt thời đại của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc, đứng đầu trong "Tứ đại danh tác" (cùng với Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử, Tây Du Ký).

Tác giả và hoàn cảnh sáng tác

Tác giả: Tào Tuyết Cần (1715–1763) xuất thân trong một gia tộc quý tộc hiển hách triều Thanh, từng ba đời giữ chức Dệt tạo Giang Ninh. Về sau, gia đình ông bị tịch thu tài sản, sa sút nghiêm trọng. Tào Tuyết Cần sống những năm cuối đời trong cảnh nghèo khổ tận cùng ở ngoại ô Bắc Kinh.

Hoàn cảnh sáng tác: Tác phẩm mang tính chất tự truyện sâu sắc, được tác giả rút từ chính máu lệ và ký ức về thời kỳ hoàng kim đã mất của gia đình. Ông dành trọn nửa đời còn lại, "mười năm đẽo gọt, năm lần sửa chữa" để viết 80 hồi đầu. Sau khi ông qua đời, Cao Ngạc (cùng Trương Nghiêu Tấn) đã biên soạn và viết tiếp 40 hồi cuối dựa trên các manh mối của nguyên tác, hoàn thiện bản 120 hồi phổ biến ngày nay.

Nội dung cốt truyện

Cốt truyện xoay quanh sự hưng vương và suy vong của gia tộc họ Giả (đại diện bởi hai phủ Vinh Quốc và Ninh Quốc), tập trung vào bi kịch tình yêu tam giác giữa:

- Giả Bảo Ngọc: Cậu ấm ngọc xá sinh ra đã ngậm viên ngọc quý, mang tâm hồn tự do, trân trọng phụ nữ và chán ghét con đường hoạn lộ thối nhát.

- Lâm Đại Ngọc: Tỷ đệ tri kỷ của Bảo Ngọc, xinh đẹp, đa cảm, đầy tài năng nhưng yếu ớt và cô độc.

- Tiết Bảo Thoa: Mẫu phụ nữ chuẩn mực của Nho giáo, trang nghiêm, sắc sảo và thực tế.

Tình yêu thuần khiết giữa Bảo Ngọc và Đại Ngọc tan vỡ do những định kiến và sự xắp đặt nghiêm ngặt của gia tộc. Đại Ngọc thổ huyết chết trong cô đơn đúng ngày Bảo Ngọc bị lừa cưới Bảo Thoa. Sau khi chứng kiến sự sụp đổ hoàn toàn của gia tộc và cái chết của những người thân yêu, Bảo Ngọc đã từ bỏ nhân gian để đi tu làm hòa thượng.

Danh tiếng và tầm ảnh hưởng

Vị thế văn học: Tác phẩm được xem là bách khoa toàn thư về xã hội phong kiến Trung Quốc thời kỳ suy thoái.

Hồng học (Redology): Là một trong số ít tác phẩm văn học trên thế giới hình thành riêng một ngành nghiên cứu học thuật chuyên sâu thu hút hàng nghìn học giả qua nhiều thế kỷ.

Tầm ảnh hưởng toàn cầu: Tác phẩm đã được dịch ra hơn 30 ngôn ngữ và liên tục được chuyển thể thành điện ảnh, truyền hình, kịch nghệ (nổi tiếng nhất là bản phim truyền hình 1987).

Giá trị nghệ thuật

Xây dựng nhân vật: Khắc họa thành công hơn 500 nhân vật với cá tính độc đáo, không ai giống ai. Các nhân vật phức tạp, đa chiều, vượt qua tư duy phân loại "tốt - xấu" đơn điệu của văn học cổ.

Kết cấu và ngôn từ: Kết cấu quy mô đồ sộ nhưng vô cùng chặt chẽ với hàng loạt chi tiết ẩn dụ, điềm báo. Ngôn ngữ kết hợp tinh tế giữa chất thơ bác học và khẩu ngữ sinh hoạt Bắc Kinh.

Bức tranh văn hóa: Miêu tả tỉ mỉ từ kiến trúc, ẩm thực, y học, trang phục đến thơ ca, trà đạo và triết học.

Thông điệp nhân sinh

Triết lý Vô thường: Tác phẩm thể hiện sâu sắc tư tưởng Phật giáo và Đạo giáo về tính chất hư ảo của vinh hoa phú quý ("Tất cả rồi cũng trở về cõi hư vô").

Tiếng nói giải phóng con người: Tố cáo sự mục nát của chế độ phong kiến và Lễ giáo Nho giáo khắt khe đã chà đạp lên quyền sống, tình yêu và tư tưởng tự do của tuổi trẻ.

Bài ca trân trọng nữ giới: Tào Tuyết Cần đưa ra cái nhìn đi trước thời đại khi xót thương, ca ngợi vẻ đẹp trí tuệ và tâm hồn của những người phụ nữ trong xã hội cũ.
.....

Nhân vật

1. Giả Bảo Ngọc (賈寶玉)

Giả Bảo Ngọc xuất hiện với vẻ ngoài mặt như trăng rằm, da như tuyết mịn, đôi mắt long lanh đầy thần thái, trên cổ luôn đeo viên Ngọc Thông Linh sinh ra đã ngậm trong miệng. Cậu có tính cách si tình, ôn hòa, giàu lòng trắc ẩn, cực kỳ ghét bạo lực và sự giả tạo. 

Quan điểm sống của Bảo Ngọc đi ngược lại hoàn toàn với chuẩn mực Nho giáo: cậu coi con gái là "thanh khiết như nước", còn đàn ông là "đục ngầu như bùn", chán ghét con đường khoa bảng hoạn lộ mà xã hội phong kiến quy định cho nam giới.

* Các sự kiện quan trọng:

- Ngoạn Thái Hư Cảnh: Trong giấc mộng, Bảo Ngọc được Cảnh Huyễn Tiên Cô cho xem "Kim Lăng Thập Nhị Thoa" (sổ ghi danh phận, số phận các cô gái) và giác ngộ khái niệm về tình yêu, ái dục.

- Thề nguyện tri kỷ với Lâm Đại Ngọc: Cùng Đại Ngọc đọc lén sách cấm Tây Sương Ký, tìm thấy sự đồng điệu tuyệt đối về tâm hồn và trao nhau lời thề ước ngầm.

- Đánh đập và bị lừa cưới: Vì bênh vực người hầu và thân thiết với các hát kịch, Bảo Ngọc bị cha (Giả Chính) đánh suýt chết. Về sau, trong lúc tinh thần hoảng loạn vì mất ngọc, cậu bị gia tộc dùng "Diệu kế tráo trở", lừa cưới Tiết Bảo Thoa dù tưởng rằng mình đang cưới Đại Ngọc.

- Bỏ đi tu: Sau khi Đại Ngọc chết và gia tộc sụp đổ, Bảo Ngọc thi đỗ Cử nhân rồi lặng lẽ bỏ đi theo một đạo sĩ và một hòa thượng, dứt áo xuất gia.

Giả Bảo Ngọc đại diện cho hình mẫu con người giải phóng tư tưởng, vượt trước thời đại. Bi kịch của Bảo Ngọc là bi kịch của một tâm hồn tự do, thuần khiết bị đặt vào một xã hội phong kiến thoái hóa, nơi những giá trị nhân văn bị đè nén. Cậu không phải là kẻ vô dụng lười biếng, mà là hình ảnh phản kháng lại trật tự khắc nghiệt của thời đại.

2. Lâm Đại Ngọc (林黛玉)

Lâm Đại Ngọc mang vẻ đẹp mong manh, ưu nhã nhưng phảng phất nét buồn man mát: "lông mày như nét núi xa, đôi mắt như làn nước thu", vóc dáng mảnh mai như liễu rủ trước gió. Nàng sở hữu tính cách đa cảm, kiêu hãnh, nhạy cảm, thông minh xuất chúng và không bao giờ thỏa hiệp với sự tầm thường. 

Quan điểm sống của Đại Ngọc là theo đuổi một tình yêu thuần khiết, tự do, sống hết mình với cảm xúc chân thật mà không bận tâm đến danh lợi hay quy chuẩn lễ giáo.

* Các sự kiện quan trọng:

- Mồ côi nương tựa Giả phủ: Sau khi cha mẹ qua đời, Đại Ngọc được đưa về sống tại phủ Vinh Quốc dưới sự yêu thương của Bà Thái quân (Giả Mẫu).

- Chôn hoa (Táng hoa): Nhìn hoa rơi, Đại Ngọc thương xót cho kiếp hoa mỏng mảnh như số phận mình, gom hoa lại đem đi chôn và hát bài Táng hoa từ nổi tiếng.

- Bản thảo thơ bị đốt và cái chết: Khi biết tin Bảo Ngọc chuẩn bị thành thân với Bảo Thoa, Đại Ngọc đau đớn đốt hết các tập thơ tri kỷ và chiếc khăn tay Bảo Ngọc tặng, sau đó thổ huyết qua đời ngay trong đêm tân hôn của Bảo Ngọc.

Đại Ngọc là hiện thân của vẻ đẹp nghệ thuật đỉnh cao, sự kiêu hãnh và tâm hồn tự do bất khuất. Nàng không chấp nhận việc khuyên Bảo Ngọc đi theo con đường danh lợi để làm hài lòng người đời. Bi kịch cái chết của Lâm Đại Ngọc là tiếng khóc xé lòng tố cáo chế độ phong kiến đã tàn nhẫn bóp chết những tâm hồn thanh cao, giàu cảm xúc.

3. Tiết Bảo Thoa (薛寶釵)

Tiết Bảo Thoa sở hữu khuôn mặt đầy đặn như trăng rằm, làn da trắng mịn, thần thái trang nghiêm, quý phái. Nàng có tính cách trầm ổn, khéo léo, rộng lượng, luôn biết cách cư xử đúng mực để lòng người tâm phục. 

Quan điểm sống của Bảo Thoa hoàn toàn tuân theo chuẩn mực Nho giáo và chuẩn mực "Công - Dung - Ngôn - Hạnh": sống thực tế, coi trọng danh phận, bổn phận gia đình và luôn khuyên nam giới nỗ lực học hành, lập thân.

* Các sự kiện quan trọng:

- Mối duyên Kim Ngọc (Kim Ngọc Lương Duyên): Mang trên người chiếc khóa vàng có đúc lời nguyền tương hợp với viên ngọc của Bảo Ngọc, tạo nên sự đối lập với "Mộc Thạch Tiền Duyên" của Đại Ngọc.

- Bắt bướm tại đình Tích Hương: Tượng trưng cho vẻ đẹp sức sống, sự tươi trẻ nhưng vẫn giữ trọn nét e ấp, chừng mực.

- Làm vợ Bảo Ngọc và chịu cảnh cô độc: Bảo Thoa chấp nhận cuộc hôn nhân do hai gia tộc sắp đặt. Dù trở thành dâu trưởng, nàng vẫn không thể chiếm trọn trái tim Bảo Ngọc và cuối cùng bị bỏ lại một mình khi Bảo Ngọc đi tu.

Bảo Thoa không phải là nhân vật phản diện hay "kẻ thứ ba" đáng ghét, mà là mẫu phụ nữ hoàn hảo nhất theo tiêu chuẩn của xã hội phong kiến. Sự sắc sảo, thực tế và khôn khéo giúp nàng thích nghi tuyệt đối với hoàn cảnh, nhưng chính sự chuẩn mực đó lại biến nàng thành nạn nhân của hệ thống lễ giáo mà nàng phụng sự: một cuộc hôn nhân không tình yêu và một đời cô độc.

4. Vương Hy Phượng (王熙鳳 - Phượng Thư)

Phượng Thư có vẻ đẹp sắc sảo, lộng lẫy, "đôi mắt sắc như dao, nụ cười giấu kim khâu", ăn mặc luôn lộng lẫy và nổi bật nhất Giả phủ. Nàng có tính cách cực kỳ tháo vát, thông minh, quyết đoán nhưng đồng thời cũng vô cùng tàn nhẫn, tham lam và đầy dã tâm. 

Quan điểm sống của Phượng Thư dựa trên quyền lực và tiền bạc: nàng tin vào tài năng cá nhân, không tin vào nhân quả hay thần Phật, sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để nắm giữ quyền quản lý gia tộc.

* Các sự kiện quan trọng:

- Thâu tóm quyền hành: Một tay quản lý toàn bộ công việc nội bộ khổng lồ của cả hai phủ Vinh và Ninh, từ thu chi, nhân sự đến việc tổ chức tang lễ cho Tần Thị.

- Mưu sát Giả Thụy và Hưu Nhị Thư: Dùng mưu gian đẩy Giả Thụy vào chỗ chết vì tội sàm sỡ, đồng thời ép chết Nhị Thư (vợ bé của chồng - Giả Liên) để giữ vững vị thế.

- Gia sản bị tịch thu và cái chết thảm thương: Khi Giả phủ bị khép tội và tịch thu tài sản, Phượng Thư thất thế, bệnh tật hoành hành và chết trong sự ghẻ lạnh, xác chỉ được bọc trong chiếc chiếu cót mang về quê.

Vương Hy Phượng là một trong những nhân vật được khắc họa sinh động và cá tính nhất trong tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc. Nàng đại diện cho năng lực quản lý kiệt xuất nhưng lại đặt sai chỗ vào một hệ thống đang trên đà sụp đổ. Sự sụp đổ của Phượng Thư là lời cảnh báo về cái giá phải trả cho lòng tham và sự tàn nhẫn vô độ.

5. Giả mẫu (Sử Thái quân)

Giả mẫu là người có quyền uy tối cao nhất trong gia đình họ Giả, mẹ của Giả Xá, Giả Chính.

Cụ là người cực kỳ yêu thương con cháu, đặc biệt nuông chiều Bảo Ngọc (coi như bản mệnh của mình) và Đại Ngọc. Giả mẫu thích sự náo nhiệt, thường xuyên tổ chức yến tiệc, nghe hát, thưởng trăng, đánh bài cùng con cháu. Cụ là người thông minh, có cái nhìn sắc sảo về cuộc đời, từng vạch trần thói giả dối của những cuốn sách viết về "giai nhân tài tử" đương thời.

Bà cụ đã sống trọn vẹn những năm tháng vinh hoa phú quý nhất, nhưng cuối đời phải chứng kiến cảnh gia đình bị tịch biên gia sản, con cháu kẻ bị bắt, kẻ đi tu. Trong cơn hoạn nạn, Giả mẫu đã lấy toàn bộ tài sản, vàng bạc dành dụm riêng của mình mang ra phân phát để trả nợ và cứu gia đình trước khi lâm bệnh và qua đời trong xót xa.

Sự đan xen số phận của các nhân vật này không chỉ thêu dệt nên một thiên tình sử đẫm nước mắt mà còn phản ánh sâu sắc sự sụp đổ tất yếu của một gia tộc phong kiến bề thế mục nát từ bên trong.

Đánh giá và cảm nhận chung

Các nhân vật trong Hồng Lâu Mộng không đơn thuần là những hình tượng hư cấu, mà là một bức tranh nhân thu nhỏ của xã hội phong kiến Trung Quốc giai đoạn suy tàn. Tào Tuyết Cần đã thể hiện tài năng nghệ thuật bậc thầy khi không chia nhân vật thành hai phe "tốt - xấu" hay "thiện - ác" rạch ròi, mà khắc họa họ với đầy đủ sự phức tạp, mâu thuẫn và tính người.

Điểm chạm sâu sắc nhất của tác phẩm chính là tính chất bi kịch mang tầm nhân loại:

Cả ba nhân vật trung tâm (Bảo Ngọc, Đại Ngọc, Bảo Thoa) đều là những tâm hồn đẹp đẽ, nhưng chính những định kiến xã hội, sự sắp đặt tàn nhẫn của lễ giáo và vòng quay vô thường của số phận đã đẩy tất cả vào bi kịch.

Cái chết của Đại Ngọc, sự ra đi của Bảo Ngọc và cô độc của Bảo Thoa phản ánh sự bất lực của con người trước những trật tự cũ kỹ và sự tan vỡ không thể tránh khỏi của một thời kỳ hoàng kim.

Hồng Lâu Mộng vì thế không chỉ là một câu chuyện tình yêu hay một cuốn tiểu thuyết lịch sử, mà là một khúc ca bi ai về kiếp nhân sinh, nơi vẻ đẹp, tài năng và tình yêu chân thành bị nghiền nát, để lại bài học sâu sắc về sự vô thường và khát vọng tự do của con người.
..

8 tình tiết xúc động, ám ảnh

1. Đại Ngọc táng hoa và bài hát "Táng hoa từ"

Lâm Đại Ngọc thấy hoa rơi đầy đất, không lỡ giậm chân lên hay quét xuống mương nước bẩn, bèn gom cánh hoa bỏ vào túi gấm, chôn dưới nấm mồ hoa nhỏ ở góc vườn Đại Quan. Đứng trước mộ hoa, nàng cất tiếng khóc hát bài Táng hoa từ.

"Thoi đưa hoa rụng xuân tàn,
Cũng là lúc kiếp hồng nhan phai mờ.
Thà rằng một gấm bọc xơ,
Đem chôn nấm đất cho ngơ ngẩn lòng...
Hôm nay hoa rụng táng hoa,
Chẳng biết bao giờ thân ta được chôn?"

Mộ hoa không chỉ chôn cất những cánh hoa tàn mà là hình ảnh ẩn dụ cho kiếp sống mỏng manh của người con gái tài hoa nhưng bạc mệnh. Lời hát là bản tự khúc bi ai báo trước số phận cô độc và cái chết trẻ của chính Đại Ngọc. Tình tiết này đạt đến đỉnh cao của cái đẹp sầu mộng và triết lý về sự tàn phai.

2. Mối duyên tri kỷ qua việc đọc lén sách cấm "Tây Sương Ký"

Dưới gốc cây đào đang nở hoa, Giả Bảo Ngọc ngồi đọc lén cuốn tiểu thuyết tình yêu bị cấm Tây Sương Ký. Lâm Đại Ngọc đi tới, Bảo Ngọc giấu sách nhưng Đại Ngọc đòi xem bằng được. Cả hai cùng ngồi trên thảm hoa rơi, lặng lẽ đọc chung từng trang sách.

"Bảo Ngọc cười nói: 'Đệ chỉ là cái bệ đài gấm vóc, muội chính là nàng Oanh Oanh tài sắc tuyệt trần'. Đại Ngọc nghe xong mặt đỏ bừng, giận dỗi nói: 'Huynh lại dùng những lời nhảm nhí trong cuốn sách thô bỉ ấy để trêu chọc muội!'"

Đây là khoảnh khắc thuần khiết và lãng mạn nhất của ái tình trong tác phẩm. Trong xã hội phong kiến gò bó, việc cùng đọc sách cấm là sự đồng điệu về tư tưởng tự do, phá bỏ lễ giáo. Tình tiết chạm đến trái tim người đọc bởi sự e ấp, tinh tế và khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi của cặp đôi tri kỷ.

3. Giả Bảo Ngọc bị cha đánh suýt chết và chiếc khăn tay trao duyên

Vì bênh vực người hầu và thân thiết với hát kịch, Bảo Ngọc bị cha là Giả Chính dùng gậy đánh đến thịt nát xương tan. Khi tỉnh lại, người đầu tiên Bảo Ngọc nhớ đến là Đại Ngọc. Cậu sai người hầu mang sang tặng Đại Ngọc hai chiếc khăn tay cũ đã qua sử dụng.

"Đại Ngọc ngẫm nghĩ: 'Người ta tặng khăn mới để làm quà, sao huynh ấy lại tặng khăn cũ?' Bỗng nhiên nàng bừng tỉnh hiểu ra: chiếc khăn cũ ấy chính là nỗi lòng thương nhớ, là giọt nước mắt tri kỷ suốt bấy lâu nay..."

Hai chiếc khăn cũ là tín vật tình yêu độc đáo bậc nhất văn học. Nó không có giá trị vật chất nhưng chứa đựng sự thấu hiểu sâu sắc. Đại Ngọc lập tức dâng trào cảm xúc, thức trắng đêm viết ba bài thơ Đề khăn tay, đánh dấu sự gắn kết tâm hồn không thể chia cắt.

4. Lời thề vô vọng: "Từ nay về sau, muội hãy yên lòng"

Trong một lần Đại Ngọc giận dỗi và lo lắng về tương lai, Bảo Ngọc nhìn sâu vào mắt nàng, không giải thích dài dòng mà chỉ thốt lên những lời tâm huyết từ đáy lòng để trấn an người mình yêu.

"Bảo Ngọc ngơ ngẩn nhìn Đại Ngọc một hồi lâu rồi nói: 'Muội hãy yên lòng!' Đại Ngọc kinh ngạc hỏi: 'Ta có gì mà không yên lòng? Huynh nói thế là ý gì?' Bảo Ngọc thở dài: 'Muội cứ yên lòng, rồi sẽ có ngày muội hiểu được bốn chữ ấy'."

"Hãy yên lòng" là lời thề ước thầm kín, khẳng định trong lòng Bảo Ngọc chỉ có một mình Đại Ngọc. Tuy nhiên, sự bi kịch nằm ở chỗ: trong một xã hội phong kiến, tình yêu của họ lại phụ thuộc vào quyết định của gia tộc. Lời hứa chân thành ấy cuối cùng trở thành một lời hứa vô vọng, làm tăng thêm tính chất cay đắng của số phận.

5. Lâm Đại Ngọc đốt bản thảo thơ và thổ huyết trước đêm tân hôn

Nghe tin Bảo Ngọc chuẩn bị cưới Bảo Thoa, Đại Ngọc biết mình bị phản bội bởi lời thề xưa. Nàng không khóc lóc gào thán mà lặng lẽ bảo gạt tàn gom tất cả các tập thơ mình đã viết cùng chiếc khăn tay kỷ niệm trao cho ngọn lửa, rồi thổ huyết qua đời.

"Đại Ngọc dùng chút sức tàn cuối cùng, vươn tay cầm lấy tập thơ quăng vào chậu bạc... Ngọn lửa bùng lên, những trang thơ biến thành tro bụi. Nàng dốc hết hơi tàn thốt lên: 'Bảo Ngọc! Bảo Ngọc! Huynh thật là...!' rồi nhắm mắt trút hơi thở cuối cùng."

Lời nói dở dang "Bảo Ngọc! Huynh thật là...!" cùng hành động đốt thơ là cảnh tượng ám ảnh, đau đớn nhất toàn bộ tiểu thuyết. Đốt thơ là tự tay tiêu hủy phần hồn, sự sống và kỷ niệm yêu thương của chính mình. Cái chết của Đại Ngọc trong côi cút, lạnh lẽo đúng lúc bên kia phủ vang lừng tiếng nhạc cưới là sự tố cáo tàn nhẫn đối với lễ giáo phong kiến.

6. "Diệu kế tráo trở" và đêm tân hôn thảm hại của Bảo Ngọc - Bảo Thoa

Vương Hy Phượng bày ra kế tráo dâu: nói với Bảo Ngọc là cưới Đại Ngọc để chữa bệnh hoảng loạn, nhưng thực chất lại giệu Bảo Thoa vào kiệu cưới. Đêm tân hôn, khi Bảo Ngọc hân hoan giở khăn che mặt ra, cậu bàng hoàng nhận ra đó là Bảo Thoa.

"Bảo Ngọc cầm cây gậy ngọc nhẹ nhàng vén chiếc khăn che đầu màu đỏ lên. Cậu nhìn kỹ, đó không phải là gương mặt ốm yếu, thanh tú của Lâm Đại Ngọc, mà lại là khuôn mặt đầy đặn, trang nghiêm của Tiết Bảo Thoa. Cậu sững sờ, ngơ ngẩn như người mất hồn, chiếc gậy trên tay rơi xuống đất..."

Tình tiết này đẩy bi kịch của cả ba nhân vật lên đỉnh điểm. Bảo Ngọc bị gạt trong đau đớn; Bảo Thoa phải đóng vai kẻ thế thân trong chính ngày vui của đời mình; còn Đại Ngọc thì trút hơi thở cuối cùng trong tủi hờn. Sự trớ trêu này biến màn tân hôn trở thành một nghi lễ bi kịch gượng gạo và giả tạo.

7. Cái chết thảm thương của Vương Hy Phượng trong sự tịch thu tài sản

Vương Hy Phượng - người phụ nữ một thời hét ra lửa, thâu tóm toàn bộ quyền lực và tiền bạc của Giả phủ - cuối cùng sụp đổ khi gia tộc bị tịch thu tài sản. Nàng lâm bệnh nặng, thất thế, bị chồng ghẻ lạnh và chết trong sự cô độc, xác chỉ được quấn tạm bằng chiếc chiếu cót.

"Cơ quan tính toán quá thông minh,
Rốt cuộc tính nhầm, hại tính mạng!
Sống trong phú quý, chết trong tủi hờn,
Một đời hăm hở, trở về tay trắng!" 

(Lời khúc ca Lưu Dư Khánh)

Sự sụp đổ của Phượng Thư gây chấn động mạnh về triết lý nhân quả và vô thường. Một người phụ nữ sắc sảo, tàn nhẫn và tham vọng đến thế cuối cùng không giữ lại được gì cho bản thân. Sự dã dượi của cái chết ấy là đòn đả kích mạnh mẽ vào những tham vọng quyền lực ngông cuồng của con người.

8. Giả Bảo Ngọc đi tu và cái ngoảnh đầu gạt lệ trên tuyết trắng

Sau khi thi đỗ Cử nhân để tròn bổn phận với gia tộc, Giả Bảo Ngọc biến mất. Giả Chính trên đường quan về nhà, giữa bão tuyết sông Hằng, nhìn thấy một nhà sư mặc áo cà sa đỏ, đầu trần đi chân đất. Đó chính là Bảo Ngọc. Cậu dập đầu chào cha rồi lặng lẽ đi theo một đạo sĩ và một hòa thượng, mất hút trong màn tuyết trắng.

"Giả Chính vội vã chạy theo gọi: 'Bảo Ngọc! Bảo Ngọc!' Nhưng nhà sư ấy không ngoảnh lại, chỉ cúi đầu sải bước. Giữa đất trời bao la một màu tuyết trắng, chỉ thấy bóng áo đỏ xa dần, xa dần, rồi hòa tan hoàn toàn vào hư vô..."

Đoạn kết kinh điển đọng lại sự hoang hoáng, tĩnh lặng và sâu sắc. Chiếc áo cà sa đỏ nổi bật trên nền tuyết trắng tượng trưng cho hồng尘 (cõi đời tàn phai) đã được rũ bỏ hoàn toàn. Việc Bảo Ngọc xuất gia không phải là sự trốn chạy hèn nhát, mà là sự giác ngộ triệt để về tính chất hư ảo của vinh hoa, ái dục và kiếp nhân sinh.

Đánh giá và cảm nhận chung

8 tình tiết trên là những mắt xích nghệ thuật tuyệt vời kết tinh nên giá trị bất tử của Hồng Lâu Mộng. Tào Tuyết Cần đã dẫn dắt người đọc đi từ những say đắm, lung linh của ái tình trẻ dại đến sự tàn nhẫn của thực tại lễ giáo, và cuối cùng dừng lại ở triết lý giác ngộ vô thường. Tác phẩm không chỉ là khúc ca bi ai cho những kiếp hồng nhan bạc mệnh mà còn là bài học muôn đời về sự mong mỏng của kiếp người giữa dòng đời vạn biến.
...

Hồng lâu mộng hay ở điểm nào?

Giá trị tư tưởng mang tính phản kháng và thời đại sâu sắc

Tác phẩm không chỉ là một cuốn tiểu thuyết tình cảm mà còn là tiếng nói đáp ứng những nhu cầu sâu xa của thời đại. Nó thể hiện tinh thần dân chủ, phê phán gay gắt đời sống xã hội phong kiến chuyên chế đang mục nát và đả kích những giáo điều truyền thống đã ăn sâu bén rễ hàng ngàn năm. Thông qua bi kịch của các nhân vật, truyện vang lên tiếng nói đòi tự do yêu đương, giải phóng cá tính, đòi quyền bình đẳng và khát khao một lý tưởng sống mới cho con người.

Nghệ thuật hiện thực đột phá, bứt phá khỏi mọi khuôn sáo cũ

Tác giả kiên quyết bác bỏ lối mòn của các truyện "giai nhân tài tử" đương thời vốn nghìn bộ như một, công thức, rập khuôn và đầy những diễn biến mâu thuẫn, phi lý. Hồng Lâu Mộng chọn một hướng đi mới mẻ: mọi cảnh ngộ thay đổi, thịnh suy, hợp tan vui buồn đều được miêu tả bám sát sự thực, tuyệt đối không thêm bớt tô vẽ hay xuyên tạc sự thực chỉ để chiều lòng độc giả. Chính nhân vật Giả mẫu trong truyện cũng từng phê phán gắt gao những câu chuyện dã sử cũ là "nhảm nhí", "bịa đặt" khi luôn miêu tả các tiểu thư khuê các bỗng chốc quên hết cha mẹ, sách vở chỉ vì thấy một người con trai xinh đẹp.

Sự tôn vinh chưa từng có dành cho vẻ đẹp và tài năng của người phụ nữ

Tác giả thẳng thắn mượn lời nhân vật để bày tỏ sự hổ thẹn của một đấng "tu mi" (nam nhi) khi nhận ra hiểu biết và việc làm của những người con gái quanh mình đều tài giỏi, xứng đáng hơn hẳn bản thân. Truyện đi sâu vào khai thác những tâm sự tinh tế, ghi chép lại chân tình thực sự của người con gái khuê các, khác hẳn với thói miêu tả tình yêu theo kiểu "trộm hương cắp ngọc", gió trăng dâm dục của dã sử thời bấy giờ.

Triết lý nhân sinh sâu thẳm về sự vô thường của kiếp người

Bằng việc phản quang lại chính cuộc đời từ đỉnh cao vương giả rơi xuống cảnh nghèo túng "rau cháo" của gia tộc mình, Tác giả Tào Tuyết Cần đã viết nên tác phẩm bằng cái nhìn bình tĩnh, khách quan nhưng đượm màu thê lương. Truyện thấm đẫm triết lý Phật giáo và Đạo giáo về "Sắc" và "Không". Qua bài "Hảo liễu ca", tác phẩm thức tỉnh con người về sự phù du của công danh, phú quý, vợ đẹp con khôn, cho thấy cuối cùng "muôn trò mừng tủi đều hư ảo", "tiệc tùng rốt cuộc chỉ là không". Tác phẩm được đánh giá là "chữ chữ toàn bằng huyết", chứa đựng nỗi niềm cô phẫn và cay đắng mười năm của tác giả.

Đỉnh cao của sự lồng ghép thi ca vào văn xuôi

Truyện quy tụ một kho tàng thơ từ, phú, câu đối tuyệt mỹ. Các nhân vật trong Đại Quan viên thường xuyên lập thi xã (Hải Đường xã, Đào Hoa xã), thi tài làm thơ vịnh hoa cúc, hoa mai, ăn cua.... Cái hay tuyệt bực là mỗi bài thơ không chỉ đẹp về từ ngữ mà còn phản ánh chính xác khẩu khí, tính cách và dự báo cả số phận của người làm ra nó. Ví dụ, thơ của Đại Ngọc thì luôn lắt léo, tình tứ, phong lưu nhưng ai oán; trong khi thơ của Bảo Thoa lại hàm súc, hồn hậu và đoan trang. Những áng văn bi ai nức nở như bài thơ "Chôn hoa" (Táng hoa từ) phơi bày nỗi xót xa cho thân phận bèo bọt, hay "Văn tế cô phù dung" với lời lẽ đứt ruột nát gan đã trở thành những kiệt tác lay động tâm can người đọc qua bao thế hệ.
....

Tóm tắt nội dung Hồng lâu mộng

Câu chuyện của Hồng Lâu Mộng đan xen giữa hiện thực và ảo mộng, xoay quanh sự thịnh suy của gia tộc họ Giả và bi kịch tình yêu của các nhân vật chính.

1. Nguồn gốc thần thoại và tiền kiếp: 

Câu chuyện bắt đầu từ việc bà Nữ Oa luyện đá vá trời, còn thừa lại một hòn đá chưa dùng đến vứt ở chân núi Đại Hoang. Hòn đá này có linh tính, ngày đêm tủi phận bèn xin hai vị tăng đạo hóa phép cho xuống cõi trần để nếm trải mùi đời. Ở cõi trời, Thần Anh thị giả ngày ngày lấy nước cam lộ tưới tắm cho một cây tiên tên là Giáng Châu. Cây Giáng Châu tu luyện thành người con gái, thề nguyện rằng khi Thần Anh xuống cõi trần, nàng cũng sẽ theo xuống để lấy nước mắt cả đời mà "trả nợ" công ơn tưới bón. Hòn đá thiêng ngậm trong miệng Thần Anh chính là Giả Bảo Ngọc, còn cây Giáng Châu hóa thân thành Lâm Đại Ngọc.

2. Sự sa sút của gia tộc quyền quý: 

Tại trần gian, bối cảnh chính diễn ra ở hai phủ Vinh Quốc và Ninh Quốc của họ Giả ở thành Trường An. Bề ngoài, đây là hai gia đình vương giả, oai phong lẫm liệt, nhưng bề trong thì con cháu chỉ biết hưởng thụ, phung phí vô độ, thối nát và đang trên đà suy sụp. Sự phồn hoa đạt đến đỉnh điểm khi Giả Nguyên Xuân (chị gái Bảo Ngọc) được phong làm Quý phi, cả họ dốc sức xây dựng vườn Đại Quan xa hoa tột bậc để đón nàng về thăm nhà. Về sau, vườn Đại Quan trở thành nơi sinh sống, làm thơ, lập "Hải đường thi xã" của Bảo Ngọc và các chị em gái.

Tuy nhiên, những việc làm xằng bậy, ép người quá đáng, ăn hối lộ, cho vay nặng lãi của những người quản lý như Vương Hy Phượng (Phượng Thư) hay sự dâm đãng của Giả Trân, Giả Liễn dần dần dẫn gia tộc đến họa diệt vong. Cuối cùng, hai phủ bị Cẩm y vệ vâng lệnh vua đến khám xét, tịch thu toàn bộ gia sản, các ông lớn kẻ bị bắt, kẻ bị đày, cơ nghiệp tan nát.

3. Bi kịch tình yêu Bảo Ngọc - Đại Ngọc - Bảo Thoa:

Giả Bảo Ngọc: Là cậu ấm trung tâm của phủ Vinh, bẩm sinh ngậm một viên ngọc quý. Cậu có tính cách khác thường, chán ghét công danh học vấn phong kiến, coi trọng con gái (cho là tinh hoa của đất trời) và khinh rẻ bọn con trai thô tục.

Lâm Đại Ngọc: Là cô em họ mồ côi, ốm yếu đến sống nương nhờ nhà bà ngoại (Giả mẫu). Nàng đa sầu đa cảm, sắc sảo, thông minh nhưng mang nặng tâm sự ăn nhờ ở đậu, suốt ngày rơi nước mắt vì Bảo Ngọc.

Tiết Bảo Thoa: Cô chị họ con nhà thương gia giàu có, dung mạo xinh đẹp, đôn hậu, đoan trang, luôn cư xử khéo léo, hợp với chuẩn mực khuôn phép phong kiến. Chị ta có cái khóa vàng mang tám chữ ghép thành đôi với viên ngọc của Bảo Ngọc.

Bảo Ngọc và Đại Ngọc là tri kỷ yêu thương nhau say đắm, nhưng tình yêu của họ phải đấu tranh với định kiến "nhân duyên vàng ngọc" (Bảo Ngọc - Bảo Thoa) do gia đình sắp đặt. Khi Bảo Ngọc mất ngọc thiêng sinh ra ốm nặng mê man, Giả mẫu và Vương phu nhân đã dùng kế "đánh tráo": bề ngoài bảo cưới Đại Ngọc, nhưng thực chất là rước Bảo Thoa vào động phòng để "xung hỷ".

Biết được tin tức phũ phàng này, Đại Ngọc đau đớn tột cùng, hộc máu, tự tay đốt cháy những bài thơ kỷ vật rồi trút hơi thở cuối cùng đúng vào lúc Bảo Ngọc đang làm lễ cưới. Khi Bảo Ngọc tỉnh mộng, biết Đại Ngọc đã chết, anh đau đớn khóc ngất, thần hồn phiêu dạt xuống âm ty tìm người yêu nhưng chỉ thấy cõi mịt mùng.

4. Kết cục: 

Cái chết của Đại Ngọc, sự ra đi của các chị em (người lấy chồng xa, kẻ làm ni cô, người tự vẫn) khiến Bảo Ngọc triệt để tỉnh ngộ về sự phù du của cõi trần. Dù gia tộc họ Giả sau đó được hoàng ân tha tội, phục hồi một phần gia sản, và Bảo Ngọc đã vâng lời cha học hành, thi đỗ cử nhân để báo hiếu, anh vẫn quyết định cắt đứt trần duyên. Bảo Ngọc trả lại viên ngọc, khoác áo choàng đỏ đi theo vị hòa thượng và đạo sĩ về lại bến Giác Mê, trở về bản ngã là hòn đá thiêng ban đầu, kết thúc tấn bi kịch "Hồng Lâu Mộng".
...

Bố cục tác phẩm

Toàn bộ 120 hồi của Hồng Lâu Mộng được chia thành 4 giai đoạn chính, đi theo quy luật phát triển và suy vong của gia tộc họ Giả:

1. Khởi đầu và xây dựng bối cảnh (Hồi 1 – Hồi 5)

Giới thiệu nguồn gốc mang tính thần thoại: hòn đá thừa do Nữ Oa vá trời, duyên nợ Mộc Thạch giữa 
Thần Anh Tiên Tử và Hàng Doanh Tiên Thảo (tiền kiếp của Bảo Ngọc và Đại Ngọc).

Lâm Đại Ngọc mồ côi về sống ở phủ Vinh Quốc.

Giả Bảo Ngọc nằm mộng ngoạn Thái Hư Cảnh, xem số phận các cô gái trong "Kim Lăng Thập Nhị Thoa", đặt nền móng cho toàn bộ dự ngôn của tác phẩm.

2. Thời kỳ hoàng kim và Thịnh vượng (Hồi 6 – Hồi 53)

Tiết Bảo Thoa cùng gia đình chuyển đến sống tại Giả phủ, hình thành mối quan hệ ghen tuông, tri kỷ giữa Bảo Ngọc - Đại Ngọc - Bảo Thoa.

Giả Nguyên Xuân (chị gái Bảo Ngọc) được tuyển làm Phi tần; Giả phủ xây dựng Đại Quan Viên tráng lệ để đón Nguyên Xuân về thăm nhà.

Cuộc sống xa hoa, thi vị của các tiểu thư, công tử trong Đại Quan Viên (thành lập thi xã, uống rượu, thưởng hoa).

3. Mầm mống rạn nứt và Suy tàn (Hồi 54 – Hồi 80)

Gia cảnh sa sút về tài chính, nội bộ gia tộc mâu thuẫn, nô tỳ bộc lộ sự thối nhát; cuộc khám xét Đại Quan Viên báo hiệu sự sụp đổ.

Nhiều nhân vật phụ (Kim Xuyến, Tình Văn, Tưu Đồng...) lần lượt qua đời hoặc chịu kết cục bi thảm.

Tình yêu giữa Bảo Ngọc và Đại Ngọc ngày càng sâu sắc nhưng bế tắc trước những định kiến lễ giáo.

4. Bi kịch đỉnh điểm và Kết cục giác ngộ (Hồi 81 – Hồi 120)

Bi kịch tình yêu: Phượng Thư bày kế tráo dâu; Lâm Đại Ngọc đốt thơ thổ huyết qua đời; Giả Bảo Ngọc bị lừa cưới Tiết Bảo Thoa.

Bi kịch gia tộc: Giả phủ bị triều đình khép tội, tịch thu tài sản, sụp đổ hoàn toàn; Vương Hy Phượng chết trong tủi hờn.

Đoạn kết: Giả Bảo Ngọc thi đỗ Cử nhân để tròn nghĩa hiếu, sau đó dứt bỏ nhân duyên, khoác áo cà sa đỏ đi tu giữa bão tuyết.
....

Tóm tắt chi tiết từng hồi

Hồi 1: Chân Sĩ Ẩn trong mộng biết ngọc thông linh - Giả Vũ Thôn cõi trần mơ cô gái đẹp 

Câu chuyện mở đầu bằng huyền thoại hòn đá thiêng do Nữ Oa luyện vá trời còn thừa lại, van nài hai vị tăng đạo cho xuống trần gian nếm mùi phú quý,. Ở cõi tiên, có mối duyên nợ giữa Thần Anh thị giả và cây Giáng Châu, cây tiên nguyện xuống trần lấy nước mắt cả đời để trả nợ tưới bón,. Tại cõi thực, Chân Sĩ Ẩn nằm mộng thấy hòn ngọc, sau đó giúp tiền làm lộ phí lên kinh ứng thí cho gã thư sinh nghèo Giả Vũ Thôn đang trọ ở miếu Hồ Lô,. Về sau, con gái Sĩ Ẩn là Anh Liên bị bắt cóc, nhà cửa bị cháy trụi, Sĩ Ẩn tỉnh ngộ cõi đời hư ảo, họa lại bài "Hảo liễu ca" rồi theo đạo sĩ đi tu,.

Hồi 2: Bà Giả diễn thuyết phủ Vinh Quốc - Lãnh Tử Hưng diễn thuyết phủ Vinh Quốc 

Giả Vũ Thôn làm quan nhưng bị cách chức, đến phủ Lâm Như Hải làm thầy dạy học cho cô bé Lâm Đại Ngọc. Tại đây, Vũ Thôn tình cờ gặp bạn cũ Lãnh Tử Hưng và được nghe kể tường tận về nguồn gốc, sự thịnh suy cũng như tính cách của các nhân vật trong hai phủ Ninh Quốc và Vinh Quốc của họ Giả,,.

Hồi 3: Nhờ ơn cha, họ Giả thương con côi - Điên tài tử, Bảo Ngọc mắng ngọc thiêng

Lâm Như Hải nhờ Giả Chính giúp đỡ Giả Vũ Thôn phục chức,. Mồ côi mẹ, Lâm Đại Ngọc được đón vào phủ Vinh nương nhờ bà ngoại là Giả mẫu. Nàng yết kiến Giả mẫu, Vương phu nhân, Hình phu nhân và gặp mặt Phượng Thư,,,. Khi gặp Bảo Ngọc, hai bên đều có cảm giác thân thuộc "như đã từng quen". Thấy Đại Ngọc không có ngọc thiêng, Bảo Ngọc nổi cơn điên, dứt viên ngọc vứt phăng đi vì cho rằng nó không phân biệt được người hơn kém,.

Hồi 4: Cô gái bạc mệnh khóc gặp con hồ đồ - Vị sư hồ đồ xử xong vụ án mạng

Giả Vũ Thôn xét xử vụ Tiết Bàn (con nhà họ Tiết) đánh chết người để giành mua cô gái Anh Liên. Môn sinh đưa cho Vũ Thôn tờ "hộ quan phù", chỉ rõ thế lực đùm bọc lẫn nhau của bốn họ lớn nhất Kim Lăng (Giả, Sử, Vương, Tiết) khiến Vũ Thôn phải xử án qua loa cho xong. Sau đó, mẹ con Tiết phu nhân, Tiết Bàn, Tiết Bảo Thoa dọn vào phủ Vinh ở.

Hồi 5: Chơi ảo cảnh, Giả Bảo Ngọc gặp tiên - Uống tiên lao, mười hai thoa nằm mộng

Bảo Ngọc theo Tần thị vào phòng ngủ và nằm mộng thấy mình lạc vào cõi Thái Hư Ảo Cảnh,. Tại Bạc mệnh ti, chàng được xem những cuốn sổ "Kim Lăng thập nhị thoa" ghi chép về số phận bi đát của các cô gái quanh mình. Tiên cô Cảnh Ảo cho chàng thưởng thức tiên trà, rượu quý và nghe mười hai khúc ca "Hồng Lâu Mộng" đầy bi ai.

Hồi 6: Giả Bảo Ngọc bắt đầu thử làm chuyện mây mưa - Già Lưu đi thăm phủ Vinh Quốc

Tỉnh mộng, Bảo Ngọc đem chuyện "mây mưa" trong mơ ra thử thực hành với a hoàn Tập Nhân, từ đó ưu ái nàng hơn. Mặt khác, một người đàn bà nhà quê nghèo khổ là Già Lưu (bà Lưu) dắt cháu là Bản đến phủ Vinh xin cầu cạnh. Nhờ sự giúp đỡ của Chu Thụy và Bình Nhi, già Lưu được gặp mặt Phượng Thư và được tặng tiền.

Hồi 7: Đưa hoa cung, Giả Liễn trêu Bình Nhi - Gặp bạn học, Tần Chung đi phủ Ninh

Tiết phu nhân nhờ vợ Chu Thụy đem những cành hoa lụa trong cung chia cho các cô gái trong vườn Đại Quan. Vợ Chu Thụy tình cờ gặp Hương Lăng (tức Anh Liên bị bắt cóc năm xưa). Phượng Thư cùng Bảo Ngọc sang phủ Ninh chơi. Tại đây, lão bộc Tiều Đại mượn men say chửi rủa ầm ĩ thói dâm ô, loạn luân của con cháu họ Giả,. Bảo Ngọc gặp gỡ và kết bạn với Tần Chung.

Hồi 8: Ngắm khóa vàng, Bảo Ngọc thích Bảo Thoa - Khám ngọc quý, Bảo Thoa thích Bảo Ngọc

Bảo Ngọc đến thăm Bảo Thoa. Hai người trao đổi xem viên "thông linh bảo ngọc" và chiếc "khóa vàng"của nhau, phát hiện dòng chữ khắc trên đó tạo thành một cặp rất hợp,. Giả mẫu hết sức nuông chiều Bảo Ngọc khiến vú nuôi Lý cằn nhằn. Tình Văn mài mực chờ Bảo Ngọc viết chữ.

Hồi 9: Trêu người tình, học trò sinh ghen ghét - Giận đứa nịnh, Giả Hoàn đánh vỡ hũ

Bảo Ngọc và Tần Chung cùng dắt tay nhau đến trường học nhà họ Giả. Bấy giờ Tiết Bàn cũng đi học nhưng mang thói "long dương" lả lơi với bọn trẻ. Sinh ra chuyện ghen tuông nam sắc, Kim Vinh xích mích với nhóm Hương Lân, Ngọc Ái, dẫn đến việc bọn học trò ném nghiên mực, đánh nhau loạn xạ tung bành trong lớp học.

Hồi 10: Giả Hoàn đố kỵ, gièm pha Bảo Ngọc - Tần Chung đau ốm, lỡ việc dạo chơi

Sự việc ở trường học tạm yên, Kim Vinh bị ép phải dập đầu lạy tạ lỗi với Tần Chung thì Bảo Ngọc mới chịu thôi. Ở phủ Ninh, Tần thị (vợ Giả Dung) đột nhiên ốm nặng. Mời thầy thuốc họ Trương đến xem mạch, ông ta bắt đúng bệnh và dự báo tình hình rất nguy hiểm.

Hồi 11: Mừng ngày thọ, Giả Kính mở tiệc - Sợ bóng ma, Giả Thụy chết oan

Phủ Ninh tổ chức sinh nhật linh đình cho Giả Kính (dù ông ta đi vắng). Vương phu nhân, Hình phu nhân và Phượng Thư sang chung vui,,. Phượng Thư và Bảo Ngọc lén vào buồng thăm hỏi Tần thị đang ốm,,. Tại đây, Giả Thụy bắt gặp Phượng Thư và buông lời lả lơi trăng hoa, trêu ghẹo nàng.

Hồi 12: Đặt mưu lạ, Phượng Thư hại Giả Thụy - Dùng bùa tiên, Giả Thụy mất mạng

Giả Thụy mê mẩn Phượng Thư, bị nàng bày mưu lừa gạt bắt chịu rét nhốt ở ngoài thềm. Hắn sinh ra ốm nặng, bệnh tương tư nguy kịch. Một vị đạo sĩ mang chiếc gương thần "Phong nguyệt bảo giám" đến cứu, dặn chỉ được soi mặt sau. Nhưng Giả Thụy si tình soi mặt trước, thấy Phượng Thư vẫy gọi nên lao vào rồi mất mạng.

Hồi 13: Tần thị chết, hồn báo mộng cho Phượng Thư - Giả Trân buồn, xin Phượng Thư trông coi tang lễ

Tần thị qua đời, hồn hiện về báo mộng dặn dò Phượng Thư về lẽ thịnh suy và khuyên mua thêm ruộng đất quanh từ đường để giữ cơ nghiệp họ Giả,. Nghe tin dữ, Bảo Ngọc đau xót tột cùng, hộc ra một cục máu,. Giả Trân vô cùng thương xót, đã khẩn thiết nhờ Phượng Thư sang phủ Ninh để cai quản việc tang lễ.

Hồi 14: Cậy oai quyền, Phượng Thư trị nhà Ninh - Trổ tài năng, Phượng Thư trông tang lễ

Phượng Thư sang phủ Ninh, lập tức ban hành kỷ luật thép, cắt đặt danh sách công việc rõ ràng cho từng người,. Nàng phạt roi một phụ nữ đi muộn để răn đe, khiến mọi người từ đó sợ hãi và làm việc răm rắp, tang lễ diễn ra cực kỳ quy củ.

Hồi 15: Chùa Thiết Hạm, Phượng Thư lộng quyền - Am Thủy Nguyệt, Tần Chung dan díu

Đưa đám tang Tần thị đến quàn tại chùa Thiết Hạm,. Phượng Thư nghỉ tại chùa Thủy Nguyệt, lão ni Tĩnh Hư xin nhờ nàng phá hôn ước của nhà họ Trương. Phượng Thư cậy quyền thế, nhận ba nghìn lạng bạc đút lót để giải quyết êm thấm,. Cùng lúc đó, Tần Chung tàng tịu lén lút với ni cô Trí Năng.

Hồi 16: Giả Liễn đưa Lâm Đại Ngọc về - Nguyên Xuân được sắc phong làm Quý phi

Giả Liễn cùng Đại Ngọc đưa linh cữu Lâm Như Hải về chôn cất ở Dương Châu rồi trở về,. Phủ Vinh nhận được tin vui lớn: Giả Nguyên Xuân (chị Bảo Ngọc) được nhà vua sắc phong làm Phi,. Hai phủ rầm rộ gom góp tiền bạc, đục đá, trồng cây để xây dựng vườn Đại Quan chuẩn bị đón chị về thăm nhà. Tần Chung đổ bệnh ho suyễn rồi qua đời.

Hồi 17 & 18: Đại Quan viên thử tài Giả Bảo Ngọc - Rằm tháng Giêng Nguyên phi về thăm nhà

Vườn Đại Quan xây xong nguy nga tráng lệ. Giả Chính dẫn bọn môn khách và Bảo Ngọc đi dạo, thử tài Bảo Ngọc bằng cách bắt chàng phải làm câu đối và đặt tên cho từng lầu các, sơn trang. Đến rằm tháng Giêng, Nguyên phi lên xe loan rước về thăm nhà trong cảnh lệ rơi mừng tủi. Nàng đổi tên vườn thành "Đại Quan viên", ban thưởng vàng ngọc, và bắt các chị em cùng Bảo Ngọc làm thơ vịnh cảnh,,,. Sau đó, Nguyên phi gạt nước mắt lên xe về cung.

Hồi 19: Tình thiết tha, đêm nghe chuyện chuột tinh - Ý nồng nàn, ngày xem tranh mỹ nữ

Sau khi Nguyên phi về cung, hai phủ nghỉ ngơi. Bảo Ngọc rất quan tâm Tập Nhân, để dành bánh sữa cho nàng. Giữa đêm, Bảo Ngọc vào phòng Đại Ngọc, bịa chuyện "con chuột tinh ăn trộm khoai thơm" để trêu đùa và giải khuây cho nàng.

Hồi 20: Tình thắm thiết, Bảo Ngọc khuyên Đại Ngọc - Giận nhũ mẫu, Tập Nhân ốm rên la

Bảo Ngọc, Đại Ngọc và Bảo Thoa ngồi chơi đùa. Bảo Ngọc lo lắng bệnh tình của Đại Ngọc. Xảy ra những màn cãi vã, giận dỗi ghen tuông nhẹ giữa Đại Ngọc và Sử Tương Vân. Giả Hoàn thua bạc sinh sự, và vú Lý phàn nàn, mắng mỏ khiến không khí thêm phần rắc rối.

Hồi 21: Hiền Tập Nhân khuyên gàn Bảo Ngọc - Tiếu Bình Nhi cứu gỡ Giả Liễn

Bình Nhi nhặt được lọn tóc của người tình Giả Liễn bỏ quên, bèn tốt bụng giấu đi giúp hắn thoát khỏi cơn ghen tuông của Phượng Thư. Bảo Ngọc thấy Tập Nhân giận dỗi không thèm nói chuyện thì thắc mắc, Tập Nhân nhân cơ hội khuyên Bảo Ngọc bớt tính khí trẻ con.

Hồi 22: Nghe khúc hát, Bảo Ngọc hiểu thiền cơ - Lập câu đố, Giả Chính buồn sấm ngữ

Phượng Thư và Giả Liễn bàn việc tổ chức sinh nhật cho Bảo Thoa. Trong tiệc, Bảo Thoa chấm vở "Lỗ Trí Thâm say rượu làm nhộn núi Ngũ Đài", phân tích thiền cơ cho Bảo Ngọc nghe. Đại Ngọc và Tương Vân giận dỗi nhau, Bảo Ngọc đứng giữa khó xử, tìm đến đạo Phật, làm bài kệ thiền nhưng bị chị em trêu chọc.

Hồi 23: Lời Tây Sương, Bảo Ngọc răn Đại Ngọc - Khúc Mẫu Đơn, Giáng Châu động lòng sầu

Giả Cần được giao quản lý bọn ni cô. Bảo Ngọc mải mê đọc sách "Tây sương ký" buông lời trêu chọc Đại Ngọc, Đại Ngọc thẹn thùng giận dỗi nhưng sau đó rủ chàng cùng đi chôn hoa đào rụng.

Hồi 24: Say Kim Cương, cậu Vân dâng đồ lễ - Lầm hoa kiều, nàng Hồng gặp tình nhân

Giả Vân muốn xin việc bèn dùng mưu đem tặng hộp hương liệu cho Phượng Thư. Sau đó Giả Vân được nhận việc trồng hoa cây cảnh, vô tình nhặt được chiếc khăn lụa của a hoàn Hồng Ngọc, từ đó hai người nảy sinh tình ý.

Hồi 25: Dùng yểm thắng, Phượng Thư bị ma ốp - Gặp thầy tiên, Bảo Ngọc được tai qua

Phượng Thư và Bảo Ngọc đột nhiên bị ma ám (do Mã đạo bà ngầm yểm bùa), mê man phát dại, người nóng như lửa đốt. Cả nhà hoảng hốt lo sắm đồ tang, may thay có vị hòa thượng và đạo sĩ đem viên ngọc "Thông linh" đã được ban phép đến treo trong phòng, cứu sống hai chị em.

Hồi 26: Trên đồi Phong Thấu, Tiêu Tương than nghẹn ngào - Quán Tiêu Tương, Bảo Ngọc buồn vẩn vơ

Bảo Ngọc khỏi bệnh, dạo quanh vườn. Hồng Ngọc nhờ Trụy Nhi đi hỏi Giả Vân về chiếc khăn lụa bị rơi. Tiết Bàn lừa Bảo Ngọc đi ăn tiệc nhà Phùng Tử Anh, có cả Tưởng Ngọc Hàm cùng dự.

Hồi 27: Đuổi bướm xinh, Bảo Thoa đến gác Điệp - Than hoa rụng, Đại Ngọc ngâm Táng hoa

Tiết Mang Chủng, Bảo Thoa đi đuổi bướm vô tình nghe lén được Hồng Ngọc và Trụy Nhi nói chuyện. Phượng Thư thấy Hồng Ngọc ăn nói rành mạch, nhanh nhẹn nên gọi sang hầu hạ mình.

Hồi 28: Tưởng Ngọc Hàm tặng thắt lưng đỏ tía - Tiết Bảo Thoa thẹn với chuỗi hạt hồng

Trong tiệc nhà Phùng Tử Anh, Bảo Ngọc gieo tửu lệnh châm biếm người đời. Tưởng Ngọc Hàm tặng Bảo Ngọc chiếc thắt lưng đỏ tía, Bảo Ngọc mang về đưa lại cho Tập Nhân. Bảo Ngọc thề non hẹn biển với Đại Ngọc, khẳng định trong lòng chỉ có một mình nàng.

Hồi 29: Hưởng phúc thọ, Giả mẫu cầu xin thần - Mê nhân duyên, Bảo Ngọc đập ngọc quý

Giả mẫu dẫn mọi người đến Thanh Hư quan nghe hát, Trương đạo sĩ dâng khay đồ báu, Bảo Thoa thấy có con kỳ lân vàng giống của Sử Tương Vân. Trương đạo sĩ ngỏ ý làm mối cho Bảo Ngọc khiến chàng bực tức.

Hồi 30: Bảo Thoa mượn quạt châm chọc Bảo Ngọc - Linh Quan vạch đất vẽ chữ Tường

Bảo Ngọc hối hận làm lành với Đại Ngọc. Vương phu nhân phát hiện a hoàn Kim Xuyến lả lơi với Bảo Ngọc liền tát mắng và đuổi đi.

Hồi 31: Rách quạt lông, Tình Văn cười hả hả - Nhặt kỳ lân, Tương Vân lại hân hoan

Tập Nhân hoảng sợ vì bỗng dưng thổ huyết, lo mình sẽ chết non. Tình Văn cãi nhau với Tập Nhân và Bảo Ngọc, Bảo Ngọc dọa mách Vương phu nhân đuổi Tình Văn đi. Tương Vân sang chơi mang theo nhẫn ngọc thạch và kỳ lân vàng tặng mọi người.

Hồi 32: Than số phận, Kim Xuyến nhảy xuống giếng - Đau tình nhân, Bảo Ngọc khóc Tương Vân

Tương Vân khuyên Bảo Ngọc lo công danh, Bảo Ngọc phản bác. Lúc vắng vẻ, Bảo Ngọc nhận nhầm Tập Nhân là Đại Ngọc, buông lời thổ lộ tấm lòng sâu kín. Đột nhiên có tin Kim Xuyến uất ức nhảy giếng tự tử, Tập Nhân nghe xong rơi nước mắt thương xót.

Hồi 33: Giận đứa em, Giả Hoàn gieo lời đồn - Ghét con hư, Giả Chính đánh Bảo Ngọc

Giả Chính bắt gặp Bảo Ngọc, tra hỏi vụ con hát Tưởng Ngọc Hàm. Lại thêm Giả Hoàn gièm pha chuyện Kim Xuyến, Giả Chính nổi trận lôi đình, trói Bảo Ngọc đánh thừa sống thiếu chết. Vương phu nhân và Giả mẫu khóc lóc thảm thiết, ra sức can ngăn.

Hồi 34: Tình đằm thắm, Bảo Ngọc đưa khăn cũ - Nghe lời phải, Vương phu nhân thưởng a hoàn

Bảo Ngọc nằm dưỡng thương, Bảo Thoa tự tay mang thuốc đến xoa và khuyên nhủ. Đại Ngọc khóc sưng mắt, Bảo Ngọc nhờ Tình Văn đưa hai chiếc khăn lụa cũ cho Đại Ngọc, nàng xúc động đề thơ lên khăn. Tập Nhân nói chuyện phải trái với Vương phu nhân, được bà khen ngợi.

Hồi thứ ba mươi lăm: Nếm canh sen, Ngọc Xuyến tỏ tình riêng - Bàn thêu thùa, Bảo Thoa được lòng khách

Giả mẫu và Vương phu nhân đến thăm Bảo Ngọc. Tiết Bàn thề với mẹ và Bảo Thoa từ nay không đàn đúm nhậu nhẹt nữa. Nhờ khéo léo, Vương phu nhân ngầm tăng tiền lương tháng cho Tập Nhân từ tiền riêng của mình.

Hồi thứ ba mươi sáu: Gắn thêu thùa, Bảo Thoa ngồi chờ mộng - Tỏ tình riêng, Tập Nhân được thăng thưởng

Sự kiện tiếp nối việc Giả Tường lo cho a hoàn Linh Quan thổ huyết. Bảo Thoa đến thăm Bảo Ngọc, ngồi thêu cạnh giường lúc chàng đang ngủ mê.

Hồi thứ ba mươi bảy: Lập thi xã, Thám Xuân viết giấy mời - Vịnh hải đường, Bảo Thoa giành giải nhất

Sau khi Giả Chính lên đường đi nhận chức, Thám Xuân khởi xướng lập Hải Đường thi xã. Mọi người cùng làm thơ vịnh hoa hải đường trắng, Lý Hoàn bình duyệt và cho rằng bài của Bảo Thoa là hay nhất.

Hồi thứ ba mươi tám: Mở tiệc cua, Sử Tương Vân mời khách - Vịnh hoa cúc, Lâm Đại Ngọc đoạt khôi

Sử Tương Vân mở tiệc cua mời Giả mẫu và mọi người thưởng thức. Các chị em tổ chức làm thơ vịnh hoa cúc, Đại Ngọc làm liền ba bài được khen là tuyệt xướng. Bảo Ngọc cũng làm thơ vịnh cua châm biếm thói đời.

Hồi thứ ba mươi chín: Kể chuyện ma, Già Lưu được nể mặt - Nghe tích lạ, Bảo Ngọc đòi đập ngọc

Bình Nhi đến xin ít cua về cho Phượng Thư. Bà Lưu (Già Lưu) dắt cháu Bản Nhi đến phủ Vinh lần thứ hai, được Giả mẫu giữ lại chơi. Bà kể chuyện thôn quê về cô gái mười bảy tuổi rút củi trong tuyết khiến mọi người và Bảo Ngọc tò mò thích thú.

Hồi 40: Dạo Đại Quan, Giả mẫu mở tiệc vui - Chơi đố chữ, Già Lưu làm trò cười

Giả mẫu mở tiệc thiết đãi Già Lưu, dẫn bà dạo chơi lầu Xuyết Cẩm trong vườn Đại Quan. Phượng Thư cố ý trêu chọc, đưa cho Già Lưu dùng chén gỗ, đũa ngà khiến bà tấu hài làm mọi người cười nghiêng ngả.

Hồi 41: Già Lưu say rượu vào viện Di Hồng - Ni cô pha trà chén ngọc nếm níc sương

Già Lưu dự tiệc trong vườn Đại Quan, nói đùa đòi dùng chén gỗ khiến mọi người cười ầm lên. Sau khi uống say, già Lưu đi lạc, mò vào tận viện Di Hồng và ngủ ngáy khò khò ngay trên giường của Bảo Ngọc. Tập Nhân phát hiện, hoảng hốt gọi dậy, dọn dẹp hiện trường và đốt hương bách hợp để giấu giếm, may mắn không bị Bảo Ngọc biết.

Hồi thứ bốn mươi hai: Bệnh Rấm rứt, Vương Hy Phượng xin bùa - Bàn lời quê, Tiết Bảo Thoa dứt nói nhảm

Già Lưu cáo từ mọi người để về quê, hết lời cảm tạ ân đức của Giả mẫu, Phượng Thư và các cô gái. (Bảo Thoa khuyên Đại Ngọc không nên đọc những sách dã sử, tạp lục bậy bạ làm hư tâm tính).

Hồi thứ bốn mươi ba: Vườn Đại Quan, góp tiền làm sinh nhật - Chùa Thủy Tiên, ngầm giọt lệ tư tình

Vương phu nhân và Giả mẫu bàn bạc, quyết định mở tiệc "góp tiền" (ai nấy tùy khả năng đóng góp) để làm sinh nhật cho Phượng Thư. Vưu thị đứng ra lo thu tiền của mọi người. Đúng ngày sinh nhật Phượng Thư, Bảo Ngọc lại cùng Dính Yên lén ra khỏi thành đến am Thủy Tiên để làm lễ viếng một người khuất mặt (Kim Xuyến).

Hồi thứ bốn mươi bốn: Vương Hy Phượng cả ghen tát Bình Nhi - Người yếu bóng víu gặp ma vong rủ

Trong ngày sinh nhật mình, Phượng Thư về phòng bất chợt, bắt quả tang Giả Liễn đang hú hí với vợ Bào Nhị. Phượng Thư tức giận làm ầm lên, đánh cả vợ Bào Nhị lẫn Bình Nhi oan uổng. Giả Liễn xấu hổ, rút kiếm ra dọa chém, Phượng Thư chạy khóc ầm sang nhà Giả mẫu. Giả mẫu phân xử, bênh vực Phượng Thư nhưng cũng cho rằng đàn ông trăng hoa là chuyện thường.

Hồi thứ bốn mươi lăm: Chị em kết xã, Phượng Thư góp tiền - Mưa thu gió lạnh, Bảo Ngọc thăm bệnh

Lý Hoàn dẫn các chị em đến gặp Phượng Thư, xin chị ta tài trợ cho thi xã. Phượng Thư vui vẻ xuất ra năm mươi lạng bạc để chị em làm thơ. Mùa thu đến, Đại Ngọc lại tái phát bệnh ho, người mệt mỏi. Bảo Ngọc đội nón, khoác áo tơi đêm mưa sang thăm Đại Ngọc, khiến nàng rất cảm động.

Hồi thứ bốn mươi sáu: Mắc nợ đền ân, Uyên Ương từ chối - Che đậy lỗi lầm, Bình Nhi xoa dịu

Giả Xá (ông Cả) thèm muốn a hoàn thân tín của Giả mẫu là Uyên Ương, sai vợ là Hình phu nhân đi hỏi cưới làm thiếp. Phượng Thư và Bình Nhi biết chuyện nhưng khó can thiệp. Uyên Ương uất ức, quyết liệt từ chối, thề trước mặt Bình Nhi và Tập Nhân rằng thà chết hoặc cắt tóc đi tu chứ tuyệt đối không lấy Giả Xá.

Hồi thứ bốn mươi bảy: Giả mẫu giận mắng Hình phu nhân - Tiết Bàn nhừ đòn đầm sen lạnh

Uyên Ương đến khóc lóc trước mặt Giả mẫu; Giả mẫu nổi trận lôi đình, mắng Hình phu nhân không biết khuyên can chồng. Giả Liễn cũng bị cha đánh đòn vì chuyện này. Trong khi đó, Tiết Bàn mê mẩn Liễu Tương Liên, buông lời trêu ghẹo, bị Tương Liên lừa ra bãi sậy ngoài thành đánh cho một trận thừa sống thiếu chết, bắt phải uống nước bùn.

Hồi thứ bốn mươi tám: Xấu hổ chuyện đòn, Tiết Bàn buôn xa - Mê mẩn ngâm vịnh, Hương Lăng học thơ

Tiết Bàn bị đánh xấu hổ, xin mẹ cho đi buôn xa cùng Trương Đức Huy để tránh mặt bạn bè. Nhân cơ hội đó, Bảo Thoa đón Hương Lăng vào Đại Quan viên. Hương Lăng say mê thơ phú, xin Đại Ngọc dạy làm thơ và ngày đêm miệt mài suy nghĩ, đọc sách Đỗ Phủ quên cả ăn ngủ.

Hồi thứ bốn mươi chín: Đại Quan viên đón thêm khách quý - Lư Tuyết am hội họp làm thơ

Gia đình phủ Vinh đón thêm nhiều thân thích đến chơi: Tiết Bảo Cầm, Lý Văn, Lý Ỷ, và Hình Tụ Yên. Giả mẫu đặc biệt yêu quý Bảo Cầm. Trời đổ tuyết lớn, Tương Vân cùng Bảo Ngọc nướng thịt hươu ăn uống vui vẻ; các chị em tụ tập tại Lư Tuyết am chuẩn bị làm thơ vịnh tuyết.

Hồi thứ năm mươi: Lư Tuyết am thi xã nối vần - Noãn Hương ổ phá buồn giải đố

Các chị em tranh nhau làm thơ liên cú (nối vần) vịnh cảnh tuyết, không khí vô cùng sôi nổi. Giả mẫu cũng đội tuyết đến chung vui cùng đám cháu. Mọi người chuyển sang làm thơ đố đèn (xuân đăng) để chuẩn bị đón tết.

Hồi thứ năm mươi mốt: Tiết Khoa dọn ra ngoài, Bảo Ngọc trùm áo cừu - Thầy thuốc bắt lầm mạch, Tình Văn ốm nặng

(Hồi này miêu tả cảnh sinh hoạt mùa đông, Phượng Thư nhiễm lạnh sinh bệnh, thầy thuốc bốc nhầm thuốc tễ cho Tình Văn khiến nàng bắt đầu ốm nặng, phải nằm liệt giường).

Hồi thứ năm mươi hai: Tình Văn đuổi Trụy Nhi, vá áo lông công - Bảo Ngọc hơ tay sưởi, chăm sóc ốm đau

Tình Văn ốm nặng nhưng phát hiện a hoàn Trụy Nhi ăn cắp chiếc vòng vàng của Bình Nhi. Quá tức giận, Tình Văn lấy trâm đâm vào tay Trụy Nhi và kiên quyết đuổi nó đi ngay. Đêm ấy, Bảo Ngọc vô tình làm rách chiếc áo choàng bằng lông công (khổng tước cừu), thợ ngoài không ai biết vá. Tình Văn phải gắng gượng chút tàn lực thức thâu đêm để mạng lại chiếc áo cho Bảo Ngọc.

Hồi thứ năm mươi ba: Phủ Ninh Quốc cúng tế Táo quân - Vinh Quốc phủ tiệc đêm trừ tịch

Sắp đến tết, Giả Trân kiểm tra sổ thu tô, oán trách đồ cống nạp của trang trại nghèo nàn. Cả hai phủ Ninh và Vinh tưng bừng tổ chức lễ tế tổ tông, phát tiền thưởng tết và mở tiệc hợp hoan đón giao thừa.

Hồi thứ năm mươi tư: Sử thái quân phá vỡ dã sử cũ - Vương Hy Phượng kể chuyện góp vui

Trong tiệc Nguyên Tiêu, nghe một vở kịch dã sử, Giả mẫu lên tiếng vạch trần thói rập khuôn, sáo rỗng của các tích truyện "giai nhân tài tử" chỉ toàn nói chuyện yêu đương bậy bạ của các tiểu thư. Phượng Thư kể chuyện vui "thằng điếc đốt pháo" để làm trò cười cho Giả mẫu và mọi người.

Hồi thứ năm mươi lăm: Phượng Thư tiểu sản, Thám Xuân quyền quản - Dì Triệu gây sự, đụng phải đinh nhọn

Lão Thái phi trong cung tạ thế. Phượng Thư bị sẩy thai (tiểu sản), ốm yếu phải nằm nghỉ. Vương phu nhân giao quyền quản lý cho Lý Hoàn và Thám Xuân. Dì Triệu (mẹ đẻ Thám Xuân) lên đòi thêm tiền ma chay cho người em trai vừa chết, nhưng Thám Xuân kiên quyết làm đúng sổ sách, không vị tình riêng, khiến hai mẹ con cãi vã to.

Hồi thứ năm mươi sáu: Thám Xuân bàn cách quản lý vườn - Bảo Ngọc nằm mộng thấy Chân Bảo Ngọc

Thám Xuân tiếp tục cải cách, bỏ bớt các khoản chi thừa thãi và đem cây cỏ, hoa quả trong vườn khoán cho các bà già quản lý để vừa tăng thu nhập vừa giữ vườn sạch sẽ. Bảo Ngọc nằm mộng, linh hồn xuất ra gặp một người giống hệt mình tên là Chân Bảo Ngọc.

Hồi thứ năm mươi bảy: Tử Quyên thử lòng, Bảo Ngọc dại - Tiết phu nhân an ủi, Đại Ngọc buồn

Tử Quyên muốn thử tình cảm của Bảo Ngọc, liền nói dối rằng gia đình Đại Ngọc ở Tô Châu sắp sai người đến đón nàng về. Bảo Ngọc nghe xong như sét đánh ngang tai, ngất xỉu và phát điên ngây dại. Tiết phu nhân đến thăm, thương xót Đại Ngọc và nửa đùa nửa thật ngỏ ý muốn làm mối Đại Ngọc cho Bảo Ngọc.

Hồi 58: Đưa tang Thái phi, Giả mẫu đi vắng - Phương Quan cãi nhau, Bảo Ngọc bênh vực.

Triều đình để tang Thái phi, bọn Giả mẫu và Vương phu nhân phải đi đưa ma dài ngày. Ban hát trong phủ giải tán, một số con hát như Phương Quan được đưa vào hầu Bảo Ngọc. Phương Quan bị mẹ nuôi bớt xén tiền và đánh mắng; Bảo Ngọc cùng Tập Nhân, Tình Văn đứng ra bảo vệ, rửa gội lại cho Phương Quan.

Hồi thứ năm mươi chín: Chuyện cây liễu, Xuân Yến bị đánh - Đám bà già ồn ào cãi cọ

Oanh Nhi bẻ cành liễu tết giỏ hoa, vô tình khiến bà già trông vườn càu nhàu. Mẹ của Xuân Yến (một a hoàn) vì xót của vườn, tức giận đánh con gái, gây ra một trận cãi vã ầm ĩ giữa bọn a hoàn trẻ và đám bà già.

Hồi thứ sáu mươi: Giả Hoàn vòi bột tường vi bị lừa - Dì Triệu đánh nhau viện Di Hồng

Giả Hoàn phái người đi xin bột tường vi, Phương Quan khinh bỉ nên lấy phấn hoa nhài (phấn mạt lỵ) đưa cho. Dì Triệu biết bị lừa, tức lộn ruột, chạy thẳng vào viện Di Hồng đánh mắng Phương Quan. Bọn a hoàn con hát như Đậu Quan, Ngẫu Quan xông vào húc đầu, đánh lại dì Triệu. Trong khi đó, thím Liễu đem giỏ bột phục linh và rượu mai quế lộ tặng Phương Quan, mong cho con gái mình là Năm Liễu (Ngũ Nhi) được vào hầu Bảo Ngọc.

Hồi thứ sáu mươi mốt: Ném chuột sợ vỡ đồ quý, Bình Nhi lo gỡ tội - Giấu tang vật chịu tiếng oan, Bảo Ngọc khéo nhận vờ

Trong vườn xảy ra vụ mất trộm lọ rượu mai quế lộ và bột phục linh, con Năm (Ngũ Nhi) bị bắt và nghi oan là kẻ cắp. Bình Nhi và Tập Nhân tra xét thì biết Thái Vân mới là người ăn cắp để đưa cho Giả Hoàn. Bình Nhi sợ làm to chuyện sẽ ảnh hưởng đến Thám Xuân và ném chuột vỡ bình, nên đã nhờ Bảo Ngọc đứng ra nhận vờ là mình lấy, giúp câu chuyện được thu xếp êm thấm.

Hồi thứ sáu mươi hai: Say rượu bốc đồng, Sử Tương Vân ngủ đài thược dược - Giữ tình hòa mục, Hương Lăng thay cái váy lựu hồng

Hôm ấy trùng ngày sinh nhật của Bảo Ngọc, Bảo Thoa, Tương Vân và Bình Nhi. Mọi người mở tiệc linh đình, chơi trò rút thẻ, gieo xúc xắc và uống rượu. Sử Tương Vân say rượu, ra sau núi ngủ gục trên phiến đá, bị cánh hoa thược dược rụng phủ đầy người. Hương Lăng đùa nghịch vấp ngã làm bẩn cái váy lựu hồng mới may, Bảo Ngọc tâm lý đã bảo Tập Nhân lấy váy của Tập Nhân đem cho Hương Lăng thay.

Hồi thứ sáu mươi ba: Giấu thọ thần, mở tiệc đêm viện Di Hồng - Chết tha hương, rớt nước mắt Giả Kính

Tối đến, Bảo Ngọc cùng Tập Nhân, Tình Văn và đám a hoàn góp tiền mở tiệc thâu đêm ở viện Di Hồng, mời các chị em đến rút thẻ hoa, uống rượu làm thơ rất vui vẻ. Giữa lúc ấy, phủ Ninh nhận được hung tin: Giả Kính vì say mê luyện tiên, nuốt kim đan nên đã trúng độc bỏ mạng ở đạo quán ngoài thành.

Hồi thứ sáu mươi tư: Gái xót cha, chị em họ Vưu dọn dẹp - Nho mến sắc, Giả Liễn mê mẩn hai nàng. Giả Trân và Giả Liễn tất tưởi lo tang lễ cho Giả Kính. Mẹ con Vưu thị (mẹ kế của Giả Trân) cùng hai cô em gái là Vưu Nhị Thư và Vưu Tam Thư đến phủ Ninh giúp dọn dẹp. Giả Liễn tình cờ trông thấy nhan sắc kiều diễm của hai chị em họ Vưu liền sinh lòng say đắm, rắp tâm muốn chiếm đoạt Nhị Thư.

Hồi thứ sáu mươi lăm: Giả Liễn lén lút cưới Vưu Nhị Thư - Vưu Tam Thư mắng chửi anh em họ Giả

Được Giả Trân và Giả Dung tiếp tay, Giả Liễn giấu Phượng Thư, lén lút cưới Vưu Nhị Thư làm vợ lẽ và mua nhà riêng ở ngoài thành cho nàng ở. Vưu Tam Thư tính tình cương liệt, nhìn thấu thói dâm đãng của bọn đàn ông họ Giả nên đã vạch mặt, mắng chửi thẳng thừng khiến bọn Giả Trân, Giả Liễn phải kiêng dè.

Hồi thứ sáu mươi sáu: Thẹn tủi thân hoa, Vưu Tam Thư tự vẫn - Lạnh lùng tình ảo, Liễu Tương Liên đi tu

Tam Thư đem lòng yêu Liễu Tương Liên, được Tương Liên tặng thanh gươm Uyên Ương để định ước. Tuy nhiên, sau khi nghe đồn đại về sự ô uế của phủ Ninh, Tương Liên nghi ngờ phẩm hạnh của Tam Thư nên đến từ hôn. Tam Thư tủi thẹn, đâm cổ tự vẫn bằng chính thanh gươm ấy để chứng minh tiết hạnh. Tương Liên ân hận tột cùng, theo đạo sĩ đi tu.

Hồi thứ sáu mươi bảy: Thấy của báu, Lâm Đại Ngọc nhớ quê - Nghe tin đồn, Vương Hy Phượng bày kế

Tiết Bàn đi buôn về mang theo nhiều đồ vật lạ, Bảo Thoa đem chia cho mọi người, Đại Ngọc thấy vật nhớ quê nên buồn bã. Cùng lúc đó, Phượng Thư nghe được tin đồn Giả Liễn lén cưới Vưu Nhị Thư. Nổi máu ghen tuông tột độ, bề ngoài Phượng Thư giả vờ như không biết, nhưng bên trong bắt đầu bày mưu tính kế hãm hại.

Hồi thứ sáu mươi tám: Vào Đại Quan, Phượng Thư dỗ dành Nhị Thư - Náo phủ Ninh, gái chanh chua làm to chuyện

Nhân lúc Giả Liễn đi công sai vắng, Phượng Thư đến tận nhà riêng ngọt nhạt dỗ dành, lừa Vưu Nhị Thư dọn vào trong vườn Đại Quan. Sau đó, chị ta sang phủ Ninh làm ầm ĩ, chửi bới Vưu thị và Giả Dung, đòi Vưu thị phải nôn bạc ra bồi thường. Phượng Thư còn ngầm xúi giục Trương Hoa (chồng chưa cưới cũ của Nhị Thư) đâm đơn kiện Giả Liễn.

Hồi thứ sáu mươi chín: Giả tài trí, Phượng Thư mượn dao giết người - Mắc mưu gian, Nhị Thư nuốt vàng tự tử

Vào phủ, Vưu Nhị Thư hiền lành bị Phượng Thư mượn dao giết người: xúi giục nàng hầu Thu Đồng chửi bới, hành hạ ngày đêm. Nhị Thư có thai nhưng bị Phượng Thư mua chuộc thái y bốc nhầm thuốc "hổ lang" làm sẩy thai. Tuyệt vọng và uất ức tột cùng, Nhị Thư nuốt khối vàng sống tự vẫn trong đêm.

Hồi thứ bảy mươi: Quán Tiêu Tương khôi phục thi xã Đào Hoa - Chỗ Liễu Nhứ thả tung con diều mỹ nữ

Mùa xuân đến, Đại Ngọc làm bài thơ "Đào hoa hành", các chị em thấy hay liền khôi phục lại thi xã lấy tên Đào Hoa, cùng nhau làm thơ vịnh hoa liễu. Sau đó, mọi người cùng nhau mang những con diều sặc sỡ ra thả lên trời rồi cắt dây cho diều bay đi, mang ý nghĩa xua đuổi bệnh tật và xui xẻo.

Hồi thứ bảy mươi mốt: Tám mươi tuổi, Giả mẫu mở tiệc vui - Vì một lời, Phượng Thư chuốc oán giận

Phủ họ Giả mở tiệc lớn ăn mừng thọ tám mươi tuổi của Giả mẫu, khách khứa tấp nập. Vưu thị bực mình vì bị bọn a hoàn của Phượng Thư khinh rẻ không chịu phục dịch. Phượng Thư biết chuyện liền bắt trói bọn a hoàn lại, vô tình làm phật ý Hình phu nhân (mẹ chồng Phượng Thư), khiến bà ta mắng Phượng Thư một trận bẽ mặt trước đám đông.

Hồi thứ bảy mươi hai: Vương Hy Phượng ốm khuyên mượn đồ - Lai Vượng cậy thế cầu hôn a hoàn

Gia cảnh họ Giả ngày càng túng quẫn, thu không bù chi. Phượng Thư ốm yếu, cạn tiền phải xúi Giả Liễn lén đến cầu cứu Uyên Ương, mượn đồ đạc vàng bạc của Giả mẫu đem đi cầm cố lấy tiền tiêu tạm. Cùng lúc, vợ Lai Vượng cậy thế Phượng Thư, đến ép cầu hôn a hoàn Thái Hà cho đứa con trai hư hỏng của mình.

Hồi thứ bảy mươi ba: Bọn gái lớn chơi đùa thành tinh - Đứa a hoàn dại dột bị hàm oan

Một a hoàn bắt được một chiếc túi gấm thêu hình nhạy cảm (xuân cung) rơi trong vườn Đại Quan, khiến Vương phu nhân hoảng hốt và tức giận. Cùng lúc đó, Nghênh Xuân nhu nhược bị vú nuôi lấy trộm đồ đem đi cầm đồ đánh bạc. Thám Xuân nổi giận vì bọn bà già tụ tập cờ bạc, làm loạn lề thói trong vườn.

Hồi thứ bảy mươi tư: Nghe xúi bẩy, Phượng Thư khám viện Đại Quan - Sợ liên lụy, Hình phu nhân đuổi người vô tội

Vương phu nhân nghe lời xúi giục của vợ Vương Thiện Bảo, ra lệnh cho Phượng Thư vây bắt và khám xét toàn bộ tì nữ trong Đại Quan viên vào ban đêm. Thám Xuân phẫn nộ trước hành động lục soát lăng nhục này nên đã giáng một cái tát vào mặt vợ Vương Thiện Bảo. Cuộc khám xét phát hiện ra thư tình và kỷ vật của Tư Kỳ, khiến nội bộ nhà họ Giả xào xáo.

Hồi thứ bảy mươi lăm: Mở tiệc đêm, Giả Trân tụ tập cờ bạc - Ngắm trăng thu, Giả mẫu nghe thổi sáo

Bất chấp Giả Cấm đang có tang, Giả Trân mở sòng bạc cẩu thả ở phủ Ninh. Đêm đến, Giả Trân nghe thấy tiếng thở dài kỳ lạ ở từ đường báo hiệu điểm gở gia tộc suy tàn. Đến rằm trung thu, Giả mẫu gượng mở tiệc ngắm trăng nghe thổi sáo, nhưng người thưa thớt, không khí trở nên đìu hiu, u buồn.

Hồi thứ bảy mươi sáu: Đêm trung thu, Đại Ngọc, Tương Vân làm thơ - Cảnh thê lương, Diệu Ngọc gẩy đàn buồn

Rời tiệc ngắm trăng sớm, Đại Ngọc và Tương Vân đến đình Ngẫu Hương cùng nhau làm thơ liên cú. Bài thơ mang khẩu khí bi ai, xót xa. Giữa đêm khuya thanh vắng, ni cô Diệu Ngọc xuất hiện nghe lén, khen ngợi rồi mời hai người vào am Lũng Thúy uống trà, tự mình làm nối thêm vần cho trọn bài thơ.

Hồi thứ bảy mươi bảy: Vương phu nhân đuổi bọn a hoàn - Tình Văn ốm nằm lại kêu trời

Vương phu nhân nghe lời gièm pha, đích thân vào Đại Quan viên thanh trừng: đuổi Tư Kỳ, bắt bọn Phương Quan, Tứ Nhi đi tu, và đuổi luôn Tình Văn lúc nàng đang ốm nặng nằm liệt giường. Bảo Ngọc xót xa, lén trốn ra ngoài thăm Tình Văn trước lúc nàng nhắm mắt, nghe nàng kêu khóc gọi mẹ thảm thiết.

Hồi thứ bảy mươi tám: Lão học sĩ làm bài "Tứ nương từ" - Khách đa tình làm văn tế "Phù dung"

Giả Chính gọi Bảo Ngọc ra thử tài, sai làm thơ vịnh Lâm Tứ nương, Bảo Ngọc làm rất hay và được khen ngợi. Nghe tin Tình Văn qua đời, Bảo Ngọc đau đớn tột cùng, tự tay viết bài "Phù dung nữ nhi lụy" (Văn tế cô phù dung) vô cùng lâm ly, thống thiết để tế linh hồn nàng.

Hồi thứ bảy mươi chín: Tiết Bàn lấy phải vợ lăng loàn - Nghênh Xuân gả cho Tôn Thiệu Tổ

Vì nợ năm ngàn lạng bạc, Giả Xá nhẫn tâm gả Nghênh Xuân cho Tôn Thiệu Tổ - một kẻ vũ phu, hung bạo, bất chấp Giả Chính can ngăn. Trong khi đó, Tiết Bàn rước Hạ Kim Quế về làm vợ. Kim Quế là một kẻ cực kỳ nanh nọc, lăng loàn, vừa về nhà đã tác oai tác quái.

Hồi thứ tám mươi: Cô gái đẹp bị hành hạ khổ sở - Lão đạo sĩ vớ vẩn chữa bệnh ghen

Hạ Kim Quế ghen tuông, cố tình đổi tên Hương Lăng thành Thu Lăng và bắt đầu bày mưu tính kế hành hạ, đày đọa nàng dã man. Bảo Ngọc thương xót Hương Lăng, đành nhờ đạo sĩ Vương Nhất Niêm tìm thuốc chữa bệnh ghen nhưng ông ta thú nhận làm gì có thuốc ấy. Cùng lúc, Nghênh Xuân về thăm nhà, khóc lóc thảm thiết vì bị chồng ngược đãi, đánh đập tàn nhẫn.

Hồi 81: Nghe ngóng tình đời, Vương phu nhân khóc - Đi học lại, Bảo Ngọc theo cụ Nho

Nghênh Xuân về nhà chồng (Tôn Thiệu Tổ) bị ngược đãi tàn nhẫn, trở về thăm nhà khóc lóc thảm thiết khiến Vương phu nhân đau xót thương cảm. Giả Chính quyết định chấn chỉnh Bảo Ngọc, không cho lêu lổng ở vườn Đại Quan nữa mà bắt vào trường học lại, dưới sự dạy dỗ nghiêm ngặt của Giả Đại Nho. Bảo Ngọc đành phải đến trường học các bài văn bát cổ.

Hồi 82: Bà già mắng dại, Đại Ngọc phát ốm - Tập Nhân khuyên giải, Bảo Ngọc đi học 

Đại Ngọc ở quán Tiêu Tương tình cờ nghe thấy một bà già mắng chửi người khác ngoài cửa sổ, lại nhạy cảm tưởng người ta nói xỏ mình là đứa ăn nhờ ở đậu. Nỗi uất ức dồn nén khiến nàng ngất lịm đi, bệnh cũ tái phát, nôn ra máu. Bảo Ngọc lười học, giả ốm để trốn, nhưng bị Tập Nhân khuyên can đành phải cố gắng đến trường giảng sách,,,,.

Hồi thứ tám mươi ba: Nghe xúi giục, Vương phu nhân hỏi bệnh - Xem đơn thuốc, Giả Liễn mời thầy lang 

Bệnh tình Đại Ngọc ngày càng trở nặng. Giả mẫu và Vương phu nhân vội sai Giả Liễn đi mời thầy thuốc đến xem mạch. Thầy lang kê đơn thuốc "Hắc tiêu dao" để thông khí uất,,. Cùng lúc đó, trong cung có tin gọi khẩn cấp, Giả Chính vội vàng vào chầu, cả nhà hoang mang lo sợ cho sức khỏe của Nguyên Phi (Giả Quý phi).

Hồi thứ tám mươi tư: Thử văn chương, Giả Chính khen Bảo Ngọc - Bàn hôn nhân, Giả mẫu giấu Đại Ngọc 

Giả Chính thử tài làm câu phá đề văn bát cổ của Bảo Ngọc, thấy có sự tiến bộ nên rất vui lòng,,. Thấy Bảo Ngọc ốm yếu, Giả mẫu và Vương phu nhân ngầm bàn bạc việc tìm vợ cho chàng để "xung hỷ". Thầy bói phán phải tìm người mệnh Kim (ám chỉ Bảo Thoa), nên gia đình ngầm định đoạt hôn sự "vàng - ngọc" này nhưng giấu kín không cho Đại Ngọc biết.

Hồi thứ tám mươi lăm: Giả Chính thăng quan, mở tiệc ăn mừng - Tiết Bàn đánh chết người, vào nhà giam 

Giả Chính được thăng chức Lang trung Bộ Công, cả nhà mở tiệc ăn mừng thọ Bắc Tĩnh Vương. Đang lúc vui vẻ, Tiết Khoa hớt hải chạy đến báo hung tin: Tiết Bàn ở ngoài quán rượu đánh chết người hầu rượu tên Trương Tam, đã bị quan huyện bắt giam,,. Gia đình họ Tiết rơi vào cảnh hoảng loạn.

Hồi thứ tám mươi sáu: Nhận hối lộ, quan huyện làm sai phép - Tìm cổ tích, Đại Ngọc gẩy đàn tiên

Nhà họ Tiết tung tiền đút lót, chạy chọt quan huyện để làm sai lệch khẩu cung, hòng giảm tội chết cho Tiết Bàn,. Ở vườn Đại Quan, Đại Ngọc đánh đàn giải sầu, Bảo Ngọc đến thăm và hai người cùng đàm luận về các thế đàn cổ, thể hiện sự đồng điệu sâu sắc trong tâm hồn nghệ thuật.

Hồi thứ tám mươi bảy: Cảm thu sâu, Đại Ngọc làm thơ bi ai - Kinh mộng ảo, Bảo Ngọc nghe kinh Phật 

Đại Ngọc nhận được thư của Bảo Thoa, cảm thấy xót xa cho thân phận bèo bọt của mình, liền làm bài thơ thu bi ai đứt ruột. Tích Xuân bắt đầu có lòng hướng Phật, xem các thế cờ. Bảo Ngọc và Đại Ngọc gặp nhau đàm đạo về thiền cơ, nhưng giữa họ đã bắt đầu có một khoảng cách mơ hồ của sự dằn vặt,.

Hồi thứ tám mươi tám: Thỏa mãn lòng già, Bảo Ngọc dâng dế - Phá hoại nhà cửa, Giả Hoàn làm đổ thuốc 

Giả mẫu vui vẻ chơi song lục cùng con cháu. Bảo Ngọc đem những con dế bắt được đến dâng bà nội mua vui. Giả Hoàn đến chơi, lỡ tay làm đổ siêu thuốc ngưu hoàng của Xảo Thư đang ốm. Sợ bị mắng, hắn bỏ trốn, khiến dì Triệu nổi điên chửi rủa ầm ĩ,,.

Hồi thứ tám mươi chín: Lâm Đại Ngọc tuyệt thực rỏ lệ máu - Giả Bảo Ngọc đi học làm văn chương 

Đại Ngọc tình cờ nghe a hoàn nói bóng gió về việc gia đình đang lo liệu hôn sự cho Bảo Ngọc và Bảo Thoa. Nàng đau đớn tuyệt vọng, quyết định tuyệt thực, ngày đêm chỉ khóc rỏ máu chờ chết. Trong khi đó, Bảo Ngọc không hề hay biết, vẫn phải cắm đầu làm bài tập văn để nộp cho cha.

Hồi thứ chín mươi: Bệnh Đại Ngọc giảm, Tuyết Nhạn yên lòng - Hoa hải đường nở, Thám Xuân sinh nghi 

Tử Quyên đi dò la tin tức, khéo léo dỗ dành để Đại Ngọc hiểu rằng tin đồn chưa chắc chắn. Nhờ vậy, Đại Ngọc yên tâm ăn uống trở lại, bệnh tình thuyên giảm. Giữa mùa đông tháng mười một lạnh lẽo, cây hải đường trong vườn bỗng nở hoa trái mùa. Giả mẫu cho là điềm lành báo tin vui, nhưng Thám Xuân lại nghi ngờ đây là điềm gở của sự suy tàn.

Hồi thứ chín mươi mốt: Hạ Kim Quế lả lơi trêu Tiết Khoa - Giả Bảo Ngọc đàm thiền cùng Đại Ngọc 

Trong lúc Tiết Bàn vướng vòng lao lý, người vợ lăng loàn Hạ Kim Quế nhân cơ hội lả lơi, rắp tâm quyến rũ người em họ là Tiết Khoa, nhưng Tiết Khoa kiên quyết giữ mình cự tuyệt,. Bảo Ngọc và Đại Ngọc đàm đạo về chữ "Tình" và triết lý nhà Phật, Đại Ngọc thăm dò tấm lòng của Bảo Ngọc qua những lời ẩn ngữ sâu xa.

Hồi thứ chín mươi hai: Bình luận nhân vật, Giả mẫu xét người - Báo tin vui, Giả Chính được thăng quan 

Giả mẫu bình luận sắc sảo về các nữ nhân vật giả trai trong các tích tuồng. Có tin báo Giả Chính được thăng chức. Cùng lúc, Giả Chính gặp lại cha của Chân Bảo Ngọc (người Giang Nam), vô cùng ngạc nhiên khi nghe kể về sự giống nhau như đúc từ ngoại hình đến tính cách giữa Giả Bảo Ngọc và Chân Bảo Ngọc,.

Hồi thứ chín mươi ba: Nghe tin đồn, Giả Chính giận Giả Cần - Viết nặc danh, bọn đầy tớ làm bậy

Giả Chính nhận được thư nặc danh tố cáo Giả Cần (người được giao quản lý am Thủy Nguyệt) dâm loạn, dung túng cho bọn ni cô, đạo cô làm những chuyện cờ bạc, trai gái bậy bạ. Giả Chính nổi trận lôi đình, phái người đến bắt bọn ni cô về tra xét để trị tội,,.

Hồi thứ chín mươi tư: Mất ngọc thiêng, Bảo Ngọc ngẩn ngơ - Tìm báu vật, Tập Nhân hoảng hốt 

Tai họa ập đến khi Bảo Ngọc đột nhiên đánh mất viên "Thông linh bảo ngọc". Cả viện Di Hồng hoảng hốt lục soát khắp nơi, thậm chí cởi áo khám xét bọn a hoàn nhưng không thấy,,. Mất đi viên ngọc bản mệnh, Bảo Ngọc bắt đầu trở nên ngây dại, thẩn thờ, mất trí, khiến Giả mẫu và Vương phu nhân lo sợ tột cùng.

Hồi thứ chín mươi lăm: Giả Liễn treo giải tìm ngọc quý - Nguyên phi hoăng thệ ở cấm cung 

Giả Liễn phải viết cáo thị dán khắp nơi, treo giải thưởng một vạn lạng bạc cho ai tìm thấy ngọc. Có kẻ hám tiền đem ngọc giả đến lừa nhưng bị Giả Liễn vạch trần,. Giữa lúc gia đình đang rối ren, hung tin truyền đến: Giả Nguyên phi (chỗ dựa lớn nhất của gia tộc) qua đời ở trong cung. Cả phủ họ Giả chìm trong tang tóc.

Hồi thứ chín mươi sáu: Mưu xung hỷ, Phượng Thư lập kế - Bị lừa dối, Bảo Ngọc mất trí 

Thấy Bảo Ngọc ngày càng ngây dại, lại thêm Giả Chính phải chuẩn bị đi nhậm chức xa, Giả mẫu và Vương phu nhân quyết định phải làm đám cưới cho Bảo Ngọc với Bảo Thoa ngay lập tức để "xung hỷ" (trấn áp tà khí),. Phượng Thư bày mưu kế "đánh tráo": bề ngoài bảo rước Đại Ngọc, nhưng thực chất là cưới Bảo Thoa để lừa Bảo Ngọc chịu làm lễ.

Hồi thứ chín mươi bảy: Lâm Đại Ngọc đốt cảo đoạn tình si - Tiết Bảo Thoa xuất giá thành đại lễ 

Đại Ngọc vô tình nghe nha đầu ngốc nói hớ về việc Bảo Ngọc sắp cưới Bảo Thoa. Tin sét đánh khiến nàng nôn ra máu, tuyệt vọng tột cùng. Trước khi hấp hối, nàng tự tay đốt cháy những tập thơ (thi cảo) và những chiếc khăn lụa kỷ vật. Trong khi đó, đám cưới Bảo Ngọc và Bảo Thoa diễn ra linh đình trong sự lừa dối.

Hồi thứ chín mươi tám: Khổ Giáng Châu hồn về cõi Thái Hư - Bệnh Thần Anh lệ rơi chốn trần tục 

Đúng lúc Bảo Ngọc làm lễ giao bái với Bảo Thoa thì ở quán Tiêu Tương hiu quạnh, Đại Ngọc mang nỗi uất hận trút hơi thở cuối cùng, hồn về cõi Thái Hư. Đêm động phòng, Bảo Ngọc giở khăn che mặt, nhận ra người vợ là Bảo Thoa, biết mình bị lừa nên khóc lóc thảm thiết ngất đi. Thần trí chàng phiêu bạt xuống cõi âm ty tìm hồn Đại Ngọc nhưng vô vọng,.

Hồi thứ chín mươi chín: Đọc thư nhà, Giả Chính buồn bực - Giải thù oán, Tiết Bàn bị xử tội 

Giả Chính ở nơi nhậm chức nhận được thư nhà báo hung tin: Đại Ngọc mất, Bảo Ngọc cưới vợ và mắc bệnh nặng, trong lòng vô cùng phiền não. Cùng lúc, vụ án của Tiết Bàn bị quan trên lật lại, kết án lưu đày. Gia cảnh họ Tiết ngày càng bi đát, sa sút.

Hồi thứ một trăm: Phá việc vui, Bảo Thiềm sinh sự - Nhớ người xưa, Bảo Ngọc đau lòng 

Tiết Bàn bị kết án đi đày, Tiết phu nhân lo chạy vạy. Vợ cả là Kim Quế và a hoàn Bảo Thiềm ở nhà vẫn ghen tuông, tác oai tác quái. Bảo Ngọc sau khi tỉnh táo lại phần nào, nhớ về Đại Ngọc và xót xa khôn nguôi cho sự "tan tác sớm" của cảnh nhà và những người thân yêu. Tập Nhân và Bảo Thoa phải hết lời khuyên giải chàng dẹp bỏ sầu muộn,.

Hồi thứ một trăm lẻ một: Vườn Đại Quan đêm trăng kinh ma quỷ - Chùa Tán Hoa rút thẻ bói cát hung 

Phượng Thư đi dạo vườn Đại Quan ban đêm, dưới ánh trăng vằng vặc chợt nghe thấy trong nhà có tiếng rầm rì như khóc, như cười bàn tán khiến chị ta bực tức và sợ hãi. Bảo Thoa đến thăm Giả mẫu, vô tình bị Phượng Thư buông lời trêu chọc khiến nàng khó xử đành bỏ về. Lúc đó ni cô Đại Liễu ở chùa Tán Hoa đến thăm Giả mẫu, gieo quẻ bói cát hung.

Hồi thứ một trăm lẻ hai: Phủ Ninh Quốc cốt nhục xót hoang dâm - Vườn Đại Quan yêu ma hay quấy rối 

Thám Xuân sắp sửa đi lấy chồng xa, Bảo Ngọc nghe tin thì khóc mãi không thôi. Vương phu nhân gọi Bảo Thoa đến, khuyên nàng là chị dâu phải hết sức bảo ban Thám Xuân, đồng thời khuyên giải Bảo Ngọc và tập nhìn ngó công việc để sau này lo liệu việc nhà thay Phượng Thư hay ốm đau. (Trong vườn Đại Quan bắt đầu có nhiều yêu ma quấy rối, phải mời thầy phù thủy về bắt ấn khu trừ).

Hồi thứ một trăm lẻ ba: Lập mưu độc Kim Quế tự đốt mình - Tỉnh cơn mê Vũ Thôn gặp bạn cũ 

Giả Liễn thu xếp công việc xong xuôi, về báo cáo với Vương phu nhân. Hạ Kim Quế ghen tuông lập mưu độc hại Hương Lăng nhưng cuối cùng tự làm hại chính mình. Ở phương Nam, Giả Vũ Thôn tình cờ đến thăm miếu Hồ Lô, gặp lại ân nhân cũ là Chân Sĩ Ẩn nay đã thành đạo sĩ. Sĩ Ẩn giảng giải cho Vũ Thôn về triết lý "Chân tức là Giả, Giả tức là Chân", nhưng Vũ Thôn ham mê danh lợi nên vẫn không lĩnh ngộ được.

Hồi thứ một trăm lẻ bốn: Say Kim Cương nhân giận chút oán hờn - Si công tử đêm khuya thương người cũ 

Giả Vũ Thôn vừa dời đi thì miếu Hồ Lô bốc cháy, ông sai nha dịch quay lại tìm nhưng không thấy tăm tích Chân Sĩ Ẩn đâu, chỉ còn chiếu bồ và cái bầu hóa thành tro. Khi Vũ Thôn về kinh, vào triều thì nghe tin Giả Chính bị hặc tội phải về kinh tạ tội. Say rượu, tên Nghê Nhị va vào kiệu của Giả Vũ Thôn gây ra chuyện ồn ào. Bảo Ngọc ban đêm lại chìm đắm hoài niệm thương xót người cũ.

Hồi thứ một trăm lẻ năm: Cẩm y vệ khám xét phủ Ninh Quốc - Lụy thông minh làm hại Mậu Quốc công 

Giả Chính đang mở tiệc mời khách thì quan Cẩm y vệ Triệu Toàn dẫn người sồng sộc ập vào, không thèm chào hỏi, tuyên chỉ khám xét và niêm phong gia sản. Lão bộc Tiều Đại uất ức đập đầu kêu than. Cả nhà nhốn nháo hoảng loạn, đúng lúc đó lại có tin báo Giả mẫu đang ốm nguy kịch.

Hồi thứ một trăm lẻ sáu: Vương Hy Phượng thẹn thầm cố lên mặt - Giả Thái quân cầu nguyện xin Phật thần 

Gia tộc bị tịch biên, Giả mẫu đau đớn khóc lóc, nguyện nhắm mắt để mặc các con chịu tội. May thay nhờ Bắc Tĩnh Vương và Tây Bình Quận vương tâu xin, nhà vua gia ân tha tội, phục chức Viên ngoại lang bộ Công cho Giả Chính, trả lại một phần tài sản và tha cho Giả Liễn. Giả Chính trách mắng tôi tớ Bào Nhị xúi giục rêu rao chuyện xấu. Tôn Thiệu Tổ tàn nhẫn sai người đến đòi nợ giữa lúc gia đình họ Giả sa sút. Giả mẫu hỏi thăm tình hình Thám Xuân lấy chồng và khấn nguyện thần Phật.

Hồi thứ một trăm lẻ bảy: Phát của tư Giả mẫu rõ đại nghĩa - Phục chức cũ Chính lão đội ơn trời 

Giả mẫu quyết định đem vàng bạc và đồ đạc tích cóp riêng của mình (ước chừng mấy ngàn lạng) chia ra để trả nợ cho Giả Xá, Giả Trân, phần còn lại chia cho Bảo Ngọc và mẹ con Giả Lan, phân xử rất sáng suốt. Bọn người nhà mang tin báo hỷ rằng Giả Chính được tập chức Ninh Quốc công, cả phủ vui mừng đội ơn trời bể.

Hồi thứ một trăm lẻ tám: Gượng vui cười Hành Vu mở tiệc sinh thần - Kinh ma quỷ Tiêu Tương vẳng nghe tiếng khóc 

Vườn Đại Quan bị bỏ hoang, khóa lại, giao cho Bao Dũng trông coi. Giả mẫu muốn khuây khỏa nên mở tiệc sinh nhật cho Bảo Thoa, gọi Uyên Ương cùng mọi người gieo xúc xắc làm tửu lệnh rất nhộn nhịp. Giữa lúc ngà ngà say, Bảo Ngọc lẩn thẩn lẻn vào vườn Đại Quan, muốn tìm đến quán Tiêu Tương nhưng Tập Nhân dối gạt cản lại vì sợ anh ta đụng phải tà khí hay nhớ Đại Ngọc mà sinh bệnh.

Hồi thứ một trăm lẻ chín: Hầu mẹ ốm Bảo Ngọc khóc Tình Văn - Gánh tương tư Diệu Ngọc cầu ngầm thuốc 

Bảo Ngọc trằn trọc không ngủ được, chợt nhớ đến Tình Văn, rồi lại ngắm nhìn con Năm (người có nét giống Tình Văn) mà thương khóc ngẩn ngơ. Giả mẫu ốm nặng, Diệu Ngọc từ am Lũng Thúy thân hành đến thăm bệnh, nhưng lại vương vấn tương tư Bảo Ngọc.

Hồi thứ một trăm mười: Sử Thái quân hết số về địa phủ - Vương Hy Phượng kiệt sức mệt tâm thần 

Giả mẫu hấp hối, gọi Bảo Ngọc và Giả Lan đến trước giường, nắm tay trăn trối khuyên hai cháu phải làm nên sự nghiệp. Giả mẫu qua đời, họ Giả tổ chức tang lễ linh đình. Phượng Thư đứng ra lo liệu nhưng gia sản đã cạn, bị kẻ dưới người trên oán trách, kiệt sức đến mệt mỏi tâm thần. Trong lúc ấy, Lý Hoàn vẫn kiên tâm khuyên bảo Giả Lan chăm học.

Hồi thứ một trăm mười một: Tỳ nữ làm càn dọn ma khi đạo bà - A hoàn chết oan lập chí đi tu 

Thấy phủ Giả làm đám tang để lại nhiều tài sản quý giá, bọn vô lại họ Hà bàn mưu tính kế ăn trộm. Bọn cướp đột nhập, cướp đoạt tài sản và bắt cóc Diệu Ngọc đi mất. Tích Xuân chứng kiến cảnh tang thương, đau xót cõi đời vô thường nên kiên quyết đòi cắt tóc đi tu.

Hồi thứ một trăm mười hai: Hoặc bổn tính Bảo Ngọc nói bừa - Nghịch thiền cơ đạo nhân hóa độ 

Giả Liễn và Giả Chính nhức đầu vì điều tra vụ mất trộm và phải kê khai báo quan doanh. Cùng lúc đó, gia đạo suy bại, Giả Chính than vắn thở dài, còn mẹ Giả Hoàn (dì Triệu) thì lâm bệnh nặng ở chùa Thiết Hạm.

Hồi thứ một trăm mười ba: Sám túc oán Phượng Thư thác thôn ẩu - Thích cựu hám Tình Văn hiện U Minh 

Dì Triệu ốm chết, Giả Hoàn khóc lóc thảm thiết nhưng chẳng mấy ai đoái hoài, dì Chu nhìn mà cảm thán cho kiếp vợ mọn. Bảo Ngọc buồn bã, tuôn nước mắt tuôn suối nói chuyện lảm nhảm tỏ nỗi lòng với Xạ Nguyệt, bị Tập Nhân khuyên can.

Hồi thứ một trăm mười bốn: Vương Hy Phượng ảo mộng về Kim Lăng - Chân Ứng Gia đội ơn viếng ngọc khuyết 

Phượng Thư ốm nguy kịch, trước khi chết nói sảng, không ngừng khóc van đòi kiệu đòi thuyền để về Kim Lăng nhập sổ, rồi tắt thở. Chân Ứng Gia (cha của Chân Bảo Ngọc) được nhà vua phục chức, ghé phủ họ Giả viếng Giả mẫu, gặp gỡ Bảo Ngọc và vô cùng kinh ngạc vì Bảo Ngọc giống hệt con trai mình.

Hồi thứ một trăm mười lăm: Hoặc bổn tính Bảo Ngọc nói bừa - Nghịch thiền cơ đạo nhân hóa độ 

Bảo Ngọc gặp Chân Bảo Ngọc, ban đầu vui mừng nhưng sau đó thất vọng vì thấy Chân Bảo Ngọc chuyên nói chuyện công danh "con mọt ăn lộc" nên quay ra chán ghét. Bảo Ngọc lại tái phát bệnh ngây dại. Đột nhiên có vị hòa thượng mang viên ngọc "Thông linh" bị mất năm xưa đến trước cửa đòi một vạn lạng bạc tiền thưởng.

Hồi thứ một trăm mười sáu: Được ngọc báu Bảo Ngọc hiểu tiên cơ - Du Thái Hư ảo cảnh ngộ chân tính 

Bảo Ngọc mê man bất tỉnh, thần hồn thoát ra, lần thứ hai dạo chơi chốn Thái Hư Ảo Cảnh. Tại đây chàng thấy lại chân thân của Uyên Ương, Đại Ngọc, hiểu rõ tiền kiếp và ngộ ra chân lý. Tỉnh lại, anh ta cười to. Cùng lúc đó Giả Chính chuẩn bị đưa linh cữu Giả mẫu và những người thân về chôn cất ở phương Nam. Bảo Ngọc từ đó chán ghét công danh, tình duyên lạt lẽo.

Hồi thứ một trăm mười bảy: Cản tang ma bọn hoàn đồng vui chơi - Thấy chân tính Bảo Ngọc đòi đi tu 

Gặp lại nhà sư, Bảo Ngọc nhất định muốn trả lại ngọc thiêng để đi tu. Tập Nhân ôm chặt lấy eo Bảo Ngọc, lăn ra khóc lóc gào thét giữ lại bằng mọi giá. Bảo Ngọc còn nói gàn "một người đi tu, bảy ông tổ lên chầu trời" làm Vương phu nhân khóc thảm thiết vì tuyệt vọng.

Hồi thứ một trăm mười tám: Nhớ ân thân Tích Xuân xuất gia - Giải mê tín Bảo Thoa khuyên chồng 

Tích Xuân dứt khoát xin cắt tóc đi tu, Vương phu nhân đành chấp nhận cho nàng lấy phòng đang ở làm nơi tu hành. Bảo Thoa đem những lời đại nghĩa khuyên giải, Bảo Ngọc gật đầu hứa sẽ cố thi đỗ để báo đáp ơn trời đức tổ, nhưng bóng gió đáp "sau đó mà thôi". Giả Lan và Bảo Ngọc vui vẻ cùng nhau ngày đêm chăm chỉ ôn bài thi.

Hồi 119: Đỗ hương khôi Bảo Ngọc dứt trần duyên - Đội ân chỉ họ Giả phục cơ nghiệp 

Đến ngày thi, Bảo Ngọc lạy từ biệt Vương phu nhân với nụ cười sảng khoái. Thi xong, Giả Lan khóc mếu chạy về báo tin Bảo Ngọc đã biến mất giữa đám đông trước trường thi. Ít lâu sau có ân chỉ báo Giả Lan thi đỗ, Giả Chính được phục chức, phủ họ Giả được trả lại toàn bộ gia sản và thoát án. Già Lưu tình cờ nghe được chuyện phủ Giả phục hưng và Bảo Ngọc mất tích.

Hồi 120: Giả Vũ Thôn qui kết Thạch đầu ký - Chân Sĩ Ẩn kể rõ cõi Thái Hư 

Tập Nhân đau đớn tuyệt vọng, sau cùng đành theo sự sắp đặt xuất giá lấy Tưởng Ngọc Hàm. Giả Chính đưa quan tài về phương Nam, dọc đường ngước lên bờ tuyết bỗng thấy Bảo Ngọc cạo đầu, khoác áo tơi đỏ lạy mình một lạy, rồi cùng nhà sư và đạo sĩ bay vút vào không trung. Tại bến Cấp Lưu, Chân Sĩ Ẩn gặp Giả Vũ Thôn, giải thích cho ông ta toàn bộ căn nguyên tiền kiếp của Bảo Ngọc, Đại Ngọc và sự thịnh suy của phủ họ Giả. Sĩ Ẩn đưa ngọc trả về chân núi Thanh Ngạnh. Cuối cùng, Không Không đạo nhân chép lại bản "Thạch Đầu Ký", giao cho Tào Tuyết Cần ở hiên Điệu Hồng để truyền lại cho đời. Tấn bi kịch "Hồng Lâu Mộng" khép lại.

...

5 tình tiết đậm dấu ấn văn hóa - lịch sử 

1. Phong tục đón Tỉnh thân (Phi tần về thăm nhà) và sự ra đời của Đại Quan Viên

Giả Nguyên Xuân (chị gái Bảo Ngọc) được tuyển làm Phi tần triều đình. Nhờ ơn vua ban, phủ Vinh Quốc được phép đón Nguyên Xuân về thăm nhà (Tỉnh thân). Để chuẩn bị cho sự kiện này, gia tộc họ Giả đã vung tiền ngân khố để xây dựng Đại Quan Viên – một quần thể sân vườn kỳ công, lộng lẫy bậc nhất.

Chế độ hậu cung và Hiếu đạo: Trong xã hội phong kiến Trung Hoa, con gái nhập cung là "người của hoàng gia", việc về thăm cha mẹ ruột là một ân huệ cực kỳ hiếm hoi và đắt đỏ.

Nghệ thuật Kiến trúc Sân vườn (Sơn thủy đại điền): Đỉnh cao nghệ thuật kiến trúc thời Minh - Thanh được khắc họa tỉ mỉ qua việc bài trí hòn hòn bộ, suối nước, hành lang khúc khuỷu và các câu đối thanh nhã.

Tỉnh thân là ngọn lửa bùng cháy rực rỡ nhất trước khi tàn rụi của Giả phủ. Tào Tuyết Cần đã mượn cái vinh quang tột cùng này để gián tiếp tố cáo sự xa hoa vô độ, sự lãng phí tiền bạc gượng gạo của tầng lớp quý tộc chỉ để phục vụ cho cái danh xưng bề ngoài.

2. Nghi lễ Bốc tuần (Thử nhi) của Giả Bảo Ngọc khi tròn một tuổi

Khi Bảo Ngọc tròn một tuổi, Giả Chính (cha cậu) tổ chức lễ Bốc tuần (cho trẻ bốc đồ đoán tương lai). Ông bày ra bàn rất nhiều thứ: sách vở, bút mực, đao kiếm, bàn tính, cùng son phấn, vòng gấm. Bảo Ngọc không ngó ngàng đến sách vở hay binh khí mà lại vươn tay vồ ngay lấy son phấn và đồ trang điểm của con gái, khiến Giả Chính giận dữ coi cậu là kẻ giỗ mồi hèn hạ sau này.

Tập tục dân gian cổ truyền: Lễ Thử nhi/Bốc tuần là tập tục lâu đời từ thời Nam Bắc Triều nhằm dự đoán tính cách, sự nghiệp và vận mệnh tương lai của đứa trẻ.

Tư tưởng "Nam tôn nữ ty" và "Khoa bảng": Con trai quý tộc bắt buộc phải theo đuổi nghiệp văn ôn võ luyện để làm quan. Mọi sự chệch hướng khỏi con đường hoạn lộ đều bị coi là bất hiếu, vô dụng.

Chi tiết này là một cú hích dự ngôn tinh tế. Hành động bốc son phấn không chỉ báo trước tính cách "si tình" và sự trân trọng phụ nữ của Bảo Ngọc, mà còn phản ánh mâu thuẫn triết học sâu sắc giữa tư tưởng giải phóng cá nhân và cái khuôn đúc Nho giáo chật hẹp của thời đại.

3. Nghi lễ Táng hoa và Lễ Mang chủng (Mùa tiễn xuân)

Vào ngày tiết Mang chủng (khoảng tháng 5 dương lịch), các tiểu thư trong Đại Quan Viên theo tập tục trang trí cây cối, kết hoa bằng tơ lụa để tiễn Hoa thần về trời. Trong khi mọi người nô nức vui đùa, Lâm Đại Ngọc lại lẳng lặng gom cánh hoa tàn rụng xuống đất, bỏ vào túi gấm và đem đi chôn dưới gốc cây, rồi khóc hát bài Táng hoa từ.

Nông lịch và Tín ngưỡng Tiết khí: Mang chủng là 1 trong 24 tiết khí của người Á Đông. Tiễn Hoa thần là nghi lễ dân gian tạ ơn thiên nhiên đã ban tặng sắc xuân và cầu mong vụ mùa bội thu.

Thẩm mỹ Thượng uyển: Lễ hội này cho thấy lối sống hòa hợp, nhạy cảm với thời tiết, thiên nhiên của tầng lớp tri thức, quý tộc xưa.

Sự đối lập giữa không khí rộn rã tiễn hoa của mọi người và hành động Táng hoa cô độc của Đại Ngọc tạo nên một nốt trầm nghệ thuật vô cùng sâu sắc. Qua góc nhìn văn hóa, Tào Tuyết Cần đã nâng một phong tục dân gian lên thành triết lý nhân sinh về cái đẹp và sự tàn phai của kiếp người.

4. Tập tục "Lễ cưới tráo tráo" và Lễ giáo trong Hôn nhân ("Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy")

Khi Bảo Ngọc rơi vào trạng thái ngây dại vì mất ngọc, Vương Hy Phượng và các bậc bề trên đã dùng "Diệu kế tráo trở": giả vờ gán ghép cậu với Đại Ngọc để cậu đồng ý làm đám cưới, nhưng đến đêm tân hôn lại tráo Tiết Bảo Thoa vào kiệu hoa.

Hôn nhân phong kiến: Hôn nhân hoàn toàn dựa vào "Lệnh cha mẹ, lời người mai móc" (Phụ mẫu chi mệnh, t媒ai chi ngôn) và sự tương thích về "Môn đăng hộ đối", hoàn toàn triệt tiêu quyền tự do yêu đương của nam nữ.

Lễ nghi cưới hỏi: Các thủ tục từ dạm ngõ, trao tín vật (Kim Ngọc Lương Duyên), trùm khăn đỏ, vén khăn che mặt bằng gậy ngọc đều tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực cổ truyền.

Sự tàn nhẫn của Lễ giáo phong kiến được đẩy lên đỉnh điểm qua tập tục này. Hôn nhân không phải là sự kết hợp của tình yêu mà là công cụ duy trì quyền lực và danh giá gia tộc. Đêm tân hôn trở thành một màn kịch đắng ngắt, biến cả ba người trẻ tuổi thành nạn nhân của trật tự cũ.

5. Văn hóa Đạo giáo, Phật giáo và Triết lý "Vô thường" trong đám tang Tần Thị

Đám tang của Tần Thị (con dâu phủ Ninh Quốc) được tổ chức vô cùng xa hoa phung phí: quan tài làm bằng gỗ quý của vua chúa, hàng trăm hòa thượng, đạo sĩ được mời về tụng kinh bái sám suốt 49 ngày đêm, người đưa tang kéo dài hàng mấy dặm.

Tam giáo đồng nguyên (Nho - Phật - Đạo): Đời sống tâm linh người Trung Hoa thời Thanh là sự hòa trộn giữa nghi lễ hiếu nghĩa Nho gia với ước vọng siêu thoát của Phật giáo và tục yểm bùa, giải hạn của Đạo giáo.

Văn hóa Tang lễ quý tộc: Đám tang là nơi phô trương thanh thế, tiềm lực tài chính và mối quan hệ chính trị của các gia tộc lớn.

Cảnh đám tang rình rang này trái ngược hoàn toàn với cái chết trong lặng lẽ, chiếu cót bọc thân của Vương Hy Phượng hay sự sụp đổ của Giả phủ sau này. Tào Tuyết Cần đã mượn một nghi lễ nghi thức tôn giáo đồ sộ để minh họa cho tính chất hư ảo, phù hoa của kiếp người: mọi sự xa hoa rồi cũng chỉ là mây khói trước quy luật sinh - lão - bệnh - tử.
...

3 chủ đề pháp lý 

1. Tội danh "Bao che, can thiệp tư pháp" và tư tưởng "Quan quan tương hộ" (Án mạng Tiết Bàn)

Tiết Bàn (anh trai Tiết Bảo Thoa) vì tranh mua cô gái Hương Lăng đã cậy thế gia tộc cho gia nhân đánh chết Phùng Uyên – một sĩ tử nhà lành. Sau khi gây án, Tiết Bàn thản nhiên dẫn mẹ và em gái lên Bắc Kinh như không có chuyện gì xảy ra.

Khi án mạng được đưa ra xét xử, Quan tri phủ mới nhậm chức là Giả Hóa (Giả Vũ Thôn) ban đầu tính làm theo pháp luật, trát bắt Tiết Bàn. Tuy nhiên, một kẻ hầu cận vốn từng biết Vũ Thôn đã đưa ra bức "Hộ quan phù" (tấm lá chắn bảo vệ các gia tộc lớn) và nhắc nhở mối quan hệ thân thích giữa họ Tiết và họ Giả. Ngay lập tức, Giả Vũ Thôn thay đổi thái độ: y xử gượng ép rằng Phùng Uyên chết vì "bệnh cũ bộc phát", Tiết Bàn đã "mất tích do bị ma ám", và chỉ phạt họ Tiết một khoản tiền bồi thường thường mạng nhẹ nhàng để khép lại vụ án.

Phân tích dưới góc độ Pháp lý:

Hành vi của Tiết Bàn: Cấu thành tội Cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (hoặc Tội Giết người theo pháp luật hiện đại). Theo Đại Thanh Luật, kẻ chủ mưu đánh chết người phải chịu án thắt cổ (trảm/lăng trì hoặc giam chờ trảm).

Hành vi của Giả Vũ Thôn: Cấu thành tội Lạm dụng chức vụ quyền hạn, Nhận hối lộ/Bao che tội phạm và Bóp méo kết quả điều tra tư pháp.

Hiện tượng Pháp lý: Hiện tượng "Quan quan tương hộ" (các quan lại bao che cho nhau) và sự tồn tại của "Hộ quan phù" phản ánh một thực trạng tàn nhẫn: Luật pháp phong kiến chỉ áp dụng cho dân đen; còn đối với tầng lớp quý tộc công thần, pháp luật bị vô hiệu hóa bởi mạng lưới quyền lực thân tộc.

Vụ án Tiết Bàn là lời tố cáo trực diện và chua chát nhất của Tào Tuyết Cần đối với nền tư pháp thời phong kiến. Bản án bất minh này không chỉ hủy hoại sự công bằng xã hội mà còn báo hiệu sự mục nát từ bên trong của bộ máy cầm quyền. Khi "Luật pháp" biến thành "Luật chơi của kẻ mạnh", niềm tin vào công lý sụp đổ, và đó chính là mầm mống cho sự sụp đổ của toàn bộ hệ thống triều đình.

2. Định chế Hôn nhân phong kiến, chế độ Đa thiếp và Bi kịch quyền sở hữu con người (Vụ án Nhị Thư và Chế độ Bán mình)

Giả Liên (chồng Vương Hy Phượng) lén lút cưới Trương Nhị Thư làm thiếp (vợ bé) và giấu ở bên ngoài. Khi Vương Hy Phượng phát hiện, nàng không dùng bạo lực trực tiếp mà dùng "pháp lý phong kiến" để tiêu diệt Nhị Thư. Phượng Thư cho người giật dây chồng cũ của Nhị Thư đâm đơn kiện Giả Liên tội "Cưới vợ trong thời gian chịu tang" (lúc này nhà họ Giả đang có tang lớn) và "Hôn nhân bất hợp pháp" (chưa được sự đồng ý của chính thất/vợ cả). Sau đó, Phượng Thư đem Nhị Thư về phủ, dùng quyền lực của "Chính thất", lợi dụng Lễ giáo để hành hạ, cô lập Nhị Thư đến mức nàng phải nuốt vàng tự sát.

Phân tích dưới góc độ Pháp lý:

Tội "Vi phạm phong tục cưới hỏi trong kỳ chịu tang": Theo Đại Thanh Luật, việc nạp thiếp hay cưới vợ trong thời gian tang cha mẹ hoặc tang vua là một tội cực kỳ nghiêm trọng (Tội Bất Hiếu), có thể bị phạt gậy và hủy bỏ hôn nhân. Phượng Thư đã nắm thóp điểm này để uy hiếp Giả Liên và Nhị Thư.

Địa vị pháp lý của "Chính thất" và "Thứ thiếp": Trong luật hôn nhân cổ đại, người vợ cả (Chính thất) có quyền lực tuyệt đối trong việc quản lý nội cung và thiếp thiếp. Thiếp không được xem là thành viên bình đẳng mà có địa vị gần như tài sản/nô dịch của gia đình. Nhị Thư hoàn toàn không có quyền tự vệ hay quyền khiếu nại trước sự ngược đãi của Phượng Thư.

Hợp đồng bán mình (Thân phận Nô tỳ): Các nhân vật như Kim Xuyến, Tình Văn, Hương Lăng đều bị coi là "vật sở hữu" của chủ nhân thông qua giấy bán mình (Khế thân). Chủ nhân có quyền đánh đập, đuổi đi hoặc định đoạt số phận mà pháp luật triều đình hiếm khi can thiệp.

Chủ đề này phơi bày sự bất bình đẳng giới và sự tàn nhẫn của định chế Hôn nhân – Gia đình phong kiến. Luật pháp thời bấy giờ không bảo vệ tình yêu hay phẩm giá con người, mà chỉ bảo vệ trật tự thứ bậc Nho giáo (Chồng > Vợ > Thiếp; Chủ > Tớ). Sự diệt vong của Nhị Thư hay cái chết của Tình Văn là minh chứng cho thấy: Khi con người bị biến thành "tài sản" hay bị tước đoạt quyền nhân thân cơ bản, bi kịch là điều không thể tránh khỏi.

3. Hình phạt "Tịch thu tài sản, bãi chức, truy cứu trách nhiệm liên đới" (Sự sụp đổ của Giả phủ)

Ở 40 hồi cuối, triều đình đột ngột ra lệnh bãi chức, phong tỏa và tịch thu toàn bộ tài sản của hai phủ Vinh Quốc và Ninh Quốc. Các tội danh được khép cho gia tộc họ Giả bao gồm: Giả Hóa (Giả Ninh) cậy thế dung túng cho gia nhân chiếm đoạt tài sản dân lành; Giả Luyện (Giả Liên) tàng trữ tài sản phi pháp, cho vay nặng lãi; và đặc biệt là các hành vi bao che tội phạm, lộng quyền, vi phạm lễ chế hoàng gia của các thế hệ trong gia tộc.

Phân tích dưới góc độ Pháp lý:

Chế độ Tịch thu tài sản (Mộc sản) và Truy cứu liên đới (Truy liên): Đây là hình phạt tài sản tối cao trong pháp luật phong kiến Trung Hoa, thường đi kèm với các đại tội như Phản quốc, Trầm nặc thuế, hoặc Lộng quyền quá độ. Khi một thành viên chủ chốt phạm tội lớn, toàn bộ dòng họ sẽ bị liên lụy: nam giới bị đày đi biên cương/ngục tù, nữ giới bị giam giữ hoặc tước đoạt toàn bộ danh phận quý tộc, tài sản bị sung công quỹ.

Tội "Cho vay nặng lãi" và "Cho vay nặng lãi biến tướng": Vương Hy Phượng đã lén lấy tiền lương bổng của gia tộc đem cho vay nặng lãi để lấy lời riêng. Theo luật pháp triều Thanh, việc cho vay vượt quá lãi suất quy định (thường là 3%/tháng) bị coi là phạm pháp, và hành vi của Phượng Thư là một trong những cái cớ để triều đình ra tay khép tội.

Sự kiện tịch thu tài sản mang ý nghĩa pháp lý và lịch sử sâu sắc. Nó thể hiện tính chất tuyệt đối và độc đoán của Hoàng quyền: Quyền lực và tài sản của các gia tộc công thần không xuất phát từ "Quyền sở hữu tài sản" bền vững, mà chỉ là sự "cho mượn" của Nhà vua. Khi gia tộc mất đi giá trị sử dụng chính trị hoặc vi phạm vào ranh giới an ninh của triều đình, thanh kiếm pháp luật của Hoàng đế sẽ hạ xuống không thương tiếc. Đoạn kết này hoàn thành triết lý "Vô thường", nơi pháp luật triều đình trở thành công cụ đòn đoạt cuối cùng san bằng mọi vinh hoa phú quý ảo tưởng của Giả phủ.
....

Kết nối 2 chủ đề với cuộc sống hiện đại ngày nay

Hồng Lâu Mộng không chỉ là câu chuyện của thế kỷ 18 mà còn là tấm gương phản chiếu những bi kịch xã hội muôn đời. Khi đặt tác phẩm bên cạnh xã hội hiện đại ngày nay, có hai chủ đề cho thấy tư tưởng của Tào Tuyết Cần vẫn còn nguyên giá trị thời sự: Áp lực thành tích, định kiến xã hội và Trữ lượng cảm xúc giữa lối sống thực dụng với lối sống cảm xúc.

Chủ đề 1: Áp lực kỳ vọng gia đình & "Khuôn đúc thành công"
(Giả Bảo Ngọc vs. Áp lực đồng lứa & Tư duy học tập thành tích ngày nay)

Trong Hồng Lâu MộngTình huống: Giả Bảo Ngọc sinh ra trong gia tộc lớn, nơi mọi kỳ vọng đều dồn lên vai cậu: phải học hành khoa bảng, đỗ đạt làm quan để duy trì vinh quang cho dòng họ (con đường "Hoạn lộ kinh kỳ"). Tuy nhiên, Bảo Ngọc lại khao khát tự do, mê đọc thơ ca, chán ghét sách kinh viện Nho giáo và từ chối trở thành "sản phẩm" của chế độ khoa cử. Sự chống đối này khiến cậu bị cha (Giả Chính) coi là kẻ vô dụng, bất hiếu và áp đặt bằng những trận đòn roi tàn nhẫn.

So sánh với hiện đại:

Áp lực đồng lứa (Peer pressure) và Đố kỵ thành tích: Rất nhiều người trẻ hiện đại đang sống trong kịch bản của Bảo Ngọc. Họ bị cha mẹ và xã hội ép buộc phải đi theo một "công thức thành công" cố định: học ngành "hot", làm công ty lớn, có nhà, có xe, đạt thu nhập cao trước tuổi 30.

Bệnh thành tích của phụ huynh: Giống như Giả Chính, nhiều bậc cha mẹ ngày nay vô tình biến con cái thành công cụ để nở hờn nở mặt với xã hội, áp đặt ước mơ dở dang của mình lên vai con mà bỏ qua thiên hướng, cảm xúc và mong muốn thực sự của trẻ.

Bi kịch của Bảo Ngọc phơi bày một thực tế: Khi xã hội chỉ chấp nhận một tiêu chuẩn duy nhất về "thành công", mọi cá tính độc đáo đều bị coi là lệch chuẩn. Trong thế giới ngày nay, dù khái niệm tự do cá nhân được tôn vinh, áp lực vô hình từ xã hội vẫn khiến không ít bạn trẻ rơi vào trạng thái kiệt sức (burnout), khủng hoảng tuổi trưởng thành hoặc chọn cách "nằm phẳng" (lay flat) để phản kháng lại những kỳ vọng quá đà từ gia đình.

Chủ đề 2: Sự xung đột giữa Lối sống Thực dụng và Lối sống Cảm xúc
(Tiết Bảo Thoa vs. Lâm Đại Ngọc trong văn hóa ứng xử và ái tình hiện đại)

Trong Hồng Lâu MộngTình huống: Tác phẩm xây dựng hai hình mẫu sống đối lập tuyệt đối:
Tiết Bảo Thoa: Mẫu người thực dụng, sắc sảo, luôn hành xử đúng chuẩn mực xã hội, biết cách làm vừa lòng tất cả mọi người, luôn khuyên Bảo Ngọc hướng tới danh lợi và thực tế.

Lâm Đại Ngọc: Mẫu người sống thuần cảm xúc, kiêu hãnh, không bao giờ thảo mai hay thỏa hiệp. Nàng yêu Bảo Ngọc bằng một tình yêu thuần khiết, không bận tâm đến địa vị, tiền bạc hay tương lai hoạn lộ.

So sánh với hiện đại:

Lựa chọn người đồng hành: Trong tình yêu và hôn nhân hiện đại, cuộc tranh luận "Chuyện tình Lâm Đại Ngọc hay Hôn nhân Tiết Bảo Thoa?" vẫn diễn ra nảy lửa. Nhiều người khi yêu thì khao khát sự đồng điệu tâm hồn tuyệt đối như Đại Ngọc, nhưng khi tính đến chuyện kết hôn lại ưu tiên tìm một đối tác thực tế, ổn định, biết tính toán lo toan như Bảo Thoa.

Văn hóa ứng xử: Bảo Thoa đại diện cho trí tuệ cảm xúc (EQ) xã hội – khéo léo, dối trên nhường dưới để sinh tồn và thăng tiến. Đại Ngọc đại diện cho sự "nguyên bản" (authenticity) – thẳng thắn, sống thật với cảm xúc dù đôi khi bị coi là nhạy cảm quá mức hoặc khó chiều.

Trong một xã hội hiện đại coi trọng hiệu suất và giá trị vật chất, xu hướng "Bảo Thoa hóa" ngày càng chiếm ưu thế. Con người có xu hướng tính toán lợi ích, lý trí hóa tình cảm và học cách che giấu cảm xúc thật để đạt được mục đích sống. Tuy nhiên, sự cô độc của Bảo Thoa ở cuối tác phẩm hay sự kiệt sức của con người hiện đại khi phải đeo "mặt nạ công sở" mỗi ngày là minh chứng: Nếu chỉ sống bằng sự tính toán thực dụng, con người sẽ dần đánh mất khả năng yêu thương chân thành và sự kết nối sâu sắc với người khác.

Đánh giá tổng kết

Việc kết nối Hồng Lâu Mộng với thời đại hôm nay cho thấy một sự thật chua chát nhưng sâu sắc: Công nghệ và hình thái xã hội có thể thay đổi, nhưng những bi kịch thuộc về bản tính con người thì vẫn nguyên vẹn.

Chúng ta vẫn đang loay hoay giữa việc sống cho bản thân hay sống cho kỳ vọng của người khác.

Chúng ta vẫn phải đấu tranh hàng ngày để cân bằng giữa sự khôn khéo thực dụng để sinh tồn và sự chân thành thuần khiết để giữ lấy bản ngã.

Gía trị lớn nhất của Hồng Lâu Mộng đối với người đọc hiện đại không nằm ở chỗ thở dài tiếc nuối cho một gia tộc sụp đổ, mà là lời nhắc nhở: Hãy dũng cảm thấu hiểu bản thân, trân trọng những giá trị cảm xúc nguyên bản và đừng biến cuộc đời mình thành một kịch bản gượng gạo do kỳ vọng của xã hội viết nên.
..

Tác giả Tào Tuyết Cần 


Tào Tuyết Cần (khoảng 1715 – 1763), tên thật là Tào Triêm (Cao Zhan), tự là Tuyết Cần, Mộng Mạn, Cần Khê. Ông là một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất trong lịch sử văn học Trung Quốc, người đã dành nửa đời còn lại trong nghèo khổ để sáng tạo nên Hồng Lâu Mộng – kiệt tác đứng đầu Tứ đại danh tác của văn học cổ điển Trung Hoa.

Cuộc đời và Những sự kiện trọng đại


Cuộc đời của Tào Tuyết Cần là một bi kịch điển hình của sự biến đổi dời đổi dời dời, đi từ đỉnh cao vinh hoa phú quý xuống vực sâu tăm tối của sự nghèo khổ.
1715 (Khoảng năm Khang Hi thứ 54): Sinh ra trong một gia tộc quý tộc mãn thanh cực kỳ hiển hách tại Giang Ninh (Nanjing ngày nay). Gia tộc họ Tào ba đời đảm nhận chức vụ Giang Ninh Dệt Tạo – một vị trí béo bở, vừa thu gom tơ lụa cho hoàng cung vừa là "tai mắt" tin cậy của Hoàng đế Khang Hi.

Tuổi thơ hoàng kim: Những năm đầu đời, Tào Tuyết Cần sống trong cảnh nhung lụa, xa hoa tột đỉnh tại phủ Dệt Tạo. Ông được tiếp thu giáo dục toàn diện về văn thơ, hội họa, thư pháp và âm nhạc, sống giữa sự chiều chuộng của gia tộc.

1727 (Năm Ung Chính thứ 5): Biến cố lớn nhất cuộc đời. Gia tộc họ Tào bị cuốn vào cuộc đấu tranh quyền lực triều đình dưới thời Ung Chính. Gia sản bị tịch thu, cha ông bị bãi chức, gia đình bị cưỡng chế chuyển về Bắc Kinh trong cảnh thế tàn lực kiệt.

Những năm tháng muộn mằn (1740s – 1763): Tào Tuyết Cần sống những năm cuối đời vô cùng túng thiếu ở vùng ngoại ô phía Tây Bắc Kinh. Ông kiếm sống bằng việc bán tranh, làm thơ và dựa vào sự giúp đỡ của bạn bè. Dù sống trong cảnh "cả nhà ăn cháo, mua rượu nợ", ông vẫn kiên trì dốc hết tâm huyết và máu lệ để viết Thạch Đầu Ký (sau này là Hồng Lâu Mộng).

1762 – 1763: Con trai nhỏ qua đời vì bệnh tật khiến Tào Tuyết Cần đau đớn gục ngã. Ông lâm bệnh nặng và mất vào đêm Giao thừa (khoảng đầu năm 1763), khi tác phẩm Thạch Đầu Ký mới chỉ hoàn thành 80 hồi đầu.

Sự nghiệp và Tác phẩm


* Sự nghiệp: 


Tào Tuyết Cần không theo con đường khoa bảng hay làm quan. Sự nghiệp duy nhất và vĩ đại nhất của ông là sáng tác văn học và hội họa. Ông là một thi sĩ tài hoa, một họa sĩ giỏi vẽ đá và trúc, đồng thời là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian (ông từng viết cuốn sách kỹ thuật thủ công Phế nghệ trai tập tẫnhướng dẫn làm diều, dệt gấm để giúp người tàn tật kiếm sống).

* Tác phẩm chính:


Hồng Lâu Mộng (Tên gốc: Thạch Đầu Ký): Đỉnh cao sự nghiệp của ông. Ông đã dành "mười năm đẽo gọt, năm lần sửa chữa" để hoàn thành 80 hồi đầu trước khi qua đời.

Phế nghệ trai tập tẫn (廢藝齋集稿): Bộ sách ghi chép về các nghề thủ công truyền thống (làm diều, khắc ấn, thêu thùa).

Giải thưởng, Danh tiếng và Ảnh hưởng


Giải thưởng: Vào thời đại ông sống (thế kỷ 18), không có các hệ thống giải thưởng văn học hiện đại. Tào Tuyết Cần qua đời trong âm thầm và nghèo khó.

* Danh tiếng hậu thế:


Ông được tôn vinh là "Shakespeare của Trung Quốc" nhờ khả năng xây dựng nhân vật và ngôn ngữ tiểu thuyết bậc thầy.

Tác phẩm của ông đã tạo ra một hiện tượng duy nhất trong lịch sử văn học thế giới: Sự ra đời của Hồng học (Redology) – một ngành học thuật chuyên nghiên cứu riêng về tác phẩm và cuộc đời của Tào Tuyết Cần.

* Ảnh hưởng toàn cầu:


Hồng Lâu Mộng được dịch ra hơn 30 ngôn ngữ, trở thành cây cầu văn hóa giúp thế giới hiểu về tâm hồn, triết học và xã hội Trung Hoa cổ đại.

Phong cách viết tiểu thuyết tả thực, khắc họa tâm lý nhân vật đa chiều của Tào Tuyết Cần đã đặt nền mống cho sự phát triển của tiểu thuyết Trung Quốc hiện đại.

Tào Tuyết Cần là minh chứng cho việc một bi kịch cá nhân khốc liệt có thể kết tinh thành một kiệt tác văn học bất tử cho nhân loại.

....

Hồng Lâu Mộng trên thế giới

Dịch thuật và Phát hành

* Tại Trung Quốc và trên Thế giới:

Sơ khai: Ban đầu, tác phẩm lưu hành dưới dạng các bản chép tay (Chi Mão bản, Giao Thìn bản...). Năm 1791, Trình Vĩ Nguyên và Cao Ngạc dùng công nghệ in khắc gỗ phát hành bản 120 hồi hoàn chỉnh đầu tiên (Trình Giáp bản), giúp tác phẩm lan truyền bùng nổ.

Thế giới: Hồng Lâu Mộng được dịch ra hơn 30 ngôn ngữ. Bản dịch tiếng Anh kinh điển nhất là The Story of the Stone do David Hawkes và John Minford thực hiện (5 tập, Nhà xuất bản Penguin). Ngoài ra còn các bản dịch tiếng Pháp (Le Rêve dans le pavillon rouge), Nga, Nhật, Hàn, Đức...

* Tại Việt Nam:

Tác phẩm được giới tri thức Việt Nam tiếp cận rất sớm bằng chữ Hán.

Bản dịch chữ Quốc ngữ trọn bộ 120 hồi nổi tiếng và phổ biến nhất là của nhóm dịch giả Thụy Thảo, Nhượng Tống, Vũ Tiêu Hội (hoặc bản dịch kinh điển của Thụy Thảo và Nguyễn Khắc Phi do NXB Văn học phát hành), giữ trọn vẹn văn phong thi vị, chau chuốt và hồn cốt của nguyên tác.

Chuyển thể Điện ảnh và Truyền hình

* Phim truyền hình Hồng Lâu Mộng 1987 (Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc - CCTV):

Vị thế: Bản phim truyền hình kinh điển nhất mọi thời đại, được coi là một "kiệt tác truyền hình".

Điểm nổi bật: Mất 3 năm đào tạo diễn viên về đàn, ca, múa, họa, lễ tiết phong kiến; âm nhạc do Vương Lập Bình sáng tác trở thành bất hủ (đặc biệt là bài Táng hoa từ); dàn diễn viên như Đặng Tiệp (Vương Hy Phượng), Trần Hiểu Húc (Lâm Đại Ngọc), Âu Dương Phấn Cường (Giả Bảo Ngọc) đã trở thành hình mẫu chuẩn mực không thể thay thế.

* Phim điện ảnh Hồng Lâu Mộng 1989 (Xưởng phim Bắc Kinh): 

Bộ phim điện ảnh đồ sộ gồm 6 tập, đoạt nhiều giải thưởng điện ảnh Kim Kê, nổi tiếng với sự tham gia của Lưu Hiểu Khánh (vai Vương Hy Phượng).

* Phim truyền hình Hồng Lâu Mộng 2010 (Đạo diễn Lý Thiếu Hồng): 

Bản quay lại có đầu tư kỹ xảo và tạo hình cải biên theo phong cách kinh kịch, nhưng nhận về nhiều ý kiến trái chiều do màu sắc u ám và xa rời tinh thần nguyên tác.

Những sự kiện nổi bật hậu thế

* Sự ra đời của "Hồng học" (Redology): 

Trở thành một bộ môn nghiên cứu học thuật chính thức. Những học giả hàng đầu như Hồ Thích, Lỗ Tấn, Trương Ái Linh đều dành cả đời để nghiên cứu Hồng Lâu Mộng.

* Xây dựng Công viên Đại Quan Viên (Bắc Kinh): 

Để phục vụ quay phim bản 1987, chính quyền đã cho xây dựng lại Đại Quan Viên thực tế dựa trên mô tả trong sách. Hiện nay đây là một di tích văn hóa - du lịch nổi tiếng.

* Cái chết của diễn viên Trần Hiểu Húc (2007): 

Nữ diễn viên đóng vai Lâm Đại Ngọc bản 1987 quy y Phật giáo và qua đời vì bệnh ung thư ở tuổi 41. Công chúng cho rằng số phận của cô như hòa quyện làm một với bi kịch "bạc mệnh" của Lâm Đại Ngọc, tạo nên một huyền thoại ám ảnh.

Đánh giá và Cảm nhận

Sức sống vượt thời gian của Hồng Lâu Mộng trong đời sống dịch thuật và nghệ thuật chuyển thể là bằng chứng đanh thép cho tầm vóc của một "Đại kiệt tác". Việc tác phẩm vượt qua rào cản ngôn ngữ để chinh phục độc giả toàn cầu cho thấy những giá trị về tình yêu, sự cô đơn, và khát vọng tự do con người luôn mang tính nhân loại. Các bản phim chuyển thể – đặc biệt là bản 1987 – không chỉ đơn thuần là giải trí, mà đã trở thành di sản văn hóa, giúp thế hệ sau dễ dàng tiếp cận và thêm trân trọng kho tàng triết lý sâu sắc mà Tào Tuyết Cần để lại.
.......
Bài liên quan:

Không có nhận xét nào: