Thứ Năm, 26 tháng 2, 2026

Tòa Tối cao Hoa Kỳ bác quyền Tổng thống Trump áp thuế nhập khẩu toàn cầu


Tổng thống Trump và tấm bảng thuế nhập khẩu áp lên các nước tháng 4/2025. Ảnh: Reuters

Trần Hồng Phong

Sự kiện ngày 20/2/2026 Tối cao pháp viện Hoa Kỳ (Tòa Tối cao Hoa Kỳ) với tỷ lệ phiếu biểu quyết 6/9 ra phán quyết có nội dung nhấn mạnh rằng quyền đánh thuế và thu thuế quan là quyền lập pháp thuộc Quốc hội, và nếu Quốc hội muốn trao quyền này cho Tổng thống thì phải làm rõ ràng trong luật. Phán quyết dẫn đến hệ quả ngay lập tức: phần lớn các sắc lệnh thuế nhập khẩu của Tổng thống Trump đang thực thi chính thức phải chấm dứt do trái luật/thẩm quyền. Đây là thách thức và thất bại chính trị lớn nhất của Tổng thống Trump trong nhiệm kỳ 2, tính đến nay. Tuy nhiên, tổng thống Trump không dễ dàng chịu "thua".
  • Thuế nhập khẩu là gì? Ai là người đóng? Ảnh hưởng giá cả thế nào?
  • Nguồn gốc và lý do Donald Trump theo đuổi chính sách thuế nhập khẩu



Diễn tiến áp thuế dẫn đến phiên toà ngày 20/2/2026

• Ngày 2/4/2025: Tổng thống Donald J. Trump ký Ordinance gọi là “Liberation Day tariffs” dựa trên International Emergency Economic Powers Act (IEEPA), tuyên bố tình trạng khẩn cấp và áp thuế nhập khẩu đối với gần 70 nước / vùng lãnh thổ với mức nhiều loại từ 10 % đến 50 % nhằm “giải quyết thâm hụt thương mại dai dẳng”. Đây là lần đầu tiên IEEPA được sử dụng để áp thuế thực tế thay vì chỉ trừng phạt hay phong tỏa tài sản.

• Ngày 14 – 22/4/2025: Các doanh nghiệp (Learning Resources, V.O.S. Selections và các doanh nghiệp nhỏ khác) đệ đơn kiện Chính phủ Trump, lập luận IEEPA không trao quyền Tổng thống đánh thuế nhập khẩu.

• Tháng 5 2025: Tòa án Quận Columbia và Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ phán rằng các sắc lệnh thuế là trái luật vì IEEPA không trao quyền này. Những quyết định này bị Chính phủ Trump kháng cáo.

• Tháng 8 2025: Tòa Phúc thẩm Liên bang (Federal Circuit) giữ nguyên phán quyết, khẳng định Tổng thống quá quyền với IEEPA.

• Ngày 9/9/2025: Tòa Tối cao chấp nhận xem xét hồ sơ và hợp nhất hai vụ Learning Resources, Inc. v. Trump (Docket 24-1287) và Trump v. V.O.S. Selections, Inc. (Docket 25-250).

• Ngày 5/11/2025: Phiên tranh luận tại Tòa Tối cao diễn ra. Quan điểm sơ bộ của nhiều Thẩm phán nghiêng về hạn chế quyền Tổng thống nếu không có ủy quyền rõ ràng.

• Ngày 20/2/2026: Tòa Tối cao ra phán quyết trong Learning Resources, Inc. v. Trump với biên bản báo cáo chính thức: 607 U.S. ___ (2026).

Phán quyết Tòa Tối cao ngày 20/2/2026 

• Nội dung quyết định:

Tòa Tối cao quyết định rằng IEEPA không trao quyền cho Tổng thống áp thuế nhập khẩu, và việc áp dụng IEEPA để ban hành thuế toàn cầu là vượt quá thẩm quyền (ultra vires).

• Tỉ lệ phiếu: Phán quyết được ban hành với tỉ lệ 6-3.

• Tên Thẩm phán tham gia:

- Ý kiến đa số viết bởi Chánh án John Roberts.

- Vị trí đồng ý: Sonia Sotomayor, Elena Kagan, Neil Gorsuch, Amy Coney Barrett, Ketanji Brown Jackson.

- Ý kiến bất đồng: Brett Kavanaugh, Clarence Thomas, Samuel Alito.

• Kết quả cụ thể:

- Phán quyết chính xác là IEEPA không bao gồm quyền đánh thuế nhập khẩu, vì “tariffs / duties” không xuất hiện trong điều khoản của IEEPA.

- Đối với vụ Learning Resources, Inc., Tòa yêu cầu hủy và trả lại bản án sơ cấp do tòa không có thẩm quyền xét.

- Đối với vụ V.O.S. Selections, Tòa giữ nguyên bản án của Tòa Thương mại Quốc tế bác quyền của Chính phủ.

• Lập luận trọng tâm:

Tòa nhấn mạnh rằng quyền đánh thuế và thu thuế quan là quyền lập pháp thuộc Quốc hội theo Điều I Hiến pháp Hoa Kỳ, và nếu Quốc hội muốn trao quyền này cho Tổng thống thì phải làm rõ ràng trong luật – không thể suy diễn từ thuật ngữ “regulate importation”.

Thuế nhập khẩu Trump đã áp

• “Liberation Day Tariffs” – 2/4/2025:

Chính quyền Trump áp một loạt thuế nhập khẩu diện rộng nhắm tới gần 70 nước, với nhiều mức từ 10 % lên đến 50 % tùy loại hàng và đối tác, nhằm “bảo vệ sản xuất trong nước và đối phó thâm hụt thương mại”.

Mục tiêu:

- Canada và Mexico: 25 % (ngoại trừ dầu khí 10 %).

- Trung Quốc: bắt đầu 10 %, sau đó theo biến động và thỏa thuận cụ thể từng thời điểm, từng ngành.

• Hiệu lực:

Các sắc lệnh này được ban hành và có hiệu lực ngay sau khi được ký, với “thời hạn kéo dài” cho đến khi bị tòa án hoặc Quốc hội chặn lại.

• Tác động rộng:

Doanh nghiệp phân phối và sản xuất nhập khẩu hàng hóa đã ghi nhận chi phí tăng đột biến, nhiều doanh nghiệp nhỏ kiện bởi ảnh hưởng chi phí đầu vào.

Luật và ý nghĩa pháp lý1) Hiến pháp Hoa Kỳ và quyền lập pháp:

Hiến pháp trao cho Quốc hội quyền “lay and collect taxes, duties, imposts” – trong đó duties/imposts chính là thuế nhập khẩu. Điều này có nghĩa thuế quan là một quyền thu ngân sách, cần phải được ủy quyền rõ ràng.

2) IEEPA – chức năng và hạn chế:

IEEPA được ban hành năm 1977 để cho phép Tổng thống quản lý kinh tế trong thời khủng hoảng quốc gia, đặc biệt các biện pháp:

- Phong tỏa tài sản,

- Cấm giao dịch với thực thể nước ngoài,

- Quản lý xuất nhập khẩu.

Tuy nhiên IEEPA chưa từng được Quốc hội diễn giải là trao quyền đánh thuế, và thực tế hơn 45 năm tồn tại, chưa từng có Tổng thống sử dụng IEEPA để đánh thuế nhập khẩu trước Trump.

3) Học thuyết “major questions doctrine”:

Việc áp một hình phạt kinh tế tầm cỡ nhiều trăm tỷ đô không thể suy diễn từ ngôn ngữ chung chung của đạo luật khẩn cấp; thay vào đó Quốc hội phải chỉ rõ ràng trong luật để ủy quyền.

Tình huống cụ thể và hệ quả

• Vụ Learning Resources, Inc.:

Doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện chính từ châu Á, chi phí nhập tăng hàng chục triệu USD, buộc kiện do thiếu cơ sở pháp lý trong các sắc lệnh thuế.

• Hệ quả kinh tế:

Một số báo cáo ước tính thuế nhập khẩu do IEEPA thu đến cuối 2025 tạo ra doanh thu lên đến hàng 160–200 tỷ đô la cho ngân sách, nhưng phán quyết đã khiến thuế đó trở nên bất hợp pháp – mở ra khả năng hoàn trả cho doanh nghiệp nhập khẩu.

Ý kiến chuyên môn và phản ứng chính trị

• Phản ứng của Trump:

Ông mô tả phán quyết là “ridiculous, poorly written, anti-American”, và ngay sau đó công bố biện pháp mới: dựa vào Section 122 của Trade Act 1974 để áp thuế nhập khẩu toàn cầu tạm thời 10 % (sau đó tuyên bố nâng lên 15 % hiệu lực ngay 21/2/2026).

• Chuyên gia kinh tế:

Nhiều kinh tế gia chỉ ra rằng lập luận sử dụng Section 122 yêu cầu chứng minh “large and serious balance-of-payments deficits” – điểm này rất phức tạp và có thể gây tranh cãi trong lý luận pháp lý tương lai.

Nhận định – Đánh giá

1) Về pháp quyền và phân quyền:

Phán quyết là bước khẳng định nguyên tắc quyền đánh thuế là quyền lập pháp; Tổng thống không thể đơn phương đào sâu quyền lực nhờ chế độ “tình trạng khẩn cấp”.

2) Về hệ thống luật thương mại:

Quyết định này đặt ra giới hạn rõ ràng cho hành pháp, buộc phải dựa vào luật cụ thể do Quốc hội ban hành (như Section 301, Section 232, Section 122) với thủ tục, điều kiện và giám sát chặt chẽ hơn.

3) Về doanh nghiệp và thị trường:

Với phán quyết, doanh nghiệp nhập khẩu có căn cứ pháp lý để đòi hoàn thuế đã nộp, và thị trường toàn cầu điều chỉnh kỳ vọng thuế quan của Hoa Kỳ trong dài hạn.

Kết luận

Phán quyết Learning Resources, Inc. v. Trump ngày 20/2/2026 là một mốc lịch sử trong khoa học pháp lý Hoa Kỳ, khôi phục rõ rệt nguyên tắc phân quyền và hạn chế quyền lực hành pháp. Đồng thời, quyết định này báo hiệu một cuộc tranh luận pháp luật và kinh tế dài hạn về cách Mỹ điều chỉnh chính sách thuế nhập khẩu và thương mại quốc tế trong tương lai.
….

Thuế nhập khẩu là gì? Ai là người đóng? Ảnh hưởng giá cả thế nào?(Theo luật Hoa Kỳ và thông lệ quốc tế)

I. Thuế nhập khẩu là gì?

Thuế nhập khẩu (import tariff / customs duty) là khoản tiền bắt buộc mà Nhà nước thu đối với hàng hóa khi được đưa từ nước ngoài vào lãnh thổ hải quan của một quốc gia.

Về bản chất pháp lý, thuế nhập khẩu:

- Là một loại thuế,

- Được thu cho ngân sách nhà nước,

- Gắn trực tiếp với hành vi nhập khẩu hàng hóa.

Trong hệ thống luật Hoa Kỳ, thuế nhập khẩu được gọi là tariffs hoặc customs duties.

II. Theo luật Hoa Kỳ: thuế nhập khẩu thuộc thẩm quyền của ai?

1. Quyền hiến định.

Theo Điều I, Khoản 8 Hiến pháp Hoa Kỳ, quyền: “lay and collect Taxes, Duties, Imposts and Excises” thuộc về Quốc hội Hoa Kỳ.

Điều này có nghĩa:

- Thuế nhập khẩu là quyền lập pháp,

- Tổng thống chỉ được áp thuế nếu có luật của Quốc hội ủy quyền rõ ràng.

Đây là nền tảng hiến định khiến Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ việc gần đây đã bác việc dùng luật khẩn cấp để áp thuế nhập khẩu toàn cầu.

2. Thuế nhập khẩu trong hệ thống luật Mỹ.

Ở Mỹ, thuế nhập khẩu thường được áp dụng dựa trên:

- Tariff Act of 1930 (Luật Thuế quan),

- Trade Act of 1974 (các điều khoản Section 201, 301, 122),

- Trade Expansion Act of 1962 (Section 232 – an ninh quốc gia).

Các luật này:

- Nói rõ là thuế (tariff/duty),

- Có điều kiện, thủ tục, thời hạn,

- Chịu giám sát của Quốc hội và Tòa án.

III. Ai là người đóng thuế nhập khẩu?

1. Về mặt pháp lý: người nhập khẩu

Theo luật hải quan Mỹ và thông lệ quốc tế: người đứng tên làm thủ tục nhập khẩu (importer of record) → là người có nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu cho hải quan. Đây thường là:

- Doanh nghiệp Mỹ nhập hàng,

- Hoặc chi nhánh, đại lý của doanh nghiệp nước ngoài tại Mỹ.

⛔ Nhà xuất khẩu nước ngoài không trực tiếp nộp thuế cho Chính phủ Mỹ.

2. Về mặt kinh tế: người tiêu dùng thường là người chịu cuối cùng

Dù người nhập khẩu nộp tiền thuế, nhưng:

- Chi phí này được cộng vào giá bán,

- Và chuyển dần sang người mua cuối cùng.

Chuỗi tác động điển hình:

Nhà xuất khẩu → Nhà nhập khẩu → Nhà bán buôn → Nhà bán lẻ → Người tiêu dùng

Mỗi khâu đều có xu hướng đẩy chi phí thuế sang khâu sau.

IV. Thuế nhập khẩu ảnh hưởng đến giá cả như thế nào?

1. Ảnh hưởng trực tiếp.

Giả sử:

- Giá nhập khẩu một sản phẩm: 100 USD,

- Thuế nhập khẩu: 10%.

Khi đó:

- Thuế phải nộp: 10 USD,

- Giá vốn mới của hàng nhập: 110 USD.

- Nếu thuế là 25%, giá vốn sẽ là 125 USD.

2. Ảnh hưởng gián tiếp và lan tỏa.

Thuế nhập khẩu không chỉ làm giá tăng “một lần”, mà còn:

_ Làm tăng chi phí logistics, bảo hiểm, lưu kho, Khiến doanh nghiệp tăng biên lợi nhuận để bù rủi ro,

- Tạo hiệu ứng dây chuyền lên lạm phát.

Do đó, trong thực tế:

- Thuế 10% có thể làm giá bán lẻ tăng 12–18%,

- Thuế 25% có thể làm giá tăng 30% hoặc hơn.

3. Ai chịu thiệt nhiều nhất?

- Người tiêu dùng: giá cao hơn, ít lựa chọn hơn.

- Doanh nghiệp nhỏ: khó chuyển chuỗi cung ứng, biên lợi nhuận thấp.

- Ngành sử dụng linh kiện nhập khẩu: chi phí đầu vào tăng.

Đây là lý do nhiều kinh tế gia cho rằng: Thuế nhập khẩu về dài hạn là một dạng “thuế tiêu dùng ẩn”.

V. Theo thông lệ quốc tế (WTO)

Theo hệ thống của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO):

Thuế nhập khẩu là công cụ hợp pháp, nhưng:

- Phải tuân theo cam kết trần thuế (bound rates),

- Không được phân biệt đối xử tùy tiện.

Các nguyên tắc cơ bản:

- Tối huệ quốc (MFN): cùng một mức thuế cho các đối tác tương tự.

- Minh bạch: phải công bố, không áp dụng ngầm.

- Ổn định, dự đoán được: không thay đổi đột ngột, tùy tiện.

WTO không cấm thuế nhập khẩu, nhưng:

- Hạn chế việc dùng thuế như vũ khí chính trị hoặc biện pháp khẩn cấp mơ hồ,

- Khuyến khích giải quyết tranh chấp qua cơ chế đa phương.

VI. Nhận định và kết luận

Thuế nhập khẩu là thuế, không phải biện pháp hành chính đơn thuần.

Người nhập khẩu nộp thuế, nhưng người tiêu dùng thường là người trả tiền cuối cùng.

Thuế nhập khẩu làm giá hàng hóa tăng, góp phần đẩy lạm phát và giảm sức mua.

Theo luật Mỹ và thông lệ quốc tế, thuế nhập khẩu phải được quy định rõ ràng trong luật, không thể áp đặt tùy tiện bằng sắc lệnh khẩn cấp.

Chính vì những đặc điểm này, thuế nhập khẩu luôn là vấn đề nhạy cảm về kinh tế, chính trị và pháp lý, và cũng là lý do các Tòa án – đặc biệt là Tòa án Tối cao Hoa Kỳ – buộc phải xem xét rất chặt chẽ khi quyền lực hành pháp tìm cách mở rộng công cụ này.
…..

Nguồn gốc và lý do Donald Trump theo đuổi chính sách thuế nhập khẩu

I. Nguồn gốc tư tưởng: thuế nhập khẩu trong thế giới quan của Donald Trump

Chính sách thuế nhập khẩu của Donald Trump không phải là phản ứng tình thế, mà bắt nguồn từ niềm tin kinh tế nhất quán kéo dài nhiều thập niên.

Ngay từ thập niên 1980–1990, Trump đã nhiều lần công khai quan điểm:

- Mỹ bị các đối tác thương mại “lợi dụng”.

- Thâm hụt thương mại là dấu hiệu của sự “thua thiệt”.


- Thuế nhập khẩu là công cụ đơn giản, mạnh và dễ hiểu để “đòi lại công bằng”.

Trong cách nhìn này:

- Thương mại quốc tế được hiểu như một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game): nước khác xuất siêu → Mỹ nhập siêu → Mỹ “thua”.

- Đây là điểm khác biệt căn bản giữa Trump và kinh tế học thương mại hiện đại, vốn coi thương mại là quan hệ cùng có lợi dựa trên lợi thế so sánh.

II. Những lý do trực tiếp khiến Trump áp thuế.1. Thâm hụt thương mại – lý do được nhắc tới nhiều nhất

Trump thường xuyên viện dẫn con số thâm hụt thương mại hàng trăm tỷ USD/năm, đặc biệt với Trung Quốc, Mexico, Liên minh châu Âu.

Lập luận của ông:

- Nhập siêu lớn đồng nghĩa với mất việc làm trong nước.


- Ngành sản xuất Mỹ bị “rút ruột”.

Dù giới kinh tế phản biện rằng:

- Thâm hụt thương mại phản ánh cấu trúc tiêu dùng, tiết kiệm và dòng vốn,

- Không thể quy hoàn toàn cho “bị đối tác chơi xấu”, nhưng về mặt chính trị, con số thâm hụt là thông điệp rất dễ truyền thông.

2. Bảo hộ ngành sản xuất và cử tri “vành đai rỉ sét”.

Thuế nhập khẩu gắn chặt với chiến lược chính trị của Trump: nhắm tới cử tri công nhân ngành thép, than, ô tô, tại các bang Trung Tây như Pennsylvania, Ohio, Michigan.

Thuế thép – nhôm theo Section 232 được trình bày như: “bức tường thuế quan” để bảo vệ công việc của người Mỹ.

Ở đây, hiệu quả kinh tế dài hạn ít quan trọng hơn tác dụng chính trị ngắn hạn.

3. Thuế nhập khẩu như công cụ đàm phán.

Trump không coi thuế là chính sách ổn định, mà là đòn bẩy:

áp thuế cao → gây áp lực → buộc đối tác ngồi vào bàn đàm phán → rút hoặc giảm thuế.

Cách tiếp cận này thể hiện rõ trong:

- Đàm phán lại NAFTA thành USMCA,

- Các vòng thương lượng với Trung Quốc.

Trong tư duy của Trump: Thuế không nhất thiết để thu ngân sách, mà để “đe dọa có kiểm soát”.

III. Ai là người tư vấn và thiết kế chính sách thuế cho Trump?

Chính sách thuế của Trump không phải do cá nhân ông tự xây dựng chi tiết, mà là sản phẩm của một nhóm cố vấn có quan điểm bảo hộ mạnh mẽ.

1. Peter Navarro – kiến trúc sư tư tưởng bảo hộ.

Peter Navarro là cố vấn thương mại thân cận nhất của Trump.

Đặc điểm tư tưởng: hoài nghi toàn cầu hóa, coi Trung Quốc là mối đe dọa chiến lược, tin rằng thuế quan là công cụ hợp pháp để “tái công nghiệp hóa” nước Mỹ.

Navarro là người: thúc đẩy cách diễn giải rất rộng về tình trạng khẩn cấp, ủng hộ việc dùng IEEPA để áp thuế nhập khẩu toàn cầu.

Giới học thuật Mỹ thường coi Navarro là ngoại lệ trong kinh tế học chính thống, nhưng lại rất phù hợp với bản năng chính trị của Trump.

2. Robert Lighthizer – luật sư thương mại, người hợp thức hóa thuế.

Robert Lighthizer, Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), đóng vai trò:

- Lựa chọn các căn cứ pháp lý cụ thể (Section 301, 232),

- Xây dựng hồ sơ điều tra,

- Biến ý chí chính trị thành công cụ pháp lý có thể triển khai.

Khác với Navarro: Lighthizer hiểu rất rõ luật thương mại quốc tế, thận trọng hơn về pháp lý, nhưng vẫn ủng hộ thuế quan như công cụ đàm phán.

Có thể nói: Navarro tạo động cơ ý thức hệ, Lighthizer cung cấp kỹ thuật pháp lý.

3. Wilbur Ross – tiếng nói từ doanh nghiệp.

Wilbur Ross, Bộ trưởng Thương mại thời Trump: Xuất thân từ giới tài chính – công nghiệp, Ủng hộ bảo hộ các ngành truyền thống như thép, nhôm.

Ross đóng vai trò:

- Kết nối chính sách thuế với lợi ích của một số ngành sản xuất nội địa,

- Cung cấp các báo cáo về “thiệt hại do nhập khẩu”.

IV. Vì sao Trump tìm cách dùng luật khẩn cấp để áp thuế?

Đến giai đoạn sau, Trump chuyển sang hướng dùng IEEPA vì ba lý do chính:

- Nhanh: không cần điều tra kéo dài như Section 232/301.

- Rộng: có thể áp dụng đồng loạt, không cần chỉ rõ từng ngành.

- Ít kiểm soát hơn: giảm vai trò giám sát của Quốc hội.

Tuy nhiên, chính ưu điểm này lại tạo ra vấn đề hiến định nghiêm trọng, dẫn tới việc Tòa án Tối cao Hoa Kỳ bác bỏ.

V. Phân tích và bình luận

1. Về mặt kinh tế.

Thuế nhập khẩu không do nước ngoài trả, mà phần lớn do người tiêu dùng Mỹ gánh chịu.

Thuế có thể bảo vệ một số ngành, nhưng làm tăng chi phí cho toàn bộ nền kinh tế.

Chính sách thuế của Trump vì vậy: có lợi cục bộ, nhưng gây tổn thất lan tỏa.

2. Về mặt pháp lý.

Việc tìm cách dùng luật khẩn cấp để áp thuế cho thấy: xu hướng mở rộng quyền hành pháp, coi thuế quan như công cụ hành chính thay vì thuế khóa.

Phán quyết của Tòa án Tối cao là lời cảnh báo rõ ràng: Không thể dùng “tình trạng khẩn cấp” để vượt qua Quốc hội trong lĩnh vực thuế.

3. Về mặt chính trị.

Thuế nhập khẩu là: chính sách dễ giải thích, dễ quy trách nhiệm cho “người ngoài”, phù hợp với thông điệp “America First”.

Ngay cả khi bị Tòa bác, Trump vẫn tiếp tục tìm các con đường pháp lý khác, cho thấy thuế quan là trụ cột chính trị, không chỉ là công cụ kinh tế.

VI. Kết luận

Nguồn gốc của chính sách thuế nhập khẩu dưới thời Donald Trump nằm ở sự kết hợp giữa niềm tin cá nhân, tư tưởng bảo hộ của nhóm cố vấn và mục tiêu chính trị ngắn hạn.

Các cố vấn như Peter Navarro, Robert Lighthizer và Wilbur Ross đã giúp Trump: Biến ý chí chính trị thành chính sách cụ thể, nhưng cũng đẩy chính quyền vào ranh giới hiến định mong manh.

Việc Tòa án Tối cao bác bỏ thuế nhập khẩu dựa trên luật khẩn cấp không chỉ là thất bại pháp lý của Trump, mà còn là sự khẳng định mạnh mẽ rằng: thuế quan, suy cho cùng, vẫn là quyền lực của Quốc hội trong một nhà nước pháp quyền.
....

Bài liên quan: