Thứ Tư, 3 tháng 6, 2026

Giới thiệu và tóm tắt Hồng lâu mộng


























Dễ dàng tìm mua Hồng Lâu Mộng ở các nhà sách lớn tại Việt Nam. Đây là tác phẩm liên tục được tái bản rất nhiều lần trong hàng trăm năm qua (minh hoạ)

Trần Hồng Phong 

Hồng Lâu Mộng được mệnh danh là một trong "Tứ đại danh tác" của văn học Trung Hòa, là bức tranh phản quang chân thực bối cảnh xã hội phong kiến Trung Quốc dưới thời nhà Thanh (niên hiệu Ung Chính, Càn Long), khi nền kinh tế tự phát tư bản chủ nghĩa bắt đầu nảy mầm và đẻ ra tầng lớp thị dân với những nhu cầu thẩm mỹ mới. Thông qua sự thịnh suy của gia tộc họ Giả và câu chuyện tình bi kịch Bảo Ngọc - Đại Ngọc, tác phẩm truyền tải những tư tưởng sâu sắc:Tinh thần dân chủ và phản kháng xã hội: Tác phẩm phê phán gay gắt đời sống xã hội phong kiến chuyên chế đang mục nát, đả kích những giáo điều truyền thống đã ăn sâu bén rễ hàng ngàn năm. Từ đó, tiểu thuyết lên tiếng đòi tự do yêu đương, giải phóng cá tính, đòi quyền bình đẳng và khát khao một lý tưởng sống mới.

Triết lý nhân sinh vô thường: Mang đậm tư tưởng Phật giáo và Đạo giáo về "sắc" và "không", cuốn sách chỉ ra rằng vinh hoa phú quý rốt cuộc cũng chỉ là mộng ảo. Lẽ thịnh suy, hợp tan được đúc kết qua bài "Hảo liễu ca", thức tỉnh con người rằng mưu cầu danh lợi, sắc dục hay tiền tài cuối cùng cũng sẽ vùi trong cỏ mọc nấm mồ.

Giá trị nghệ thuật của Hồng Lâu Mộng

Bút pháp hiện thực bứt phá khỏi khuôn sáo: Tào Tuyết Cần kiên quyết bác bỏ mô típ "giai nhân tài tử" dập khuôn, sáo rỗng trong dã sử đương thời. Tác giả không tô vẽ thêm bớt, không xuyên tạc để chiều lòng độc giả mà miêu tả khách quan, bám sát sự thực những cảnh hợp tan, vui buồn của con người.

Nghệ thuật "thực thực hư hư": 

Tác phẩm mở đầu bằng một huyền thoại thần tiên (Hòn đá thiêng, Thái Hư ảo cảnh), dùng lối văn ký thác ẩn hiện để giấu đi sự thực, mượn câu chuyện mộng ảo để viết về cuộc đời đầy cay đắng. Đây là tâm huyết được tác giả đúc kết bằng câu nói: "Xem ra chữ chữ toàn bằng huyết, cay đắng mười năm khéo lạ lùng".

Đỉnh cao của sự lồng ghép thi ca: 

Tác phẩm quy tụ hàng loạt các bài thơ, từ, câu đối tuyệt mỹ, thể hiện qua các buổi sinh hoạt của thi xã Hải Đường, Đào Hoa,. Thi ca không chỉ để trang trí mà còn là công cụ sắc bén nhằm bộc lộ tính cách và dự báo số phận bi đát của các nhân vật (điển hình như các bài thơ phán mệnh trong sổ Kim Lăng thập nhị thoa).
.....

Vị trí của Hồng Lâu Mộng trong văn học Trung Quốc và thế giới

Trong văn học Trung Quốc: 

Tác phẩm giữ một vị trí đặc biệt và vô tiền khoáng hậu. Người Trung Hoa say mê đọc và bình luận về nó đến mức truyền tụng câu nói: "Mở miệng mà không nói Hồng Lâu Mộng thì đọc hết cả thi thư cũng vô ích!". Tác phẩm đồ sộ và vĩ đại đến mức đã khai sinh ra hẳn một chuyên ngành nghiên cứu học thuật gọi là "Hồng học" (với các chuyên san "Hồng Lâu Mộng nghiên cứu").

Hồng Lâu Mộng được xếp trong nhóm Tứ đại danh tác của văn học Trung Hòa gồm: Tam quốc diễn nghĩa, Hồng lâu mộng, Tây du ký, Thuỷ hử. 

* Trên bình diện thế giới: 

Sự "vĩ đại" của Hồng Lâu Mộng được giới nghiên cứu đánh giá ngang tầm với những tượng đài văn học lớn nhất nhân loại. Các tài liệu ghi nhận: "Có lẽ trên thế giới chỉ có Shakespeare là có một vinh dự lớn lao như thế" khi có hẳn một ngành học mang tên mình ("Shakespeare học") tương tự như "Hồng học",.

Hồng Lâu Mộng và độc giả Việt Nam

Tại Việt Nam, Hồng Lâu Mộng là một trong những tác phẩm văn học cổ điển Trung Quốc được yêu thích và có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất.Được dịch ra tiếng Việt từ rất sớm với nhiều bản dịch công phu, tác phẩm đã chinh phục nhiều thế hệ độc giả Việt Nam yêu thích văn chương.

Những cụm từ như "đa sầu đa cảm như Lâm Đại Ngọc", "sắc sảo như Phượng Thư" hay "cõi Thái Hư ảo cảnh" đã trở thành những cách ví von quen thuộc trong đời sống và văn chương Việt.

Đặc biệt, thông qua các bản chuyển thể phim truyền hình (nổi tiếng nhất là bản năm 1987), Hồng Lâu Mộng càng trở nên phổ biến, đi sâu vào tiềm thức của đại chúng và luôn giữ vị trí là một tượng đài tiểu thuyết nước ngoài được độc giả Việt Nam trân trọng.
....

Giới thiệu kiệt tác văn chương Hồng Lâu Mộng

Hồng Lâu Mộng (tên gọi khác là Thạch Đầu ký, Tình Tăng lục, Phong nguyệt bảo giám, Kim Lăng thập nhị thoa) là một kiệt tác tiểu thuyết vô song trong lịch sử văn học Trung Quốc, do nhà văn Tào Tuyết Cần sáng tác. 

Tác phẩm có sức ảnh hưởng sâu rộng đến mức người Trung Hoa say mê đọc, bình luận và sáng tác về nó, hình thành hẳn một chuyên ngành nghiên cứu gọi là "Hồng học". Người ta thậm chí còn truyền tụng câu nói: "Mở miệng mà không nói Hồng Lâu Mộng thì đọc hết cả thi thư cũng vô ích!".

* Bối cảnh ra đời và tư tưởng: 

Tác phẩm ra đời vào thời nhà Thanh (dưới thời Ung Chính, Càn Long), khi kinh tế hàng hóa và các thành thị phát triển mạnh mẽ. Tiểu thuyết là sự thể hiện những khát vọng của thời đại mới: mang tinh thần dân chủ, phê phán gay gắt xã hội phong kiến chuyên chế đang mục nát, đả kích những giáo điều truyền thống ăn sâu hàng ngàn năm, đồng thời đòi hỏi tự do yêu đương, giải phóng cá tính và bình đẳng.

Về tác giả Tào Tuyết Cần (1716? – 1763?): 

Ông xuất thân từ một gia đình đại quý tộc hào môn vọng tộc, từng ba đời làm chức "Giang ninh chức tạo" và được vua Khang Hy vô cùng sủng ái. Tuy nhiên, gia tộc ông sau đó suy sụp, bị khép tội và tịch biên gia sản, khiến ông phải sống nửa đời cuối trong cảnh nghèo túng "cả nhà rau cháo, rượu thường mua chịu".

Quá trình sáng tác: 

Hồng Lâu Mộng chính là bức phản quang những hồi ức của Tào Tuyết Cần về thời kỳ vàng son lộng lẫy đã mất của gia đình mình, vừa mang nỗi tiếc thương thê lương, vừa thể hiện cái nhìn hiện thực sâu sắc, bình tĩnh về sự thối nát của giai cấp quý tộc. Ông đã dành 10 năm viết 80 hồi đầu, sửa chữa 5 lần trong cảnh ốm đau cùng khốn, viết bằng cả tâm huyết ("chữ chữ toàn bằng huyết"). Hai mươi tám năm sau khi ông mất, Cao Ngạc đã viết tiếp 40 hồi cuối (dựa trên ý tưởng của Tào Tuyết Cần) để hoàn thành trọn vẹn bộ tiểu thuyết 120 hồi.

....

Tóm tắt nội dung Hồng lâu mộng

Câu chuyện của Hồng Lâu Mộng đan xen giữa hiện thực và ảo mộng, xoay quanh sự thịnh suy của gia tộc họ Giả và bi kịch tình yêu của các nhân vật chính.

1. Nguồn gốc thần thoại và tiền kiếp: 

Câu chuyện bắt đầu từ việc bà Nữ Oa luyện đá vá trời, còn thừa lại một hòn đá chưa dùng đến vứt ở chân núi Đại Hoang. Hòn đá này có linh tính, ngày đêm tủi phận bèn xin hai vị tăng đạo hóa phép cho xuống cõi trần để nếm trải mùi đời. Ở cõi trời, Thần Anh thị giả ngày ngày lấy nước cam lộ tưới tắm cho một cây tiên tên là Giáng Châu. Cây Giáng Châu tu luyện thành người con gái, thề nguyện rằng khi Thần Anh xuống cõi trần, nàng cũng sẽ theo xuống để lấy nước mắt cả đời mà "trả nợ" công ơn tưới bón. Hòn đá thiêng ngậm trong miệng Thần Anh chính là Giả Bảo Ngọc, còn cây Giáng Châu hóa thân thành Lâm Đại Ngọc.

2. Sự sa sút của gia tộc quyền quý: 

Tại trần gian, bối cảnh chính diễn ra ở hai phủ Vinh Quốc và Ninh Quốc của họ Giả ở thành Trường An. Bề ngoài, đây là hai gia đình vương giả, oai phong lẫm liệt, nhưng bề trong thì con cháu chỉ biết hưởng thụ, phung phí vô độ, thối nát và đang trên đà suy sụp. Sự phồn hoa đạt đến đỉnh điểm khi Giả Nguyên Xuân (chị gái Bảo Ngọc) được phong làm Quý phi, cả họ dốc sức xây dựng vườn Đại Quan xa hoa tột bậc để đón nàng về thăm nhà. Về sau, vườn Đại Quan trở thành nơi sinh sống, làm thơ, lập "Hải đường thi xã" của Bảo Ngọc và các chị em gái.

Tuy nhiên, những việc làm xằng bậy, ép người quá đáng, ăn hối lộ, cho vay nặng lãi của những người quản lý như Vương Hy Phượng (Phượng Thư) hay sự dâm đãng của Giả Trân, Giả Liễn dần dần dẫn gia tộc đến họa diệt vong. Cuối cùng, hai phủ bị Cẩm y vệ vâng lệnh vua đến khám xét, tịch thu toàn bộ gia sản, các ông lớn kẻ bị bắt, kẻ bị đày, cơ nghiệp tan nát.

3. Bi kịch tình yêu Bảo Ngọc - Đại Ngọc - Bảo Thoa:

Giả Bảo Ngọc: Là cậu ấm trung tâm của phủ Vinh, bẩm sinh ngậm một viên ngọc quý. Cậu có tính cách khác thường, chán ghét công danh học vấn phong kiến, coi trọng con gái (cho là tinh hoa của đất trời) và khinh rẻ bọn con trai thô tục.

Lâm Đại Ngọc: Là cô em họ mồ côi, ốm yếu đến sống nương nhờ nhà bà ngoại (Giả mẫu). Nàng đa sầu đa cảm, sắc sảo, thông minh nhưng mang nặng tâm sự ăn nhờ ở đậu, suốt ngày rơi nước mắt vì Bảo Ngọc.

Tiết Bảo Thoa: Cô chị họ con nhà thương gia giàu có, dung mạo xinh đẹp, đôn hậu, đoan trang, luôn cư xử khéo léo, hợp với chuẩn mực khuôn phép phong kiến. Chị ta có cái khóa vàng mang tám chữ ghép thành đôi với viên ngọc của Bảo Ngọc.

Bảo Ngọc và Đại Ngọc là tri kỷ yêu thương nhau say đắm, nhưng tình yêu của họ phải đấu tranh với định kiến "nhân duyên vàng ngọc" (Bảo Ngọc - Bảo Thoa) do gia đình sắp đặt. Khi Bảo Ngọc mất ngọc thiêng sinh ra ốm nặng mê man, Giả mẫu và Vương phu nhân đã dùng kế "đánh tráo": bề ngoài bảo cưới Đại Ngọc, nhưng thực chất là rước Bảo Thoa vào động phòng để "xung hỷ".

Biết được tin tức phũ phàng này, Đại Ngọc đau đớn tột cùng, hộc máu, tự tay đốt cháy những bài thơ kỷ vật rồi trút hơi thở cuối cùng đúng vào lúc Bảo Ngọc đang làm lễ cưới. Khi Bảo Ngọc tỉnh mộng, biết Đại Ngọc đã chết, anh đau đớn khóc ngất, thần hồn phiêu dạt xuống âm ty tìm người yêu nhưng chỉ thấy cõi mịt mùng.

4. Kết cục: 

Cái chết của Đại Ngọc, sự ra đi của các chị em (người lấy chồng xa, kẻ làm ni cô, người tự vẫn) khiến Bảo Ngọc triệt để tỉnh ngộ về sự phù du của cõi trần. Dù gia tộc họ Giả sau đó được hoàng ân tha tội, phục hồi một phần gia sản, và Bảo Ngọc đã vâng lời cha học hành, thi đỗ cử nhân để báo hiếu, anh vẫn quyết định cắt đứt trần duyên. Bảo Ngọc trả lại viên ngọc, khoác áo choàng đỏ đi theo vị hòa thượng và đạo sĩ về lại bến Giác Mê, trở về bản ngã là hòn đá thiêng ban đầu, kết thúc tấn bi kịch "Hồng Lâu Mộng".
....

Nhân vật chính

Hồng Lâu Mộng là một bức tranh đồ sộ về xã hội phong kiến, quy tụ hàng trăm nhân vật lớn nhỏ, nhưng trung tâm của vòng xoáy vinh nhục, thịnh suy và bi kịch tình yêu xoay quanh những nhân vật chính mang tính biểu tượng sâu sắc dưới đây:

1. Giả Bảo Ngọc (Di Hồng công tử)

* Xuất thân và ngoại hình: 

Bảo Ngọc là cậu ấm trung tâm của phủ Vinh, cháu đích tôn được Giả mẫu yêu quý như hòn ngọc báu. Cậu có lai lịch kỳ lạ, khi lọt lòng đã ngậm một hòn ngọc ngũ sắc có khắc chữ. Ngoại hình của cậu vô cùng tuấn tú, mặt như trăng rằm mùa thu, sắc như hoa xuân buổi sớm, lúc giận cũng như cười, trừng mắt vẫn chứa chan tình tứ.

* Tính cách và tư tưởng: 

Bảo Ngọc có tính khí bướng bỉnh, ngang ngược lạ thường nhưng lại thông minh gấp trăm người khác. Cậu có một quan điểm nổi tiếng mang tính phản kháng: "Xương thịt của con gái là nước kết thành, xương thịt của con trai là bùn kết thành", hễ thấy con gái thì khoan khoái, thấy con trai thì như bị nhiễm hơi dơ bẩn. Bảo Ngọc chán ghét con đường công danh khoa cử, khinh thường những kẻ ham chức tước, gọi họ là bọn "giặc nước", "quỷ ăn lộc", "mọt ăn lộc nước".

* Kết cục: 

Cậu có mối tình khắc cốt ghi tâm với Lâm Đại Ngọc, nhưng bị gia đình lừa dối gả Tiết Bảo Thoa để "xung hỷ" lúc cậu đang ốm mê man. Sau khi Đại Ngọc qua đời và gia tộc lụn bại, dù Bảo Ngọc có đi thi đỗ cử nhân để báo hiếu, cậu đã triệt để tỉnh ngộ cõi trần, cắt đứt duyên nợ, khoác áo lông vượn màu đại hồng đi theo một vị hòa thượng và đạo sĩ, để lại cõi đời mộng ảo.

2. Lâm Đại Ngọc (Tiêu Tương phi tử)

* Xuất thân và ngoại hình: 

Đại Ngọc là con gái của Lâm Như Hải và Giả Mẫn, mồ côi mẹ từ sớm nên được bà ngoại (Giả mẫu) đón vào phủ Vinh nuôi dưỡng. Nàng mang một vẻ đẹp thoát tục, yêu kiều, đôi lông mày dường như cau mà không cau, đôi mắt chứa chan tình tứ, nhưng sức khỏe lại vô cùng ốm yếu, phải uống thuốc từ nhỏ. Bọn người nhà thường gọi lén nàng là "nàng Tây Thi đa bệnh".

* Tính cách và tài năng: 

Đại Ngọc vô cùng thông minh, tinh lanh và là người có tài thơ văn xuất chúng nhấttrong Đại Quan viên. Tuy nhiên, vì cảnh ăn nhờ ở đậu, nàng mang tâm lý tự ái, đa sầu đa cảm, hay khóc và thường dùng lời lẽ sắc sảo, chua cay để che giấu sự cô đơn. Nàng lấy việc chôn hoa rụng (Táng hoa) để xót thương cho thân phận bạc bẽo của mình.

* Kết cục: 

Tình yêu của Đại Ngọc dành cho Bảo Ngọc vô cùng sâu nặng nhưng luôn bị ám ảnh bởi câu chuyện "vàng - ngọc sánh đôi" của Bảo Thoa. Khi nghe tin nhầm rằng Bảo Ngọc sắp lấy Bảo Thoa, Đại Ngọc đau đớn đến mức hộc máu, tự giày vò thân mình, đốt hết thi cảo và trút hơi thở cuối cùng trong tủi hờn đúng vào lúc Bảo Ngọc đang làm lễ thành hôn.

3. Tiết Bảo Thoa (Hành Vu quân)

* Xuất thân và ngoại hình: 

Là con gái cưng của nhà họ Tiết (một nhà thương gia hoàng gia giàu có), Bảo Thoa cùng mẹ và anh trai (Tiết Bàn) vào sống nhờ tại phủ Vinh. Nàng có da dẻ nõn nà, mặt như mâm bạc, mắt sáng long lanh, đi đứng đoan trang, mang một vẻ đẹp phong lưu thùy mị. Nàng đeo một chiếc khóa vàng có khắc chữ ghép thành đôi hoàn hảo với viên ngọc của Bảo Ngọc.

* Tính cách: 

Đối lập với Đại Ngọc, Bảo Thoa là mẫu người phụ nữ lý tưởng của lễ giáo phong kiến: điềm đạm, hòa nhã, cư xử khéo léo, rộng lượng, biết giấu mình và rất được lòng mọi người từ trên xuống dưới. Nàng coi trọng nữ công gia chánh, cho rằng con gái biết chữ cũng không cần thiết bằng giữ gìn trinh tĩnh, và thường xuyên khuyên Bảo Ngọc chăm chỉ học hành thi cử.

* Kết cục: 

Dù cuối cùng nàng trở thành vợ chính thức của Bảo Ngọc thông qua sự sắp đặt của các bậc bề trên, Bảo Thoa vẫn rơi vào bi kịch khi chồng vứt bỏ bụi trần đi tu, để lại nàng vò võ gánh vác gia đình.

4. Vương Hy Phượng (Phượng Thư / Phượng lạt tử)

* Vai trò và ngoại hình: 

Phượng Thư là cháu gái Vương phu nhân, vợ của Giả Liễn, và là người nắm quyền cai quản toàn bộ công việc đối nội của phủ Vinh (cũng như từng quản lý tang lễ phủ Ninh). Nàng có nhan sắc lộng lẫy "như một vị thần tiên", mắt phượng, mày cong lá liễu, dáng điệu phong lưu.

* Tính cách: 

Nàng vô cùng sắc sảo, đanh đá, miệng lưỡi ngọt ngào nhưng bụng dạ thâm hiểm. Phượng Thư là một nhà quản lý đầy uy quyền, nói một là một hai là hai, sẵn sàng trừng phạt nặng nề kẻ dưới. Tuy nhiên, nàng cũng vô cùng tham lam, ghen tuông và tàn độc: từng nhận hối lộ ba nghìn lạng bạc làm gãy đổ hôn nhân người khác dẫn đến án mạng, lập mưu thâm hiểm ép chết Vưu Nhị Thư, rắp tâm sát hại Trương Hoa để diệt khẩu.

* Kết cục: 

Sự lao lực quá độ và những toan tính độc ác đã khiến nàng mắc bệnh rong huyết, tiểu sản. Khi gia đình sa sút, tài sản bị tịch thu, nàng mất đi quyền lực, bị người dưới oán ghét, sống trong cảnh ốm đau, dằn vặt, sợ hãi và khóc lóc thảm thiết ở những ngày cuối đời.

5. Giả mẫu (Sử Thái quân)

* Vai trò: 

Giả mẫu là người có quyền uy tối cao nhất trong gia đình họ Giả, mẹ của Giả Xá, Giả Chính.

* Tính cách: 

Cụ là người cực kỳ yêu thương con cháu, đặc biệt nuông chiều Bảo Ngọc (coi như bản mệnh của mình) và Đại Ngọc. Giả mẫu thích sự náo nhiệt, thường xuyên tổ chức yến tiệc, nghe hát, thưởng trăng, đánh bài cùng con cháu. Cụ là người thông minh, có cái nhìn sắc sảo về cuộc đời, từng vạch trần thói giả dối của những cuốn sách viết về "giai nhân tài tử" đương thời.

* Kết cục: 

Bà cụ đã sống trọn vẹn những năm tháng vinh hoa phú quý nhất, nhưng cuối đời phải chứng kiến cảnh gia đình bị tịch biên gia sản, con cháu kẻ bị bắt, kẻ đi tu. Trong cơn hoạn nạn, Giả mẫu đã lấy toàn bộ tài sản, vàng bạc dành dụm riêng của mình mang ra phân phát để trả nợ và cứu gia đình trước khi lâm bệnh và qua đời trong xót xa.

Sự đan xen số phận của các nhân vật này không chỉ thêu dệt nên một thiên tình sử đẫm nước mắt mà còn phản ánh sâu sắc sự sụp đổ tất yếu của một gia tộc phong kiến bề thế mục nát từ bên trong.
...

Hồng lâu mộng hay ở điểm nào?

Giá trị tư tưởng mang tính phản kháng và thời đại sâu sắc

Tác phẩm không chỉ là một cuốn tiểu thuyết tình cảm mà còn là tiếng nói đáp ứng những nhu cầu sâu xa của thời đại. Nó thể hiện tinh thần dân chủ, phê phán gay gắt đời sống xã hội phong kiến chuyên chế đang mục nát và đả kích những giáo điều truyền thống đã ăn sâu bén rễ hàng ngàn năm. Thông qua bi kịch của các nhân vật, truyện vang lên tiếng nói đòi tự do yêu đương, giải phóng cá tính, đòi quyền bình đẳng và khát khao một lý tưởng sống mới cho con người.

Nghệ thuật hiện thực đột phá, bứt phá khỏi mọi khuôn sáo cũ

Tác giả kiên quyết bác bỏ lối mòn của các truyện "giai nhân tài tử" đương thời vốn nghìn bộ như một, công thức, rập khuôn và đầy những diễn biến mâu thuẫn, phi lý. Hồng Lâu Mộng chọn một hướng đi mới mẻ: mọi cảnh ngộ thay đổi, thịnh suy, hợp tan vui buồn đều được miêu tả bám sát sự thực, tuyệt đối không thêm bớt tô vẽ hay xuyên tạc sự thực chỉ để chiều lòng độc giả. Chính nhân vật Giả mẫu trong truyện cũng từng phê phán gắt gao những câu chuyện dã sử cũ là "nhảm nhí", "bịa đặt" khi luôn miêu tả các tiểu thư khuê các bỗng chốc quên hết cha mẹ, sách vở chỉ vì thấy một người con trai xinh đẹp.

Sự tôn vinh chưa từng có dành cho vẻ đẹp và tài năng của người phụ nữ

Tác giả thẳng thắn mượn lời nhân vật để bày tỏ sự hổ thẹn của một đấng "tu mi" (nam nhi) khi nhận ra hiểu biết và việc làm của những người con gái quanh mình đều tài giỏi, xứng đáng hơn hẳn bản thân. Truyện đi sâu vào khai thác những tâm sự tinh tế, ghi chép lại chân tình thực sự của người con gái khuê các, khác hẳn với thói miêu tả tình yêu theo kiểu "trộm hương cắp ngọc", gió trăng dâm dục của dã sử thời bấy giờ.

Triết lý nhân sinh sâu thẳm về sự vô thường của kiếp người

Bằng việc phản quang lại chính cuộc đời từ đỉnh cao vương giả rơi xuống cảnh nghèo túng "rau cháo" của gia tộc mình, Tác giả Tào Tuyết Cần đã viết nên tác phẩm bằng cái nhìn bình tĩnh, khách quan nhưng đượm màu thê lương. Truyện thấm đẫm triết lý Phật giáo và Đạo giáo về "Sắc" và "Không". Qua bài "Hảo liễu ca", tác phẩm thức tỉnh con người về sự phù du của công danh, phú quý, vợ đẹp con khôn, cho thấy cuối cùng "muôn trò mừng tủi đều hư ảo", "tiệc tùng rốt cuộc chỉ là không". Tác phẩm được đánh giá là "chữ chữ toàn bằng huyết", chứa đựng nỗi niềm cô phẫn và cay đắng mười năm của tác giả.

Đỉnh cao của sự lồng ghép thi ca vào văn xuôi

Truyện quy tụ một kho tàng thơ từ, phú, câu đối tuyệt mỹ. Các nhân vật trong Đại Quan viên thường xuyên lập thi xã (Hải Đường xã, Đào Hoa xã), thi tài làm thơ vịnh hoa cúc, hoa mai, ăn cua.... Cái hay tuyệt bực là mỗi bài thơ không chỉ đẹp về từ ngữ mà còn phản ánh chính xác khẩu khí, tính cách và dự báo cả số phận của người làm ra nó. Ví dụ, thơ của Đại Ngọc thì luôn lắt léo, tình tứ, phong lưu nhưng ai oán; trong khi thơ của Bảo Thoa lại hàm súc, hồn hậu và đoan trang. Những áng văn bi ai nức nở như bài thơ "Chôn hoa" (Táng hoa từ) phơi bày nỗi xót xa cho thân phận bèo bọt, hay "Văn tế cô phù dung" với lời lẽ đứt ruột nát gan đã trở thành những kiệt tác lay động tâm can người đọc qua bao thế hệ.
....

Bài liên quan:

Không có nhận xét nào: